Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| # | Consultants | Role | Address |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Consulting for setting up E-HSMT | 286a đường Nguyễn Thị Thập - - Phường Trung An - Tỉnh Đồng Tháp |
| 2 | CÔNG TY TNHH TMDV VÀ TƯ VẤN AN PHÁT | E-HSMT . appraisal consulting | số 225, đường Ấp Bắc - - Phường Đạo Thạnh - Tỉnh Đồng Tháp |
| 3 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | E-HSDT assessment consulting | 286a đường Nguyễn Thị Thập - - Phường Trung An - Tỉnh Đồng Tháp |
| 4 | CÔNG TY TNHH TMDV VÀ TƯ VẤN AN PHÁT | Consultancy on appraisal of contractor selection results | số 225, đường Ấp Bắc - - Phường Đạo Thạnh - Tỉnh Đồng Tháp |
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Airway số 2
|
84.000
|
84.000
|
0
|
730 day
|
|
2
|
Airway số 3
|
84.000
|
84.000
|
0
|
730 day
|
|
3
|
Airway số 4
|
84.000
|
84.000
|
0
|
730 day
|
|
4
|
Ampu người lớn 1,600ml
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
730 day
|
|
5
|
Ampu người lớn 2,000ml
|
2.436.000
|
2.436.000
|
0
|
730 day
|
|
6
|
Ampu trẻ em 500ml
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
730 day
|
|
7
|
Ampu trẻ em 1,000ml
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
730 day
|
|
8
|
Băng bột bó (4in)
|
6.120.000
|
6.120.000
|
0
|
730 day
|
|
9
|
Băng bột bó (6in)
|
5.184.000
|
5.184.000
|
0
|
730 day
|
|
10
|
Băng cuộn
|
8.330.000
|
8.330.000
|
0
|
730 day
|
|
11
|
Băng dính cá nhân
|
74.236.800
|
74.236.800
|
0
|
730 day
|
|
12
|
Băng keo lụa
|
184.275.000
|
184.275.000
|
0
|
730 day
|
|
13
|
Băng test lò hấp
|
3.168.000
|
3.168.000
|
0
|
730 day
|
|
14
|
Băng thun 3 móc
|
7.611.000
|
7.611.000
|
0
|
730 day
|
|
15
|
Bao camera nội soi
|
1.428.000
|
1.428.000
|
0
|
730 day
|
|
16
|
Bao dây đốt
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
730 day
|
|
17
|
Bình hủy kim
|
1.740.000
|
1.740.000
|
0
|
730 day
|
|
18
|
Bo huyết áp
|
4.774.000
|
4.774.000
|
0
|
730 day
|
|
19
|
Bộ karman
|
10.584.000
|
10.584.000
|
0
|
730 day
|
|
20
|
Bộ rửa dạ dày
|
17.200.000
|
17.200.000
|
0
|
730 day
|
|
21
|
Bơm nhựa cho ăn 50 ml
|
1.192.800
|
1.192.800
|
0
|
730 day
|
|
22
|
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
|
1.840.000
|
1.840.000
|
0
|
730 day
|
|
23
|
Bơm tiêm insulin 100 UI/1 ml
|
163.800.000
|
163.800.000
|
0
|
730 day
|
|
24
|
Bơm tiêm nhựa 10ml, có kim 23G, 25G
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
730 day
|
|
25
|
Bơm tiêm nhựa 1ml, có kim
|
13.080.000
|
13.080.000
|
0
|
730 day
|
|
26
|
Bơm tiêm nhựa 20ml, có kim 23G*1"
|
450.000
|
450.000
|
0
|
730 day
|
|
27
|
Bơm tiêm nhựa 3ml, có kim
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
730 day
|
|
28
|
Bơm tiêm nhựa 5ml, có kim 23G, 25G
|
88.935.000
|
88.935.000
|
0
|
730 day
|
|
29
|
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml
|
740.000
|
740.000
|
0
|
730 day
|
|
30
|
Bông gạc đắp vết thương
|
7.140.000
|
7.140.000
|
0
|
730 day
|
|
31
|
Bông gạc đắp vết thương
|
16.380.000
|
16.380.000
|
0
|
730 day
|
|
32
|
Bông gạc đắp vết thương
|
25.300.000
|
25.300.000
|
0
|
730 day
|
|
33
|
Bông hút nước y tế
|
270.480.000
|
270.480.000
|
0
|
730 day
|
|
34
|
Bông không thấm nước
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
730 day
|
|
35
|
Chỉ Nylon 2/0
|
12.648.000
|
12.648.000
|
0
|
730 day
|
|
36
|
Chỉ Nylon 3/0
|
26.112.000
|
26.112.000
|
0
|
730 day
|
|
37
|
Chỉ Nylon 4/0
|
45.247.200
|
45.247.200
|
0
|
730 day
|
|
38
|
Chỉ Nylon 5/0
|
13.750.000
|
13.750.000
|
0
|
730 day
|
|
39
|
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 1
|
4.920.000
|
4.920.000
|
0
|
730 day
|
|
40
|
Chỉ Silk 1/0
|
451.200
|
451.200
|
0
|
730 day
|
|
41
|
Chỉ Silk 2/0
|
5.544.000
|
5.544.000
|
0
|
730 day
|
|
42
|
Chỉ Silk 3/0
|
3.456.000
|
3.456.000
|
0
|
730 day
|
|
43
|
Chỉ Silk 4/0
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
730 day
|
|
44
|
Chỉ tan 1/0
|
1.776.000
|
1.776.000
|
0
|
730 day
|
|
45
|
Chỉ tan 2/0
|
3.888.000
|
3.888.000
|
0
|
730 day
|
|
46
|
Chỉ tan 3/0
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
730 day
|
|
47
|
Chỉ tan 4/0
|
2.457.600
|
2.457.600
|
0
|
730 day
|
|
48
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 0
|
3.436.800
|
3.436.800
|
0
|
730 day
|
|
49
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0
|
3.436.800
|
3.436.800
|
0
|
730 day
|
|
50
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 4/0
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
730 day
|
|
51
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 6/0
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
730 day
|
|
52
|
Cồn 70 độ
|
116.679.000
|
116.679.000
|
0
|
730 day
|
|
53
|
Cồn 90 độ
|
4.743.750
|
4.743.750
|
0
|
730 day
|
|
54
|
Cồn tuyệt đối
|
831.600
|
831.600
|
0
|
730 day
|
|
55
|
Đai Desault 9P
|
2.272.000
|
2.272.000
|
0
|
730 day
|
|
56
|
Đai Desault 9T
|
2.272.000
|
2.272.000
|
0
|
730 day
|
|
57
|
Đai thắt lưng số 9
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
730 day
|
|
58
|
Đai treo tay
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
730 day
|
|
59
|
Đai xương đòn số 7
|
1.176.000
|
1.176.000
|
0
|
730 day
|
|
60
|
Đai xương đòn số 8
|
1.764.000
|
1.764.000
|
0
|
730 day
|
|
61
|
Đai xương đòn số 9
|
1.176.000
|
1.176.000
|
0
|
730 day
|
|
62
|
Đầu col vàng có khía
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
730 day
|
|
63
|
Đầu col xanh
|
1.408.000
|
1.408.000
|
0
|
730 day
|
|
64
|
Dây garô
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
730 day
|
|
65
|
Dây hút dịch phẩu thuật
|
369.600
|
369.600
|
0
|
730 day
|
|
66
|
Dây hút đờm số 8
|
150.000
|
150.000
|
0
|
730 day
|
|
67
|
Dây nối bơm tiêm điện
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
730 day
|
|
68
|
Dây thở oxy 2 lỗ người lớn
|
36.960.000
|
36.960.000
|
0
|
730 day
|
|
69
|
Dây thở oxy 2 lỗ sơ sinh
|
369.600
|
369.600
|
0
|
730 day
|
|
70
|
Dây thở oxy 2 lỗ trẻ em
|
1.920.000
|
1.920.000
|
0
|
730 day
|
|
71
|
Dây truyền dịch
|
39.690.000
|
39.690.000
|
0
|
730 day
|
|
72
|
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
|
4.095.000
|
4.095.000
|
0
|
730 day
|
|
73
|
Điện cực tim
|
462.000
|
462.000
|
0
|
730 day
|
|
74
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
730 day
|
|
75
|
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt
|
33.300.000
|
33.300.000
|
0
|
730 day
|
|
76
|
Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa dụng cụ
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
730 day
|
|
77
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
|
1.840.000
|
1.840.000
|
0
|
730 day
|
|
78
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
|
7.440.000
|
7.440.000
|
0
|
730 day
|
|
79
|
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ
|
127.440.000
|
127.440.000
|
0
|
730 day
|
|
80
|
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
730 day
|
|
81
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
|
20.800.000
|
20.800.000
|
0
|
730 day
|
|
82
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ
|
218.000.000
|
218.000.000
|
0
|
730 day
|
|
83
|
Eugenol
|
440.000
|
440.000
|
0
|
730 day
|
|
84
|
FT3
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
730 day
|
|
85
|
Gạc hút y tế
|
26.880.000
|
26.880.000
|
0
|
730 day
|
|
86
|
Gạc phẩu thuật ổ bụng
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
730 day
|
|
87
|
Gạc tiệt trùng
|
40.700.000
|
40.700.000
|
0
|
730 day
|
|
88
|
Gạc tiểu phẫu
|
45.390.000
|
45.390.000
|
0
|
730 day
|
|
89
|
Găng tay cổ dài sản khoa chưa tiệt trùng
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
730 day
|
|
90
|
Găng tay khám bệnh size M, có bột
|
505.120.000
|
505.120.000
|
0
|
730 day
|
|
91
|
Găng tay khám bệnh size S, có bột
|
118.720.000
|
118.720.000
|
0
|
730 day
|
|
92
|
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật cỡ 6,5
|
178.080.000
|
178.080.000
|
0
|
730 day
|
|
93
|
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật cỡ 7
|
107.520.000
|
107.520.000
|
0
|
730 day
|
|
94
|
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật cỡ 7,5
|
53.760.000
|
53.760.000
|
0
|
730 day
|
|
95
|
Gel bôi trơn Ky
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
730 day
|
|
96
|
Gel điện tim
|
5.548.500
|
5.548.500
|
0
|
730 day
|
|
97
|
Gel siêu âm
|
6.858.600
|
6.858.600
|
0
|
730 day
|
|
98
|
Giấy đo điện tim 3 cần
|
9.556.800
|
9.556.800
|
0
|
730 day
|
|
99
|
Giấy in ảnh siêu âm đen trắng
|
23.200.000
|
23.200.000
|
0
|
730 day
|
|
100
|
Giấy in điện tim 3 cần
|
5.280.000
|
5.280.000
|
0
|
730 day
|
|
101
|
Giấy in nhiệt
|
2.537.500
|
2.537.500
|
0
|
730 day
|
|
102
|
Giấy than cắn
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
730 day
|
|
103
|
Giấy y tế
|
22.816.000
|
22.816.000
|
0
|
730 day
|
|
104
|
Hộp Inox
|
3.920.000
|
3.920.000
|
0
|
730 day
|
|
105
|
Kéo cắt chỉ (cong)
|
3.433.080
|
3.433.080
|
0
|
730 day
|
|
106
|
Kéo thẳng
|
960.000
|
960.000
|
0
|
730 day
|
|
107
|
Kéo thẳng
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
730 day
|
|
108
|
Kẹp rốn
|
273.000
|
273.000
|
0
|
730 day
|
|
109
|
Khẩu trang y tế 3 lớp
|
104.160.000
|
104.160.000
|
0
|
730 day
|
|
110
|
Khẩu trang y tế 4 lớp
|
128.898.000
|
128.898.000
|
0
|
730 day
|
|
111
|
Khóa 3 chạc có dây
|
1.117.200
|
1.117.200
|
0
|
730 day
|
|
112
|
Kim châm cứu tiệt trùng số 3
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
730 day
|
|
113
|
Kim châm cứu tiệt trùng số 4
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
730 day
|
|
114
|
Kim châm cứu tiệt trùng số 5
|
32.400.000
|
32.400.000
|
0
|
730 day
|
|
115
|
Kim châm cứu tiệt trùng số 7
|
324.000
|
324.000
|
0
|
730 day
|
|
116
|
Kim chích máu
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
730 day
|
|
117
|
Kim gây tê tủy sống 25G
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
730 day
|
|
118
|
Kim gây tê tủy sống 27G
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
730 day
|
|
119
|
Kim luồn tĩnh mạch số 20G
|
588.000
|
588.000
|
0
|
730 day
|
|
120
|
Kim luồn tĩnh mạch số 22G
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
730 day
|
|
121
|
Kim luồn tĩnh mạch số 24G
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
730 day
|
|
122
|
Kim nha số 27
|
6.920.000
|
6.920.000
|
0
|
730 day
|
|
123
|
Kim rút thuốc số 18
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
730 day
|
|
124
|
Kim rút thuốc số 23
|
30.800.000
|
30.800.000
|
0
|
730 day
|
|
125
|
Lam kính nhám
|
3.372.800
|
3.372.800
|
0
|
730 day
|
|
126
|
Lam kính xét nghiệm
|
1.820.000
|
1.820.000
|
0
|
730 day
|
|
127
|
Lamelle
|
2.543.100
|
2.543.100
|
0
|
730 day
|
|
128
|
Lọ đựng đàm
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
730 day
|
|
129
|
Lọ đựng nước tiểu
|
26.806.500
|
26.806.500
|
0
|
730 day
|
|
130
|
Lọ nhựa đựng phân
|
6.720.000
|
6.720.000
|
0
|
730 day
|
|
131
|
Lọc khuẩn người lớn, trẻ em có cổng đo CO2
|
2.548.000
|
2.548.000
|
0
|
730 day
|
|
132
|
Lưỡi dao mổ số 11
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
730 day
|
|
133
|
Mask gây mê người lớn
|
36.500.000
|
36.500.000
|
0
|
730 day
|
|
134
|
Mask gây mê trẻ em
|
9.490.000
|
9.490.000
|
0
|
730 day
|
|
135
|
Mask khí dung người lớn
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
730 day
|
|
136
|
Mask khí dung trẻ em
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
730 day
|
|
137
|
Mask oxy có túi dự trữ người lớn
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
730 day
|
|
138
|
Mask oxy có túi dự trữ, trẻ em
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
730 day
|
|
139
|
Máy đo huyết áp kế trẻ em (có ống nghe)
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
730 day
|
|
140
|
Mũ giấy y tế dùng 1 lần
|
2.173.500
|
2.173.500
|
0
|
730 day
|
|
141
|
Nẹp cẳng tay số 6P
|
2.070.000
|
2.070.000
|
0
|
730 day
|
|
142
|
Nẹp cẳng tay số 6T
|
2.070.000
|
2.070.000
|
0
|
730 day
|
|
143
|
Nẹp cẳng tay số 8P
|
2.070.000
|
2.070.000
|
0
|
730 day
|
|
144
|
Nẹp cẳng tay số 8T
|
2.070.000
|
2.070.000
|
0
|
730 day
|
|
145
|
Nẹp cẳng tay số 9P
|
2.070.000
|
2.070.000
|
0
|
730 day
|
|
146
|
Nẹp cẳng tay số 9T
|
2.070.000
|
2.070.000
|
0
|
730 day
|
|
147
|
Nẹp cánh tay
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
730 day
|
|
148
|
Nẹp chống xoay dài qua gối
|
11.700.000
|
11.700.000
|
0
|
730 day
|
|
149
|
Nẹp cổ mềm
|
1.380.000
|
1.380.000
|
0
|
730 day
|
|
150
|
Nẹp đùi (Zimmer)
|
5.970.000
|
5.970.000
|
0
|
730 day
|
|
151
|
Nẹp Iseline
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
730 day
|
|
152
|
Nẹp lưng số 8
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
730 day
|
|
153
|
Nẹp ngón tay
|
1.170.000
|
1.170.000
|
0
|
730 day
|
|
154
|
Nhiệt kế
|
5.937.540
|
5.937.540
|
0
|
730 day
|
|
155
|
Ống Đặt Nội Khí Quản có bóng chèn số 3.5
|
420.000
|
420.000
|
0
|
730 day
|
|
156
|
Ống Đặt Nội Khí Quản có bóng chèn số 5.0
|
420.000
|
420.000
|
0
|
730 day
|
|
157
|
Ống Đặt Nội Khí Quản có bóng chèn số 6.5
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
730 day
|
|
158
|
Ống Đặt Nội Khí Quản có bóng chèn số 7.0
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
730 day
|
|
159
|
Ống Đặt Nội Khí Quản có bóng chèn số 7.5
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
730 day
|
|
160
|
Ống hút nhớt số 14
|
250.000
|
250.000
|
0
|
730 day
|
|
161
|
Ống hút nhớt số 16
|
900.000
|
900.000
|
0
|
730 day
|
|
162
|
Ống nghe tim phổi
|
14.160.000
|
14.160.000
|
0
|
730 day
|
|
163
|
Ống nghiệm Citrate 3%, 2ml
|
491.400
|
491.400
|
0
|
730 day
|
|
164
|
Ống nghiệm EDTA 1ml
|
11.088.000
|
11.088.000
|
0
|
730 day
|
|
165
|
Ống nghiệm EDTA 2ml
|
17.325.000
|
17.325.000
|
0
|
730 day
|
|
166
|
Ống nghiệm Heparin 2ml
|
40.572.000
|
40.572.000
|
0
|
730 day
|
|
167
|
Ống nghiệm nhựa không nắp 5ml
|
2.835.000
|
2.835.000
|
0
|
730 day
|
|
168
|
Ống Nghiệm Serum 2ml
|
4.914.000
|
4.914.000
|
0
|
730 day
|
|
169
|
Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 12
|
320.000
|
320.000
|
0
|
730 day
|
|
170
|
Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 16
|
320.000
|
320.000
|
0
|
730 day
|
|
171
|
Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 8
|
320.000
|
320.000
|
0
|
730 day
|
|
172
|
Ống thông tiểu 2 nhánh, cao su tráng silicon số 14
|
168.000
|
168.000
|
0
|
730 day
|
|
173
|
Ống thông tiểu 2 nhánh, cao su tráng silicon số 16
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
730 day
|
|
174
|
Ống thông tiểu 2 nhánh, cao su tráng silicon số 18
|
840.000
|
840.000
|
0
|
730 day
|
|
175
|
Ống thông tiểu 2 nhánh, cao su tráng silicon số 20
|
840.000
|
840.000
|
0
|
730 day
|
|
176
|
Ống thông tiểu 2 nhánh, cao su tráng silicon số 22
|
840.000
|
840.000
|
0
|
730 day
|
|
177
|
Ống thông tiểu 2 nhánh, cao su tráng silicon số 24
|
960.000
|
960.000
|
0
|
730 day
|
|
178
|
Pen thẳng
|
17.864.000
|
17.864.000
|
0
|
730 day
|
|
179
|
Que gòn nhỏ
|
1.620.000
|
1.620.000
|
0
|
730 day
|
|
180
|
Que thử đường huyết
|
202.230.000
|
202.230.000
|
0
|
730 day
|
|
181
|
Sample cup
|
6.228.000
|
6.228.000
|
0
|
730 day
|
|
182
|
Sonde dạ dày số 16
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
730 day
|
|
183
|
Ống thông hậu môn số 28
|
140.000
|
140.000
|
0
|
730 day
|
|
184
|
T3
|
55.125.000
|
55.125.000
|
0
|
730 day
|
|
185
|
T4
|
55.125.000
|
55.125.000
|
0
|
730 day
|
|
186
|
Test Amphetamin
|
18.312.000
|
18.312.000
|
0
|
730 day
|
|
187
|
Test định lượng CRP
|
120.960.000
|
120.960.000
|
0
|
730 day
|
|
188
|
Test định lượng HbA1c
|
211.050.000
|
211.050.000
|
0
|
730 day
|
|
189
|
Test HBsAb
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
730 day
|
|
190
|
Test HBsAg
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
730 day
|
|
191
|
Test HCV
|
20.815.200
|
20.815.200
|
0
|
730 day
|
|
192
|
Test HIV
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
730 day
|
|
193
|
Test Marijuana
|
12.900.000
|
12.900.000
|
0
|
730 day
|
|
194
|
Test Methamphetamine
|
17.200.000
|
17.200.000
|
0
|
730 day
|
|
195
|
Test Morphine/Heroine
|
11.250.000
|
11.250.000
|
0
|
730 day
|
|
196
|
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1
|
86.127.300
|
86.127.300
|
0
|
730 day
|
|
197
|
Test nhanh phát hiện H.Pylory có trong bệnh phẩm hoặc trên môi trường nuôi cấy
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
730 day
|
|
198
|
Test phát hiện kháng nguyên NS1 của virus SXH bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
730 day
|
|
199
|
Test phát hiện kháng thể HCV bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
730 day
|
|
200
|
Test phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus SXH bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
730 day
|
|
201
|
Thuốc cầm máu
|
7.950.000
|
7.950.000
|
0
|
730 day
|
|
202
|
Thuốc che tủy
|
1.060.000
|
1.060.000
|
0
|
730 day
|
|
203
|
Thuốc trám tạm
|
1.920.000
|
1.920.000
|
0
|
730 day
|
|
204
|
Troponin I
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
730 day
|
|
205
|
TSH
|
55.125.000
|
55.125.000
|
0
|
730 day
|
|
206
|
Túi chứa nước tiểu
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
730 day
|
|
207
|
Vôi sô đa
|
7.260.000
|
7.260.000
|
0
|
730 day
|
|
208
|
Xi măng trám răng màu A9
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
730 day
|
|
209
|
Zinc Oxide
|
440.000
|
440.000
|
0
|
730 day
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CHỢ LÁCH:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CHỢ LÁCH:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.