Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Công di chuyển, tủ, di chuyển bảng điện, đồ dùng lắp đặt lại |
15 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
2 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
330.936 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
3 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
330.936 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
4 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
97.92 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
5 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
59.13 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
6 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà |
411.734 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
7 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà |
245.0456 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
8 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà: |
278.457 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
9 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
2.4591 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
10 |
Đầm chặt nền bằng máy cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (chiều dày lớp đầm tác dụng là 0,3 m) |
0.462 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
11 |
Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
331.111 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
12 |
Lát nền, sàn tiết diện gạch KT 600x600mm, vữa XM M75, XM PCB40 |
330.936 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
13 |
Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch KT 300x600mm, vữa XM M75, XM PCB40 |
161.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
14 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
656.7796 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
15 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
278.457 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
16 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
12.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
17 |
Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ (Tương đương Cửa sổ 2 cánh mở quay, Nhôm sơn màu cafe, cửa sổ khung 54,8x50 dày 1,5mm, cánh 54,8x76mm dày 2mm; gioăng EPDM và phụ kiện đồng bộ; kính dán an toàn Việt Nhật hoặc tương đương dày 6,38 ly) |
12.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
18 |
Công tháo dỡ vách nhựa, tủ, vách ngăn nhựa đồ dùng lắp đặt lại |
15 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
19 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
266.551 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
20 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
266.551 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
21 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
38.872 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
22 |
Tháo dỡ gạch ốp chân tường |
3.6384 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
23 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà |
5.648 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
24 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà |
44.13 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
25 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà |
455.0779 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
26 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà |
261.9629 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
27 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà: |
623.424 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
28 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà |
392.7154 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
29 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
5.478 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
30 |
Đầm chặt nền bằng máy cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (chiều dày lớp đầm tác dụng là 0,3 m) |
0.365 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
31 |
Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
145.3484 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
32 |
Lát nền, sàn tiết diện gạch KT 600x600mm, vữa XM M75, XM PCB40 |
266.551 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
33 |
Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch KT 300x600mm, vữa XM M75, XM PCB40 |
88.14 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
34 |
Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột tiết diện gạch 0,15x0,6mm |
4.548 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
35 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
717.0408 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
36 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1016.1394 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
37 |
Công tháo dỡ vách nhựa, tủ, di chuyển bảng điện, đồ dùng lắp đặt lại |
15 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
38 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
54.27 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
39 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà |
471.2008 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
40 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà |
298.4768 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
41 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà: |
174.557 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
42 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà |
134.0756 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
43 |
Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM M75, XM PCB40 |
54.27 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
44 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
769.6776 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
45 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
308.6326 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
46 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
33.9785 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
47 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
33.9785 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |
||
48 |
Vận chuyển phế thải tiếp 3500m bằng ô tô - 2,5T |
33.9785 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương |
120 |