Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phá dỡ nền gạch terazzo kích thước 400x400 |
40.764 |
m2 |
Phá dỡ nền gạch terazzo kích thước 400x400 |
||||
2 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép |
1.2229 |
m3 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép |
||||
3 |
Tháo bồn nước 1 khối |
1 |
bình |
Tháo bồn nước 1 khối |
||||
4 |
Tháo dỡ hệ khung đỡ bồn nước kích thước 1,9x2,1x4,1 |
1 |
gói |
Tháo dỡ hệ khung đỡ bồn nước kích thước 1,9x2,1x4,1 |
||||
5 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 3cm |
0.526 |
100m2 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 3cm |
||||
6 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.0265 |
100m3 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
||||
7 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
0.0265 |
100m3 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
||||
8 |
Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km |
0.0543 |
10 tấn/1km |
Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km |
||||
9 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 180x80x80 cm, chiều dày <=11cm, vữa XM M75, PC40 |
5.0952 |
m3 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 180x80x80 cm, chiều dày <=11cm, vữa XM M75, PC40 |
||||
10 |
Trát tường trong chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75, PC40 |
10.1904 |
m2 |
Trát tường trong chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75, PC40 |
||||
11 |
Thi công tường bằng tấm thạch cao (Bao gồm khung) |
44.6645 |
m2 |
Thi công tường bằng tấm thạch cao (Bao gồm khung) |
||||
12 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
201.6067 |
m2 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
||||
13 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
201.6067 |
m2 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
||||
14 |
Trải lưới thép, quét lớp kết dính chuyên dụng nền |
35.96 |
m2 |
Trải lưới thép, quét lớp kết dính chuyên dụng nền |
||||
15 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, PC40 |
3.8862 |
m3 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, PC40 |
||||
16 |
Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75, PC40 |
38.862 |
m2 |
Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75, PC40 |
||||
17 |
Lát nền gạch ceramic kích thước 600x600 |
38.862 |
m2 |
Lát nền gạch ceramic kích thước 600x600 |
||||
18 |
Thi công trần thả thạch cao 600x600 (Bao gồm khung xương) |
37.944 |
m2 |
Thi công trần thả thạch cao 600x600 (Bao gồm khung xương) |
||||
19 |
Cung cấp cửa đi 2 cánh khung nhôm kính, panel kính mờ (bao gồm phụ kiện) |
2.64 |
m2 |
Cung cấp cửa đi 2 cánh khung nhôm kính, panel kính mờ (bao gồm phụ kiện) |
||||
20 |
Cung cấp cửa đi 1 cánh khung nhôm kính, panel kính mờ (bao gồm phụ kiện) |
5.151 |
m2 |
Cung cấp cửa đi 1 cánh khung nhôm kính, panel kính mờ (bao gồm phụ kiện) |
||||
21 |
Cung cấp cửa trượt 1 cánh khung nhôm kính, panel kính mờ (bao gồm phụ kiện) |
2.025 |
m2 |
Cung cấp cửa trượt 1 cánh khung nhôm kính, panel kính mờ (bao gồm phụ kiện) |
||||
22 |
Cung cấp cửa sổ 1 cánh khung nhôm kính, panel kính mờ (bao gồm phụ kiện) |
1.2 |
m2 |
Cung cấp cửa sổ 1 cánh khung nhôm kính, panel kính mờ (bao gồm phụ kiện) |
||||
23 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
11.016 |
m2 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
||||
24 |
Gia công xà gồ thép thép 30x60x2 mái tôn |
0.2054 |
tấn |
Gia công xà gồ thép thép 30x60x2 mái tôn |
||||
25 |
Gia công vì kèo 50x100x2 mái tôn |
0.0865 |
tấn |
Gia công vì kèo 50x100x2 mái tôn |
||||
26 |
Lắp dựng vì kèo mái tôn |
0.0865 |
tấn |
Lắp dựng vì kèo mái tôn |
||||
27 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.2054 |
tấn |
Lắp dựng xà gồ thép |
||||
28 |
Lợp mái tôn |
0.4045 |
100m2 |
Lợp mái tôn |
||||
29 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III |
1 |
m3 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III |
||||
30 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150, PC40 |
0.2 |
m3 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150, PC40 |
||||
31 |
Cung cấp, lắp đặt nắp thoát nước inox |
2 |
m2 |
Cung cấp, lắp đặt nắp thoát nước inox |
||||
32 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
1 |
bộ |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
||||
33 |
Lắp đặt hệ thống cấp nước cho vòi rửa và hệ thống thoát nước |
1 |
gói |
Lắp đặt hệ thống cấp nước cho vòi rửa và hệ thống thoát nước |
||||
34 |
Lắp đặt đèn downlight âm trần D160mm 12W |
18 |
bộ |
Lắp đặt đèn downlight âm trần D160mm 12W |
||||
35 |
Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A-250V âm tường |
2 |
cái |
Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A-250V âm tường |
||||
36 |
Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 10A-250V âm tường |
3 |
cái |
Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 10A-250V âm tường |
||||
37 |
Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A-250V âm tường |
11 |
cái |
Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A-250V âm tường |
||||
38 |
Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 |
210 |
m |
Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 |
||||
39 |
Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1,5mm2 |
230 |
m |
Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1,5mm2 |
||||
40 |
Lắp đặt dây bảo vệ 0,6/1kV ruột đồng tiết diện ruột 2,5mm2 |
105 |
m |
Lắp đặt dây bảo vệ 0,6/1kV ruột đồng tiết diện ruột 2,5mm2 |
||||
41 |
Lắp đặt ống PVC D20 |
132 |
m |
Lắp đặt ống PVC D20 |
||||
42 |
Lắp đặt ống mềm PVC D20 |
40 |
m |
Lắp đặt ống mềm PVC D20 |
||||
43 |
Lắp đặt quạt thông gió âm trần lưu lượng 100m3/h |
3 |
cái |
Lắp đặt quạt thông gió âm trần lưu lượng 100m3/h |
||||
44 |
Lắp đặt quạt thông gió âm tường |
2 |
cái |
Lắp đặt quạt thông gió âm tường |
||||
45 |
Lắp đặt điều hòa treo tường 1.5HP |
4 |
máy |
Lắp đặt điều hòa treo tường 1.5HP |
||||
46 |
Lắp đặt ống PVC D100 |
6 |
m |
Lắp đặt ống PVC D100 |
||||
47 |
Lắp đặt ống mềm D100 |
6 |
m |
Lắp đặt ống mềm D100 |
||||
48 |
Cung cấp, lắp đặt ventcap D100 |
3 |
cái |
Cung cấp, lắp đặt ventcap D100 |
||||
49 |
Lắp đặt ống gas 6.4 |
0.2 |
100m |
Lắp đặt ống gas 6.4 |
||||
50 |
Lắp đặt ống gas 9.5 |
0.2 |
100m |
Lắp đặt ống gas 9.5 |