Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tải có gắn bồn tưới nước 7m3 |
1 |
2 |
Máy cắt cỏ, động cơ xăng 3CV |
3 |
1 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 (9 tháng; 8 lần/tháng) |
2708.287 |
100 m2/lần |
||
2 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng (2 lần) |
75.23 |
100 m2/lần |
||
3 |
Bón phân thảm cỏ (2 lần) |
75.23 |
100 m2/lần |
||
4 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 (9 tháng; 8 lần/tháng) |
4025.801 |
100 m2/lần |
||
5 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng (2 lần) |
111.828 |
100 m2/lần |
||
6 |
Bón phân thảm cỏ ( 2 lần) |
111.828 |
100 m2/lần |
||
7 |
Tưới nước thảm cỏ bằng xe bồn 8m3 (9 tháng; 8 lần/tháng) |
9947.074 |
100 m2/lần |
||
8 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng (2 lần) |
276.308 |
100 m2/lần |
||
9 |
Bón phân thảm cỏ ( 2 lần) |
276.308 |
100 m2/lần |
||
10 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3, (9 tháng; 8 lần/tháng) |
2602.094 |
100 m2/lần |
||
11 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (2 lần) |
72.28 |
100 m2/lần |
||
12 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m (9 tháng) |
27.105 |
100 m2/năm |
||
13 |
Duy trì cây cảnh tạo hình (cây dương) |
0.795 |
100 cây/ năm |
||
14 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
100 |
cây |
||
15 |
Tưới nước thảm cỏ bằng xe bồn 8m3 (10 tháng; 8 lần/tháng) |
436.14 |
100 m2/lần |
||
16 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3, (9 tháng; 8 lần/tháng) |
224.928 |
100 m2/lần |
||
17 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng (2 lần) |
12.115 |
100 m2/lần |
||
18 |
Bón phân thảm cỏ (2lần) |
12.115 |
100 m2/lần |
||
19 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (2lần) |
6.248 |
100 m2/lần |
||
20 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m (9 tháng) |
2.343 |
100 m2/năm |
||
21 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3, (10 tháng; 8 lần/tháng) |
1547.726 |
100 m2/lần |
||
22 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m (9 tháng) |
16.122 |
100 m2/năm |
||
23 |
Tưới nước thảm cỏ bằng xe bồn 8m3 (9 tháng; 8 lần/tháng) |
701.719 |
100 m2/lần |
||
24 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 8m3 (9 tháng; 8 lần/tháng) |
167.76 |
100 cây/lần |
||
25 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng (2 lần) |
19.492 |
100 m2/lần |
||
26 |
Bón phân thảm cỏ (2 lần) |
19.492 |
100 m2/lần |
||
27 |
Duy trì cây cảnh tạo hình (9 tháng) |
1.748 |
100 cây/ năm |
||
28 |
Tưới nước thảm cỏ bằng xe bồn 8m3 (9 tháng; 8 lần/tháng) |
351.072 |
100 m2/lần |
||
29 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3, (9 tháng; 8 lần/tháng) |
93.6 |
100 m2/lần |
||
30 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng (2 lần) |
9.752 |
100 m2/lần |
||
31 |
Bón phân thảm cỏ (2lần) |
9.752 |
100 m2/lần |
||
32 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m (9 tháng) |
0.975 |
100 m2/năm |
||
33 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 8m3 (9 tháng; 8 lần/tháng) |
17.28 |
100 cây/lần |
||
34 |
Duy trì cây cảnh tạo hình (9 tháng) |
0.18 |
100 cây/ năm |
||
35 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 (9 tháng) |
141.75 |
cây/năm |
||
36 |
Phát dọn cây vỉa hè các tuyến đường |
527.48 |
100m2 |
||
37 |
Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ |
1387.5 |
trạm/ngày |
||
38 |
Tưới nước thảm cỏ bằng máy bơm điện 1,5kw (9 tháng; 8 lần/tháng) |
6480.819 |
100 m2/lần |
||
39 |
Bón phân thảm cỏ (2lần) |
180.023 |
100 m2/lần |
||
40 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m (9 tháng) |
22.162 |
100 m2/năm |
||
41 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 (9 tháng) |
172.5 |
cây/năm |
||
42 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng máy bơm điện 1,5kw, (9 tháng; 8 lần/tháng) |
1174.601 |
100 m2/lần |
||
43 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (2 lần) |
32.628 |
100 m2/lần |