Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy gia nhiệt D315mm (kèm theo hóa đơn và hình ảnh) |
2 |
2 |
Máy gia nhiệt D630mm (kèm theo hóa đơn và hình ảnh) |
1 |
3 |
Cần cẩu bánh hơi 6 T (kèm theo giấy đăng ký và đăng kiểm còn hạn sử dụng theo qui định) |
1 |
4 |
Máy hàn xoay chiều - công suất: 23 (kèm theo hóa đơn và hình ảnh) |
1 |
1 |
PHẦN XÂY DỰNG |
Tên hạng mục |
|||
2 |
THÁO DỠ HIỆN TRẠNG |
Tên hạng mục |
|||
3 |
Phá dỡ nền gạch TERRAZZO hiện hữu |
2943 |
m2 |
||
4 |
Phá dỡ nền láng vữa xi măng hiện hữu |
2943 |
m2 |
||
5 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép |
235.44 |
m3 |
||
6 |
Phá dỡ nền đá 4x6 chèn đá dăm, cấp phối đá dăm |
48.6 |
m3 |
||
7 |
Đào nền cát hiện hữu bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I |
33.356 |
100m3 |
||
8 |
NỘI DUNG CẢI TẠO |
Tên hạng mục |
|||
9 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 (chỉ tính nhân công và máy thi công) |
30.921 |
100m3 |
||
10 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K>=0,98 (chỉ tính nhân công và máy thi công) |
0.573 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển bê tông hiện hữu bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m |
7.057 |
100m3 |
||
12 |
Vận chuyển bê tông hiện hữu bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km |
14.114 |
100m3 |
||
13 |
Lớp cao su mỏng lót nền |
29.43 |
100m2 |
||
14 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, XM PCB40 |
235.44 |
m3 |
||
15 |
Láng vữa xi măng dày 3cm, vữa XM mác 75, XM PCB40 |
2943 |
m2 |
||
16 |
Lát gạch vỉa hè bằng gạch TERRAZZO, kích thước gạch 300x300x50 |
2943 |
m2 |
||
17 |
Thi công cấp phối đá dăm loại 1, lớp móng dưới Dmax=37,5, độ chặt Kyc>=0,98 |
0.27 |
100m3 |
||
18 |
Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm, Eyc>=110MPa |
1.35 |
100m2 |
||
19 |
Thi công mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 |
1.35 |
100m2 |
||
20 |
PHẦN HỐ ĐỒNG HỒ NƯỚC |
Tên hạng mục |
|||
21 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I |
0.113 |
100m3 |
||
22 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
0.057 |
100m3 |
||
23 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150, XM PCB40 |
0.776 |
m3 |
||
24 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, XM PCB40 |
0.459 |
m3 |
||
25 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.054 |
100m2 |
||
26 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200, XM PCB40 |
0.27 |
m3 |
||
27 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.015 |
100m2 |
||
28 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.025 |
tấn |
||
29 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
5 |
1 cấu kiện |
||
30 |
Xây gạch bê tông không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, XM PCB40 |
1.465 |
m3 |
||
31 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, XM PCB40 |
16.28 |
m2 |
||
32 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75, XM PCB40 |
2 |
m2 |
||
33 |
PHẦN THIẾT BỊ |
Tên hạng mục |
|||
34 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE D225x10.8mm |
23.36 |
100m |
||
35 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE D160x7.7mm |
42.2 |
100m |
||
36 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE D110x6.6mm |
0.64 |
100m |
||
37 |
Lắp đặt ống nhựa PVC D220x5.6mm |
0.02 |
100m |
||
38 |
Lắp đặt ống dựng nhựa PVC D168x3.2mm |
0.38 |
100m |
||
39 |
Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3.5mm |
0.05 |
100m |
||
40 |
Lắp đặt ống lồng bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D300mm |
35 |
đoạn ống |
||
41 |
Lắp đặt ống lồng nhựa HDPE D315x12.1mm |
1.1 |
100m |
||
42 |
Lắp đặt van BB DN200 |
6 |
cái |
||
43 |
Lắp đặt van BB DN150 |
9 |
cái |
||
44 |
Lắp đặt van BB DN100 |
34 |
cái |
||
45 |
Lắp đặt van 1 chiều BB DN150 |
1 |
cái |
||
46 |
Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm |
34 |
cái |
||
47 |
Lắp đặt đồng hồ mặt bích DN150 |
1 |
cái |
||
48 |
Lắp đặt manchon BF DN300 (dùng cho ống gang) |
2 |
cái |
||
49 |
Lắp đặt manchon BF DN200 (dùng cho ống HDPE) |
8 |
cái |
||
50 |
Lắp đặt manchon BF DN150 (dùng cho ống HDPE) |
6 |
cái |