Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x70mm2 |
26 |
m |
||
2 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x70mm2 |
0.026 |
km/dây |
||
3 |
Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x50mm2 |
65 |
m |
||
4 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x50mm2 |
0.144 |
km/dây |
||
5 |
Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật; vượt đường dây thông tin, hạ thế, tiết diện dây ≤150mm2 |
4 |
vị trí vượt |
||
6 |
Mã ốp Φ20 |
27 |
cái |
||
7 |
Lắp mã ốp, chiều cao lắp đặt ≤20m |
27 |
công/cái |
||
8 |
Biển tên cột hạ thế và biển báo an toàn |
99 |
cái |
||
9 |
Lắp biển cấm; chiều cao lắp đặt ≤20m |
99 |
công/bộ |
||
10 |
Kẹp xiết 35-150 |
79 |
cái |
||
11 |
Lắp đặt các loại cách điện hạ thế bằng thủ công; loại cách điện: Cách điện các loại |
79 |
1 cái (hoặc 1 bộ) |
||
12 |
Đai thép |
419 |
cái |
||
13 |
Khóa đai |
419 |
cái |
||
14 |
Băng dính đen |
46 |
cuộn |
||
15 |
Ghíp A(25-185)-3BL |
112 |
cái |
||
16 |
Lắp đặt ghíp |
112 |
công/cái |
||
17 |
Sắt thép các loại mạ kẽm nhúng nóng: |
55.42 |
kg |
||
18 |
Bulon M20x250 |
8 |
cái |
||
19 |
Gia công xà |
0.0554 |
tấn |
||
20 |
Lắp đặt xà thép, trọng lượng xà 50kg; loại cột đỡ |
2 |
bộ |
||
21 |
Sắt thép các loại mạ kẽm nhúng nóng: |
458.56 |
kg |
||
22 |
Bulon M20x250 |
64 |
cái |
||
23 |
Gia công xà |
0.4586 |
tấn |
||
24 |
Lắp đặt xà thép, trọng lượng xà 50kg; loại cột đỡ |
16 |
bộ |
||
25 |
Sắt thép các loại mạ kẽm nhúng nóng: |
165.6 |
kg |
||
26 |
Bulon M20x500 |
20 |
cái |
||
27 |
Gia công xà |
0.1656 |
tấn |
||
28 |
Lắp đặt xà thép, trọng lượng xà 50kg; loại cột đỡ |
5 |
bộ |
||
29 |
Sắt thép các loại mạ kẽm nhúng nóng: |
91.95 |
kg |
||
30 |
Bulon M20x250 |
12 |
cái |
||
31 |
Gia công xà |
0.092 |
tấn |
||
32 |
Lắp đặt xà thép, trọng lượng xà 50kg; loại cột đỡ |
3 |
bộ |
||
33 |
Thay hộp công tơ chưa lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) |
43 |
hộp |
||
34 |
Thay hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) |
37 |
hộp |
||
35 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 |
256 |
m |
||
36 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 |
900 |
m |
||
37 |
Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 |
154 |
m |
||
38 |
Ghíp GN2 |
260 |
cái |
||
39 |
Lắp đặt ghíp |
260 |
công/quả |
||
40 |
Vòng treo+ mã ốp bổ trợ |
55 |
cái |
||
41 |
Lắp mã ốp, chiều cao lắp đặt ≤20m |
55 |
công/cái |
||
42 |
Kẹp xiết bổ trợ |
100 |
cái |
||
43 |
Lắp đặt các loại cách điện hạ thế bằng thủ công; loại cách điện: Cách điện các loại |
100 |
1 cái (hoặc 1 bộ) |
||
44 |
Đầu cốt AM16 |
106 |
cái |
||
45 |
Đầu cốt M16 |
56 |
cái |
||
46 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤25mm2 |
16.2 |
10 đầu cốt |
||
47 |
Dây cầu đấu hòm công tơ 1 pha Cu/PVC-1x10mm2 |
318 |
m |
||
48 |
Thay dây bằng thủ công. Dây đồng (M). Tiết diện dây <= 16mm2 |
0.318 |
1km/1 dây |
||
49 |
Dây cầu đấu hòm công tơ 3 pha Cu/PVC-1x25mm2 |
35 |
m |
||
50 |
Thay dây bằng thủ công. Dây đồng (M). Tiết diện dây <= 25mm2 |
0.035 |
1km/1 dây |