Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy cắt gạch đá - công suất ≥ 1,7 kW
Tài liệu chứng minh:
- Đối với thiết bị sở hữu phải có các tài liệu chứng minh thuộc quyền sở hữu.
- Đối với thiết bị đi thuê phải có hợp đồng thuê mướn và các tài liệu chứng minh thuộc sở hữu của bên cho thuê.
(Tài liệu chứng minh: Bản phô tô có chứng thực, đối với hóa đơn nhà thầu cung cấp bản phô tô) |
1 |
2 |
Máy hàn - công suất ≥ 23 kW
Tài liệu chứng minh:
- Đối với thiết bị sở hữu phải có các tài liệu chứng minh thuộc quyền sở hữu.
- Đối với thiết bị đi thuê phải có hợp đồng thuê mướn và các tài liệu chứng minh thuộc sở hữu của bên cho thuê.
(Tài liệu chứng minh: Bản phô tô có chứng thực, đối với hóa đơn nhà thầu cung cấp bản phô tô) |
1 |
1 |
PHÒNG LỚP HỌC SỐ 01, SỐ 02 VÀ CỔNG, TƯỜNG RÀO |
||||
2 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
54.7856 |
m2 |
||
3 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại |
54.7856 |
m2 |
||
4 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
22.1 |
m2 |
||
5 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
88.812 |
m2 |
||
6 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
321.4104 |
m2 |
||
7 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường ngoài) |
529.2384 |
m2 |
||
8 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
36.6736 |
m2 |
||
9 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại |
36.6736 |
m2 |
||
10 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tường trong) |
107.664 |
m2 |
||
11 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
191.3624 |
m2 |
||
12 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
248.5372 |
m2 |
||
13 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại |
175.9716 |
m2 |
||
14 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
550.0102 |
m2 |
||
15 |
Phá dỡ chông hàng rào |
5.73 |
m2 |
||
16 |
Lắp dựng cửa vào khuôn |
54.7856 |
1m2 |
||
17 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
54.7856 |
1m2 |
||
18 |
Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 |
22.1 |
m2 |
||
19 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng |
22.1 |
m2 |
||
20 |
Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M75, PCB40 |
88.812 |
m2 |
||
21 |
Bả bằng bột bả vào tường |
96.4231 |
m2 |
||
22 |
Bả bằng bột bả vào tường |
158.7715 |
m2 |
||
23 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
321.4104 |
m2 |
||
24 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
529.2384 |
m2 |
||
25 |
Lắp dựng cửa vào khuôn |
36.6736 |
1m2 |
||
26 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
330.3024 |
1m2 |
||
27 |
Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M75, PCB40 |
99.384 |
m2 |
||
28 |
Bả bằng bột bả vào tường |
29.8152 |
m2 |
||
29 |
Bả bằng bột bả vào tường |
74.5612 |
m2 |
||
30 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
99.384 |
m2 |
||
31 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
248.5372 |
m2 |
||
32 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm |
0.324 |
m3 |
||
33 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III |
10.125 |
1m3 |
||
34 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB40 |
0.675 |
m3 |
||
35 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.947 |
m3 |
||
36 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.0648 |
100m2 |
||
37 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.0546 |
tấn |
||
38 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.0443 |
tấn |
||
39 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.07 |
100m2 |
||
40 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.35 |
m3 |
||
41 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0205 |
tấn |
||
42 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.0604 |
tấn |
||
43 |
Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
3.0984 |
m3 |
||
44 |
Ván khuôn gỗ sàn mái |
0.1549 |
100m2 |
||
45 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.3044 |
tấn |
||
46 |
Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
3.3869 |
m3 |
||
47 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
42.224 |
m2 |
||
48 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
175.9716 |
1m2 |
||
49 |
Bả bằng bột bả vào tường |
262.2281 |
m2 |
||
50 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
592.2342 |
m2 |