Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Dung dịch chuẩn ICP đa yếu tố XVI, chai 100ml |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
2 |
Dung dịch chuẩn Thủy ngân cho ICP, chai 100ml |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
3 |
Axit sulfuric |
10 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
4 |
Axit nitric |
6 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
5 |
Axit hydrochloric |
6 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
6 |
Khí argon tinh khiết (99,999%), chai 47L |
10 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
7 |
Dichloromethane |
25 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
8 |
Chất chuẩn PAHs, ống thủy tinh 1mL |
1 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
9 |
Chất chuẩn PCBs, ống thủy tinh 1mL |
1 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
10 |
Chất chuẩn OCPs, ống thủy tinh 1mL |
1 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
11 |
Mẫu tham khảo các nguyên tố kim loại trong nước biển, mẫu 500ml |
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
12 |
Mẫu tham khảo các nguyên tố kim loại trong trầm tích, mẫu 40g |
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
13 |
Mẫu tham khảo các nguyên tố kim loại trong mô sinh vật hai mảnh vỏ, mẫu 10g |
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
14 |
N-(1-Naphthyl) ethylenediamine dihydrochloride, C12H14N2· 2HCl, chai 5g |
3 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
15 |
Sulfanilamide, 4-NH2C6H4SO2NH2, chai 100g |
3 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
16 |
Sodium nitrite, NaNO2, chai 100g |
3 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
17 |
Ammonium chloride, chai 500g |
3 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
18 |
Ethylenediaminetetraacetic acid, chai 250g |
3 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
19 |
Potassium phosphate, chai 500g |
3 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
20 |
Ammonium heptamolybdate, (NH4)6Mo7O24 4H2O, chai 250g |
3 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
21 |
Potassium antimony(III) tartrate hydrate, chai 100g |
3 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
22 |
Ascorbic acid, C6H8O6, chai 500g |
3 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
23 |
Sodium hypochlorite, NaOCl, chai 500ml |
3 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
24 |
Phenol, C6H5OH, chai 250g |
3 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
25 |
Silica gel for column chromatography, 60 |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
26 |
Lọ thủy tinh trong suốt, nắp vặn, volume 2ml |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
27 |
Cồn 96 độ |
400 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
28 |
Thuốc nhuộm (Neutral Red) |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
29 |
Dimethyl sulfoxide |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
30 |
Muối biển |
3 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
31 |
KI |
4 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
32 |
MnCl2 |
4 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
33 |
Ông chuẩn K2Cr2O7 1N |
1 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
34 |
Ống chuẩn Na2S2O3 1N |
5 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
35 |
NaOH |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
36 |
Acetone, chai 2,5L |
6 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
37 |
Màng lọc GF/F 47mm, hộp 100 tờ |
15 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
38 |
Lọ nhựa 2kg |
500 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
39 |
Lọ nhựa nhỏ |
1500 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
40 |
Xô nhựa 25lít |
10 |
Xô |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
41 |
Túi lưới thu mẫu, ray mẫu |
3 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
42 |
Thùng nhựa đựng mẫu 90 lit có bánh xe |
5 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
43 |
Găng tay cao su |
6 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
44 |
Lam |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
45 |
Lamen |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
46 |
Túi thu mẫu Vẹm |
4 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
47 |
Gói đá gel giữ nhiệt |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
48 |
Đầu típ 1 ml, túi 1000 cái |
4 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
49 |
Đầu Côn lọc 1ml |
4 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |
|
50 |
Máy sục khí cầm tay (2 vòi) |
3 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Hải Dương học. Địa chỉ: số 01 Cầu Đá, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. |
60 ngày |
90 ngày |