Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.033 |
100m3 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
||||
2 |
Cáp đồng trần M25 |
232 |
m |
Cáp đồng trần M25 |
||||
3 |
Cọc tiếp địa D16x2400/Zn |
87 |
cọc |
Cọc tiếp địa D16x2400/Zn |
||||
4 |
Đầu cốt Cu 25mm2 |
174 |
cái |
Đầu cốt Cu 25mm2 |
||||
5 |
Bulon D12x40/Zn |
145 |
cái |
Bulon D12x40/Zn |
||||
6 |
Đóng cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; cấp đất III |
8.7 |
10 cọc |
Đóng cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; cấp đất III |
||||
7 |
Kéo rải dây tiếp địa liên kết các cọc tiếp địa; đường kính dây tiếp địa D ≤12mm |
23.2 |
10m |
Kéo rải dây tiếp địa liên kết các cọc tiếp địa; đường kính dây tiếp địa D ≤12mm |
||||
8 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤25mm2 |
17.4 |
10 đầu cốt |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤25mm2 |
||||
9 |
Đào đất rãnh tiếp địa |
26.1 |
m3 |
Đào đất rãnh tiếp địa |
||||
10 |
Đắp đất rãnh tiếp địa |
26.1 |
m3 |
Đắp đất rãnh tiếp địa |
||||
11 |
Cáp CXV/DSTA 0,6/1kV- 3x95+1x50 mm2 |
1524 |
m |
Cáp CXV/DSTA 0,6/1kV- 3x95+1x50 mm2 |
||||
12 |
Đầu cáp ngầm hạ thế 3x95+1x50mm2 |
62 |
bộ |
Đầu cáp ngầm hạ thế 3x95+1x50mm2 |
||||
13 |
Đầu cosse Cu 95mm2 |
186 |
cái |
Đầu cosse Cu 95mm2 |
||||
14 |
Đầu cosse Cu 50mm2 |
62 |
cái |
Đầu cosse Cu 50mm2 |
||||
15 |
Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ bằng thủ công; trọng lượng cáp ≤6kg/m |
15.24 |
100m |
Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ bằng thủ công; trọng lượng cáp ≤6kg/m |
||||
16 |
Làm và lắp đặt đầu cáp; đầu cáp khô điện áp ≤1kV, có 3 đến 4 ruột, tiết diện ruột cáp ≤120mm2 |
62 |
1đầu cáp (3 pha) |
Làm và lắp đặt đầu cáp; đầu cáp khô điện áp ≤1kV, có 3 đến 4 ruột, tiết diện ruột cáp ≤120mm2 |
||||
17 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤95mm2 |
18.6 |
10 đầu cốt |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤95mm2 |
||||
18 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 |
6.2 |
10 đầu cốt |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 |
||||
19 |
Tủ điện phân phối bằng tôn dày 2mm, mạ kẽm nhúng nóng (trọn bộ, bao gồm: hệ thanh cái, bakelit, thanh nới, phụ kiện....) |
29 |
tủ |
Tủ điện phân phối bằng tôn dày 2mm, mạ kẽm nhúng nóng (trọn bộ, bao gồm: hệ thanh cái, bakelit, thanh nới, phụ kiện....) |
||||
20 |
MCB 2P - 63A - 6kA |
400 |
cái |
MCB 2P - 63A - 6kA |
||||
21 |
MCCB 3P - 125A - 36kA |
29 |
cái |
MCCB 3P - 125A - 36kA |
||||
22 |
MCCB 3P - 250A - 36kA (loại chỉnh dòng) |
4 |
cái |
MCCB 3P - 250A - 36kA (loại chỉnh dòng) |
||||
23 |
Cáp CV 0,6/1kV - 50mm2 |
37.5 |
m |
Cáp CV 0,6/1kV - 50mm2 |
||||
24 |
Cáp CV 0,6/1kV - 150mm2 |
12 |
m |
Cáp CV 0,6/1kV - 150mm2 |
||||
25 |
Cáp CV 0,6/1kV - 16mm2 |
1000 |
m |
Cáp CV 0,6/1kV - 16mm2 |
||||
26 |
Đầu cosse Cu 16mm2 |
232 |
cái |
Đầu cosse Cu 16mm2 |
||||
27 |
Đầu cosse Cu 50mm2 |
150 |
cái |
Đầu cosse Cu 50mm2 |
||||
28 |
Đầu cosse Cu 150mm2 |
48 |
cái |
Đầu cosse Cu 150mm2 |
||||
29 |
Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha |
29 |
tủ |
Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha |
||||
30 |
Lắp đặt cầu dao hạ thế, áptomát các loại; loại cầu dao hạ thế, áptomát ≤ 100A |
400 |
cái |
Lắp đặt cầu dao hạ thế, áptomát các loại; loại cầu dao hạ thế, áptomát ≤ 100A |
||||
31 |
Lắp đặt cầu dao hạ thế, áptomát các loại; loại cầu dao hạ thế, áptomát ≤ 200A |
29 |
cái |
Lắp đặt cầu dao hạ thế, áptomát các loại; loại cầu dao hạ thế, áptomát ≤ 200A |
||||
32 |
Lắp đặt cầu dao hạ thế, áptomát các loại; loại cầu dao hạ thế, áptomát ≤ 400A |
4 |
cái |
Lắp đặt cầu dao hạ thế, áptomát các loại; loại cầu dao hạ thế, áptomát ≤ 400A |
||||
33 |
Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤ 95mm2 |
1037.5 |
m |
Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤ 95mm2 |
||||
34 |
Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤ 150mm2 |
12 |
m |
Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤ 150mm2 |
||||
35 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤150mm2 |
4.8 |
10 đầu cốt |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤150mm2 |
||||
36 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 |
15 |
10 đầu cốt |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 |
||||
37 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤25mm2 |
23.2 |
10 đầu cốt |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤25mm2 |
||||
38 |
TRẠM BIẾN ÁP |
TRẠM BIẾN ÁP |
||||||
39 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.04 |
100m3 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
||||
40 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
0.288 |
m3 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
||||
41 |
Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.971 |
m3 |
Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
||||
42 |
Ván khuôn móng dài |
0.095 |
100m2 |
Ván khuôn móng dài |
||||
43 |
Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm |
0.013 |
tấn |
Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm |
||||
44 |
Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm |
0.125 |
tấn |
Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm |
||||
45 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.016 |
100m3 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
||||
46 |
Cọc tiếp địa D16x2400/Zn hàn bass |
21 |
cọc |
Cọc tiếp địa D16x2400/Zn hàn bass |
||||
47 |
Cáp đồng trần M25 |
80 |
m |
Cáp đồng trần M25 |
||||
48 |
Đầu cốt Cu 25mm2 |
54 |
cái |
Đầu cốt Cu 25mm2 |
||||
49 |
Đóng cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; cấp đất III |
2.1 |
10 cọc |
Đóng cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; cấp đất III |
||||
50 |
Kéo rải dây tiếp địa liên kết các cọc tiếp địa; đường kính dây tiếp địa D ≤12mm |
8 |
10m |
Kéo rải dây tiếp địa liên kết các cọc tiếp địa; đường kính dây tiếp địa D ≤12mm |