Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Tender package No 1: Contract package for chemicals and consumables

    Watching    
Find: 18:36 14/07/2026
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Supply of chemicals, consumables, and trauma supplies in 2026 at August 19 Hospital
Bidding package name
Tender package No 1: Contract package for chemicals and consumables
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Supply of chemicals, consumables, and trauma supplies in 2026 at August 19 Hospital
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Funds for non -business activities
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Package execution location
Phường Từ Liêm, City Hà Nội
Time of bid closing
09:00 04/08/2026
Validity of bid documents
180 days
AI-classified business sector
Approval ID
3140/QĐ-BV19-8
Approval date
14/07/2026 18:34
Approval Authority
Bệnh viện 19-8, Bộ Công an
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
18:35 14/07/2026
to
09:00 04/08/2026
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
09:00 04/08/2026
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
No results. Upgrade to a VIP1 account to receive email notifications as soon as the results are posted.

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
851.848.436 VND
Amount in words
Eight hundred fifty one million eight hundred forty eight thousand four hundred thirty six dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Acid Acetic
950.000
950.000
0
365 day
2
Acid citric
80.000.000
80.000.000
0
365 day
3
Bộ định tính nhóm máu ABO
76.500.000
76.500.000
0
365 day
4
Anti D (Kháng huyết thanh RH)
30.000.000
30.000.000
0
365 day
5
Anti Human Globulin (Coombs)
1.300.000
1.300.000
0
365 day
6
Bàn chải cước
4.800.000
4.800.000
0
365 day
7
Băng bột bó 10cm x 3,65m
24.500.000
24.500.000
0
365 day
8
Băng bột bó 15cm x 3,65m
30.800.000
30.800.000
0
365 day
9
Băng cuộn xô 10cm x 5m
42.000.000
42.000.000
0
365 day
10
Băng dính cá nhân
23.500.000
23.500.000
0
365 day
11
Băng dính cá nhân
16.080.000
16.080.000
0
365 day
12
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
287.500.000
287.500.000
0
365 day
13
Băng keo lụa 2.5x 9.1m
53.100.000
53.100.000
0
365 day
14
Băng Opsite có iode
7.500.000
7.500.000
0
365 day
15
Băng rốn sơ sinh 1 tháng
2.940.000
2.940.000
0
365 day
16
Băng thun 3 móc
80.640.000
80.640.000
0
365 day
17
Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4,5m
26.444.000
26.444.000
0
365 day
18
Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số)
320.000.000
320.000.000
0
365 day
19
Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số)
368.000.000
368.000.000
0
365 day
20
Bộ dây truyền dịch Kim thường
340.000.000
340.000.000
0
365 day
21
Bộ dây truyền dịch Kim thường
320.000.000
320.000.000
0
365 day
22
Bộ hóa chất nhuộm tế bào PAP
17.325.000
17.325.000
0
365 day
23
Bộ khăn chỉnh hình thay khớp háng
36.500.000
36.500.000
0
365 day
24
Bộ khăn gây tê ngoài màng cứng
11.000.000
11.000.000
0
365 day
25
Bộ khăn mổ 1 lần dùng cho thay khớp gối, nội soi khớp gối có tiệt trùng
74.250.000
74.250.000
0
365 day
26
Bộ khăn mổ 1 lần dùng mổ nội soi khớp vai, có tiệt trùng
19.250.000
19.250.000
0
365 day
27
Bộ khăn phẫu thuật mạch vành (đùi và tay) IB3
1.180.000.000
1.180.000.000
0
365 day
28
Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch
121.500.000
121.500.000
0
365 day
29
Bộ kit tạo khí trường cho vi khuẩn kỵ khí
33.222.400
33.222.400
0
365 day
30
Bơm cho ăn 50ml
10.500.000
10.500.000
0
365 day
31
Bơm cho ăn 50ml
12.000.000
12.000.000
0
365 day
32
Bơm tiêm nhựa 10ml
240.000.000
240.000.000
0
365 day
33
Bơm tiêm nhựa 10ml
250.000.000
250.000.000
0
365 day
34
Bơm tiêm nhựa 1ml
27.300.000
27.300.000
0
365 day
35
Bơm tiêm nhựa 1ml
27.300.000
27.300.000
0
365 day
36
Bơm tiêm nhựa 20ml
240.500.000
240.500.000
0
365 day
37
Bơm tiêm nhựa 20ml
219.700.000
219.700.000
0
365 day
38
Bơm tiêm nhựa 3ml
7.800.000
7.800.000
0
365 day
39
Bơm tiêm nhựa 3ml
7.620.000
7.620.000
0
365 day
40
Bơm tiêm nhựa 50ml
63.000.000
63.000.000
0
365 day
41
Bơm tiêm nhựa 50ml
55.200.000
55.200.000
0
365 day
42
Bơm tiêm nhựa 50ml (Dùng cho bơm tiêm điện)
50.000.000
50.000.000
0
365 day
43
Bơm tiêm nhựa 50ml (Dùng cho bơm tiêm điện)
65.000.000
65.000.000
0
365 day
44
Bơm tiêm nhựa 5ml
134.000.000
134.000.000
0
365 day
45
Bơm tiêm nhựa 5ml
136.000.000
136.000.000
0
365 day
46
Sáp cầm máu xương
5.460.000
5.460.000
0
365 day
47
Bông ép sọ não 1.5 x 5 cm
2.940.000
2.940.000
0
365 day
48
Bông ép sọ não 4 x 5 cm
4.987.500
4.987.500
0
365 day
49
Bông lót bó bột 10cm x 2,7m
1.100.000
1.100.000
0
365 day
50
Bông lót bó bột 15cm x 2,7m
3.900.000
3.900.000
0
365 day
51
Bông lót bó bột 20cm x 2,7m
1.500.000
1.500.000
0
365 day
52
Bông mỡ
3.450.000
3.450.000
0
365 day
53
Bông tẩm cồn
9.500.000
9.500.000
0
365 day
54
Bông y tế thấm nước (1kg/gói)
83.400.000
83.400.000
0
365 day
55
Bột khử khuẩn dụng cụ y tế
294.000.000
294.000.000
0
365 day
56
Bột Talc
2.400.000
2.400.000
0
365 day
57
Bột tổng hợp 10cm x 360cm
450.000
450.000
0
365 day
58
Bột tổng hợp 12,5cm x 360cm
550.000
550.000
0
365 day
59
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 6F
7.050.000
7.050.000
0
365 day
60
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F, 20cm người lớn
27.300.000
27.300.000
0
365 day
61
Catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn)
8.940.000
8.940.000
0
365 day
62
Catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn)
82.500.000
82.500.000
0
365 day
63
Catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn)
796.500.000
796.500.000
0
365 day
64
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 0
1.411.200
1.411.200
0
365 day
65
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 1
1.411.200
1.411.200
0
365 day
66
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0
18.144.000
18.144.000
0
365 day
67
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0
18.144.000
18.144.000
0
365 day
68
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0
22.680.000
22.680.000
0
365 day
69
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0
37.800.000
37.800.000
0
365 day
70
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0
7.560.000
7.560.000
0
365 day
71
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0
37.800.000
37.800.000
0
365 day
72
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 1
3.591.000
3.591.000
0
365 day
73
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 2/0
41.895.000
41.895.000
0
365 day
74
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 3/0
95.760.000
95.760.000
0
365 day
75
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 4/0
9.384.000
9.384.000
0
365 day
76
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 5/0
61.740.000
61.740.000
0
365 day
77
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 10/0, kim bẹt nhãn khoa
26.460.000
26.460.000
0
365 day
78
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 10/0, kim bẹt nhãn khoa
23.640.000
23.640.000
0
365 day
79
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 3/0
118.080.000
118.080.000
0
365 day
80
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 4/0
54.900.000
54.900.000
0
365 day
81
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 0
26.460.000
26.460.000
0
365 day
82
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 0
39.780.000
39.780.000
0
365 day
83
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1
79.560.000
79.560.000
0
365 day
84
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1
55.440.000
55.440.000
0
365 day
85
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2
113.400.000
113.400.000
0
365 day
86
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2
164.400.000
164.400.000
0
365 day
87
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0
115.920.000
115.920.000
0
365 day
88
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0
71.820.000
71.820.000
0
365 day
89
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0
151.515.000
151.515.000
0
365 day
90
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0
251.160.000
251.160.000
0
365 day
91
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0
35.910.000
35.910.000
0
365 day
92
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0
57.960.000
57.960.000
0
365 day
93
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 5/0
11.088.000
11.088.000
0
365 day
94
Chỉ thép liền kim số 4
11.340.000
11.340.000
0
365 day
95
Chỉ thép liền kim số 5
11.907.000
11.907.000
0
365 day
96
Chỉ tiêu nhanh Polyglycolic acid số 2/0 Rapid
115.920.000
115.920.000
0
365 day
97
CHROMaga staph aureus
13.860.000
13.860.000
0
365 day
98
Chủng chuẩn vi sinh vật Staphylococcus aureus subsp.Aureus 25923
4.700.000
4.700.000
0
365 day
99
Cloramin B
20.600.000
20.600.000
0
365 day
100
Cồn 70 độ dược dụng
132.000.000
132.000.000
0
365 day
101
Cồn 96 độ dược dụng
1.960.000
1.960.000
0
365 day
102
Cồn dược dụng tuyệt đối
23.520.000
23.520.000
0
365 day
103
Đầu đọc Sōna LFA
29.580.000
29.580.000
0
365 day
104
Đầu kim cho bút tiêm insulin
15.750.000
15.750.000
0
365 day
105
Dầu soi kính
4.200.000
4.200.000
0
365 day
106
Dây garo
7.250.000
7.250.000
0
365 day
107
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 30cm. Không chứa phụ gia DEHP
74.400.000
74.400.000
0
365 day
108
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
56.700.000
56.700.000
0
365 day
109
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
27.600.000
27.600.000
0
365 day
110
Dây oxy gọng kính người lớn và trẻ em
88.000.000
88.000.000
0
365 day
111
Dây truyền máu
159.000.000
159.000.000
0
365 day
112
Dây truyền máu
22.680.000
22.680.000
0
365 day
113
Đè lưỡi gỗ
14.000.000
14.000.000
0
365 day
114
Dịch nhầy
100.170.000
100.170.000
0
365 day
115
Dịch nhầy
148.500.000
148.500.000
0
365 day
116
Điện cực dán
140.000.000
140.000.000
0
365 day
117
Dung dịch Acid Periodic
4.980.000
4.980.000
0
365 day
118
Dung dịch EA50
19.188.000
19.188.000
0
365 day
119
Dung dịch Eosin Y
18.000.000
18.000.000
0
365 day
120
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ sơ bộ protease + chất kiềm khuẩn
111.330.450
111.330.450
0
365 day
121
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn trang thiết bị y tế
10.600.000
10.600.000
0
365 day
122
Dung dịch khử khuẩn nhanh bậc cao, xử lý dụng cụ không chịu nhiệt
238.392.000
238.392.000
0
365 day
123
Dung dịch OG6
18.000.000
18.000.000
0
365 day
124
Dung dịch pha loãng kháng thể
18.226.000
18.226.000
0
365 day
125
Dung dịch rửa tay nhanh không dùng nước
101.304.000
101.304.000
0
365 day
126
Dung dịch rửa tay nhanh không dùng nước
127.800.000
127.800.000
0
365 day
127
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
323.032.500
323.032.500
0
365 day
128
Dung dịch rửa tay thường quy
92.800.000
92.800.000
0
365 day
129
Dung dịch Schiff Reagent
24.900.000
24.900.000
0
365 day
130
Dung dịch tan gỉ
4.540.000
4.540.000
0
365 day
131
Dung dịch tan gỉ
4.540.000
4.540.000
0
365 day
132
Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế
395.000
395.000
0
365 day
133
Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế
1.500.000
1.500.000
0
365 day
134
Dung dịch tẩy rửa enzyme
38.981.250
38.981.250
0
365 day
135
Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ y tế
119.126.700
119.126.700
0
365 day
136
Eosin
2.667.000
2.667.000
0
365 day
137
Formon
9.600.000
9.600.000
0
365 day
138
Gạc cầu đa khoa fi 30
1.365.000
1.365.000
0
365 day
139
Gạc củ ấu sản khoa
1.386.000
1.386.000
0
365 day
140
Gạc đại phẫu thuật, vô trùng
19.845.000
19.845.000
0
365 day
141
Gạc hút nước y tế khổ 0,8m
245.700.000
245.700.000
0
365 day
142
Gạc meche vô trùng kích thước 3.5 x 75 cm x 6 lớp
15.309.000
15.309.000
0
365 day
143
Gạc phẫu thuật ổ bụng VT 10*10*12L
420.000.000
420.000.000
0
365 day
144
Gạc phẫu thuật ổ bụng VT 30*40*6L
71.400.000
71.400.000
0
365 day
145
Gạc tiểu phẫu, vô trùng
170.625.000
170.625.000
0
365 day
146
Găng chưa tiệt trùng A1 các cỡ
86.400.000
86.400.000
0
365 day
147
Găng khám các cỡ
960.000.000
960.000.000
0
365 day
148
Găng PT tiệt trùng các cỡ
790.000.000
790.000.000
0
365 day
149
Giấy gói thuốc đông y
13.500.000
13.500.000
0
365 day
150
Giêm sa nước đặc
20.800.000
20.800.000
0
365 day
151
Giemsa
34.650.000
34.650.000
0
365 day
152
Hematoxylin nước pha sẵn
30.000.000
30.000.000
0
365 day
153
Hóa chất được dùng để phát hiện nhanh kháng thể IgG-IgM chống lạiAspergillus
58.300.000
58.300.000
0
365 day
154
Kehr mật các cỡ (Chữ T)
350.000
350.000
0
365 day
155
Kẹp rốn trẻ sơ sinh
2.600.000
2.600.000
0
365 day
156
Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế
89.208.000
89.208.000
0
365 day
157
Kháng thể Arginase 1
10.920.000
10.920.000
0
365 day
158
Kháng thể đa dòng CD117, c-kit
23.806.000
23.806.000
0
365 day
159
Kháng thể đa dòng CD3
11.880.000
11.880.000
0
365 day
160
Kháng thể đa dòng c-erbB-2 Oncoprotein
23.806.000
23.806.000
0
365 day
161
Kháng thể đa dòng S100
11.880.000
11.880.000
0
365 day
162
Kháng thể Dog1
10.920.000
10.920.000
0
365 day
163
Kháng thể đơn dòng Calretinin dòng DAK-Calret 1
11.880.000
11.880.000
0
365 day
164
Kháng thể đơn dòng CD20cy dòng L26
11.880.000
11.880.000
0
365 day
165
Kháng thể đơn dòng CD23 dòng DAK-CD23
11.880.000
11.880.000
0
365 day
166
Kháng thể đơn dòng CD34 Class II dòng QBEnd 10
11.880.000
11.880.000
0
365 day
167
Kháng thể đơn dòng CD45, Leucocyte Common Antigen dòng 2B11 + PD7/26
11.880.000
11.880.000
0
365 day
168
Kháng thể đơn dòng CD5 dòng 4C7
11.880.000
11.880.000
0
365 day
169
Kháng thể đơn dòng CD56 dòng 123C3
11.880.000
11.880.000
0
365 day
170
Kháng thể đơn dòng CDX2 dòng DAK-CDX2
11.880.000
11.880.000
0
365 day
171
Kháng thể đơn dòng Chromogranin A dòng DAK-A3
23.806.000
23.806.000
0
365 day
172
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 19 dòng RCK108
11.880.000
11.880.000
0
365 day
173
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 20 dòng Ks20.8
11.880.000
11.880.000
0
365 day
174
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 5/6 dòng D5/16 B4
11.880.000
11.880.000
0
365 day
175
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 7 dòng OV-TL 12/30
11.880.000
11.880.000
0
365 day
176
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin dòng AE1/AE3
11.880.000
11.880.000
0
365 day
177
Kháng thể đơn dòng Desmin dòng D33
11.880.000
11.880.000
0
365 day
178
Kháng thể đơn dòng Estrogen Receptor alpha dòng EP1
13.545.000
13.545.000
0
365 day
179
Kháng thể đơn dòng Hepatocyte dòng OCH1E5
11.880.000
11.880.000
0
365 day
180
Kháng thể đơn dòng Ki-67 Antigen dòng MIB-1
11.880.000
11.880.000
0
365 day
181
Kháng thể đơn dòng Melanosome dòng HMB-45
11.880.000
11.880.000
0
365 day
182
Kháng thể đơn dòng MutL Protein Homolog 1 (MLH1) dòng ES05
11.529.000
11.529.000
0
365 day
183
Kháng thể đơn dòng MutS Protein Homolog 2 (MSH2) dòng FE11
11.529.000
11.529.000
0
365 day
184
Kháng thể đơn dòng MutS Protein Homolog 6 (MSH6) dòng EP49
11.529.000
11.529.000
0
365 day
185
Kháng thể đơn dòng p40 dòng DAK-p40
11.880.000
11.880.000
0
365 day
186
Kháng thể đơn dòng p53 dòng DO-7
11.880.000
11.880.000
0
365 day
187
Kháng thể đơn dòng p63 Protein dòng DAK-p63
11.880.000
11.880.000
0
365 day
188
Kháng thể đơn dòng Postmeiotic Segregation Increased 2 (PMS2) dòng EP51
11.529.000
11.529.000
0
365 day
189
Kháng thể đơn dòng Progesterone Receptor dòng PgR 636
13.545.000
13.545.000
0
365 day
190
Kháng thể đơn dòng Synaptophysin dòng DAK-SYNAP
11.880.000
11.880.000
0
365 day
191
Kháng thể đơn dòng Thyroid Transcription Factor (TTF-1) dòng 8G7G3/1
11.880.000
11.880.000
0
365 day
192
Kháng thể đơn dòng Wilms' Tumor 1 (WT1) Protein dòng 6F-H2
11.880.000
11.880.000
0
365 day
193
Kháng thể GATA3
10.920.000
10.920.000
0
365 day
194
Kháng thể Glutamine Synthetase
10.920.000
10.920.000
0
365 day
195
Kháng thể GLYPICAN3
10.920.000
10.920.000
0
365 day
196
Kháng thể HSP70
10.920.000
10.920.000
0
365 day
197
Kháng thể Napsin A
10.920.000
10.920.000
0
365 day
198
Kháng thể p16
10.920.000
10.920.000
0
365 day
199
Kháng thể PAX8
10.920.000
10.920.000
0
365 day
200
Kháng thể SALL4
10.920.000
10.920.000
0
365 day
201
Kháng thể SATB2
10.920.000
10.920.000
0
365 day
202
Khẩu trang đeo tai 4 lớp
150.000.000
150.000.000
0
365 day
203
Khẩu trang tiệt trùng dây buộc
18.600.000
18.600.000
0
365 day
204
Khẩu trang tiệt trùng đeo tai
16.200.000
16.200.000
0
365 day
205
Khay kháng nấm đồ Sensititre
29.500.000
29.500.000
0
365 day
206
Khay kháng sinh đồ Sensisitre với kháng sinh Colistin
88.500.000
88.500.000
0
365 day
207
Khay kháng sinh đồ Sensititre dành cho vi khuẩn Gram âm
100.500.000
100.500.000
0
365 day
208
Khay kháng sinh Sensititre đồ dành cho vi khuẩn Gram âm có colistin
102.900.000
102.900.000
0
365 day
209
Khoá 3 chạc
119.700.000
119.700.000
0
365 day
210
Kim cánh bướm các cỡ
130.000.000
130.000.000
0
365 day
211
Kim cấy chỉ
4.950.000
4.950.000
0
365 day
212
Kim châm cứu các cỡ
220.000.000
220.000.000
0
365 day
213
Kim đẩy chỉ vô trùng
175.000
175.000
0
365 day
214
Kim gây tê đám rối thần kinh 100 mm
38.745.000
38.745.000
0
365 day
215
Kim gây tê đám rối thần kinh 50 mm
33.975.000
33.975.000
0
365 day
216
Kim gây tê tủy sống các cỡ
97.500.000
97.500.000
0
365 day
217
Kim gây tê tủy sống các số G18, 20, 22 dài, 22 ngắn, 25, 27
97.500.000
97.500.000
0
365 day
218
Kim lấy thuốc các số
180.000.000
180.000.000
0
365 day
219
Kim luồn không cánh tiệt trùng các cỡ
1.470.000.000
1.470.000.000
0
365 day
220
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh các cỡ
752.000.000
752.000.000
0
365 day
221
Kim luồn tĩnh mạch có cánh các cỡ
144.000.000
144.000.000
0
365 day
222
Bộ kim tiêm lấy máu chân không
132.000.000
132.000.000
0
365 day
223
Kim tiêm nha khoa
13.200.000
13.200.000
0
365 day
224
Lanolin
1.500.000
1.500.000
0
365 day
225
Lưới điều trị thoát vị 11x6cm
11.025.000
11.025.000
0
365 day
226
Lưới điều trị thoát vị 11x6cm
15.500.000
15.500.000
0
365 day
227
Lưới điều trị thoát vị 15x10cm
44.100.000
44.100.000
0
365 day
228
Lưới điều trị thoát vị 15x10cm
54.000.000
54.000.000
0
365 day
229
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật
34.650.000
34.650.000
0
365 day
230
Methanol
594.000
594.000
0
365 day
231
Miếng cầm máu mũi
13.600.000
13.600.000
0
365 day
232
Miếng cầm máu tai
13.300.000
13.300.000
0
365 day
233
Miếng dán mi các cỡ - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 10x12cm
25.200.000
25.200.000
0
365 day
234
Miếng galatin cầm máu tự tiêu spongostan 5*7*1cm
13.860.000
13.860.000
0
365 day
235
Mở khí quản các số
4.480.000
4.480.000
0
365 day
236
Môi trường Candida
1.575.000
1.575.000
0
365 day
237
Môi trường Brilliance uti agar
42.500.000
42.500.000
0
365 day
238
Môi trường canh thang cho kháng nấm đồ
33.200.000
33.200.000
0
365 day
239
Môi trường canh thang cho khay kháng sinh đồ
13.770.000
13.770.000
0
365 day
240
Môi trường đông khô pepton
16.000.000
16.000.000
0
365 day
241
Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn kỵ khí
13.251.000
13.251.000
0
365 day
242
Môi trường lưu giữ chủng
1.155.000
1.155.000
0
365 day
243
Môi trường Macconkey Agar
11.550.000
11.550.000
0
365 day
244
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn kị khí
12.707.000
12.707.000
0
365 day
245
Môi trường Saboraud 2% Gluco Agar
2.310.000
2.310.000
0
365 day
246
Môi trường Saboraud 4% glucose Agar
26.250.000
26.250.000
0
365 day
247
Môi trường sinh màu dùng để phát hiện vi khuẩn Gram âm kháng Colistin
61.246.400
61.246.400
0
365 day
248
Môi trường SS
1.848.000
1.848.000
0
365 day
249
Môi trường tạo màu phát hiện E.coli
7.035.000
7.035.000
0
365 day
250
Môi trường TCBS
1.680.000
1.680.000
0
365 day
251
Môi trường thạch Chocolate Agar + MultiVitox
6.600.000
6.600.000
0
365 day
252
Môi trường thạch Columbia Agar + 5% Sheep Blood
71.400.000
71.400.000
0
365 day
253
Môi trường thạch Hektoen Enteric Agar
528.000
528.000
0
365 day
254
Môi trường thạch thường Agar
1.848.000
1.848.000
0
365 day
255
Môi trường vận chuyển B
1.365.000
1.365.000
0
365 day
256
Mũ phẫu thuật tiệt trùng
77.400.000
77.400.000
0
365 day
257
Muối tái sinh dạng viên
49.500.000
49.500.000
0
365 day
258
'Nội khí quản có bóng các số
62.000.000
62.000.000
0
365 day
259
Nội khí quản lò xo
22.400.000
22.400.000
0
365 day
260
Nước cất 2 lần
8.250.000
8.250.000
0
365 day
261
Nước Javen 8% - 10%
100.000.000
100.000.000
0
365 day
262
Nước Javen 5%-7%
24.600.000
24.600.000
0
365 day
263
Nước khử khoáng
60.600.000
60.600.000
0
365 day
264
Nước khử khoáng cho kháng sinh đồ
9.090.000
9.090.000
0
365 day
265
Ống lót bó bột 10cm x 25m
1.850.000
1.850.000
0
365 day
266
Ống lót bó bột 6,5cm x 25m
1.700.000
1.700.000
0
365 day
267
Ống nội phế quản
27.300.000
27.300.000
0
365 day
268
Ống thông khí cho hòm nhĩ
6.200.000
6.200.000
0
365 day
269
Ống thông màng nhĩ tạm thời đường kính 1,27mm
4.600.000
4.600.000
0
365 day
270
ống xông niệu quản dùng cho ghép thận
2.550.000
2.550.000
0
365 day
271
Paraffin hạt
13.200.000
13.200.000
0
365 day
272
Parafin cục
18.000.000
18.000.000
0
365 day
273
Parafin dầu
2.700.000
2.700.000
0
365 day
274
Phin lọc bạch cầu cho hồng cầu
1.989.000
1.989.000
0
365 day
275
Que bẹt
5.880.000
5.880.000
0
365 day
276
Que cấy chủng chuẩn Acinetobacter baumannii ATCC 19606 TM*
6.770.000
6.770.000
0
365 day
277
Que cấy chủng chuẩn Acinetobacter baumannii ATCC BAA-747 TM*
6.880.000
6.880.000
0
365 day
278
Que cấy chủng chuẩn Streptococcus agalactiae group B ATCC 12386 TM*
6.170.000
6.170.000
0
365 day
279
Sonde dạ dày các số
8.379.000
8.379.000
0
365 day
280
Sonde dẫn lưu ổ bụng
3.300.000
3.300.000
0
365 day
281
Sonde dẫn lưu PVC
10.400.000
10.400.000
0
365 day
282
Sonde Foley 2 chạc các số
51.500.000
51.500.000
0
365 day
283
Sonde foley 3 chạc các cỡ
5.760.000
5.760.000
0
365 day
284
Sonde hút nhớt các số
160.650.000
160.650.000
0
365 day
285
Sonde JJ (thời gian lưu 1 năm)
107.400.000
107.400.000
0
365 day
286
Sonde JJ cỡ 6Fr đặt trong 6 tháng
95.000.000
95.000.000
0
365 day
287
Sonde JJ đơn, các cỡ (đặt trong 3 tháng)
352.000.000
352.000.000
0
365 day
288
Sonde Mono J
10.500.000
10.500.000
0
365 day
289
Sonde Nelaton các số
12.600.000
12.600.000
0
365 day
290
Sonde Pezzer (Pecze) các số
700.000
700.000
0
365 day
291
Tấm trải nilon 100cm x 130cm
136.000.000
136.000.000
0
365 day
292
Test chẩn đoán Chlamydia
11.500.000
11.500.000
0
365 day
293
Test chẩn đoán giang mai
17.500.000
17.500.000
0
365 day
294
Test chẩn đoán giang mai -định tính phát hiện kháng thể kháng TP - giang mai (IgM, IgG, IgA)
6.600.000
6.600.000
0
365 day
295
Test chẩn đoán H.pylori (Urease test)
108.000.000
108.000.000
0
365 day
296
Test Hồng cầu trong phân
5.600.000
5.600.000
0
365 day
297
Test ma túy 5 chân
192.000.000
192.000.000
0
365 day
298
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
24.750.000
24.750.000
0
365 day
299
Test nhanh chẩn đoán cúm túp A, túp B
480.000.000
480.000.000
0
365 day
300
Test nhanh chẩn đoán cúm túp A, túp B
346.000.000
346.000.000
0
365 day
301
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày
2.900.000
2.900.000
0
365 day
302
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Galactomanan (Aspergillus) trong máu và dịch hô hấp dưới
76.450.000
76.450.000
0
365 day
303
Test nhanh phát hiện kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết
45.000.000
45.000.000
0
365 day
304
Test nhanh phát hiện kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết
53.000.000
53.000.000
0
365 day
305
Test nhanh phát hiện và phân biệt 5 loại enzyme kháng Carbapenem (KPC, OXA-48-like, VIM, IMP, NDM
74.400.000
74.400.000
0
365 day
306
Test nhanh Rubella virus AB
15.000.000
15.000.000
0
365 day
307
Test thử đường máu mao mạch kèm kim chích máu
525.200.000
525.200.000
0
365 day
308
Test thử nhanh phát hiện 4 chỉ số chất gây nghiện
135.000.000
135.000.000
0
365 day
309
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) Virus sốt xuất huyết
606.060.000
606.060.000
0
365 day
310
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết)
400.000.000
400.000.000
0
365 day
311
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên SARS-CoV-2
168.000.000
168.000.000
0
365 day
312
Test thử xét nghiệm định tính và bán định lượng kháng thể kháng Treponema pallidum (TPPA)
139.650.000
139.650.000
0
365 day
313
Thạch đồ môi trường Muller - Hinton
357.000
357.000
0
365 day
314
Than hoạt tính
300.000
300.000
0
365 day
315
Thanh chỉ thị kỵ khí
9.471.000
9.471.000
0
365 day
316
Thanh xác định MIC của Benzylpenicillin 32
17.955.000
17.955.000
0
365 day
317
Thanh xác định MIC của Clindamycin
18.013.800
18.013.800
0
365 day
318
Thanh xác định MIC của Imipenem
18.307.800
18.307.800
0
365 day
319
Thanh xác định MIC của Metronidazole
18.282.600
18.282.600
0
365 day
320
Thuốc nhuộm bao
10.550.000
10.550.000
0
365 day
321
Thuốc thử Oxydase
75.863.000
75.863.000
0
365 day
322
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng nấm Ketoconazole
24.418.800
24.418.800
0
365 day
323
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng nấm Amphotericin B
15.663.900
15.663.900
0
365 day
324
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng nấm Caspofungin
12.050.400
12.050.400
0
365 day
325
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng nấm Fluconazole
12.050.400
12.050.400
0
365 day
326
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng nấm Itraconazole
15.183.000
15.183.000
0
365 day
327
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Voriconazole
12.486.600
12.486.600
0
365 day
328
Thủy tinh thể mềm
69.840.000
69.840.000
0
365 day
329
Thủy tinh thể mềm mở rộng trường ảnh
75.000.000
75.000.000
0
365 day
330
Thủy tinh thể nhân tạo
150.000.000
150.000.000
0
365 day
331
Thủy tinh thể nhân tạo công nghệ EDOF bố sung tầm nhìn gần
267.750.000
267.750.000
0
365 day
332
Thủy tinh thể nhân tạo công nghệ EDOF bố sung tầm nhìn liên tục xa-trung gian-gần
105.000.000
105.000.000
0
365 day
333
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu điều chỉnh lão thị lấy nét liên tục
165.000.000
165.000.000
0
365 day
334
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự nhiễu xạ toàn phần thiết kế 04 càng
210.000.000
210.000.000
0
365 day
335
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân
164.300.000
164.300.000
0
365 day
336
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự ngậm nước càng chữ C
740.000.000
740.000.000
0
365 day
337
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự
796.500.000
796.500.000
0
365 day
338
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh
258.660.000
258.660.000
0
365 day
339
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đơn tiêu cự, không ngậm nước, không màu, (lắp sẵn)
118.400.000
118.400.000
0
365 day
340
Túi đựng nước tiểu
44.000.000
44.000.000
0
365 day
341
Túi giấy nhỏ
120.000.000
120.000.000
0
365 day
342
Túi giấy to
160.000.000
160.000.000
0
365 day
343
Túi máu ba 350ml, 250ml
654.500.000
654.500.000
0
365 day
344
Túi nội soi camera, vô trùng các cỡ
40.300.000
40.300.000
0
365 day
345
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10 x 20cm
197.760.000
197.760.000
0
365 day
346
Xy len
18.000.000
18.000.000
0
365 day

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Tender package No 1: Contract package for chemicals and consumables". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Tender package No 1: Contract package for chemicals and consumables" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 47

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second