Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Module cổng quang |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
2 |
Switch Quản Lý |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
3 |
Thiết Bị Quản Lý Tập Trung |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
4 |
Thiết bị Chống sét đường Tín hiệu & Dữ liệu |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
5 |
Thiết bị Chống sét cho nguồn điện AC |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
6 |
Nẹp điện vuông |
100 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
7 |
Ổ cắm điện công suất cao 3 chấu 12 Lổ gắn tủ Rack |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
8 |
Cáp điện (Cuộn 100m) |
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
9 |
Máy trạm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
10 |
Màn hình |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
11 |
Cable Mạng CAT.6 UTP |
305 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
12 |
Nẹp điện vuông chống cháy |
50 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
13 |
Cáp quang 12fo |
1000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
14 |
Chi phí nhân công thực hiện:Tháo dỡ toàn bộ các thiết bị trong tủ Rack hệ thống không còn sử dụng và thực hiện lắp đặt mới và cấu hình cài đặt thiết bị mạng, thiết bị điện, máy chủ, firewall, sao lưu dữ liệu cho phòng điều hành trung tâm |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
15 |
Cable Mạng CAT.6 UTP |
2135 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
16 |
Nẹp điện vuông chống cháy |
600 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
17 |
Ổ cắm mạng |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
18 |
Mặt nạ 1 port ( Bao gồm đế nối ) |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
19 |
Module cổng quang |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
20 |
Cáp điện 2x1.5 |
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
21 |
Ổ cắm đa năng chống giật |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
22 |
Bộ chống sét |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
23 |
Tủ Rack 6U Kích thước thực: (H320xW560xD400mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
24 |
Bộ phát Wi-Fi 6 gắn Trần |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
25 |
Chi phí nhân công chạy dây, lắp đặt thiết bị mạng trọn gói từ Tủ phân phối đến các phòng làm việc |
1 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
26 |
Cable Mạng CAT.6 UTP |
1830 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
27 |
Nẹp điện vuông chống cháy |
400 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
28 |
Switch Quản Lý 28 cổng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
29 |
Bộ phát Wi-Fi 6 Gắn Trần |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
30 |
Module cổng quang |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
31 |
Ổ cắm mạng |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
32 |
Mặt nạ 1 port ( Bao gồm đế nối ) |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
33 |
Cáp điện 2x1.5mm |
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
34 |
Ổ cắm đang năng chống giật |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
35 |
Bộ chống sét |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
36 |
Tủ Rack, Kích thước thực: H320xW560xD400mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
37 |
Chi phí nhân công chạy dây, lắp đặt thiết bị mạng trọn gói từ Tủ phân phối đến các phòng làm việc |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
38 |
Cable Mạng CAT.6 UTP |
1830 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
39 |
Nẹp điện vuông chống cháy |
400 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
40 |
Switch Quản Lý 28 cổng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
41 |
Bộ phát Wi-Fi 6 Gắn Trần |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
42 |
Module cổng quang |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
43 |
Ổ cắm mạng |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
44 |
Mặt nạ 1 port ( Bao gồm đế nối ) |
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
45 |
Cáp điện 2x1.5mm |
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
46 |
Ổ cắm đa năng chống giật |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
47 |
Bộ chống sắt |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
48 |
Tủ Rack 6U, Kích thước thực: (HxWxD) H320xW560xD400mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |
|
49 |
Chi phí nhân công chạy dây, lắp đặt thiết bị mạng trọn gói từ Tủ phân phối đến các phòng làm việc |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi |
20 |
30 |