Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ; tải trọng ≥ 7 tấn |
1 |
1 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m |
0.0139 |
tấn |
||
2 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
8.4041 |
m3 |
||
3 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
7.2336 |
m3 |
||
4 |
Gia công xà gồ thép |
0.1407 |
tấn |
||
5 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.1407 |
tấn |
||
6 |
Bu lông m14x80 |
48 |
cái |
||
7 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
11.9664 |
m2 |
||
8 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ d=0.35 |
0.48 |
100m2 |
||
9 |
Tôn úp nóc khổ 600 |
7.2 |
m |
||
10 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
63.2256 |
m2 |
||
11 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
22.446 |
m2 |
||
12 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
63.2256 |
m2 |
||
13 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
22.446 |
m2 |
||
14 |
Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600m2, vữa XM mác 75 |
69.54 |
m2 |
||
15 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn <=0,09m2, vữa XM mác 75 |
29.6043 |
m2 |
||
16 |
Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 |
35.18 |
m2 |
||
17 |
Cửa đi nhôm + phụ kiện |
3.96 |
m2 |
||
18 |
Khóa cửa nhôm 1 cánh |
2 |
bộ |
||
19 |
Cửa sổ nhôm + phụ kiện |
3.24 |
m2 |
||
20 |
Vạch ngăn composite + lắp dựng + phụ kiện |
40.955 |
m2 |
||
21 |
*/* điện |
||||
22 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 |
85 |
m |
||
23 |
Lắp đặt ống nhựa gen xoắn đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm |
50 |
m |
||
24 |
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 14x8mm |
35 |
m |
||
25 |
Lắp đặt đèn led dui xoáy 40w |
4 |
bộ |
||
26 |
Mặt 1 lỗ |
2 |
cái |
||
27 |
Đế âm |
2 |
cái |
||
28 |
hạt công tắc 1 chiều |
2 |
cái |
||
29 |
Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe 6ka |
1 |
cái |
||
30 |
Mặt aptomat |
1 |
cái |
||
31 |
Đế aptomat |
1 |
cái |
||
32 |
*/* nước |
||||
33 |
Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm |
0.06 |
100m |
||
34 |
Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm |
0.09 |
100m |
||
35 |
Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm |
0.22 |
100m |
||
36 |
Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm |
3 |
cái |
||
37 |
Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm |
2 |
cái |
||
38 |
Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm |
2 |
cái |
||
39 |
Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm |
4 |
cái |
||
40 |
Lắp đặt cút nhựa ren ngoài PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm |
2 |
cái |
||
41 |
Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm |
4 |
cái |
||
42 |
Lắp đặt tê nhựa ren ngoài PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm |
3 |
cái |
||
43 |
Lắp đặt măng sông nhựa ren ngoài PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm |
6 |
cái |
||
44 |
Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50/32mm |
1 |
cái |
||
45 |
Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32/25mm |
2 |
cái |
||
46 |
Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm |
1 |
cái |
||
47 |
Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32/25mm |
1 |
cái |
||
48 |
Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm |
7 |
cái |
||
49 |
Lắp đặt van khóa ppr, đường kính van 50mm |
1 |
cái |
||
50 |
Lắp đặt van khóa ppr, đường kính van 32mm |
1 |
cái |