Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tủ hấp khăn tiệt trùng |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
2 |
Tủ lạnh (chứa thực phẩm tươi) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
3 |
Túi rau củ |
4 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
4 |
Túi trái cây |
4 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
5 |
Vòng thể dục F 40 |
85 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
6 |
Xắc xô to |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
7 |
Xe chia thức ăn 2 tầng |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
8 |
Xe đạp chân |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
9 |
Xích đu 4 ghế 8 chỗ ngồi kèm cầu trượt ngoài trời |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
10 |
Xích đu sàn lắc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
11 |
Xô |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
12 |
Tủ cơm điện |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
13 |
Bộ bàn ghế học sinh bán trú tiểu học |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
14 |
Bàn để máy vi tính 2 chỗ |
79 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
15 |
Bàn đọc phòng thư viện |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
16 |
Bàn ghế GV |
70 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
17 |
Bàn ghế học sinh 02 chỗ ngồi (THCS) |
140 |
Bộ (gồm 1 bàn, 2 ghế) |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
18 |
Bàn ghế phòng tư vấn và hỗ trợ GD |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
19 |
Bàn GV MN |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
20 |
Bàn học cho trẻ MN |
291 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
21 |
Bàn máy vi tính của giáo viên |
29 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
22 |
Bàn sơ chế |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
23 |
Bàn tiếp phẩm |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
24 |
Bàn tính học đếm |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
25 |
Bàn, ghế học sinh (02 chỗ ngồi) TH |
136 |
Bộ (gồm 1 bàn, 2 ghế) |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
26 |
Bảng chống loá 2 miếng (1,2x4,6m) |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
27 |
Bảng chun học toán |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
28 |
Bảng quay 2 mặt (1,2x1,6) |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
29 |
Bập bênh con giống |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
30 |
Bập bênh đế cong |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
31 |
Bập bênh đôi |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
32 |
Bập bênh đòn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
33 |
Bập bênh đơn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
34 |
Bé ngoan láng bóng |
170 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
35 |
Bộ bồn rửa - kệ phơi TH |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
36 |
Bộ búa cọc |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
37 |
Bộ chữ và số to |
55 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
38 |
Bô có ghế tựa và nắp đậy |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
39 |
Bộ côn trùng |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
40 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
41 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
42 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
43 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
44 |
Bộ đồ chơi ăn uống |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
45 |
Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
46 |
Bộ đồ chơi liên hoàn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
47 |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
48 |
Bộ đồ chơi nhà bếp |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
49 |
Bộ đồ chơi thể chất đa năng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |
|
50 |
Bộ đồ chơi thể chất nhà đa năng lắp ghép |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
90 |
120 |