Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
THÁO DỠ MÁI |
||||
2 |
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m |
201.026 |
m2 |
||
3 |
Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m |
0.8995 |
tấn |
||
4 |
Tháo dỡ trần |
151.7464 |
m2 |
||
5 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
58.44 |
m2 |
||
6 |
Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ |
3 |
Bộ |
||
7 |
PHẦN PHÁ DỠ - KẾT CẤU PHẦN MÁI VÀ TƯỜNG |
||||
8 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch |
4.8611 |
m3 |
||
9 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông |
13.4763 |
m3 |
||
10 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch |
17.0029 |
m3 |
||
11 |
Xúc gạch, đá bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển |
0.3534 |
100m3 |
||
12 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
35.34 |
m3 |
||
13 |
PHÁ DỠ NỀN VÀ MÓNG ĐÁ CŨ |
||||
14 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
10.9608 |
m3 |
||
15 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
10.9608 |
m3 |
||
16 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
10.9608 |
m3 |
||
17 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch |
17.5965 |
m3 |
||
18 |
Xúc gạch, đá bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển |
0.176 |
100m3 |
||
19 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
17.6 |
m3 |
||
20 |
PHẦN MÓNG TRỤ, MÓNG BĂNG, GIẰNG MÓNG, NỀN NHÀ, BẬC TAM CẤP |
||||
21 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.1024 |
100m3 |
||
22 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
0.931 |
m3 |
||
23 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
3.0173 |
m3 |
||
24 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.0472 |
100m2 |
||
25 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.0144 |
tấn |
||
26 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.1595 |
tấn |
||
27 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.4762 |
m3 |
||
28 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.0352 |
100m2 |
||
29 |
Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác |
0.0377 |
100m2 |
||
30 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0097 |
tấn |
||
31 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.1452 |
tấn |
||
32 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.3234 |
100m3 |
||
33 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
1.7229 |
m3 |
||
34 |
Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 |
15.2256 |
m3 |
||
35 |
Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 |
13.7592 |
m3 |
||
36 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
2.0935 |
m3 |
||
37 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.1903 |
100m2 |
||
38 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0332 |
tấn |
||
39 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.2079 |
tấn |
||
40 |
Xây tường thẳng bằng gạch Block không nung - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 |
0.8564 |
m3 |
||
41 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.2993 |
100m3 |
||
42 |
Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 |
0.3572 |
m3 |
||
43 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
20.2297 |
m3 |
||
44 |
Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 |
17.8648 |
m3 |
||
45 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
2.7346 |
m3 |
||
46 |
Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 |
11.1564 |
m3 |
||
47 |
GIẰNG TƯỜNG, CỘT, DẦM SÀN MÁI, Ô VĂNG CỬA |
||||
48 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.6978 |
m3 |
||
49 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0526 |
tấn |
||
50 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.0814 |
100m2 |