Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm |
0.15 |
100m |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm |
||||
2 |
Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm |
8 |
cái |
Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm |
||||
3 |
Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 |
1 |
bể |
Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 |
||||
4 |
HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT |
HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT |
||||||
5 |
Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ |
5.26 |
10m |
Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ |
||||
6 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép |
2.63 |
m3 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép |
||||
7 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I |
1.315 |
m3 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I |
||||
8 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =50mm |
61.81 |
m |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =50mm |
||||
9 |
Lắp đặt dây cáp 3x16+1x10mm2 |
61.81 |
m |
Lắp đặt dây cáp 3x16+1x10mm2 |
||||
10 |
Lưới báo cáo |
61.81 |
m |
Lưới báo cáo |
||||
11 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
1.315 |
100m3 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
||||
12 |
Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 |
2.63 |
m3 |
Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 |
||||
13 |
Lát gạch sân bằng gạch đất nung, vữa XM mác 75 |
26.3 |
m2 |
Lát gạch sân bằng gạch đất nung, vữa XM mác 75 |
||||
14 |
ĐÈN CHIẾU SÁNG: Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II |
9.7344 |
m3 |
ĐÈN CHIẾU SÁNG: Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II |
||||
15 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
3.2447 |
m3 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
||||
16 |
Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
0.576 |
m3 |
Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
||||
17 |
Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
4.8 |
m3 |
Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
||||
18 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật |
0.192 |
100m2 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật |
||||
19 |
Bu lông |
8 |
cái |
Bu lông |
||||
20 |
Khung móng M24x300x675 |
4 |
cái |
Khung móng M24x300x675 |
||||
21 |
Bộ timer 24h |
4 |
cái |
Bộ timer 24h |
||||
22 |
Cầu đấu |
4 |
cái |
Cầu đấu |
||||
23 |
Bảng phíp cách điện+4 vít M6 |
4 |
cái |
Bảng phíp cách điện+4 vít M6 |
||||
24 |
Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=12m |
4 |
cột |
Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=12m |
||||
25 |
Bóng đèn chiếu sáng ngoài nhà 150W |
4 |
bộ |
Bóng đèn chiếu sáng ngoài nhà 150W |
||||
26 |
Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 1P-20A-6KA |
4 |
cái |
Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 1P-20A-6KA |
||||
27 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2- 2x4mm2 |
149 |
m |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2- 2x4mm2 |
||||
28 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =50mm |
149 |
m |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =50mm |
||||
29 |
Dây lên bóng Cu/PVC 2x2.5mm2 |
40 |
m |
Dây lên bóng Cu/PVC 2x2.5mm2 |
||||
30 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2- 2x4mm2 |
75 |
m |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2- 2x4mm2 |
||||
31 |
Lắp đặt dây đơn <= 1mm2- 1x1mm2 |
75 |
m |
Lắp đặt dây đơn <= 1mm2- 1x1mm2 |
||||
32 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =50mm |
75 |
m |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =50mm |
||||
33 |
HỐ GA: Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I |
0.5826 |
m3 |
HỐ GA: Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I |
||||
34 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 |
0.74 |
m3 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 |
||||
35 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.0036 |
100m2 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
||||
36 |
Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 |
0.0018 |
m3 |
Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 |
||||
37 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây bể chứa, vữa XM mác 75 |
0.2244 |
m3 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây bể chứa, vữa XM mác 75 |
||||
38 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
4.08 |
m2 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
||||
39 |
Đổ bê tông. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 |
0.0125 |
m3 |
Đổ bê tông. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 |
||||
40 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.001 |
100m2 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
||||
41 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.0024 |
tấn |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
||||
42 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
1 |
cấu kiện |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
||||
43 |
HỆ THỐNG ĐẤU NỐI, THOÁT NƯỚC: Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I |
2.0133 |
m3 |
HỆ THỐNG ĐẤU NỐI, THOÁT NƯỚC: Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I |
||||
44 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm |
0.2237 |
100m |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm |
||||
45 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
2.0133 |
100m3 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
||||
46 |
Đục tường rãnh, hoàn thiện lại sau khi lắp ông thoát nước |
1 |
công |
Đục tường rãnh, hoàn thiện lại sau khi lắp ông thoát nước |
||||
47 |
Ống cấp nước từ hệ thống nước sạch vào téc, ống HDPE D25 |
30 |
m |
Ống cấp nước từ hệ thống nước sạch vào téc, ống HDPE D25 |
||||
48 |
BỂ NƯỚC: Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II |
0.3912 |
100m3 |
BỂ NƯỚC: Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II |
||||
49 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.089 |
100m3 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
||||
50 |
Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 |
1.672 |
m3 |
Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 |