Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
A. Phá dỡ |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
1. Nhà để xe máy xe đạp |
Theo quy định tại Chương V |
|||
3 |
Tháo dỡ mái fibro xi măng |
41.828 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ |
0.378 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép |
7.979 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Bốc xếp sắt thép các loại |
0.378 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
7.979 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m |
7.979 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m |
7.979 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
2. Nhà để xe ô tô |
Theo quy định tại Chương V |
|||
11 |
Tháo dỡ mái ngói |
95.431 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Tháo dỡ xà gồ gỗ 80x120 |
1 |
khoản |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Tháo dỡ trần phụ |
70.034 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Tháo dỡ cửa |
37.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ |
1 |
khoản |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm |
0.597 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép |
0.752 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép |
0.965 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm |
32.772 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép |
14.609 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
49.695 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m |
49.695 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m |
49.695 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
B. Cải tạo nhà thường trực |
Theo quy định tại Chương V |
|||
25 |
Cải tạo nhà thường trực |
Theo quy định tại Chương V |
|||
26 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài |
0.613 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Đục tẩy gạch lát nền |
11.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Lát nền bằng gạch LD 600x600 Đồng Tâm hoặc tương đương, vữa XM M75 |
11.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 |
0.24 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
1.091 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
1.091 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Tháo dỡ cửa |
8.56 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
0.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Cạo vệ sinh lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần |
23.54 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Cạo vệ sinh lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ |
48.765 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Cạo vệ sinh lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ |
30.909 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Trát trần, vữa XM M75 |
0.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
24.04 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
81.856 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Sơn 1 nước lót, 2 nước màu dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova K5500 hoặc tương đương |
56.04 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Sơn 1 nước lót, 2 nước màu tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova CT04T hoặc tương đương |
49.856 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Gia công và lắp dựng cửa đi mở quay 1 cánh, cửa nhôm dày 1,4mm (cửa nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương) kính trắng an toàn 2 lớp dày 6,38mm |
1.84 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Gia công và lắp dựng cửa sổ mở quay 2 cánh, cửa nhôm dày 1,4mm (cửa nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương) kính trắng an toàn 2 lớp dày 6,38mm |
6.72 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Cạo rỉ các kết cấu thép |
6.72 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Sơn 1 nước chống rỉ, 2 nước màu sắt thép bằng sơn Hải Phòng hoặc tương đương |
6.72 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
0.358 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m |
0.358 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m |
0.358 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
2. Phần điện |
Theo quy định tại Chương V |
|||
50 |
Tháo dỡ hệ thống điện cũ |
1 |
khoản |
Theo quy định tại Chương V |