Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bơm dầu động cơ ZIL 131 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
2 |
Két nước làm mát ZIL 131 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
3 |
Két mát dầu nhờn ZIL 131 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
4 |
Cảm biến áp xuất dầu M370 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
5 |
Bầu lọc dầu ly tâm ZIL 131 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
6 |
Chế hòa khí K88A |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
7 |
Bơm xăng Ъ10 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
8 |
Van xả nước ZIL 131 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
9 |
Van hằng nhiệt ZIL 131 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
10 |
Cảm biến nhiệt độ nước ZIL 131 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
11 |
Bơm nước ZIL 131 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
12 |
Bộ ống nước ZIL 131 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
13 |
Đai xiết inox Ф45 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
14 |
Dây đai dẫn động máy phát điện B56 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
15 |
Dây đai dẫn động máy nén khí B43 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
16 |
Dây đai bơm hơi A42 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
17 |
Dây đai trợ lực lái A40 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
18 |
Bộ giảm âm ống xả ZIL 131 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
19 |
Thùng đựng xăng ZIL 131 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
20 |
Hộp tay lái ZIL 131 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
21 |
Bơm dầu trợ lực lái ZIL 131 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
22 |
Ống cao áp trợ lực lái ZIL 131 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
23 |
Rotuyn lái dọc ZIL 131 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
24 |
Bộ Ly hợp ZIL 131 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
25 |
Tổng côn dưới ZIL 131 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
26 |
Bi tê ly hợp ZIL 131 |
2 |
Vòng |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
27 |
Tổng côn trên ZIL 131 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
28 |
Các đăng cầu trước ZIL 131 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
29 |
Trục Láp trái, phải ZIL 131 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
30 |
Bu lông - ốc lốp Ф38 |
44 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
31 |
La răng ZIL 131 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
32 |
Bộ Săm lốp 1200-20/18 |
14 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
33 |
Bình khí nén ZIL 131 |
2 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
34 |
Ống đồng Ф14 |
24 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
35 |
Ống đồng Ф12 |
20 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
36 |
Bát phanh Ф90-64 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
37 |
Trục quả đào phanh ZIL 131 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
38 |
Guốc phanh ZIL 131 |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
39 |
Ống phanh hơi 3/8 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
40 |
Cảm biến phanh ZIL 131 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
41 |
Gối đỡ nhíp |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
42 |
Nhíp trước toàn bộ ZIL 131 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
43 |
Giảm sóc ống toàn bộ ZIL 131 |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
44 |
Động cơ khởi động CT2 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
45 |
Trục rô to máy phát điện ZIL 131 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
46 |
Máy phát điện ZIL 131 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
47 |
Nến điện ống CH307B |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
48 |
Bộ chia điện P352 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
49 |
Còi đĩa Denso 12V |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
50 |
Bảng đồng hồ táp lô ZIL 131 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |