Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acid Acetic
|
950.000
|
950.000
|
0
|
365 day
|
|
2
|
Acid citric
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 day
|
|
3
|
Bộ định tính nhóm máu ABO
|
76.500.000
|
76.500.000
|
0
|
365 day
|
|
4
|
Anti D (Kháng huyết thanh RH)
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 day
|
|
5
|
Anti Human Globulin (Coombs)
|
1.300.000
|
1.300.000
|
0
|
365 day
|
|
6
|
Bàn chải cước
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
365 day
|
|
7
|
Băng bột bó 10cm x 3,65m
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
365 day
|
|
8
|
Băng bột bó 15cm x 3,65m
|
30.800.000
|
30.800.000
|
0
|
365 day
|
|
9
|
Băng cuộn xô 10cm x 5m
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 day
|
|
10
|
Băng dính cá nhân
|
23.500.000
|
23.500.000
|
0
|
365 day
|
|
11
|
Băng dính cá nhân
|
16.080.000
|
16.080.000
|
0
|
365 day
|
|
12
|
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
|
287.500.000
|
287.500.000
|
0
|
365 day
|
|
13
|
Băng keo lụa 2.5x 9.1m
|
53.100.000
|
53.100.000
|
0
|
365 day
|
|
14
|
Băng Opsite có iode
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 day
|
|
15
|
Băng rốn sơ sinh 1 tháng
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
365 day
|
|
16
|
Băng thun 3 móc
|
80.640.000
|
80.640.000
|
0
|
365 day
|
|
17
|
Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4,5m
|
26.444.000
|
26.444.000
|
0
|
365 day
|
|
18
|
Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số)
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
365 day
|
|
19
|
Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số)
|
368.000.000
|
368.000.000
|
0
|
365 day
|
|
20
|
Bộ dây truyền dịch Kim thường
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
365 day
|
|
21
|
Bộ dây truyền dịch Kim thường
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
365 day
|
|
22
|
Bộ hóa chất nhuộm tế bào PAP
|
17.325.000
|
17.325.000
|
0
|
365 day
|
|
23
|
Bộ khăn chỉnh hình thay khớp háng
|
36.500.000
|
36.500.000
|
0
|
365 day
|
|
24
|
Bộ khăn gây tê ngoài màng cứng
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
365 day
|
|
25
|
Bộ khăn mổ 1 lần dùng cho thay khớp
gối, nội soi khớp gối có tiệt trùng
|
74.250.000
|
74.250.000
|
0
|
365 day
|
|
26
|
Bộ khăn mổ 1 lần dùng mổ nội soi khớp vai, có tiệt trùng
|
19.250.000
|
19.250.000
|
0
|
365 day
|
|
27
|
Bộ khăn phẫu thuật mạch vành (đùi và tay) IB3
|
1.180.000.000
|
1.180.000.000
|
0
|
365 day
|
|
28
|
Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch
|
121.500.000
|
121.500.000
|
0
|
365 day
|
|
29
|
Bộ kit tạo khí trường cho vi khuẩn kỵ khí
|
33.222.400
|
33.222.400
|
0
|
365 day
|
|
30
|
Bơm cho ăn 50ml
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 day
|
|
31
|
Bơm cho ăn 50ml
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 day
|
|
32
|
Bơm tiêm nhựa 10ml
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
365 day
|
|
33
|
Bơm tiêm nhựa 10ml
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
365 day
|
|
34
|
Bơm tiêm nhựa 1ml
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
365 day
|
|
35
|
Bơm tiêm nhựa 1ml
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
365 day
|
|
36
|
Bơm tiêm nhựa 20ml
|
240.500.000
|
240.500.000
|
0
|
365 day
|
|
37
|
Bơm tiêm nhựa 20ml
|
219.700.000
|
219.700.000
|
0
|
365 day
|
|
38
|
Bơm tiêm nhựa 3ml
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
365 day
|
|
39
|
Bơm tiêm nhựa 3ml
|
7.620.000
|
7.620.000
|
0
|
365 day
|
|
40
|
Bơm tiêm nhựa 50ml
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 day
|
|
41
|
Bơm tiêm nhựa 50ml
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
365 day
|
|
42
|
Bơm tiêm nhựa 50ml (Dùng cho bơm tiêm
điện)
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 day
|
|
43
|
Bơm tiêm nhựa 50ml (Dùng cho bơm tiêm
điện)
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
365 day
|
|
44
|
Bơm tiêm nhựa 5ml
|
134.000.000
|
134.000.000
|
0
|
365 day
|
|
45
|
Bơm tiêm nhựa 5ml
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
365 day
|
|
46
|
Sáp cầm máu xương
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
365 day
|
|
47
|
Bông ép sọ não 1.5 x 5 cm
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
365 day
|
|
48
|
Bông ép sọ não 4 x 5 cm
|
4.987.500
|
4.987.500
|
0
|
365 day
|
|
49
|
Bông lót bó bột 10cm x 2,7m
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
365 day
|
|
50
|
Bông lót bó bột 15cm x 2,7m
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
365 day
|
|
51
|
Bông lót bó bột 20cm x 2,7m
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
365 day
|
|
52
|
Bông mỡ
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
365 day
|
|
53
|
Bông tẩm cồn
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
365 day
|
|
54
|
Bông y tế thấm nước (1kg/gói)
|
83.400.000
|
83.400.000
|
0
|
365 day
|
|
55
|
Bột khử khuẩn dụng cụ y tế
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
365 day
|
|
56
|
Bột Talc
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
365 day
|
|
57
|
Bột tổng hợp 10cm x 360cm
|
450.000
|
450.000
|
0
|
365 day
|
|
58
|
Bột tổng hợp 12,5cm x 360cm
|
550.000
|
550.000
|
0
|
365 day
|
|
59
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1
nòng 6F
|
7.050.000
|
7.050.000
|
0
|
365 day
|
|
60
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F, 20cm người lớn
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
365 day
|
|
61
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm ba
nòng số 7F (không phủ chất
kháng khuẩn)
|
8.940.000
|
8.940.000
|
0
|
365 day
|
|
62
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm hai
nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn)
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
365 day
|
|
63
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm hai
nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn)
|
796.500.000
|
796.500.000
|
0
|
365 day
|
|
64
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 0
|
1.411.200
|
1.411.200
|
0
|
365 day
|
|
65
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 1
|
1.411.200
|
1.411.200
|
0
|
365 day
|
|
66
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0
|
18.144.000
|
18.144.000
|
0
|
365 day
|
|
67
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0
|
18.144.000
|
18.144.000
|
0
|
365 day
|
|
68
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
365 day
|
|
69
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
365 day
|
|
70
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
365 day
|
|
71
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
365 day
|
|
72
|
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 1
|
3.591.000
|
3.591.000
|
0
|
365 day
|
|
73
|
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 2/0
|
41.895.000
|
41.895.000
|
0
|
365 day
|
|
74
|
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 3/0
|
95.760.000
|
95.760.000
|
0
|
365 day
|
|
75
|
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 4/0
|
9.384.000
|
9.384.000
|
0
|
365 day
|
|
76
|
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 5/0
|
61.740.000
|
61.740.000
|
0
|
365 day
|
|
77
|
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 10/0, kim bẹt nhãn khoa
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
365 day
|
|
78
|
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 10/0, kim bẹt nhãn khoa
|
23.640.000
|
23.640.000
|
0
|
365 day
|
|
79
|
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 3/0
|
118.080.000
|
118.080.000
|
0
|
365 day
|
|
80
|
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 4/0
|
54.900.000
|
54.900.000
|
0
|
365 day
|
|
81
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 0
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
365 day
|
|
82
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 0
|
39.780.000
|
39.780.000
|
0
|
365 day
|
|
83
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1
|
79.560.000
|
79.560.000
|
0
|
365 day
|
|
84
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1
|
55.440.000
|
55.440.000
|
0
|
365 day
|
|
85
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
365 day
|
|
86
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2
|
164.400.000
|
164.400.000
|
0
|
365 day
|
|
87
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0
|
115.920.000
|
115.920.000
|
0
|
365 day
|
|
88
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0
|
71.820.000
|
71.820.000
|
0
|
365 day
|
|
89
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0
|
151.515.000
|
151.515.000
|
0
|
365 day
|
|
90
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0
|
251.160.000
|
251.160.000
|
0
|
365 day
|
|
91
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0
|
35.910.000
|
35.910.000
|
0
|
365 day
|
|
92
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0
|
57.960.000
|
57.960.000
|
0
|
365 day
|
|
93
|
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 5/0
|
11.088.000
|
11.088.000
|
0
|
365 day
|
|
94
|
Chỉ thép liền kim số 4
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
365 day
|
|
95
|
Chỉ thép liền kim số 5
|
11.907.000
|
11.907.000
|
0
|
365 day
|
|
96
|
Chỉ tiêu nhanh Polyglycolic acid số 2/0 Rapid
|
115.920.000
|
115.920.000
|
0
|
365 day
|
|
97
|
CHROMaga staph aureus
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
365 day
|
|
98
|
Chủng chuẩn vi sinh vật Staphylococcus aureus subsp.Aureus 25923
|
4.700.000
|
4.700.000
|
0
|
365 day
|
|
99
|
Cloramin B
|
20.600.000
|
20.600.000
|
0
|
365 day
|
|
100
|
Cồn 70 độ dược dụng
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
365 day
|
|
101
|
Cồn 96 độ dược dụng
|
1.960.000
|
1.960.000
|
0
|
365 day
|
|
102
|
Cồn dược dụng tuyệt đối
|
23.520.000
|
23.520.000
|
0
|
365 day
|
|
103
|
Đầu đọc Sōna LFA
|
29.580.000
|
29.580.000
|
0
|
365 day
|
|
104
|
Đầu kim cho bút tiêm insulin
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
365 day
|
|
105
|
Dầu soi kính
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
365 day
|
|
106
|
Dây garo
|
7.250.000
|
7.250.000
|
0
|
365 day
|
|
107
|
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 30cm. Không chứa phụ gia DEHP
|
74.400.000
|
74.400.000
|
0
|
365 day
|
|
108
|
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
365 day
|
|
109
|
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
365 day
|
|
110
|
Dây oxy gọng kính người lớn và trẻ em
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
365 day
|
|
111
|
Dây truyền máu
|
159.000.000
|
159.000.000
|
0
|
365 day
|
|
112
|
Dây truyền máu
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
365 day
|
|
113
|
Đè lưỡi gỗ
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
365 day
|
|
114
|
Dịch nhầy
|
100.170.000
|
100.170.000
|
0
|
365 day
|
|
115
|
Dịch nhầy
|
148.500.000
|
148.500.000
|
0
|
365 day
|
|
116
|
Điện cực dán
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
365 day
|
|
117
|
Dung dịch Acid Periodic
|
4.980.000
|
4.980.000
|
0
|
365 day
|
|
118
|
Dung dịch EA50
|
19.188.000
|
19.188.000
|
0
|
365 day
|
|
119
|
Dung dịch Eosin Y
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 day
|
|
120
|
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ sơ bộ protease + chất kiềm khuẩn
|
111.330.450
|
111.330.450
|
0
|
365 day
|
|
121
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn trang thiết bị y tế
|
10.600.000
|
10.600.000
|
0
|
365 day
|
|
122
|
Dung dịch khử khuẩn nhanh bậc cao, xử lý dụng cụ không chịu nhiệt
|
238.392.000
|
238.392.000
|
0
|
365 day
|
|
123
|
Dung dịch OG6
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 day
|
|
124
|
Dung dịch pha loãng kháng thể
|
18.226.000
|
18.226.000
|
0
|
365 day
|
|
125
|
Dung dịch rửa tay nhanh không dùng nước
|
101.304.000
|
101.304.000
|
0
|
365 day
|
|
126
|
Dung dịch rửa tay nhanh không dùng nước
|
127.800.000
|
127.800.000
|
0
|
365 day
|
|
127
|
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
|
323.032.500
|
323.032.500
|
0
|
365 day
|
|
128
|
Dung dịch rửa tay thường quy
|
92.800.000
|
92.800.000
|
0
|
365 day
|
|
129
|
Dung dịch Schiff Reagent
|
24.900.000
|
24.900.000
|
0
|
365 day
|
|
130
|
Dung dịch tan gỉ
|
4.540.000
|
4.540.000
|
0
|
365 day
|
|
131
|
Dung dịch tan gỉ
|
4.540.000
|
4.540.000
|
0
|
365 day
|
|
132
|
Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế
|
395.000
|
395.000
|
0
|
365 day
|
|
133
|
Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
365 day
|
|
134
|
Dung dịch tẩy rửa enzyme
|
38.981.250
|
38.981.250
|
0
|
365 day
|
|
135
|
Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ y tế
|
119.126.700
|
119.126.700
|
0
|
365 day
|
|
136
|
Eosin
|
2.667.000
|
2.667.000
|
0
|
365 day
|
|
137
|
Formon
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
365 day
|
|
138
|
Gạc cầu đa khoa fi 30
|
1.365.000
|
1.365.000
|
0
|
365 day
|
|
139
|
Gạc củ ấu sản khoa
|
1.386.000
|
1.386.000
|
0
|
365 day
|
|
140
|
Gạc đại phẫu thuật, vô trùng
|
19.845.000
|
19.845.000
|
0
|
365 day
|
|
141
|
Gạc hút nước y tế khổ 0,8m
|
245.700.000
|
245.700.000
|
0
|
365 day
|
|
142
|
Gạc meche vô trùng kích thước 3.5 x 75 cm x 6 lớp
|
15.309.000
|
15.309.000
|
0
|
365 day
|
|
143
|
Gạc phẫu thuật ổ bụng VT 10*10*12L
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
365 day
|
|
144
|
Gạc phẫu thuật ổ bụng VT 30*40*6L
|
71.400.000
|
71.400.000
|
0
|
365 day
|
|
145
|
Gạc tiểu phẫu, vô trùng
|
170.625.000
|
170.625.000
|
0
|
365 day
|
|
146
|
Găng chưa tiệt trùng A1 các cỡ
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
365 day
|
|
147
|
Găng khám các cỡ
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
365 day
|
|
148
|
Găng PT tiệt trùng các cỡ
|
790.000.000
|
790.000.000
|
0
|
365 day
|
|
149
|
Giấy gói thuốc đông y
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
365 day
|
|
150
|
Giêm sa nước đặc
|
20.800.000
|
20.800.000
|
0
|
365 day
|
|
151
|
Giemsa
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
365 day
|
|
152
|
Hematoxylin nước pha sẵn
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 day
|
|
153
|
Hóa chất được dùng để phát hiện
nhanh kháng thể IgG-IgM chống lạiAspergillus
|
58.300.000
|
58.300.000
|
0
|
365 day
|
|
154
|
Kehr mật các cỡ (Chữ T)
|
350.000
|
350.000
|
0
|
365 day
|
|
155
|
Kẹp rốn trẻ sơ sinh
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
365 day
|
|
156
|
Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế
|
89.208.000
|
89.208.000
|
0
|
365 day
|
|
157
|
Kháng thể Arginase 1
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
365 day
|
|
158
|
Kháng thể đa dòng CD117, c-kit
|
23.806.000
|
23.806.000
|
0
|
365 day
|
|
159
|
Kháng thể đa dòng CD3
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
160
|
Kháng thể đa dòng c-erbB-2 Oncoprotein
|
23.806.000
|
23.806.000
|
0
|
365 day
|
|
161
|
Kháng thể đa dòng S100
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
162
|
Kháng thể Dog1
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
365 day
|
|
163
|
Kháng thể đơn dòng Calretinin dòng DAK-Calret 1
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
164
|
Kháng thể đơn dòng CD20cy dòng L26
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
165
|
Kháng thể đơn dòng CD23 dòng DAK-CD23
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
166
|
Kháng thể đơn dòng CD34 Class II dòng QBEnd 10
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
167
|
Kháng thể đơn dòng CD45, Leucocyte Common Antigen dòng 2B11 + PD7/26
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
168
|
Kháng thể đơn dòng CD5 dòng 4C7
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
169
|
Kháng thể đơn dòng CD56 dòng 123C3
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
170
|
Kháng thể đơn dòng CDX2 dòng DAK-CDX2
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
171
|
Kháng thể đơn dòng Chromogranin A dòng DAK-A3
|
23.806.000
|
23.806.000
|
0
|
365 day
|
|
172
|
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 19 dòng RCK108
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
173
|
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 20 dòng Ks20.8
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
174
|
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 5/6 dòng D5/16 B4
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
175
|
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 7 dòng OV-TL 12/30
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
176
|
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin dòng AE1/AE3
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
177
|
Kháng thể đơn dòng Desmin dòng D33
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
178
|
Kháng thể đơn dòng Estrogen Receptor alpha dòng EP1
|
13.545.000
|
13.545.000
|
0
|
365 day
|
|
179
|
Kháng thể đơn dòng Hepatocyte dòng OCH1E5
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
180
|
Kháng thể đơn dòng Ki-67 Antigen dòng MIB-1
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
181
|
Kháng thể đơn dòng Melanosome dòng HMB-45
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
182
|
Kháng thể đơn dòng MutL Protein Homolog 1 (MLH1) dòng ES05
|
11.529.000
|
11.529.000
|
0
|
365 day
|
|
183
|
Kháng thể đơn dòng MutS Protein Homolog 2 (MSH2) dòng FE11
|
11.529.000
|
11.529.000
|
0
|
365 day
|
|
184
|
Kháng thể đơn dòng MutS Protein Homolog 6 (MSH6) dòng EP49
|
11.529.000
|
11.529.000
|
0
|
365 day
|
|
185
|
Kháng thể đơn dòng p40 dòng DAK-p40
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
186
|
Kháng thể đơn dòng p53 dòng DO-7
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
187
|
Kháng thể đơn dòng p63 Protein dòng DAK-p63
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
188
|
Kháng thể đơn dòng Postmeiotic Segregation Increased 2 (PMS2) dòng EP51
|
11.529.000
|
11.529.000
|
0
|
365 day
|
|
189
|
Kháng thể đơn dòng Progesterone Receptor dòng PgR 636
|
13.545.000
|
13.545.000
|
0
|
365 day
|
|
190
|
Kháng thể đơn dòng Synaptophysin dòng DAK-SYNAP
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
191
|
Kháng thể đơn dòng Thyroid Transcription Factor (TTF-1) dòng 8G7G3/1
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
192
|
Kháng thể đơn dòng Wilms' Tumor 1 (WT1) Protein dòng 6F-H2
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 day
|
|
193
|
Kháng thể GATA3
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
365 day
|
|
194
|
Kháng thể Glutamine Synthetase
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
365 day
|
|
195
|
Kháng thể GLYPICAN3
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
365 day
|
|
196
|
Kháng thể HSP70
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
365 day
|
|
197
|
Kháng thể Napsin A
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
365 day
|
|
198
|
Kháng thể p16
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
365 day
|
|
199
|
Kháng thể PAX8
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
365 day
|
|
200
|
Kháng thể SALL4
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
365 day
|
|
201
|
Kháng thể SATB2
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
365 day
|
|
202
|
Khẩu trang đeo tai 4 lớp
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 day
|
|
203
|
Khẩu trang tiệt trùng dây buộc
|
18.600.000
|
18.600.000
|
0
|
365 day
|
|
204
|
Khẩu trang tiệt trùng đeo tai
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
365 day
|
|
205
|
Khay kháng nấm đồ Sensititre
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
365 day
|
|
206
|
Khay kháng sinh đồ Sensisitre với kháng sinh Colistin
|
88.500.000
|
88.500.000
|
0
|
365 day
|
|
207
|
Khay kháng sinh đồ Sensititre dành cho vi khuẩn Gram âm
|
100.500.000
|
100.500.000
|
0
|
365 day
|
|
208
|
Khay kháng sinh Sensititre đồ dành cho vi khuẩn Gram âm có colistin
|
102.900.000
|
102.900.000
|
0
|
365 day
|
|
209
|
Khoá 3 chạc
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
365 day
|
|
210
|
Kim cánh bướm các cỡ
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
365 day
|
|
211
|
Kim cấy chỉ
|
4.950.000
|
4.950.000
|
0
|
365 day
|
|
212
|
Kim châm cứu các cỡ
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
365 day
|
|
213
|
Kim đẩy chỉ vô trùng
|
175.000
|
175.000
|
0
|
365 day
|
|
214
|
Kim gây tê đám rối thần kinh 100 mm
|
38.745.000
|
38.745.000
|
0
|
365 day
|
|
215
|
Kim gây tê đám rối thần kinh 50 mm
|
33.975.000
|
33.975.000
|
0
|
365 day
|
|
216
|
Kim gây tê tủy sống các cỡ
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
365 day
|
|
217
|
Kim gây tê tủy sống các số G18, 20, 22 dài, 22 ngắn, 25, 27
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
365 day
|
|
218
|
Kim lấy thuốc các số
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 day
|
|
219
|
Kim luồn không cánh tiệt trùng các cỡ
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
365 day
|
|
220
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh các
cỡ
|
752.000.000
|
752.000.000
|
0
|
365 day
|
|
221
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh các cỡ
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
365 day
|
|
222
|
Bộ kim tiêm lấy máu chân không
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
365 day
|
|
223
|
Kim tiêm nha khoa
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
365 day
|
|
224
|
Lanolin
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
365 day
|
|
225
|
Lưới điều trị thoát vị 11x6cm
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
365 day
|
|
226
|
Lưới điều trị thoát vị 11x6cm
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
365 day
|
|
227
|
Lưới điều trị thoát vị 15x10cm
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
365 day
|
|
228
|
Lưới điều trị thoát vị 15x10cm
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
365 day
|
|
229
|
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
365 day
|
|
230
|
Methanol
|
594.000
|
594.000
|
0
|
365 day
|
|
231
|
Miếng cầm máu mũi
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
365 day
|
|
232
|
Miếng cầm máu tai
|
13.300.000
|
13.300.000
|
0
|
365 day
|
|
233
|
Miếng dán mi các cỡ - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 10x12cm
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 day
|
|
234
|
Miếng galatin cầm máu tự tiêu spongostan 5*7*1cm
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
365 day
|
|
235
|
Mở khí quản các số
|
4.480.000
|
4.480.000
|
0
|
365 day
|
|
236
|
Môi trường Candida
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
365 day
|
|
237
|
Môi trường Brilliance uti agar
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
365 day
|
|
238
|
Môi trường canh thang cho kháng nấm đồ
|
33.200.000
|
33.200.000
|
0
|
365 day
|
|
239
|
Môi trường canh thang cho khay kháng sinh đồ
|
13.770.000
|
13.770.000
|
0
|
365 day
|
|
240
|
Môi trường đông khô pepton
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 day
|
|
241
|
Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn kỵ khí
|
13.251.000
|
13.251.000
|
0
|
365 day
|
|
242
|
Môi trường lưu giữ chủng
|
1.155.000
|
1.155.000
|
0
|
365 day
|
|
243
|
Môi trường Macconkey Agar
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
365 day
|
|
244
|
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn kị khí
|
12.707.000
|
12.707.000
|
0
|
365 day
|
|
245
|
Môi trường Saboraud 2% Gluco Agar
|
2.310.000
|
2.310.000
|
0
|
365 day
|
|
246
|
Môi trường Saboraud 4% glucose Agar
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
365 day
|
|
247
|
Môi trường sinh màu dùng để phát hiện vi khuẩn Gram âm kháng Colistin
|
61.246.400
|
61.246.400
|
0
|
365 day
|
|
248
|
Môi trường SS
|
1.848.000
|
1.848.000
|
0
|
365 day
|
|
249
|
Môi trường tạo màu phát hiện E.coli
|
7.035.000
|
7.035.000
|
0
|
365 day
|
|
250
|
Môi trường TCBS
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
365 day
|
|
251
|
Môi trường thạch Chocolate Agar + MultiVitox
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
365 day
|
|
252
|
Môi trường thạch Columbia Agar + 5% Sheep Blood
|
71.400.000
|
71.400.000
|
0
|
365 day
|
|
253
|
Môi trường thạch Hektoen Enteric Agar
|
528.000
|
528.000
|
0
|
365 day
|
|
254
|
Môi trường thạch thường Agar
|
1.848.000
|
1.848.000
|
0
|
365 day
|
|
255
|
Môi trường vận chuyển B
|
1.365.000
|
1.365.000
|
0
|
365 day
|
|
256
|
Mũ phẫu thuật tiệt trùng
|
77.400.000
|
77.400.000
|
0
|
365 day
|
|
257
|
Muối tái sinh dạng viên
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
365 day
|
|
258
|
'Nội khí quản có bóng các số
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
365 day
|
|
259
|
Nội khí quản lò xo
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
365 day
|
|
260
|
Nước cất 2 lần
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
365 day
|
|
261
|
Nước Javen 8% - 10%
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 day
|
|
262
|
Nước Javen 5%-7%
|
24.600.000
|
24.600.000
|
0
|
365 day
|
|
263
|
Nước khử khoáng
|
60.600.000
|
60.600.000
|
0
|
365 day
|
|
264
|
Nước khử khoáng cho kháng sinh đồ
|
9.090.000
|
9.090.000
|
0
|
365 day
|
|
265
|
Ống lót bó bột 10cm x 25m
|
1.850.000
|
1.850.000
|
0
|
365 day
|
|
266
|
Ống lót bó bột 6,5cm x 25m
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
365 day
|
|
267
|
Ống nội phế quản
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
365 day
|
|
268
|
Ống thông khí cho hòm nhĩ
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
365 day
|
|
269
|
Ống thông màng nhĩ tạm thời đường kính 1,27mm
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
365 day
|
|
270
|
ống xông niệu quản dùng cho ghép thận
|
2.550.000
|
2.550.000
|
0
|
365 day
|
|
271
|
Paraffin hạt
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
365 day
|
|
272
|
Parafin cục
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 day
|
|
273
|
Parafin dầu
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
365 day
|
|
274
|
Phin lọc bạch cầu cho hồng cầu
|
1.989.000
|
1.989.000
|
0
|
365 day
|
|
275
|
Que bẹt
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
365 day
|
|
276
|
Que cấy chủng chuẩn Acinetobacter baumannii ATCC 19606 TM*
|
6.770.000
|
6.770.000
|
0
|
365 day
|
|
277
|
Que cấy chủng chuẩn Acinetobacter baumannii ATCC BAA-747 TM*
|
6.880.000
|
6.880.000
|
0
|
365 day
|
|
278
|
Que cấy chủng chuẩn Streptococcus agalactiae group B ATCC 12386 TM*
|
6.170.000
|
6.170.000
|
0
|
365 day
|
|
279
|
Sonde dạ dày các số
|
8.379.000
|
8.379.000
|
0
|
365 day
|
|
280
|
Sonde dẫn lưu ổ bụng
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
365 day
|
|
281
|
Sonde dẫn lưu PVC
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
365 day
|
|
282
|
Sonde Foley 2 chạc các số
|
51.500.000
|
51.500.000
|
0
|
365 day
|
|
283
|
Sonde foley 3 chạc các cỡ
|
5.760.000
|
5.760.000
|
0
|
365 day
|
|
284
|
Sonde hút nhớt các số
|
160.650.000
|
160.650.000
|
0
|
365 day
|
|
285
|
Sonde JJ (thời gian lưu 1 năm)
|
107.400.000
|
107.400.000
|
0
|
365 day
|
|
286
|
Sonde JJ cỡ 6Fr đặt trong 6 tháng
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
365 day
|
|
287
|
Sonde JJ đơn, các cỡ (đặt trong 3 tháng)
|
352.000.000
|
352.000.000
|
0
|
365 day
|
|
288
|
Sonde Mono J
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 day
|
|
289
|
Sonde Nelaton các số
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 day
|
|
290
|
Sonde Pezzer (Pecze) các số
|
700.000
|
700.000
|
0
|
365 day
|
|
291
|
Tấm trải nilon 100cm x 130cm
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
365 day
|
|
292
|
Test chẩn đoán Chlamydia
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
365 day
|
|
293
|
Test chẩn đoán giang mai
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
365 day
|
|
294
|
Test chẩn đoán giang mai -định tính phát hiện kháng thể kháng TP - giang mai (IgM, IgG, IgA)
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
365 day
|
|
295
|
Test chẩn đoán H.pylori (Urease test)
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
365 day
|
|
296
|
Test Hồng cầu trong phân
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
365 day
|
|
297
|
Test ma túy 5 chân
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
365 day
|
|
298
|
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
|
24.750.000
|
24.750.000
|
0
|
365 day
|
|
299
|
Test nhanh chẩn đoán cúm túp A, túp B
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
365 day
|
|
300
|
Test nhanh chẩn đoán cúm túp A, túp B
|
346.000.000
|
346.000.000
|
0
|
365 day
|
|
301
|
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
365 day
|
|
302
|
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Galactomanan (Aspergillus) trong máu
và dịch hô hấp dưới
|
76.450.000
|
76.450.000
|
0
|
365 day
|
|
303
|
Test nhanh phát hiện kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 day
|
|
304
|
Test nhanh phát hiện kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết
|
53.000.000
|
53.000.000
|
0
|
365 day
|
|
305
|
Test nhanh phát hiện và phân biệt 5 loại enzyme kháng Carbapenem (KPC,
OXA-48-like, VIM, IMP, NDM
|
74.400.000
|
74.400.000
|
0
|
365 day
|
|
306
|
Test nhanh Rubella virus AB
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 day
|
|
307
|
Test thử đường máu mao mạch kèm kim chích máu
|
525.200.000
|
525.200.000
|
0
|
365 day
|
|
308
|
Test thử nhanh phát hiện 4 chỉ số chất gây nghiện
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
365 day
|
|
309
|
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) Virus sốt xuất huyết
|
606.060.000
|
606.060.000
|
0
|
365 day
|
|
310
|
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết)
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
365 day
|
|
311
|
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên SARS-CoV-2
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
365 day
|
|
312
|
Test thử xét nghiệm định tính và bán định lượng kháng thể kháng Treponema pallidum (TPPA)
|
139.650.000
|
139.650.000
|
0
|
365 day
|
|
313
|
Thạch đồ môi trường Muller - Hinton
|
357.000
|
357.000
|
0
|
365 day
|
|
314
|
Than hoạt tính
|
300.000
|
300.000
|
0
|
365 day
|
|
315
|
Thanh chỉ thị kỵ khí
|
9.471.000
|
9.471.000
|
0
|
365 day
|
|
316
|
Thanh xác định MIC của Benzylpenicillin 32
|
17.955.000
|
17.955.000
|
0
|
365 day
|
|
317
|
Thanh xác định MIC của Clindamycin
|
18.013.800
|
18.013.800
|
0
|
365 day
|
|
318
|
Thanh xác định MIC của Imipenem
|
18.307.800
|
18.307.800
|
0
|
365 day
|
|
319
|
Thanh xác định MIC của Metronidazole
|
18.282.600
|
18.282.600
|
0
|
365 day
|
|
320
|
Thuốc nhuộm bao
|
10.550.000
|
10.550.000
|
0
|
365 day
|
|
321
|
Thuốc thử Oxydase
|
75.863.000
|
75.863.000
|
0
|
365 day
|
|
322
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng nấm Ketoconazole
|
24.418.800
|
24.418.800
|
0
|
365 day
|
|
323
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng nấm Amphotericin B
|
15.663.900
|
15.663.900
|
0
|
365 day
|
|
324
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng nấm Caspofungin
|
12.050.400
|
12.050.400
|
0
|
365 day
|
|
325
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng nấm Fluconazole
|
12.050.400
|
12.050.400
|
0
|
365 day
|
|
326
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng nấm Itraconazole
|
15.183.000
|
15.183.000
|
0
|
365 day
|
|
327
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Voriconazole
|
12.486.600
|
12.486.600
|
0
|
365 day
|
|
328
|
Thủy tinh thể mềm
|
69.840.000
|
69.840.000
|
0
|
365 day
|
|
329
|
Thủy tinh thể mềm mở rộng trường ảnh
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 day
|
|
330
|
Thủy tinh thể nhân tạo
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 day
|
|
331
|
Thủy tinh thể nhân tạo công nghệ EDOF bố sung tầm nhìn gần
|
267.750.000
|
267.750.000
|
0
|
365 day
|
|
332
|
Thủy tinh thể nhân tạo công nghệ EDOF bố sung tầm nhìn liên tục xa-trung gian-gần
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 day
|
|
333
|
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu điều chỉnh lão thị lấy nét liên tục
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
365 day
|
|
334
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự nhiễu xạ toàn phần thiết kế 04 càng
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
365 day
|
|
335
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân
|
164.300.000
|
164.300.000
|
0
|
365 day
|
|
336
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự ngậm nước càng chữ C
|
740.000.000
|
740.000.000
|
0
|
365 day
|
|
337
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự
|
796.500.000
|
796.500.000
|
0
|
365 day
|
|
338
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh
|
258.660.000
|
258.660.000
|
0
|
365 day
|
|
339
|
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đơn tiêu cự, không ngậm nước, không màu, (lắp sẵn)
|
118.400.000
|
118.400.000
|
0
|
365 day
|
|
340
|
Túi đựng nước tiểu
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
365 day
|
|
341
|
Túi giấy nhỏ
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 day
|
|
342
|
Túi giấy to
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
365 day
|
|
343
|
Túi máu ba 350ml, 250ml
|
654.500.000
|
654.500.000
|
0
|
365 day
|
|
344
|
Túi nội soi camera, vô trùng các cỡ
|
40.300.000
|
40.300.000
|
0
|
365 day
|
|
345
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10 x 20cm
|
197.760.000
|
197.760.000
|
0
|
365 day
|
|
346
|
Xy len
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 day
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Bệnh viện 19-8, Bộ Công an:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Bệnh viện 19-8, Bộ Công an:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.