Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ; Tải trọng hàng hóa tối thiểu 7 tấn; Có giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông cơ giới còn hiệu lực. |
1 |
2 |
Máy cắt gạch đá; Còn sử dụng tốt. |
1 |
3 |
Máy hàn điện; Còn sử dụng tốt. |
1 |
4 |
Máy khoan; Còn sử dụng tốt. |
1 |
5 |
Máy bơm thuốc chống mối; Còn sử dụng tốt. |
1 |
6 |
Máy kinh vĩ, thủy bình hoặc máy toàn đạc điện tử; Còn sử dụng tốt. |
1 |
1 |
NHÀ LỚP HỌC |
||||
2 |
Gia công lan can inox 304 |
0.2621 |
tấn |
||
3 |
Lắp dựng lan can inox PCB30 |
22.136 |
m2 |
||
4 |
Nắp chụp inox 40x80 |
106 |
cái |
||
5 |
Nắp chụp inox 13x26 |
386 |
cái |
||
6 |
Gia công lan can bằng thép hình |
0.2625 |
tấn |
||
7 |
Lắp dựng lan can sắt PCB30 |
25.6 |
m2 |
||
8 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
27.015 |
m2 |
||
9 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
177.12 |
m2 |
||
10 |
Sản xuất cửa đi bằng nhôm hệ 55 vát cạnh, kính an toàn 6.38mm |
40.32 |
m2 |
||
11 |
Sản xuất cửa sổ bằng nhôm hệ 55 vát cạnh, kính an toàn 6.38mm |
136.8 |
m2 |
||
12 |
Phụ kiện cửa đi, cửa sổ |
36 |
bộ |
||
13 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
177.12 |
m2 |
||
14 |
Sản xuất, lắp đặt rèm cầu vồng: Rèm vải cản nắng, cản sáng 100%, giữ nhiệt; Nhôm thanh bằng sơn tĩnh điện; Thành phần: 100% Polyester, độ dày vải 0.7mm; khổ rộng 280cm, độ cản sáng 98-100%. |
263.52 |
m2 |
||
15 |
NGOÀI NHÀ |
||||
16 |
Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m |
3.684 |
m2 |
||
17 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm |
4.043 |
m3 |
||
18 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm |
0.7767 |
m3 |
||
19 |
Xúc phế thải xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công |
4.8197 |
m3 |
||
20 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
0.0482 |
100m3 |
||
21 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV (4km) |
0.0482 |
100m3 |
||
22 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (2km) |
0.0482 |
100m3 |
||
23 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
103 |
m2 |
||
24 |
Xúc phế thải xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công |
5.15 |
m3 |
||
25 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
0.0515 |
100m3 |
||
26 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV (4km) |
0.0515 |
100m3 |
||
27 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (2km) |
0.0515 |
100m3 |
||
28 |
Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 PCB30 |
6.2278 |
m3 |
||
29 |
Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công |
1.74 |
m3 |
||
30 |
Lát nền sân khấu bằng gạch chống trơn kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 PCB30 |
97 |
m2 |
||
31 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 PCB30 đá màu đen kim sa |
25.6338 |
m2 |
||
32 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 PCB30 đá màu đỏ ruby |
16.92 |
m2 |
||
33 |
Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 70cm |
2 |
cây |
||
34 |
Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ |
24.9 |
m3 |
||
35 |
Đào xúc đất hạn cốt nền bằng thủ công, đất cấp III (TB dày 5cm) |
12.45 |
m3 |
||
36 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
877 |
m2 |
||
37 |
Xúc phế thải xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công |
81.2 |
m3 |
||
38 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
0.812 |
100m3 |
||
39 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV (4km) |
0.812 |
100m3 |
||
40 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (2km) |
0.812 |
100m3 |
||
41 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 PCB30 |
20.4 |
m3 |
||
42 |
Lát nền, sàn Terrazzo kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 PCB30 |
1044 |
m2 |
||
43 |
Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ |
1.98 |
m3 |
||
44 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
13.1548 |
m3 |
||
45 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 PCB30 |
10.296 |
m3 |
||
46 |
Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 PCB30 |
12.8867 |
m3 |
||
47 |
Trát rãnh thoát nước, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 PCB30 |
115.744 |
m2 |
||
48 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 PCB30 |
52.8616 |
m2 |
||
49 |
Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm |
22 |
đoạn ống |
||
50 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan |
0.4416 |
100m2 |