Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: DUY TU BIỂN CHỈ DẪN ĐƯỜNG |
Khối lượng bằng 0 là tên hạng mục công việc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
|||
2 |
Sản xuất cột biển báo D88.3, L=3m |
186 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
3 |
Đào móng cột biển báo giao thông |
14.88 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <1000m |
2.976 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển tiếp ≤ 7km |
2.976 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển 13km ngoài phạm vi ngoài 7km |
2.976 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
7 |
Lắp đặt cột biển báo |
186 |
1 biển (cột) |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
8 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
15.04 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
9 |
Công tác treo biển |
281 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
10 |
Sản xuất biển chỉ dẫn phản quang, biển ngõ KT 32x56cm (1 mặt) |
82 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
11 |
Sản xuất biển chỉ dẫn phản quang, biển ngõ KT 32x56cm (2 mặt) |
48 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
12 |
Sản xuất biển chỉ dẫn phản quang, biển ngách, hẻm KT 24x42cm (1 mặt) |
151 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
13 |
HẠNG MỤC: DUY TU ĐƯỜNG NGÕ NGÁCH, SƠN KẺ VẠCH |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||||
14 |
ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA (KẾT CẤU NỀN ĐƯỜNG CẤP PHỐI ĐÁ DĂM+BTN C19 DÀY 7CM+BTN C12.5 DÀY 5CM) |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||||
15 |
Sửa chữa mặt đường BTN, vá ổ gà, ổ voi |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||||
16 |
Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều sâu vết cắt 10cm |
218 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
17 |
Phá dỡ nền đường Bê tông nhựa |
34.44 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
18 |
Công tác xúc đất lên xuống ô tô bằng máy kết hợp thủ công |
34.44 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
19 |
Đầm chặt móng đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tính chiều sâu tác động 20cm) |
57.4 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
20 |
Tưới nhũ tương dính bám mặt đường 1kg/m2 |
2.87 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
21 |
Thảm mặt đường bằng BTN (loại C19) thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày lèn ép 7cm |
287 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
22 |
Tưới nhũ tương dính bám mặt đường 0,5kg/m2 |
2.87 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
23 |
Thảm mặt đường bằng BTN (loại C <= 12,5) thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày lèn ép 5cm |
287 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
24 |
Sửa chữa kết cấu áo đường cấp phối đá dăm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||||
25 |
Đào nền đường, mặt đường bằng thủ công |
6 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
26 |
Sửa chữa móng đường bằng cấp phối đá dăm |
6 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
27 |
ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA (KẾT CẤU NỀN ĐƯỜNG BTXM DÀY 15CM + BTN C9.5 DÀY 3CM) |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||||
28 |
Sửa chữa lớp kết cấu nền đường BTXM dày 15cm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||||
29 |
Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm |
41.4 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
30 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông, loại kết cấu : Bê tông không cốt thép |
3.924 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
31 |
Công tác xúc đất lên xuống ô tô bằng máy kết hợp thủ công |
3.924 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
32 |
Đầm chặt móng đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tính chiều sâu tác động 20cm) |
4.36 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
33 |
Rải nilon lớp cách ly |
0.218 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
34 |
Đổ bê tông tại chỗ móng đường M250, dày 15cm |
3.27 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
35 |
Sửa chữa lớp mặt đường TBN C9.5 dày 3cm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||||
36 |
Tưới nhũ tương dính bám mặt đường 1kg/m2 |
0.218 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
37 |
Thảm mặt đường bằng BTN (loại C9,5) thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày lèn ép 3cm |
21.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
38 |
Phần vận chuyển phế thải |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||||
39 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển 1km |
8.8728 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
40 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển tiếp 6km |
8.8728 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
41 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển 13km |
8.8728 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
42 |
VẠCH KẺ ĐƯỜNG, GỜ GIẢM TỐC |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||||
43 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt bề rộng vạch 15cm, chiều dày lớp sơn 3mm |
187.95 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |
||
44 |
Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt bề rộng vạch 40cm, chiều dày lớp sơn 6mm |
210.476 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội |
245 |