Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy cắt gạch đá ≥ 1,7KW |
1 |
2 |
Máy trộn vữa ≥ 150L |
1 |
3 |
Máy hàn kim loại ≥ 23KW |
1 |
4 |
Máy khoan cầm tay ≥ 0,62KW |
1 |
5 |
Ô tô tải tự đổ ≥ 5 tấn |
1 |
6 |
Máy đầm bàn ≥ 1 kw |
1 |
7 |
Máy đầm dùi ≥ 1 ,5kw |
1 |
1 |
Đầu bịt nhựa PVC-D110 |
14 |
cái |
||
2 |
* THIẾT BỊ VỆ SINH |
||||
3 |
Lắp đặt chậu xí bệt |
14 |
bộ |
||
4 |
Lắp đặt vòi sịt |
14 |
bộ |
||
5 |
Chậu rửa |
7 |
bộ |
||
6 |
Lắp đặt vòi chậu rửa |
7 |
bộ |
||
7 |
Lắp đặt chậu tiểu nam |
8 |
bộ |
||
8 |
Thoát sàn Inox DN80 |
6 |
cái |
||
9 |
Dây cấp nước: |
21 |
cái |
||
10 |
Cầu chắn rác D90 |
1 |
cái |
||
11 |
Xi phông |
7 |
bộ |
||
12 |
CẢI TẠO, SỬA CHỮA KHU VỆ SINH BÊN THCS ĐƯỢC BÀN GIAO ( VỆ SINH SỐ 01) |
||||
13 |
PHẦN THÁO DỠ |
||||
14 |
Tháo dỡ bệ xí |
14 |
bộ |
||
15 |
Tháo dỡ chậu rửa |
8 |
bộ |
||
16 |
Tháo dỡ chậu tiểu |
3 |
bộ |
||
17 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) |
4 |
bộ |
||
18 |
Tháo dỡ vách ngăn Composite: |
41.6 |
m2 |
||
19 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
15.96 |
m2 |
||
20 |
Phá dỡ tường ngăn xây gạch chiều dày tường <=11cm |
1.544 |
m3 |
||
21 |
Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm .cắt sê nô mái phòng WC học sinh dọc trục 4: |
6.97 |
m |
||
22 |
Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép |
0.2788 |
m3 |
||
23 |
Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm |
6.21 |
m2 |
||
24 |
Tháo dỡ gạch ốp tường : |
151.5055 |
m2 |
||
25 |
Phá lớp vữa trát tường : |
191.174 |
m2 |
||
26 |
Phá dỡ xi măng láng trên mái phòng WC học sinh: |
74.86 |
m2 |
||
27 |
Phá dỡ gạch lát nền: |
63.2739 |
m2 |
||
28 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
16.5697 |
m3 |
||
29 |
Vận chuyển phế thải |
16.5697 |
m3 |
||
30 |
PHẦN CẢI TẠO |
||||
31 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II |
21.8725 |
m3 |
||
32 |
Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II |
10.1603 |
100m |
||
33 |
Vét bùn đầu cọc: |
1.6256 |
m3 |
||
34 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 100, PCB30 |
2.0077 |
m3 |
||
35 |
Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
3.6984 |
m3 |
||
36 |
Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
2.3711 |
m3 |
||
37 |
Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.1129 |
tấn |
||
38 |
Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.4993 |
tấn |
||
39 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng: |
0.2579 |
100m2 |
||
40 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
2.9815 |
m3 |
||
41 |
Đào bể phốt bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II |
14.1856 |
m3 |
||
42 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bể: |
0.0245 |
100m2 |
||
43 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 100, PCB30 |
0.58 |
m3 |
||
44 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng bể phốt, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.0486 |
tấn |
||
45 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy bể, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
0.87 |
m3 |
||
46 |
Xây bể phốt gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75, PCB30 |
3.2688 |
m3 |
||
47 |
Trát tường trong bể phốt, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
18.9275 |
m2 |
||
48 |
Đánh màu tường bể: |
18.9275 |
m2 |
||
49 |
Láng nền bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
3.4873 |
m2 |
||
50 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan: |
0.0125 |
100m2 |