Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ |
1 |
2 |
Máy đào |
1 |
3 |
Máy cắt gạch đá |
3 |
4 |
Cưa máy cầm tay |
2 |
5 |
Máy lu bánh thép |
1 |
6 |
Máy ủi |
1 |
7 |
Cần cẩu/Cần trục ô tô |
1 |
1 |
Cây xanh |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
Trồng, chăm sóc cây bóng mát D> 6cm |
198 |
cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Trồng, chăm sóc cây D <= 6cm |
584 |
cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Cây bàng Đài Loan cao 6m,đk thân 15cm (bao gồm vận chuyển...) |
91 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Cây Mỹ nhân cao 5m, đk thân 15cm (bao gồm vận chuyển...) |
97 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Cây Giáng hương cao 6m, đk thân 15cm (bao gồm vận chuyển...) |
10 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Trồng, chăm sóc cây hàng rào, cây trồng mảng, cây hoa lưu niên. Máy bơm ô tô tưới |
996.458 |
m2/tháng |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Trồng, chăm sóc cỏ nhung |
156.501 |
m2/tháng |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Trồng, chăm sóc cỏ lá tre, cỏ lạc |
3783.707 |
m2/tháng |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Chuỗi ngọc (bao gồm vận chuyển...) |
996.458 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Cỏ nhung nhật (bao gồm vận chuyển...) |
156.501 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Cỏ lá gừng (bao gồm vận chuyển...) |
3783.707 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
San nền |
Theo quy định tại Chương V |
|||
14 |
Đào xúc đất bằngmáy đào, đất cấp II |
49.346 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép , độ chặt yêu cầu K=0,95 |
45.491 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Đất đắp san nền K95 |
2722.941 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
32.265 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (x4km) |
32.265 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (x10km) |
32.265 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Cảnh quan vỉa hè - Quảng trường - Đường dạo |
Theo quy định tại Chương V |
|||
21 |
Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : > 5 cây |
13.193 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Chặt hạ, đào gốc cây thực hiện chủ yếu bằng cơ giới. Cây loại 1 |
1000 |
cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Phá dỡ gạch Block tự chèn hiện trạng |
1832.76 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén |
144.914 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Phá dỡ rãnh đan 30x50x5cm |
276.027 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất phế thải |
3.187 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất phế thải |
3.187 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất phế thải |
3.187 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Rải lớp nilon |
55.2 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 250 |
551.982 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Gạch bê tông giả đá 30x60x5cm |
1832.76 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Nhân công lát gạch bê tông giả đá 30x60x5cm, vữa XM mác 75, PCB30 (gồm lớp vữa lót, nhân công, máy thi công) |
1832.76 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Đá Granite trắng suối lau 40x40x5cm |
2407.38 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Nhân công lát đá Granite trắng suối lau 40x40x5cm, vữa XM mác 75, PCB30(gồm lớp vữa lót, nhân công, máy thi công) |
2407.38 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Gạch bê tông lục giác 29x25x6cm |
2612.72 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Nhân công lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch bê tông lục giác 29x25x6cm |
2612.72 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Đá Cubic vàng, vàng cam, cam 20x20x5cm |
1279.68 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Nhân công lát đá Cubic vàng, vàng cam, cam 20x20x5cm, vữa XM mác 75, PCB30 (gồm lớp vữa lót, nhân công, máy thi công) |
1279.68 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150, PCB30 |
60.266 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
1.84 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Lát rãnh đan bê tông 30x50x5cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
276.027 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Bó vỉa bê tông giả đá 40x23x100cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
920.09 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150, PCB30 |
37.537 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
3.754 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Bó vỉa hè bằng bê tông 15x10x70cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
1876.87 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150, PCB30 |
8.475 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.17 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
8.204 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
42.94 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
42.94 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |