Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Duy trì thảm cỏ thuần chủng |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Tưới thảm cỏ bằng thủ công |
10330.3 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân tỉnh |
365 ngày |
||
3 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy |
619.818 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân tỉnh |
365 ngày |
||
4 |
Xén lề cỏ |
35.419 |
100md/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân tỉnh |
365 ngày |
||
5 |
Làm cỏ tạp |
619.818 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân tỉnh |
365 ngày |
||
6 |
Trồng dặm thảm cỏ (5%/100m2) |
516.515 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân tỉnh |
365 ngày |
||
7 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
206.606 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân tỉnh |
365 ngày |
||
8 |
Bón phân thảm cỏ |
206.606 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân tỉnh |
365 ngày |
||
9 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
10 |
Tưới cây cảnh tạo hình bằng thủ công |
490 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân tỉnh |
365 ngày |
||
11 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
4.9 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân tỉnh |
365 ngày |
||
12 |
Duy trì thảm cây lá màu |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
13 |
Tưới thảm lá màu bằng thủ công |
1727.2 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân tỉnh |
365 ngày |
||
14 |
Duy trì thảm lá mầu |
17.272 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân tỉnh |
365 ngày |
||
15 |
Duy trì thảm hoa |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
16 |
Tưới nước thảm hoa bằng xe bồn |
73.4 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân tỉnh |
365 ngày |
||
17 |
Công tác thay hoa (1 năm/4 lần) |
2.936 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân tỉnh |
365 ngày |
||
18 |
Phun thuốc phòng trừ sâu hoa (1 năm 3 đợt mỗi đợt 2 lần) |
4.404 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân tỉnh |
365 ngày |
||
19 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
2.202 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân tỉnh |
365 ngày |
||
20 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
21 |
Tưới cây cảnh trồng chậu bằng thủ công |
4 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân tỉnh |
365 ngày |
||
22 |
Thay đất phân chậu cảnh |
0.04 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân tỉnh |
365 ngày |
||
23 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
0.04 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân tỉnh |
365 ngày |
||
24 |
Duy trì cây cau vua, cọ, Chà là |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
25 |
Duy trì cây cau vua, cọ, Chà là |
15 |
Cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân tỉnh |
365 ngày |
||
26 |
Duy trì cây bóng mát loại I |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
27 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
90 |
Cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân tỉnh |
365 ngày |
||
28 |
Duy trì cây bóng mát loại II |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
29 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
142 |
Cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân tỉnh |
365 ngày |
||
30 |
Duy trì cây bóng mát loại III |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
31 |
Duy trì cây bóng mát loại 3 |
14 |
Cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân tỉnh |
365 ngày |
||
32 |
Duy trì vệ sinh đường dạo |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
33 |
Duy trì vệ sinh đường dạo |
208.5 |
10.000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân tỉnh |
365 ngày |
||
34 |
Thay hoa theo mùa |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
35 |
Thay hoa theo mùa |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân tỉnh |
365 ngày |