Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- IB2500098218-02 - Change:Tender ID, Publication date, Tender documents submission start from (View changes)
- IB2500098218-01 - Change:Tender ID, Publication date, Bid closing, Tender documents submission start from, Award date (View changes)
- IB2500098218-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| # | Unit name | Role | Address |
|---|---|---|---|
| 1 | DINHHOANG CONSULTANT, DESIGN AND INVESTMENT OF CONSTRUCTION COMPANY LIMITED | E-HSMT . appraisal consulting | 61 Đường T1, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú. Tp.Hồ Chí Minh |
| 2 | DINHHOANG CONSULTANT, DESIGN AND INVESTMENT OF CONSTRUCTION COMPANY LIMITED | Consultancy on appraisal of contractor selection results | 61 Đường T1, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú. Tp.Hồ Chí Minh |
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
(Phin) Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02
|
13.497.000
|
13.497.000
|
0
|
24 month
|
|
2
|
(Phin) Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
24 month
|
|
3
|
(Phin) Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02
|
30.800.000
|
30.800.000
|
0
|
24 month
|
|
4
|
Acid etching
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
24 month
|
|
5
|
Airway các số
|
267.175.440
|
267.175.440
|
0
|
24 month
|
|
6
|
Airway các số
|
10.890.000
|
10.890.000
|
0
|
24 month
|
|
7
|
Airway các số
|
24.236.970
|
24.236.970
|
0
|
24 month
|
|
8
|
Alcohol pad
|
2.312.500
|
2.312.500
|
0
|
24 month
|
|
9
|
ANIOSPAY 29 1lít
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
24 month
|
|
10
|
ANIOSPAY 29 1lít
|
815.850.000
|
815.850.000
|
0
|
24 month
|
|
11
|
Áo phẫu thuật 5 lớp
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
24 month
|
|
12
|
Áo phẫu thuật 5 lớp
|
203.450.000
|
203.450.000
|
0
|
24 month
|
|
13
|
Áo phẫu thuật L
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 month
|
|
14
|
Áo phẫu thuật L
|
118.440.000
|
118.440.000
|
0
|
24 month
|
|
15
|
ASEPTANIOS AD 2 lít
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 month
|
|
16
|
Băng bột bó 10cm x 2,7m
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
24 month
|
|
17
|
Băng bột bó 10cm x 2,7m
|
142.000.000
|
142.000.000
|
0
|
24 month
|
|
18
|
Băng bột bó 10cm x 2,7m
|
144.738.000
|
144.738.000
|
0
|
24 month
|
|
19
|
Băng bột bó 15cm x 2,7m
|
21.120.000
|
21.120.000
|
0
|
24 month
|
|
20
|
Băng bột bó 15cm x 2,7m
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 month
|
|
21
|
Băng bột bó 15cm x 2,7m
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
24 month
|
|
22
|
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
24 month
|
|
23
|
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m
|
9.100.000
|
9.100.000
|
0
|
24 month
|
|
24
|
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m
|
13.400.000
|
13.400.000
|
0
|
24 month
|
|
25
|
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 3 inch
|
146.300.000
|
146.300.000
|
0
|
24 month
|
|
26
|
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 3 inch
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 month
|
|
27
|
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 3 inch
|
26.670.000
|
26.670.000
|
0
|
24 month
|
|
28
|
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 4 inch
|
106.500.000
|
106.500.000
|
0
|
24 month
|
|
29
|
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 4 inch
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
24 month
|
|
30
|
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 4 inch
|
30.660.000
|
30.660.000
|
0
|
24 month
|
|
31
|
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 5 inch
|
195.200.000
|
195.200.000
|
0
|
24 month
|
|
32
|
Băng cá nhân
|
138.480.000
|
138.480.000
|
0
|
24 month
|
|
33
|
Băng cá nhân
|
548.460.000
|
548.460.000
|
0
|
24 month
|
|
34
|
Băng cá nhân
|
299.288.000
|
299.288.000
|
0
|
24 month
|
|
35
|
Băng cố định kim truyền bằng phim trong 1624W
|
9.520.000
|
9.520.000
|
0
|
24 month
|
|
36
|
Băng cố định kim truyền bằng phim trong 1624W
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
24 month
|
|
37
|
Băng cuộn 9cm x 2,5m
|
143.520.000
|
143.520.000
|
0
|
24 month
|
|
38
|
Băng cuộn y tế 0,09m x 2,5m tiệt trùng
|
240.688.360
|
240.688.360
|
0
|
24 month
|
|
39
|
Băng cuộn y tế 0.09x2.5m , không tiệt trùng
|
25.528.800
|
25.528.800
|
0
|
24 month
|
|
40
|
Băng dán cố định kim luồn (30µm 5x7cm)
|
12.100.000
|
12.100.000
|
0
|
24 month
|
|
41
|
Băng dán cố định kim luồn (30µm 5x7cm)
|
9.160.000
|
9.160.000
|
0
|
24 month
|
|
42
|
Băng dán cố định kim luồn (30µm 5x7cm)
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
24 month
|
|
43
|
Băng dán cố định kim luồn có cánh có cổng trong suốt
|
1.672.000
|
1.672.000
|
0
|
24 month
|
|
44
|
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng 75mm mổ mở
|
579.237.750
|
579.237.750
|
0
|
24 month
|
|
45
|
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng 60mm
|
458.221.050
|
458.221.050
|
0
|
24 month
|
|
46
|
Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 9x20cm
|
2.178.000
|
2.178.000
|
0
|
24 month
|
|
47
|
Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm, ghim 3.5
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
24 month
|
|
48
|
Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm, ghim 3.5; dài 60mm, ghim 3.5
|
1.656.000.000
|
1.656.000.000
|
0
|
24 month
|
|
49
|
Băng dính trong suốt cố định kim luồn chống thấm nước 6cm x 8cm
|
236.880.000
|
236.880.000
|
0
|
24 month
|
|
50
|
Băng dính trong suốt cố định kim luồn chống thấm nước 6cm x 8cm
|
471.500.000
|
471.500.000
|
0
|
24 month
|
|
51
|
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn, size 60x80 mm
|
2.412.000
|
2.412.000
|
0
|
24 month
|
|
52
|
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 300x90 mm
|
14.600.000
|
14.600.000
|
0
|
24 month
|
|
53
|
Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm ghim 3.5mm
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
54
|
Băng keo cá nhân sợi vải đàn hồi Viscose và polyamide phủ keo oxid kẽm
|
27.090.000
|
27.090.000
|
0
|
24 month
|
|
55
|
Băng keo cá nhân sợi vải đàn hồi Viscose và polyamide phủ keo oxid kẽm
|
13.640.000
|
13.640.000
|
0
|
24 month
|
|
56
|
Băng keo chỉ thị hấp nhiệt ướt
|
264.751.872
|
264.751.872
|
0
|
24 month
|
|
57
|
Băng keo chỉ thị nhiệt độ hấp ướt (24mmx55m)
|
125.174.280
|
125.174.280
|
0
|
24 month
|
|
58
|
Băng keo có gạc vô trùng 150 x 90mm
|
70.725.000
|
70.725.000
|
0
|
24 month
|
|
59
|
Băng keo có gạc vô trùng 150 x 90mm
|
23.111.550
|
23.111.550
|
0
|
24 month
|
|
60
|
Băng keo có gạc vô trùng 150 x 90mm
|
17.136.000
|
17.136.000
|
0
|
24 month
|
|
61
|
Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
24 month
|
|
62
|
Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm
|
51.891.840
|
51.891.840
|
0
|
24 month
|
|
63
|
Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm
|
11.232.000
|
11.232.000
|
0
|
24 month
|
|
64
|
Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
24 month
|
|
65
|
Băng keo có gạc vô trùng 9 x 5cm
|
800.000
|
800.000
|
0
|
24 month
|
|
66
|
Băng keo có gạc vô trùng 9 x 10cm
|
11.642.400
|
11.642.400
|
0
|
24 month
|
|
67
|
Băng keo có gạc vô trùng 9 x 25cm
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
24 month
|
|
68
|
Băng keo có gạc vô trùng 9 x 25cm
|
46.368.000
|
46.368.000
|
0
|
24 month
|
|
69
|
Băng keo có gạc vô trùng 9 x 25cm
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
24 month
|
|
70
|
Băng keo có gạc vô trùng 9 x 5cm
|
25.758.000
|
25.758.000
|
0
|
24 month
|
|
71
|
Băng keo có gạc vô trùng 9 x10cm
|
13.001.100
|
13.001.100
|
0
|
24 month
|
|
72
|
Băng keo có gạc vô trùng 9 x25cm
|
23.625.000
|
23.625.000
|
0
|
24 month
|
|
73
|
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
24 month
|
|
74
|
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
|
21.344.400
|
21.344.400
|
0
|
24 month
|
|
75
|
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
|
24.510.000
|
24.510.000
|
0
|
24 month
|
|
76
|
Băng keo cuộn giấy 1,25cm x 5m (hoặc tương đương)
|
117.000
|
117.000
|
0
|
24 month
|
|
77
|
Băng keo cuộn giấy 1,25cm x 5m (hoặc tương đương)
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
24 month
|
|
78
|
Băng keo lụa 1,25cm x 5m
|
50.904.000
|
50.904.000
|
0
|
24 month
|
|
79
|
Băng keo lụa 1,25cm x 5m
|
95.161.500
|
95.161.500
|
0
|
24 month
|
|
80
|
Băng keo lụa 1,25cm x 5m
|
96.800
|
96.800
|
0
|
24 month
|
|
81
|
Băng keo lụa 5cm x 5m
|
3.991.356.000
|
3.991.356.000
|
0
|
24 month
|
|
82
|
Băng keo lụa 5cm x 5m
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
24 month
|
|
83
|
Băng keo lụa 5cm x 5m
|
840.562.800
|
840.562.800
|
0
|
24 month
|
|
84
|
Băng keo lụa 5cm x 5m
|
1.180.800.000
|
1.180.800.000
|
0
|
24 month
|
|
85
|
Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m
|
136.680.000
|
136.680.000
|
0
|
24 month
|
|
86
|
Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m
|
118.875.000
|
118.875.000
|
0
|
24 month
|
|
87
|
Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
24 month
|
|
88
|
Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m
|
66.700.000
|
66.700.000
|
0
|
24 month
|
|
89
|
Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
24 month
|
|
90
|
Băng phim trong kháng khuẩn có CHG
|
324.450.000
|
324.450.000
|
0
|
24 month
|
|
91
|
Băng phim vô trùng trong suốt không thấm nước
|
31.250.000
|
31.250.000
|
0
|
24 month
|
|
92
|
Băng thun 2 móc
|
10.101.000
|
10.101.000
|
0
|
24 month
|
|
93
|
Băng thun 2 móc
|
32.040.000
|
32.040.000
|
0
|
24 month
|
|
94
|
Băng thun 3 móc
|
1.457.953.200
|
1.457.953.200
|
0
|
24 month
|
|
95
|
Băng thun 3 móc
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
24 month
|
|
96
|
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m
|
362.500.000
|
362.500.000
|
0
|
24 month
|
|
97
|
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
24 month
|
|
98
|
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
24 month
|
|
99
|
Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4,5m
|
18.400.000
|
18.400.000
|
0
|
24 month
|
|
100
|
Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4,5m
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
24 month
|
|
101
|
Bao Camera nội soi
|
86.259.600
|
86.259.600
|
0
|
24 month
|
|
102
|
Bao Camera nội soi
|
166.100.000
|
166.100.000
|
0
|
24 month
|
|
103
|
Bao Camera nội soi
|
9.996.000
|
9.996.000
|
0
|
24 month
|
|
104
|
Bao cao su (Bao tránh thai)
|
34.776.000
|
34.776.000
|
0
|
24 month
|
|
105
|
Bao cao su (Bao tránh thai)
|
3.885.000
|
3.885.000
|
0
|
24 month
|
|
106
|
Bao dây đốt điện
|
84.787.500
|
84.787.500
|
0
|
24 month
|
|
107
|
Bao dây đốt nội soi
|
398.601.000
|
398.601.000
|
0
|
24 month
|
|
108
|
Bao dây đốt nội soi
|
2.835.000
|
2.835.000
|
0
|
24 month
|
|
109
|
Bao giầy phòng sạch
|
4.389.000
|
4.389.000
|
0
|
24 month
|
|
110
|
Bao giầy phòng sạch
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
24 month
|
|
111
|
Bao rác 30x60cm
|
488.920.000
|
488.920.000
|
0
|
24 month
|
|
112
|
Bao rác 40x60cm
|
189.550.000
|
189.550.000
|
0
|
24 month
|
|
113
|
Bao tóc
|
34.860.000
|
34.860.000
|
0
|
24 month
|
|
114
|
Bao tóc
|
3.788.400
|
3.788.400
|
0
|
24 month
|
|
115
|
Bao tóc
|
56.400.000
|
56.400.000
|
0
|
24 month
|
|
116
|
Bay trám Composite không dính
|
81.490.000
|
81.490.000
|
0
|
24 month
|
|
117
|
Bay trộn Alginate
|
12.530.000
|
12.530.000
|
0
|
24 month
|
|
118
|
Bay trộn thạch cao
|
2.506.000
|
2.506.000
|
0
|
24 month
|
|
119
|
Bình khí 100% khí EO
|
1.423.540.800
|
1.423.540.800
|
0
|
24 month
|
|
120
|
Bình thông phổi Siphonage đơn
|
1.052.976.600
|
1.052.976.600
|
0
|
24 month
|
|
121
|
Bộ chuyển tiếp
|
244.314.875
|
244.314.875
|
0
|
24 month
|
|
122
|
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường (DTX Plus Gabarith 2DT-XX) M Stopcock
|
58.499.100
|
58.499.100
|
0
|
24 month
|
|
123
|
Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 month
|
|
124
|
Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản
|
376.600.000
|
376.600.000
|
0
|
24 month
|
|
125
|
Bộ dây đo áp lực động mạch xâm lấn Manifold 1 đường
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
24 month
|
|
126
|
Bộ dây đo áp lực động mạch xâm lấn Manifold 1 đường
|
74.212.320
|
74.212.320
|
0
|
24 month
|
|
127
|
Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
|
233.195.600
|
233.195.600
|
0
|
24 month
|
|
128
|
Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
|
2.310.000
|
2.310.000
|
0
|
24 month
|
|
129
|
Bộ dây hút đàm kín có bộ lọc Cathy
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
24 month
|
|
130
|
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo 4 trong 1
|
11.439.330.000
|
11.439.330.000
|
0
|
24 month
|
|
131
|
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo 4 trong 1
|
1.180.000.000
|
1.180.000.000
|
0
|
24 month
|
|
132
|
Bộ dây luồn tĩnh mạch 2 đường
|
919.977.000
|
919.977.000
|
0
|
24 month
|
|
133
|
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn
|
4.801.140
|
4.801.140
|
0
|
24 month
|
|
134
|
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em
|
5.083.560
|
5.083.560
|
0
|
24 month
|
|
135
|
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 month
|
|
136
|
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn
|
4.149.950
|
4.149.950
|
0
|
24 month
|
|
137
|
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn
|
902.500.000
|
902.500.000
|
0
|
24 month
|
|
138
|
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em
|
829.990
|
829.990
|
0
|
24 month
|
|
139
|
Bộ dây máy gây mê/giúp thở người lớn, 22mm ID, 150cm
|
169.828.560
|
169.828.560
|
0
|
24 month
|
|
140
|
Bộ dây máy gây mê/giúp thở người lớn, 22mm ID, 150cm
|
864.000.000
|
864.000.000
|
0
|
24 month
|
|
141
|
Bộ dây máy thở 2 nhánh (người lớn)
|
319.000
|
319.000
|
0
|
24 month
|
|
142
|
Bộ dây máy thở 2 nhánh (người lớn)
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
24 month
|
|
143
|
Bộ dây máy thở 2 nhánh (người lớn)
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 month
|
|
144
|
Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn
|
376.560
|
376.560
|
0
|
24 month
|
|
145
|
Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
24 month
|
|
146
|
Bộ dây máy thở có 2 bẫy nước dùng 1 lần
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
24 month
|
|
147
|
Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch có 3 đầu nối an toàn không kim BD SmartSite™ Extension Set 3 Needle- Free Valves
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 month
|
|
148
|
Bộ dây nối truyền dịch hai đầu nối an toàn không kim BD SmartSite™ “Y” Extension Set 2 Needle- Free Valves
|
93.600.000
|
93.600.000
|
0
|
24 month
|
|
149
|
Bộ dây thở oxy chữ T
|
1.241.983.440
|
1.241.983.440
|
0
|
24 month
|
|
150
|
Bộ dây truyền dịch an toàn có đầu nối không kim BD Gravity IV Set With ARD Technology and AutoPrime. SmartSite™ Needle-free System
|
51.879.600
|
51.879.600
|
0
|
24 month
|
|
151
|
Bộ dây và màng lọc tách huyết tương
|
400.200.000
|
400.200.000
|
0
|
24 month
|
|
152
|
Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 đường
|
167.995.200
|
167.995.200
|
0
|
24 month
|
|
153
|
Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 đường
|
392.700.000
|
392.700.000
|
0
|
24 month
|
|
154
|
Bộ hút đàm kín
|
38.397.600
|
38.397.600
|
0
|
24 month
|
|
155
|
Bộ hút đàm kín
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
24 month
|
|
156
|
Bộ hút đàm kín
|
261.828.000
|
261.828.000
|
0
|
24 month
|
|
157
|
Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động
|
1.874.315.700
|
1.874.315.700
|
0
|
24 month
|
|
158
|
BỘ KHĂN CẮT ĐỐT NỘI SOI TUYẾN TIỀN LIỆT
|
99.600.000
|
99.600.000
|
0
|
24 month
|
|
159
|
Bộ khăn chụp mạch vành 2 lỗ
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
24 month
|
|
160
|
Bộ khăn chụp mạch vành 2 lỗ
|
62.634.000
|
62.634.000
|
0
|
24 month
|
|
161
|
Bộ khăn mổ thay khớp
|
60.950.000
|
60.950.000
|
0
|
24 month
|
|
162
|
Bộ khăn nội soi khớp gối
|
18.112.500
|
18.112.500
|
0
|
24 month
|
|
163
|
BỘ KHĂN NỘI SOI NIỆU QUẢN
|
87.312.960
|
87.312.960
|
0
|
24 month
|
|
164
|
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
24 month
|
|
165
|
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát
|
65.625.000
|
65.625.000
|
0
|
24 month
|
|
166
|
Bộ khay vô trùng dùng cho thủ thuật gây tê
|
501.600.000
|
501.600.000
|
0
|
24 month
|
|
167
|
Bộ lọc khuẩn KOKO (Màu xanh)
|
156.796.080
|
156.796.080
|
0
|
24 month
|
|
168
|
Bộ lọc khuẩn MicroGard (Màu trắng)
|
222.744.300
|
222.744.300
|
0
|
24 month
|
|
169
|
Bộ mở thông bàng quang qua da
|
26.399.760
|
26.399.760
|
0
|
24 month
|
|
170
|
Bộ phin lọc khí loại ba chức năng
|
648.091.900
|
648.091.900
|
0
|
24 month
|
|
171
|
Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn
|
168.093.000
|
168.093.000
|
0
|
24 month
|
|
172
|
Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
173
|
Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn
|
136.800.000
|
136.800.000
|
0
|
24 month
|
|
174
|
Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
24 month
|
|
175
|
Bộ quả lọc máu liên tục M60
|
125.400.000
|
125.400.000
|
0
|
24 month
|
|
176
|
Bộ Săng vô trùng dùng trong phẫu thuật lấy thai
|
55.125.000
|
55.125.000
|
0
|
24 month
|
|
177
|
Bộ Săng vô trùng dùng trong phẫu thuật lấy thai
|
2.190.000.000
|
2.190.000.000
|
0
|
24 month
|
|
178
|
Bộ thử nhanh đường huyết
|
2.300.000.000
|
2.300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
179
|
Bọc rác 120 (90) x 155 cm, có xếp hông mỗi bên 15 cm
|
221.000.000
|
221.000.000
|
0
|
24 month
|
|
180
|
Bọc rác 50 x 60 cm
|
182.835.000
|
182.835.000
|
0
|
24 month
|
|
181
|
Bọc rác 70(50) x 90 cm, có xếp hông mỗi bên 10 cm
|
196.350.000
|
196.350.000
|
0
|
24 month
|
|
182
|
Bọc trắng lớn 50x100cm
|
2.890.000
|
2.890.000
|
0
|
24 month
|
|
183
|
Bọc trắng lớn 60x80cm
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
24 month
|
|
184
|
Bôi trơn ống tủy
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
24 month
|
|
185
|
Bơm cho ăn 50ml
|
162.942.000
|
162.942.000
|
0
|
24 month
|
|
186
|
Bơm cho ăn 50ml
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
24 month
|
|
187
|
Bơm cho ăn 50ml
|
204.311.100
|
204.311.100
|
0
|
24 month
|
|
188
|
Bơm tiêm 10ml 23Gx1ʺ
|
2.085.200.000
|
2.085.200.000
|
0
|
24 month
|
|
189
|
Bơm tiêm 10ml 23Gx1ʺ
|
127.600.000
|
127.600.000
|
0
|
24 month
|
|
190
|
Bơm tiêm 10ml 23Gx1ʺ
|
2.979.432.456
|
2.979.432.456
|
0
|
24 month
|
|
191
|
Bơm tiêm 10ml, chất liệu polypropylene trong suốt, dùng cho kỹ thuật X- quang mạch, chịu được áp lực bơm tối đa đến 84 bar.
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
24 month
|
|
192
|
Bơm tiêm 1ml 26Gx1/2ʺ
|
434.503.000
|
434.503.000
|
0
|
24 month
|
|
193
|
Bơm tiêm 1ml 26Gx1/2ʺ
|
82.800.000
|
82.800.000
|
0
|
24 month
|
|
194
|
Bơm tiêm 1ml 26Gx1/2ʺ
|
9.954.000
|
9.954.000
|
0
|
24 month
|
|
195
|
Bơm tiêm 1ml, 3ml
|
199.584.000
|
199.584.000
|
0
|
24 month
|
|
196
|
Bơm tiêm 20ml
|
210.800.000
|
210.800.000
|
0
|
24 month
|
|
197
|
Bơm tiêm 20ml
|
156.600.000
|
156.600.000
|
0
|
24 month
|
|
198
|
Bơm tiêm 20ml
|
500.135.160
|
500.135.160
|
0
|
24 month
|
|
199
|
Bơm tiêm 20ml
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
24 month
|
|
200
|
Bơm tiêm 20ml cho máy bơm tiêm điện
|
16.632.000
|
16.632.000
|
0
|
24 month
|
|
201
|
Bơm tiêm 3ml
|
201.335.000
|
201.335.000
|
0
|
24 month
|
|
202
|
Bơm tiêm 3ml
|
265.680.000
|
265.680.000
|
0
|
24 month
|
|
203
|
Bơm tiêm 3ml
|
96.712.560
|
96.712.560
|
0
|
24 month
|
|
204
|
Bơm tiêm 50ml
|
23.419.200
|
23.419.200
|
0
|
24 month
|
|
205
|
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện
|
501.270.000
|
501.270.000
|
0
|
24 month
|
|
206
|
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện
|
14.600.000
|
14.600.000
|
0
|
24 month
|
|
207
|
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
24 month
|
|
208
|
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện
|
1.302.115.500
|
1.302.115.500
|
0
|
24 month
|
|
209
|
Bơm tiêm 50ml lệch tâm luer slip phủ silicone dùng cho máy bơm tiêm điện
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 month
|
|
210
|
Bơm tiêm 50ml lệch tâm luer slip phủ silicone dùng cho máy bơm tiêm điện
|
728.878.500
|
728.878.500
|
0
|
24 month
|
|
211
|
Bơm tiêm 5ml
|
2.414.080.000
|
2.414.080.000
|
0
|
24 month
|
|
212
|
Bơm tiêm 5ml
|
1.145.100.000
|
1.145.100.000
|
0
|
24 month
|
|
213
|
Bơm tiêm 5ml
|
2.019.597.300
|
2.019.597.300
|
0
|
24 month
|
|
214
|
Bơm tiêm Insulin 100IU
|
711.200.000
|
711.200.000
|
0
|
24 month
|
|
215
|
Bơm tiêm Insulin 100IU
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
24 month
|
|
216
|
Bơm tiêm Insulin 100IU
|
38.160.000
|
38.160.000
|
0
|
24 month
|
|
217
|
Bơm tiêm Insulin 100IU
|
3.894.000
|
3.894.000
|
0
|
24 month
|
|
218
|
Bơm tiêm Insulin 100IU
|
8.064.000
|
8.064.000
|
0
|
24 month
|
|
219
|
Bơm tiêm nước muối 3ml, 5ml, 10ml
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
24 month
|
|
220
|
Bơm truyền dịch giảm đau PCA
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
24 month
|
|
221
|
Bông cầm máu tự tiêu
|
8.794.800
|
8.794.800
|
0
|
24 month
|
|
222
|
Bông gạc ĐVT 8x15cm
|
2.121.378
|
2.121.378
|
0
|
24 month
|
|
223
|
Bóng gây mê 2 lít, 3 lít
|
7.279.090
|
7.279.090
|
0
|
24 month
|
|
224
|
Bóng gây mê các cỡ
|
5.650.110
|
5.650.110
|
0
|
24 month
|
|
225
|
Bóng gây mê các cỡ
|
6.399.200
|
6.399.200
|
0
|
24 month
|
|
226
|
Bóng giúp thở, Latex - free, 1L
|
5.519.310
|
5.519.310
|
0
|
24 month
|
|
227
|
Bóng giúp thở, Latex - free, 2L
|
22.477.190
|
22.477.190
|
0
|
24 month
|
|
228
|
Bông gòn lót bó bột 0,1 x 2m
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
24 month
|
|
229
|
Bông gòn lót bó bột 0,1 x 2m
|
26.493.600
|
26.493.600
|
0
|
24 month
|
|
230
|
Bông gòn lót bó bột 0,15 x 2m
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
24 month
|
|
231
|
Bông gòn lót bó bột 0,15 x 2m
|
35.758.800
|
35.758.800
|
0
|
24 month
|
|
232
|
Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
233
|
Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh
|
425.600.000
|
425.600.000
|
0
|
24 month
|
|
234
|
Bóng nong 3 lít (Balloon 3 lít)
|
5.759.928
|
5.759.928
|
0
|
24 month
|
|
235
|
Bóng nong đường mật các loại các cỡ
|
153.000.000
|
153.000.000
|
0
|
24 month
|
|
236
|
Bóng nong đường mật các loại các cỡ
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
24 month
|
|
237
|
Bóng nong đường mật/bóng nong cơ vòng
|
244.800.000
|
244.800.000
|
0
|
24 month
|
|
238
|
Bông viên y tế (Ø20mm) 500g
|
103.560.000
|
103.560.000
|
0
|
24 month
|
|
239
|
Bông viên y tế ɸ 2cm, 500 gram
|
80.520.000
|
80.520.000
|
0
|
24 month
|
|
240
|
Bông y tế gói 100g
|
39.936.960
|
39.936.960
|
0
|
24 month
|
|
241
|
Bông y tế không thấm nước gói 1 kg
|
143.942.400
|
143.942.400
|
0
|
24 month
|
|
242
|
Bông y tế thấm nước 100gram
|
106.320.000
|
106.320.000
|
0
|
24 month
|
|
243
|
Bông y tế thấm nước 1kg
|
119.480.000
|
119.480.000
|
0
|
24 month
|
|
244
|
Bông y tế thấm nước 1kg
|
427.461.300
|
427.461.300
|
0
|
24 month
|
|
245
|
Bông y tế thấm nước 1kg
|
1.120.505.400
|
1.120.505.400
|
0
|
24 month
|
|
246
|
Bông y tế thấm nước 25 gam
|
11.895.000
|
11.895.000
|
0
|
24 month
|
|
247
|
Bông y tế thấm nước 25g
|
5.186.400
|
5.186.400
|
0
|
24 month
|
|
248
|
Bông y tế viên (Ø30mm)
|
163.970.000
|
163.970.000
|
0
|
24 month
|
|
249
|
Bông y tế viên ɸ 3cm, 500 gram
|
18.150.000
|
18.150.000
|
0
|
24 month
|
|
250
|
Bột băng nha chu
|
8.855.000
|
8.855.000
|
0
|
24 month
|
|
251
|
Cai máy thở chữ T
|
1.499.800
|
1.499.800
|
0
|
24 month
|
|
252
|
Canxihydroxit (bột)
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
24 month
|
|
253
|
Cassette sử dụng cho máy mổ Phaco
|
191.796.660
|
191.796.660
|
0
|
24 month
|
|
254
|
Cassette sử dụng cho máy mổ Phaco
|
323.898.696
|
323.898.696
|
0
|
24 month
|
|
255
|
Catheter (Ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc
|
464.000.000
|
464.000.000
|
0
|
24 month
|
|
256
|
Catheter 02 nòng tĩnh mạch đùi cho thận nhân tạo
|
521.640.000
|
521.640.000
|
0
|
24 month
|
|
257
|
Catheter 02 nòng tĩnh mạch đùi cho thận nhân tạo
|
127.996.000
|
127.996.000
|
0
|
24 month
|
|
258
|
Catheter 2 nòng dùng cho tĩnh mạch đùi
|
385.560.000
|
385.560.000
|
0
|
24 month
|
|
259
|
Catheter 2 nòng dùng cho tĩnh mạch đùi
|
903.900.000
|
903.900.000
|
0
|
24 month
|
|
260
|
Catheter chạy thận lọc máu
|
648.000.000
|
648.000.000
|
0
|
24 month
|
|
261
|
Catheter chạy thận lọc máu
|
19.845.000
|
19.845.000
|
0
|
24 month
|
|
262
|
Catheter động mạch các cỡ
|
171.996.000
|
171.996.000
|
0
|
24 month
|
|
263
|
Catheter động mạch quay 18G/20G.
|
894.379.200
|
894.379.200
|
0
|
24 month
|
|
264
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
|
462.000.000
|
462.000.000
|
0
|
24 month
|
|
265
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, dài 720
|
179.800.000
|
179.800.000
|
0
|
24 month
|
|
266
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
|
326.025.000
|
326.025.000
|
0
|
24 month
|
|
267
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 134 (G18/G20LL)
|
5.279.760
|
5.279.760
|
0
|
24 month
|
|
268
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 134 (G18/G20LL)
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
24 month
|
|
269
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 358 (G14 8CM, G16 45 CM)
|
532.375.800
|
532.375.800
|
0
|
24 month
|
|
270
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 358 (G14 8CM, G16 45 CM)
|
864.000.000
|
864.000.000
|
0
|
24 month
|
|
271
|
Catheter TM rốn
|
16.191.900
|
16.191.900
|
0
|
24 month
|
|
272
|
Cây đặt nội khí quản khó Bougie
|
61.198.470
|
61.198.470
|
0
|
24 month
|
|
273
|
Cây đè luỡi gỗ tiệt trùng
|
66.805.200
|
66.805.200
|
0
|
24 month
|
|
274
|
Cây đè luỡi gỗ tiệt trùng
|
38.280.000
|
38.280.000
|
0
|
24 month
|
|
275
|
Ceivitron
|
50.445.000
|
50.445.000
|
0
|
24 month
|
|
276
|
CERTOFIX MONO S 110; V320; S 420
|
140.997.000
|
140.997.000
|
0
|
24 month
|
|
277
|
Chạc 3 dịch truyền không dây
|
23.423.400
|
23.423.400
|
0
|
24 month
|
|
278
|
Chạc 3 dịch truyền không dây
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
24 month
|
|
279
|
Chạc 3 dịch truyền không dây
|
1.679.760
|
1.679.760
|
0
|
24 month
|
|
280
|
Chân răng cấy ghép C1 (Implant)
|
232.500.000
|
232.500.000
|
0
|
24 month
|
|
281
|
Chân răng cấy ghép V3 bề mặt B+
|
69.800.000
|
69.800.000
|
0
|
24 month
|
|
282
|
Chất lấy dấu Alginat
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
24 month
|
|
283
|
Chất lấy dấu răng giả
|
10.340.000
|
10.340.000
|
0
|
24 month
|
|
284
|
Chỉ Carelon (Nylon) số 7/0, kim tam giác, dài 13 mm, M05E13
|
5.455.800
|
5.455.800
|
0
|
24 month
|
|
285
|
Chỉ khâu Chromic 2/O + kim tròn
|
828.800.000
|
828.800.000
|
0
|
24 month
|
|
286
|
Chỉ khâu Chromic 2/O + kim tròn
|
180.264.000
|
180.264.000
|
0
|
24 month
|
|
287
|
Chỉ khâu Chromic 2/O + kim tròn
|
62.700.000
|
62.700.000
|
0
|
24 month
|
|
288
|
Chỉ khâu Chromic 2/O 1,5m, không kim
|
2.870.000
|
2.870.000
|
0
|
24 month
|
|
289
|
Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tam giác
|
32.896.500
|
32.896.500
|
0
|
24 month
|
|
290
|
Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tam giác (75cm, 26mm, 1/2 C)
|
55.091.400
|
55.091.400
|
0
|
24 month
|
|
291
|
Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tròn (75cm, 26mm, 1/2C)
|
46.588.500
|
46.588.500
|
0
|
24 month
|
|
292
|
Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tròn (75cm, 26mm, 1/2C)
|
43.475.000
|
43.475.000
|
0
|
24 month
|
|
293
|
Chỉ khâu Chromic 3/O 1,5m, không kim
|
130.380.000
|
130.380.000
|
0
|
24 month
|
|
294
|
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác (75cm, 16mm, 3/8 C)
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
24 month
|
|
295
|
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác
|
78.926.400
|
78.926.400
|
0
|
24 month
|
|
296
|
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác
|
14.760.000
|
14.760.000
|
0
|
24 month
|
|
297
|
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tròn
|
12.284.000
|
12.284.000
|
0
|
24 month
|
|
298
|
Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn
|
125.092.800
|
125.092.800
|
0
|
24 month
|
|
299
|
Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn
|
20.520.000
|
20.520.000
|
0
|
24 month
|
|
300
|
Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn
|
71.253.000
|
71.253.000
|
0
|
24 month
|
|
301
|
Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn
|
16.560.000
|
16.560.000
|
0
|
24 month
|
|
302
|
Chỉ khâu gan Parenchyma dạng bản 3mm, dài 60cm kim tù
|
1.484.280
|
1.484.280
|
0
|
24 month
|
|
303
|
Chỉ khâu gan VICRYL số 1 W9391
|
10.836.000
|
10.836.000
|
0
|
24 month
|
|
304
|
Chỉ khâu gan VICRYL số 1 W9391
|
20.202.700
|
20.202.700
|
0
|
24 month
|
|
305
|
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
24 month
|
|
306
|
Chỉ khâu không tiêu số 9 6492N
|
1.150.000
|
1.150.000
|
0
|
24 month
|
|
307
|
Chỉ khâu Monomax số 1 + kim tròn
|
41.352.000
|
41.352.000
|
0
|
24 month
|
|
308
|
Chỉ khâu Monosyn Violet 3/O + kim tròn
|
46.944.000
|
46.944.000
|
0
|
24 month
|
|
309
|
Chỉ khâu Monosyn Violet 4/O + kim tròn
|
46.944.000
|
46.944.000
|
0
|
24 month
|
|
310
|
Chỉ khâu Nylon 10/O + 2 kim hình thang
|
138.481.560
|
138.481.560
|
0
|
24 month
|
|
311
|
Chỉ khâu Nylon 2/0 + kim tam giác
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
24 month
|
|
312
|
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
|
28.090.125
|
28.090.125
|
0
|
24 month
|
|
313
|
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
|
21.450.000
|
21.450.000
|
0
|
24 month
|
|
314
|
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
24 month
|
|
315
|
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
24 month
|
|
316
|
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
|
33.075.000
|
33.075.000
|
0
|
24 month
|
|
317
|
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
|
26.880.000
|
26.880.000
|
0
|
24 month
|
|
318
|
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
|
121.800.000
|
121.800.000
|
0
|
24 month
|
|
319
|
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 month
|
|
320
|
Chỉ khâu Nylon 3/0 + kim tam giác
|
158.550.000
|
158.550.000
|
0
|
24 month
|
|
321
|
Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
24 month
|
|
322
|
Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác
|
99.840.000
|
99.840.000
|
0
|
24 month
|
|
323
|
Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác
|
100.485.000
|
100.485.000
|
0
|
24 month
|
|
324
|
Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác
|
179.496.000
|
179.496.000
|
0
|
24 month
|
|
325
|
Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
326
|
Chỉ khâu Nylon 4/0 + kim tam giác
|
210.000
|
210.000
|
0
|
24 month
|
|
327
|
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác
|
14.235.375
|
14.235.375
|
0
|
24 month
|
|
328
|
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác
|
22.040.000
|
22.040.000
|
0
|
24 month
|
|
329
|
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
24 month
|
|
330
|
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác
|
37.632.000
|
37.632.000
|
0
|
24 month
|
|
331
|
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác
|
66.192.000
|
66.192.000
|
0
|
24 month
|
|
332
|
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
24 month
|
|
333
|
Chỉ khâu Nylon 5/0 + kim tam giác
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
24 month
|
|
334
|
Chỉ khâu Nylon 5/O + kim tam giác
|
10.220.175
|
10.220.175
|
0
|
24 month
|
|
335
|
Chỉ khâu Nylon 5/O + kim tam giác
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
24 month
|
|
336
|
Chỉ khâu Nylon 5/O + kim tam giác
|
34.800.000
|
34.800.000
|
0
|
24 month
|
|
337
|
Chỉ khâu Plain catgut 2.0 + kim tròn (75cm, 26mm, 1/2C)
|
82.215.000
|
82.215.000
|
0
|
24 month
|
|
338
|
Chỉ khâu Premilene 2/0
|
2.182.950
|
2.182.950
|
0
|
24 month
|
|
339
|
Chỉ khâu Premilene 2/O
|
6.835.500
|
6.835.500
|
0
|
24 month
|
|
340
|
Chỉ khâu Premilene 2/O
|
750.000
|
750.000
|
0
|
24 month
|
|
341
|
Chỉ khâu Premilene 2/O
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 month
|
|
342
|
Chỉ khâu Premilene 2/O
|
14.805.000
|
14.805.000
|
0
|
24 month
|
|
343
|
Chỉ khâu Premilene 3/O
|
16.274.000
|
16.274.000
|
0
|
24 month
|
|
344
|
Chỉ khâu Premilene 4/O
|
2.880.000
|
2.880.000
|
0
|
24 month
|
|
345
|
Chỉ khâu Prolene 3/0 (90cm/2 kim 31 mm. 1 /2C RB)
|
1.102.500
|
1.102.500
|
0
|
24 month
|
|
346
|
Chỉ khâu Prolene 4/O
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 month
|
|
347
|
Chỉ khâu Prolene 6/O (60cm/2 kim 11mm, 3/8CRB)
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
24 month
|
|
348
|
Chỉ khâu Prolene 7/O
|
44.400.000
|
44.400.000
|
0
|
24 month
|
|
349
|
Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm)
|
1.933.440.000
|
1.933.440.000
|
0
|
24 month
|
|
350
|
Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm)
|
267.120.000
|
267.120.000
|
0
|
24 month
|
|
351
|
Chỉ khâu Safil violet sổ 1 + kim tròn (90cm/40mm)
|
404.812.800
|
404.812.800
|
0
|
24 month
|
|
352
|
Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm)
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
24 month
|
|
353
|
Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm)
|
146.540.000
|
146.540.000
|
0
|
24 month
|
|
354
|
Chỉ khâu Safile violet 2/0 + kim tròn (70 cm/ 26mm)
|
7.267.504
|
7.267.504
|
0
|
24 month
|
|
355
|
Chỉ khâu Safile violet 2/O + kim tròn (70cm/ 26mm)
|
233.280.000
|
233.280.000
|
0
|
24 month
|
|
356
|
Chỉ khâu Safile violet 2/O + kim tròn (70cm/ 26mm)
|
3.432.000
|
3.432.000
|
0
|
24 month
|
|
357
|
Chỉ khâu Silk 1/O (kim tam giác, 26mm, 3/8C, 75cm)
|
911.400
|
911.400
|
0
|
24 month
|
|
358
|
Chỉ khâu Silk 2/O
|
2.760.000
|
2.760.000
|
0
|
24 month
|
|
359
|
Chỉ khâu Silk 2/O
|
15.677.550
|
15.677.550
|
0
|
24 month
|
|
360
|
Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm)
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 month
|
|
361
|
Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm)
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
24 month
|
|
362
|
Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm)
|
133.358.400
|
133.358.400
|
0
|
24 month
|
|
363
|
Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm)
|
33.555.900
|
33.555.900
|
0
|
24 month
|
|
364
|
Chỉ khâu Silk 2/O + kim tròn
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
24 month
|
|
365
|
Chỉ khâu Silk 2/O + kim tròn
|
6.090.000
|
6.090.000
|
0
|
24 month
|
|
366
|
Chỉ khâu Silk 2/O + kim tròn
|
33.376.000
|
33.376.000
|
0
|
24 month
|
|
367
|
Chỉ khâu Silk 3/O
|
476.280
|
476.280
|
0
|
24 month
|
|
368
|
Chỉ khâu Silk 3/O
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
24 month
|
|
369
|
Chỉ khâu Silk 3/O (loại 01 sợi 150cm)
|
23.700.000
|
23.700.000
|
0
|
24 month
|
|
370
|
Chỉ khâu Silk 3/O (loại 01 sợi 150cm)
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
24 month
|
|
371
|
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn
|
1.323.000
|
1.323.000
|
0
|
24 month
|
|
372
|
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác
|
108.900.000
|
108.900.000
|
0
|
24 month
|
|
373
|
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác
|
242.109.000
|
242.109.000
|
0
|
24 month
|
|
374
|
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác
|
248.371.500
|
248.371.500
|
0
|
24 month
|
|
375
|
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác
|
144.300.000
|
144.300.000
|
0
|
24 month
|
|
376
|
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn
|
495.000
|
495.000
|
0
|
24 month
|
|
377
|
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn
|
17.631.000
|
17.631.000
|
0
|
24 month
|
|
378
|
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
24 month
|
|
379
|
Chỉ khâu Silk 4/O + kim tam giác
|
2.088.000
|
2.088.000
|
0
|
24 month
|
|
380
|
Chỉ khâu Silk 4/O + kim tam giác
|
84.142.800
|
84.142.800
|
0
|
24 month
|
|
381
|
Chỉ khâu Silk 4/O + kim tam giác
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 month
|
|
382
|
Chỉ khâu Silk 5/0 + kim tam giác
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
24 month
|
|
383
|
Chỉ khâu Silk 5/O + kim tam giác
|
12.303.900
|
12.303.900
|
0
|
24 month
|
|
384
|
Chỉ khâu Silk 5/O + kim tam giác
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
24 month
|
|
385
|
Chỉ khâu Silk 6/O + kim tam giác
|
23.760.000
|
23.760.000
|
0
|
24 month
|
|
386
|
Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn
|
4.560.000
|
4.560.000
|
0
|
24 month
|
|
387
|
Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn
|
36.683.850
|
36.683.850
|
0
|
24 month
|
|
388
|
Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
24 month
|
|
389
|
Chỉ khâu Vicryl 2/O + kim tròn (75cm/26mm, 1/2C)
|
11.960.000
|
11.960.000
|
0
|
24 month
|
|
390
|
Chỉ khâu Vicryl 2/O + kim tròn (75cm/26mm, 1/2C)
|
82.800.000
|
82.800.000
|
0
|
24 month
|
|
391
|
Chỉ khâu Vicryl 3/O + kim tròn
|
84.916.000
|
84.916.000
|
0
|
24 month
|
|
392
|
Chỉ khâu Vicryl 3/O + kim tròn
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
24 month
|
|
393
|
Chỉ khâu Vicryl 3/O + kim tròn
|
82.800.000
|
82.800.000
|
0
|
24 month
|
|
394
|
Chỉ khâu Vicryl 4/O + kim tròn (75cm/17mm, 1/2C)
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
24 month
|
|
395
|
Chỉ khâu Vicryl Rapide 2/0 4- kim tròn (90cm/ 35mm, 1/2C)
|
455.641.200
|
455.641.200
|
0
|
24 month
|
|
396
|
Chỉ khâu Vicryl Rapide 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt V- 34, 36mm, 1/2C
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
24 month
|
|
397
|
Chỉ khâu Vicryl số 1 + kim tròn (90cm/40mm, 1/2C)
|
95.200.000
|
95.200.000
|
0
|
24 month
|
|
398
|
Chỉ khâu Vicryl số 1 + kim tròn (90cm/40mm, 1/2C)
|
81.879.000
|
81.879.000
|
0
|
24 month
|
|
399
|
Chỉ khâu Vicryl số 1 + kim tròn (90cm/40mm, 1/2C)
|
448.000.000
|
448.000.000
|
0
|
24 month
|
|
400
|
Chỉ không tan tổng hợp Carelon (Nylon) số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm, M20E20
|
15.225.000
|
15.225.000
|
0
|
24 month
|
|
401
|
Chỉ không tan tổng hợp Carelon (Nylon) số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm, M20E20
|
122.880.000
|
122.880.000
|
0
|
24 month
|
|
402
|
Chỉ không tan tổng họp đơn sợi nylon số 1
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
24 month
|
|
403
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi nylon số 1
|
15.072.000
|
15.072.000
|
0
|
24 month
|
|
404
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
24 month
|
|
405
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0
|
6.048.000
|
6.048.000
|
0
|
24 month
|
|
406
|
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác
|
24.750.000
|
24.750.000
|
0
|
24 month
|
|
407
|
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác
|
228.217.500
|
228.217.500
|
0
|
24 month
|
|
408
|
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác
|
3.666.000
|
3.666.000
|
0
|
24 month
|
|
409
|
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác
|
153.000.000
|
153.000.000
|
0
|
24 month
|
|
410
|
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tam giác
|
6.846.525
|
6.846.525
|
0
|
24 month
|
|
411
|
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tam giác
|
5.937.750
|
5.937.750
|
0
|
24 month
|
|
412
|
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tam giác
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
24 month
|
|
413
|
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tròn
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
24 month
|
|
414
|
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tròn
|
53.135.250
|
53.135.250
|
0
|
24 month
|
|
415
|
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tròn
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
24 month
|
|
416
|
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tròn
|
175.087.500
|
175.087.500
|
0
|
24 month
|
|
417
|
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tròn
|
172.800.000
|
172.800.000
|
0
|
24 month
|
|
418
|
Chỉ không tan tự nhiên silk 4/O + kim tròn
|
22.821.750
|
22.821.750
|
0
|
24 month
|
|
419
|
Chỉ không tan tự nhiên silk 4/O + kim tròn
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
24 month
|
|
420
|
Chỉ không tan tự nhiên silk 5/O + kim tam giác
|
116.203.500
|
116.203.500
|
0
|
24 month
|
|
421
|
Chỉ không tan tự nhiên silk 5/O + kim tam giác
|
7.750.000
|
7.750.000
|
0
|
24 month
|
|
422
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 0 dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 month
|
|
423
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 0 dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.
|
156.450.000
|
156.450.000
|
0
|
24 month
|
|
424
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C.
|
8.640.000
|
8.640.000
|
0
|
24 month
|
|
425
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C.
|
82.593.000
|
82.593.000
|
0
|
24 month
|
|
426
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C.
|
111.321.000
|
111.321.000
|
0
|
24 month
|
|
427
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 month
|
|
428
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
|
138.180.000
|
138.180.000
|
0
|
24 month
|
|
429
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, sổ 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
|
18.191.250
|
18.191.250
|
0
|
24 month
|
|
430
|
Chỉ không tiêu tông hợp đơn sợi Polypropylene, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
24 month
|
|
431
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
|
113.505.000
|
113.505.000
|
0
|
24 month
|
|
432
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
|
36.225.000
|
36.225.000
|
0
|
24 month
|
|
433
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
|
227.010.000
|
227.010.000
|
0
|
24 month
|
|
434
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 7/0
|
413.865.980
|
413.865.980
|
0
|
24 month
|
|
435
|
Chỉ nha khoa
|
11.700.000
|
11.700.000
|
0
|
24 month
|
|
436
|
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác
|
595.200.000
|
595.200.000
|
0
|
24 month
|
|
437
|
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác
|
14.300.000
|
14.300.000
|
0
|
24 month
|
|
438
|
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
24 month
|
|
439
|
Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
24 month
|
|
440
|
Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm
|
427.822.500
|
427.822.500
|
0
|
24 month
|
|
441
|
Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
24 month
|
|
442
|
Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm
|
519.000.000
|
519.000.000
|
0
|
24 month
|
|
443
|
Chỉ PDS 3-0
|
20.468.000
|
20.468.000
|
0
|
24 month
|
|
444
|
Chi phau thuật coaled VICRYL 2/0 dài 75cm, kim taper point plus CT 26, 1/2C, W9121
|
19.530.000
|
19.530.000
|
0
|
24 month
|
|
445
|
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL so 1
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
24 month
|
|
446
|
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 1
|
135.004.450
|
135.004.450
|
0
|
24 month
|
|
447
|
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 2/0
|
18.112.500
|
18.112.500
|
0
|
24 month
|
|
448
|
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 3/0
|
32.562.480
|
32.562.480
|
0
|
24 month
|
|
449
|
Chỉ phẫu thuật MONOCRYL số 2/0
|
39.505.490
|
39.505.490
|
0
|
24 month
|
|
450
|
Chỉ phẫu thuật PDS II 4/0
|
17.325.000
|
17.325.000
|
0
|
24 month
|
|
451
|
Chỉ phẫu thuật PDS II 4/0
|
40.200.000
|
40.200.000
|
0
|
24 month
|
|
452
|
Chỉ phẫu thuật PDS II 4/0
|
871.715.040
|
871.715.040
|
0
|
24 month
|
|
453
|
Chỉ phau thuật Polycol 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
|
268.800.000
|
268.800.000
|
0
|
24 month
|
|
454
|
Chỉ phẫu thuật Polycol 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
|
457.111.200
|
457.111.200
|
0
|
24 month
|
|
455
|
Chỉ phẫu thuật Polycol 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
|
2.304.000
|
2.304.000
|
0
|
24 month
|
|
456
|
Chỉ phẫu thuật Polycol 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
|
86.167.200
|
86.167.200
|
0
|
24 month
|
|
457
|
Chỉ phau thuật Polycol 3.0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
|
32.550.000
|
32.550.000
|
0
|
24 month
|
|
458
|
Chỉ phẫu thuật Polycol 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
|
172.408.000
|
172.408.000
|
0
|
24 month
|
|
459
|
Chỉ phẫu thuật Polycol 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 20mm
|
8.316.000
|
8.316.000
|
0
|
24 month
|
|
460
|
Chỉ phẫu thuật Polycol 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 20mm
|
90.562.500
|
90.562.500
|
0
|
24 month
|
|
461
|
Chí phẫu thuật PROLENE sổ 2/0 , dài 75 CM, 2kim thảng 70mm
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
24 month
|
|
462
|
Chỉ phẫu thuật PROLENE số 2/0 , dài 75CM, 2kim thẳng 70mm
|
39.480.000
|
39.480.000
|
0
|
24 month
|
|
463
|
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
|
800.730.000
|
800.730.000
|
0
|
24 month
|
|
464
|
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
|
1.211.000.000
|
1.211.000.000
|
0
|
24 month
|
|
465
|
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
|
34.125.000
|
34.125.000
|
0
|
24 month
|
|
466
|
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.
|
340.200.000
|
340.200.000
|
0
|
24 month
|
|
467
|
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.
|
365.700.000
|
365.700.000
|
0
|
24 month
|
|
468
|
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.
|
32.550.000
|
32.550.000
|
0
|
24 month
|
|
469
|
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chât kháng khuẩn sổ 1. dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
24 month
|
|
470
|
Chi phẫu thuật tự tiêu tồng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuân sô 2/0. dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
24 month
|
|
471
|
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
|
466.200.000
|
466.200.000
|
0
|
24 month
|
|
472
|
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 month
|
|
473
|
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
|
431.940.000
|
431.940.000
|
0
|
24 month
|
|
474
|
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
|
32.550.000
|
32.550.000
|
0
|
24 month
|
|
475
|
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS so 1
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
24 month
|
|
476
|
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 1
|
683.550.000
|
683.550.000
|
0
|
24 month
|
|
477
|
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 1
|
299.350.832
|
299.350.832
|
0
|
24 month
|
|
478
|
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 1
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 month
|
|
479
|
Chi phẫu thuật VICRYL PLUS số 2/0
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
24 month
|
|
480
|
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 2/0
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
24 month
|
|
481
|
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 2/0
|
110.612.718
|
110.612.718
|
0
|
24 month
|
|
482
|
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 2/0
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 month
|
|
483
|
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS so 3/0
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
24 month
|
|
484
|
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 3/0
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 month
|
|
485
|
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 3/0
|
80.618.670
|
80.618.670
|
0
|
24 month
|
|
486
|
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 3/0
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 month
|
|
487
|
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 1 + kim tròn
|
51.870.000
|
51.870.000
|
0
|
24 month
|
|
488
|
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 2/0 + kim tròn
|
370.373.850
|
370.373.850
|
0
|
24 month
|
|
489
|
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut sô 3/0 + kim tròn
|
514.708.320
|
514.708.320
|
0
|
24 month
|
|
490
|
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 3/0 + kim tròn
|
9.120.000
|
9.120.000
|
0
|
24 month
|
|
491
|
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 3/0 + kim tròn
|
94.547.250
|
94.547.250
|
0
|
24 month
|
|
492
|
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0 + kim tròn 26mm
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
24 month
|
|
493
|
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0 + kim tròn 26mm
|
63.031.500
|
63.031.500
|
0
|
24 month
|
|
494
|
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0 + kim tròn 26mm
|
22.200.000
|
22.200.000
|
0
|
24 month
|
|
495
|
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc VLOC số 3-0
|
166.320.000
|
166.320.000
|
0
|
24 month
|
|
496
|
Chỉ tan nhanh đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, dài 70cm, kim tam giác DS24 phủ silicone
|
699.600.000
|
699.600.000
|
0
|
24 month
|
|
497
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, dài 90 cm, kim tròn
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 month
|
|
498
|
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, kim tam giác dài 120mm
|
100.718.100
|
100.718.100
|
0
|
24 month
|
|
499
|
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7
|
11.322.150
|
11.322.150
|
0
|
24 month
|
|
500
|
Chỉ thị sinh học
|
80.108.028
|
80.108.028
|
0
|
24 month
|
|
501
|
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn
|
91.291.200
|
91.291.200
|
0
|
24 month
|
|
502
|
Chỉ thị tiệt trùng hơi nước
|
28.208.000
|
28.208.000
|
0
|
24 month
|
|
503
|
Chỉ thị tiệt trùng hơi nước
|
28.320.600
|
28.320.600
|
0
|
24 month
|
|
504
|
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn Triclosan số 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C
|
321.300.000
|
321.300.000
|
0
|
24 month
|
|
505
|
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn Triclosan số 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C
|
74.244.000
|
74.244.000
|
0
|
24 month
|
|
506
|
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn Triclosan số 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C
|
32.550.000
|
32.550.000
|
0
|
24 month
|
|
507
|
Chổi đánh bóng
|
32.908.500
|
32.908.500
|
0
|
24 month
|
|
508
|
Chốt sợi 3M
|
29.064.000
|
29.064.000
|
0
|
24 month
|
|
509
|
Clip 100
|
29.900.000
|
29.900.000
|
0
|
24 month
|
|
510
|
Clip 200
|
29.900.000
|
29.900.000
|
0
|
24 month
|
|
511
|
Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
512
|
Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần
|
118.080.000
|
118.080.000
|
0
|
24 month
|
|
513
|
Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
24 month
|
|
514
|
Clip kẹp mạch máu có răng chống trượt nhọn- gấp góc các cỡ
|
193.200.000
|
193.200.000
|
0
|
24 month
|
|
515
|
Clip kẹp mạch máu cỡ trung bình và cở lớn độ dài 12mm, làm vật liệu polymer tan
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 month
|
|
516
|
Clip kẹp mạch máu cỡ trung bình và cỡ lớn, làm bằng vật liệu Titan cao cấp.
|
207.000.000
|
207.000.000
|
0
|
24 month
|
|
517
|
Clip Titan kẹp mạch máu
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
24 month
|
|
518
|
Clip Titan kẹp mạch máu
|
138.240.000
|
138.240.000
|
0
|
24 month
|
|
519
|
Clorin
|
98.280.000
|
98.280.000
|
0
|
24 month
|
|
520
|
Co nối máy thở (Catheter Mount)
|
52.650.000
|
52.650.000
|
0
|
24 month
|
|
521
|
Co nối máy thở (Catheter Mount)
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 month
|
|
522
|
Cole giấy 20,25,30,35
|
4.005.225
|
4.005.225
|
0
|
24 month
|
|
523
|
Cole gutta đủ số
|
294.120.000
|
294.120.000
|
0
|
24 month
|
|
524
|
Cole phụ B, C
|
4.610.250
|
4.610.250
|
0
|
24 month
|
|
525
|
Cole protaper F1,F2, F3
|
3.710.000
|
3.710.000
|
0
|
24 month
|
|
526
|
Composit đặc
|
352.912.000
|
352.912.000
|
0
|
24 month
|
|
527
|
Composit lỏng
|
28.080.000
|
28.080.000
|
0
|
24 month
|
|
528
|
Composit lỏng
|
39.228.000
|
39.228.000
|
0
|
24 month
|
|
529
|
Composite gắn mắc cài quang trùng hợp đủ bộ dạng ống
|
12.296.000
|
12.296.000
|
0
|
24 month
|
|
530
|
Compsite lỏng
|
6.538.000
|
6.538.000
|
0
|
24 month
|
|
531
|
Compsite lỏng
|
8.340.000
|
8.340.000
|
0
|
24 month
|
|
532
|
Cồn sát khuẩn tay nhanh dạng gel
|
431.200.000
|
431.200.000
|
0
|
24 month
|
|
533
|
Cồn sát khuẩn tay nhanh dạng gel
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
24 month
|
|
534
|
Costisomol
|
25.938.000
|
25.938.000
|
0
|
24 month
|
|
535
|
Cung môi NiTi SE hàm trên, hàm dưới các loại
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
24 month
|
|
536
|
Cung môi SS hàm trên, hàm dưới các loại
|
4.640.000
|
4.640.000
|
0
|
24 month
|
|
537
|
Đài cao su
|
2.722.500
|
2.722.500
|
0
|
24 month
|
|
538
|
Đai cellulo
|
24.782.240
|
24.782.240
|
0
|
24 month
|
|
539
|
Đai Desault các số
|
95.613.544
|
95.613.544
|
0
|
24 month
|
|
540
|
Đai kim loại (Đai Matrix)
|
21.054.000
|
21.054.000
|
0
|
24 month
|
|
541
|
Đai xương đòn các số
|
132.844.800
|
132.844.800
|
0
|
24 month
|
|
542
|
Dao cắt 3 kênh Tri-tome pc hoặc tương đương
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 month
|
|
543
|
Dao cắt cơ vòng 3 kênh
|
432.600.000
|
432.600.000
|
0
|
24 month
|
|
544
|
Dao cắt cơ vòng 3 kênh
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
24 month
|
|
545
|
Dao cắt cơ vòng 3 kênh
|
504.720.000
|
504.720.000
|
0
|
24 month
|
|
546
|
Dao cắt polyp
|
25.300.000
|
25.300.000
|
0
|
24 month
|
|
547
|
Dao cắt polyp
|
70.680.000
|
70.680.000
|
0
|
24 month
|
|
548
|
Dao cắt vi phẫu
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
24 month
|
|
549
|
Dao phẫu thuật mắt 15 độ SL15022
|
48.720.000
|
48.720.000
|
0
|
24 month
|
|
550
|
Dao phẫu thuật mắt 2.2mm SK22215/ Dao phẫu thuật mắt 2.8mm SK28215/ Dao phẫu thuật mắt 3.2mm SK32215
|
82.320.000
|
82.320.000
|
0
|
24 month
|
|
551
|
Dao siêu âm
|
835.380.700
|
835.380.700
|
0
|
24 month
|
|
552
|
Dao siêu âm mổ mở cán dài
|
817.996.725
|
817.996.725
|
0
|
24 month
|
|
553
|
Đầu kim 23G
|
150.192.000
|
150.192.000
|
0
|
24 month
|
|
554
|
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng
|
307.120.350
|
307.120.350
|
0
|
24 month
|
|
555
|
Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn
|
77.280.000
|
77.280.000
|
0
|
24 month
|
|
556
|
Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
24 month
|
|
557
|
Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
24 month
|
|
558
|
Dầu vô tay khoan
|
57.420.000
|
57.420.000
|
0
|
24 month
|
|
559
|
Dây + nắp bình phổi: (Bình thông phồi )
|
169.092.000
|
169.092.000
|
0
|
24 month
|
|
560
|
Dây + nắp bình phổi: (Bình thông phồi )
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
24 month
|
|
561
|
Dây + nắp bình phổi: (Bình thông phồi )
|
5.199.800
|
5.199.800
|
0
|
24 month
|
|
562
|
Dây cho ăn có nắp (Feeding) các cỡ
|
123.634.000
|
123.634.000
|
0
|
24 month
|
|
563
|
Dây cho ăn có nắp (Feeding) các cỡ
|
119.980
|
119.980
|
0
|
24 month
|
|
564
|
Dây cho ăn có nắp (Feeding) các cỡ
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
24 month
|
|
565
|
Dây cho ăn có nắp (Feeding) các cỡ
|
1.860.000.000
|
1.860.000.000
|
0
|
24 month
|
|
566
|
Dây cho ăn không nắp các cỡ
|
9.485.000
|
9.485.000
|
0
|
24 month
|
|
567
|
Dây cho máy gây mê có van xả + Bóng 2 lít người lớn
|
2.799.920
|
2.799.920
|
0
|
24 month
|
|
568
|
Dây cưa xương
|
424.777.500
|
424.777.500
|
0
|
24 month
|
|
569
|
Dây cưa xương
|
407.635.200
|
407.635.200
|
0
|
24 month
|
|
570
|
Dây dẫn dịch bù máy Dialog HDF Online
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
571
|
Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại cứng
|
137.995.400
|
137.995.400
|
0
|
24 month
|
|
572
|
Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại mềm
|
317.397.240
|
317.397.240
|
0
|
24 month
|
|
573
|
Dây dẫn đường mật
|
684.600.000
|
684.600.000
|
0
|
24 month
|
|
574
|
Dây dẫn đường mật
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 month
|
|
575
|
Dây dao Harmonic màu xám dùng cho dao mổ nội soi (HP 054 Ace)
|
107.396.100
|
107.396.100
|
0
|
24 month
|
|
576
|
Dây Garo
|
48.396.600
|
48.396.600
|
0
|
24 month
|
|
577
|
Dây hút đàm không khóa (không nắp)
|
2.153.500
|
2.153.500
|
0
|
24 month
|
|
578
|
Dây hút đàm nhớt có khóa (có nắp)
|
699.350.600
|
699.350.600
|
0
|
24 month
|
|
579
|
Dây hút đàm nhớt có khóa (có nắp)
|
287.435.850
|
287.435.850
|
0
|
24 month
|
|
580
|
Dây hút dịch có nối riêng
|
591.690.000
|
591.690.000
|
0
|
24 month
|
|
581
|
Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m
|
827.316.000
|
827.316.000
|
0
|
24 month
|
|
582
|
Dây hút dịch phẫu thuật 4m
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
24 month
|
|
583
|
Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
24 month
|
|
584
|
Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m
|
14.999.000
|
14.999.000
|
0
|
24 month
|
|
585
|
Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
24 month
|
|
586
|
Dây hút nhớt MPV có nắp
|
44.250.000
|
44.250.000
|
0
|
24 month
|
|
587
|
Dây hút nhớt MPV có nắp
|
168.682.500
|
168.682.500
|
0
|
24 month
|
|
588
|
Dây máy hút đàm
|
303.920
|
303.920
|
0
|
24 month
|
|
589
|
Dây máy thở hai bẩy nước người lớn
|
1.119.920
|
1.119.920
|
0
|
24 month
|
|
590
|
Dây máy thở hai bẩy nước người lớn
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
24 month
|
|
591
|
Dây nối áp lực cao
|
2.880.000
|
2.880.000
|
0
|
24 month
|
|
592
|
Dây nối áp lực chịu áp lực cao, dài 30cm
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
24 month
|
|
593
|
Dây nối bơm tiêm điện 150 cm
|
115.560.000
|
115.560.000
|
0
|
24 month
|
|
594
|
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
|
12.100.000
|
12.100.000
|
0
|
24 month
|
|
595
|
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
|
76.440.000
|
76.440.000
|
0
|
24 month
|
|
596
|
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
|
348.000.000
|
348.000.000
|
0
|
24 month
|
|
597
|
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
|
720.000
|
720.000
|
0
|
24 month
|
|
598
|
Dây nối bơm tiêm điện 150 cm
|
2.805.000
|
2.805.000
|
0
|
24 month
|
|
599
|
Dây nối bơm tiêm điện 150 cm
|
663.688.000
|
663.688.000
|
0
|
24 month
|
|
600
|
Dây nối cứng 140cm
|
594.720.000
|
594.720.000
|
0
|
24 month
|
|
601
|
Dây nối cứng 140cm
|
6.499.000
|
6.499.000
|
0
|
24 month
|
|
602
|
Dây nối máy bơm tiêm
|
12.100.000
|
12.100.000
|
0
|
24 month
|
|
603
|
Dây nối máy bơm tiêm
|
7.999.000
|
7.999.000
|
0
|
24 month
|
|
604
|
Dây nối máy bơm tiêm
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
24 month
|
|
605
|
Dây nối máy bơm tiêm
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 month
|
|
606
|
Dây nối máy bơm tiêm
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 month
|
|
607
|
Dây nối máy bơm tiêm 140cm
|
569.470.000
|
569.470.000
|
0
|
24 month
|
|
608
|
Dây nối máy bơm tiêm 140cm
|
6.999.000
|
6.999.000
|
0
|
24 month
|
|
609
|
Dây nối máy bơm tiêm 140cm
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
24 month
|
|
610
|
Dây nối máy bơm tiêm 140cm
|
378.000
|
378.000
|
0
|
24 month
|
|
611
|
Dây nối máy bơm tiêm điện
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
24 month
|
|
612
|
Dây nối máy bơm tiêm điện
|
8.999.000
|
8.999.000
|
0
|
24 month
|
|
613
|
Dây nối máy bơm tiêm điện 75 cm Không có chất phụ gia DEHP
|
7.700.000
|
7.700.000
|
0
|
24 month
|
|
614
|
Dây nối máy thở
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
24 month
|
|
615
|
Dây nuôi ăn dạ dày
|
6.125.000
|
6.125.000
|
0
|
24 month
|
|
616
|
Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày
|
724.451.700
|
724.451.700
|
0
|
24 month
|
|
617
|
Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày
|
1.860.000.000
|
1.860.000.000
|
0
|
24 month
|
|
618
|
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
24 month
|
|
619
|
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
|
278.241.600
|
278.241.600
|
0
|
24 month
|
|
620
|
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
|
662.200.000
|
662.200.000
|
0
|
24 month
|
|
621
|
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
|
10.798.200
|
10.798.200
|
0
|
24 month
|
|
622
|
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
|
9.280.000
|
9.280.000
|
0
|
24 month
|
|
623
|
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
|
662.500.000
|
662.500.000
|
0
|
24 month
|
|
624
|
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
24 month
|
|
625
|
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
|
26.021.600
|
26.021.600
|
0
|
24 month
|
|
626
|
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
|
5.775.000
|
5.775.000
|
0
|
24 month
|
|
627
|
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
|
4.999.500
|
4.999.500
|
0
|
24 month
|
|
628
|
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
24 month
|
|
629
|
Dây oxy các số
|
30.320.000
|
30.320.000
|
0
|
24 month
|
|
630
|
Dây oxy các số
|
231.000
|
231.000
|
0
|
24 month
|
|
631
|
Dây thở dùng nhiều lần
|
66.635.240
|
66.635.240
|
0
|
24 month
|
|
632
|
Dây truyền dịch
|
1.538.676.000
|
1.538.676.000
|
0
|
24 month
|
|
633
|
Dây truyền dịch
|
220.720.000
|
220.720.000
|
0
|
24 month
|
|
634
|
Dây truyền dịch 20 giọt
|
671.400.000
|
671.400.000
|
0
|
24 month
|
|
635
|
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm
|
145.116.000
|
145.116.000
|
0
|
24 month
|
|
636
|
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm
|
27.996.000
|
27.996.000
|
0
|
24 month
|
|
637
|
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm
|
9.996.930.000
|
9.996.930.000
|
0
|
24 month
|
|
638
|
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
24 month
|
|
639
|
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 month
|
|
640
|
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm
|
4.848.000.000
|
4.848.000.000
|
0
|
24 month
|
|
641
|
Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 month
|
|
642
|
Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt
|
68.850.000
|
68.850.000
|
0
|
24 month
|
|
643
|
Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt
|
44.997.500
|
44.997.500
|
0
|
24 month
|
|
644
|
Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt
|
66.864.000
|
66.864.000
|
0
|
24 month
|
|
645
|
Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt
|
49.875.000
|
49.875.000
|
0
|
24 month
|
|
646
|
Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 month
|
|
647
|
Dây truyền dịch có bầu pha thuốc
|
50.310.000
|
50.310.000
|
0
|
24 month
|
|
648
|
Dây truyền dịch có bầu pha thuốc
|
403.200
|
403.200
|
0
|
24 month
|
|
649
|
Dây truyền dịch có bầu pha thuốc
|
48.640.000
|
48.640.000
|
0
|
24 month
|
|
650
|
Dây truyền dịch kim thường
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
24 month
|
|
651
|
Dây truyền dịch kim thường
|
375.200.000
|
375.200.000
|
0
|
24 month
|
|
652
|
Dây truyền dịch kim thường
|
436.590.000
|
436.590.000
|
0
|
24 month
|
|
653
|
Dây truyền máu
|
258.084.000
|
258.084.000
|
0
|
24 month
|
|
654
|
Dây truyền máu
|
46.560.000
|
46.560.000
|
0
|
24 month
|
|
655
|
Dây truyền máu
|
10.399.200
|
10.399.200
|
0
|
24 month
|
|
656
|
Dây truyền máu
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
24 month
|
|
657
|
Dây truyền máu
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
24 month
|
|
658
|
Dây truyền máu
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
24 month
|
|
659
|
Dây truyền máu
|
174.930.000
|
174.930.000
|
0
|
24 month
|
|
660
|
Dịch lọc thận nhân tạo (dịch A)
|
10.076.640.000
|
10.076.640.000
|
0
|
24 month
|
|
661
|
Dịch lọc thận nhân tạo (dịch B)
|
17.236.800.000
|
17.236.800.000
|
0
|
24 month
|
|
662
|
Dịch nhầy i- Visc 2.0
|
313.200.000
|
313.200.000
|
0
|
24 month
|
|
663
|
Dịch nhầy phẫu thuật mắt
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
24 month
|
|
664
|
Dịch nhầy, 2ml
|
120.150.000
|
120.150.000
|
0
|
24 month
|
|
665
|
Dịch rửa quả lọc thận
|
792.156.750
|
792.156.750
|
0
|
24 month
|
|
666
|
Dịch rửa quả lọc thận
|
565.600.000
|
565.600.000
|
0
|
24 month
|
|
667
|
Dịch rửa quả lọc thận
|
45.980.000
|
45.980.000
|
0
|
24 month
|
|
668
|
Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate
|
1.424.640.000
|
1.424.640.000
|
0
|
24 month
|
|
669
|
Điện cực xốp
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
24 month
|
|
670
|
Đinh Kirschner
|
60.060.000
|
60.060.000
|
0
|
24 month
|
|
671
|
Đinh Kirschner
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
24 month
|
|
672
|
Đinh Kirschner
|
2.596.000
|
2.596.000
|
0
|
24 month
|
|
673
|
Đinh Kirschner có ren
|
31.680.000
|
31.680.000
|
0
|
24 month
|
|
674
|
Đinh Kirschner có ren
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
24 month
|
|
675
|
Đinh Kirschner có ren
|
2.220.000
|
2.220.000
|
0
|
24 month
|
|
676
|
Đinh Kirschner một đầu nhọn
|
42.966.000
|
42.966.000
|
0
|
24 month
|
|
677
|
Đinh Kirschner một đầu nhọn
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
24 month
|
|
678
|
Đinh Kirschner một đầu nhọn
|
1.480.000
|
1.480.000
|
0
|
24 month
|
|
679
|
Đinh Steinmann các cỡ đầu nhọn/ đầu tam giác
|
11.082.500
|
11.082.500
|
0
|
24 month
|
|
680
|
Đinh Steinmann các cỡ đầu nhọn/ đầu tam giác
|
1.860.000
|
1.860.000
|
0
|
24 month
|
|
681
|
Disposable AV Fistula Needle Sets
|
987.000.000
|
987.000.000
|
0
|
24 month
|
|
682
|
Dụng cụ cắt nối tự động
|
3.120.000.000
|
3.120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
683
|
Dụng cụ cắt nối tự động
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
24 month
|
|
684
|
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, đa kích cỡ
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 month
|
|
685
|
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng 3 hàng ghim, mổ hở, 80- 3.5mm
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
24 month
|
|
686
|
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở
|
1.445.336.200
|
1.445.336.200
|
0
|
24 month
|
|
687
|
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 60mm tự động (EC60A)
|
507.011.400
|
507.011.400
|
0
|
24 month
|
|
688
|
Dụng cụ khâu cắt nối tròn (28mm, 31mm)
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
24 month
|
|
689
|
Dụng cụ khâu cắt nối vòng
|
5.850.000.000
|
5.850.000.000
|
0
|
24 month
|
|
690
|
Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong Proximate, CDH29A
|
18.967.900
|
18.967.900
|
0
|
24 month
|
|
691
|
Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng 1 lần
|
73.535.000
|
73.535.000
|
0
|
24 month
|
|
692
|
Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng 1 lần
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
24 month
|
|
693
|
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ chai 1 lít
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
24 month
|
|
694
|
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ chai 1 lít
|
14.250.000
|
14.250.000
|
0
|
24 month
|
|
695
|
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ chai 1 lít
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
24 month
|
|
696
|
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ can 5 lít
|
32.640.000
|
32.640.000
|
0
|
24 month
|
|
697
|
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ can 5 lít
|
442.510.000
|
442.510.000
|
0
|
24 month
|
|
698
|
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ can 5 lít
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
24 month
|
|
699
|
Dung dịch khử khuẩn bề mặt S5
|
413.400.000
|
413.400.000
|
0
|
24 month
|
|
700
|
Dung dịch khử khuẩn bề mặt S5
|
244.200.000
|
244.200.000
|
0
|
24 month
|
|
701
|
Dung dịch khử khuẩn môi trường Nocolyse
|
5.110.350.000
|
5.110.350.000
|
0
|
24 month
|
|
702
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
|
70.380.000
|
70.380.000
|
0
|
24 month
|
|
703
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
|
33.120.000
|
33.120.000
|
0
|
24 month
|
|
704
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
|
1.012.000.000
|
1.012.000.000
|
0
|
24 month
|
|
705
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2-2,4%
|
19.250.000
|
19.250.000
|
0
|
24 month
|
|
706
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2-2,4%
|
211.050.000
|
211.050.000
|
0
|
24 month
|
|
707
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
|
66.240.000
|
66.240.000
|
0
|
24 month
|
|
708
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
|
150.700.000
|
150.700.000
|
0
|
24 month
|
|
709
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
|
94.289.200
|
94.289.200
|
0
|
24 month
|
|
710
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ
|
81.420.000
|
81.420.000
|
0
|
24 month
|
|
711
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ
|
574.560.000
|
574.560.000
|
0
|
24 month
|
|
712
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
24 month
|
|
713
|
Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi can 5 lít
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
24 month
|
|
714
|
Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi can 5 lít
|
1.013.600.000
|
1.013.600.000
|
0
|
24 month
|
|
715
|
Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi can 5 lít
|
205.920.000
|
205.920.000
|
0
|
24 month
|
|
716
|
Dung dịch khử trùng trên bề mặt
|
693.000.000
|
693.000.000
|
0
|
24 month
|
|
717
|
Dung dịch làm mềm vết thương loại bỏ biofilm
|
302.220.000
|
302.220.000
|
0
|
24 month
|
|
718
|
Dung dịch ngăn ngừa tổn thương da do loét áp lực
|
110.400.000
|
110.400.000
|
0
|
24 month
|
|
719
|
Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa
|
19.840.000
|
19.840.000
|
0
|
24 month
|
|
720
|
Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa
|
49.200.000
|
49.200.000
|
0
|
24 month
|
|
721
|
Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa
|
214.720.000
|
214.720.000
|
0
|
24 month
|
|
722
|
Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
723
|
Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa
|
378.416.000
|
378.416.000
|
0
|
24 month
|
|
724
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
|
301.524.800
|
301.524.800
|
0
|
24 month
|
|
725
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
|
123.648.000
|
123.648.000
|
0
|
24 month
|
|
726
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
|
278.400.000
|
278.400.000
|
0
|
24 month
|
|
727
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 month
|
|
728
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Chlorhexidin gluconate 0.5%, chai 100ml
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
24 month
|
|
729
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Microshield 2% 500 ml
|
24.624.000
|
24.624.000
|
0
|
24 month
|
|
730
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml
|
3.460.000
|
3.460.000
|
0
|
24 month
|
|
731
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Microshield 2% 500 ml
|
58.968.000
|
58.968.000
|
0
|
24 month
|
|
732
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Microshield 2% 500 ml
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
24 month
|
|
733
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Microshield 2% 500 ml
|
20.664.000
|
20.664.000
|
0
|
24 month
|
|
734
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
24 month
|
|
735
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Phytasep 500ml
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
24 month
|
|
736
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
24 month
|
|
737
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
24 month
|
|
738
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml
|
11.960.000
|
11.960.000
|
0
|
24 month
|
|
739
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml
|
358.800.000
|
358.800.000
|
0
|
24 month
|
|
740
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml
|
51.192.000
|
51.192.000
|
0
|
24 month
|
|
741
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
24 month
|
|
742
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
|
173.530.000
|
173.530.000
|
0
|
24 month
|
|
743
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
24 month
|
|
744
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
|
268.280.000
|
268.280.000
|
0
|
24 month
|
|
745
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
|
66.220.000
|
66.220.000
|
0
|
24 month
|
|
746
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
|
118.350.000
|
118.350.000
|
0
|
24 month
|
|
747
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh
|
19.683.720
|
19.683.720
|
0
|
24 month
|
|
748
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (chai xịt)
|
17.250.000
|
17.250.000
|
0
|
24 month
|
|
749
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (chai xịt)
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 month
|
|
750
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (chai xịt)
|
133.750.000
|
133.750.000
|
0
|
24 month
|
|
751
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
|
18.240.000
|
18.240.000
|
0
|
24 month
|
|
752
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
|
56.980.000
|
56.980.000
|
0
|
24 month
|
|
753
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
|
115.200.000
|
115.200.000
|
0
|
24 month
|
|
754
|
Dung dịch súc miệng họng Medoral (chlorhexidin)
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
24 month
|
|
755
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ
|
32.880.000
|
32.880.000
|
0
|
24 month
|
|
756
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ
|
330.144.000
|
330.144.000
|
0
|
24 month
|
|
757
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ
|
73.660.000
|
73.660.000
|
0
|
24 month
|
|
758
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít
|
6.528.000
|
6.528.000
|
0
|
24 month
|
|
759
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít
|
68.500.000
|
68.500.000
|
0
|
24 month
|
|
760
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít
|
679.440.000
|
679.440.000
|
0
|
24 month
|
|
761
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
24 month
|
|
762
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
24 month
|
|
763
|
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè
|
108.220.000
|
108.220.000
|
0
|
24 month
|
|
764
|
Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè
|
222.624.000
|
222.624.000
|
0
|
24 month
|
|
765
|
Endomethason (Cortisomol)
|
61.050.000
|
61.050.000
|
0
|
24 month
|
|
766
|
Eugenol
|
10.900.000
|
10.900.000
|
0
|
24 month
|
|
767
|
Foley silicone 3 nhánh
|
118.342.110
|
118.342.110
|
0
|
24 month
|
|
768
|
Fuji 9 các màu A3 + A3,5
|
31.625.000
|
31.625.000
|
0
|
24 month
|
|
769
|
Fuji 9 các màu A3 + A3,5
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
24 month
|
|
770
|
Fuji 9 các màu A3 + A3,5
|
207.159.000
|
207.159.000
|
0
|
24 month
|
|
771
|
Fuji Plus
|
12.210.000
|
12.210.000
|
0
|
24 month
|
|
772
|
Gạc dẫn lưu 0,75x200cmx4 lớp, TT, VKD
|
21.317.320
|
21.317.320
|
0
|
24 month
|
|
773
|
Gạc dẫn lưu 1x200cmx4 lớp, TT, VKD
|
13.550.880
|
13.550.880
|
0
|
24 month
|
|
774
|
Gạc lưới (10cm x 12cm)
|
22.572.000
|
22.572.000
|
0
|
24 month
|
|
775
|
Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt
|
463.320.000
|
463.320.000
|
0
|
24 month
|
|
776
|
Gạc lưới Lipido-colloid tiếp xúc với lớp tẩm muối bạc
|
77.163.000
|
77.163.000
|
0
|
24 month
|
|
777
|
Gạc mét 0,8m - 1,2m
|
55.710.000
|
55.710.000
|
0
|
24 month
|
|
778
|
Gạc mét 0,8m - 1,2m
|
1.180.813.200
|
1.180.813.200
|
0
|
24 month
|
|
779
|
Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 6 lớp, tiệt trùng
|
195.974.400
|
195.974.400
|
0
|
24 month
|
|
780
|
Gạc phẫu thuật ổ bụng 8 lớp, tiệt trùng (30cm x 30cm)
|
1.613.325.000
|
1.613.325.000
|
0
|
24 month
|
|
781
|
Gạc phẫu thuật ổ bụng 8 lớp, tiệt trùng (30cm x 30cm)
|
196.800.000
|
196.800.000
|
0
|
24 month
|
|
782
|
Gạc phẫu thuật ổ bụng, 6 lớp, tiệt trùng (40cm x 30cm)
|
6.402.631.200
|
6.402.631.200
|
0
|
24 month
|
|
783
|
Gạc y tế khổ 0.8-M1
|
21.345.600
|
21.345.600
|
0
|
24 month
|
|
784
|
Gạc y tế vô trùng, 8 lớp (5 x 6cm)
|
21.493.500
|
21.493.500
|
0
|
24 month
|
|
785
|
Găng khám Nitrile không bột
|
657.722.000
|
657.722.000
|
0
|
24 month
|
|
786
|
Găng khám Nitrile không bột
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
24 month
|
|
787
|
Găng tay cao su y tế khám bệnh không bột các size
|
153.270.000
|
153.270.000
|
0
|
24 month
|
|
788
|
Găng tay cao su y tế khám bệnh không bột các size
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 month
|
|
789
|
Găng tay khám có bột các cỡ
|
4.843.650.000
|
4.843.650.000
|
0
|
24 month
|
|
790
|
Găng tay phẫu thuật
|
36.338.400
|
36.338.400
|
0
|
24 month
|
|
791
|
Găng tay phẫu thuật
|
2.785.440.000
|
2.785.440.000
|
0
|
24 month
|
|
792
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng Merufa size 6.5 & 7
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
24 month
|
|
793
|
Găng tay trần size M (có bột)
|
597.660.000
|
597.660.000
|
0
|
24 month
|
|
794
|
Găng tay trần size M (có bột)
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
24 month
|
|
795
|
Găng tay trần size S (có bột)
|
144.480.000
|
144.480.000
|
0
|
24 month
|
|
796
|
Găng tay trần size S (có bột)
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
24 month
|
|
797
|
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
|
428.652.000
|
428.652.000
|
0
|
24 month
|
|
798
|
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
|
1.613.136.000
|
1.613.136.000
|
0
|
24 month
|
|
799
|
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
24 month
|
|
800
|
Găng tay y tế không tiệt trùng các cỡ
|
743.925.000
|
743.925.000
|
0
|
24 month
|
|
801
|
Găng tay y tế không tiệt trùng có phủ bột talc các cỡ (size S, M, L, XL)
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
24 month
|
|
802
|
Găng tay y tế không tiệt trùng phủ polymer các cỡ (size S, M, L, XL)
|
2.359.800.000
|
2.359.800.000
|
0
|
24 month
|
|
803
|
Găng tay y tế phẫu thuật các cỡ
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
24 month
|
|
804
|
Găng tay y tế phẫu thuật các cỡ
|
80.640.000
|
80.640.000
|
0
|
24 month
|
|
805
|
Găng tay y tế phẫu thuật các cỡ (số 6,5, 7, 7,5, 8)
|
2.191.728.000
|
2.191.728.000
|
0
|
24 month
|
|
806
|
Găng y tế dùng trong sản khoa đã tiệt trùng
|
147.470.400
|
147.470.400
|
0
|
24 month
|
|
807
|
Găng y tế dùng trong sản khoa đã tiệt trùng
|
199.867.500
|
199.867.500
|
0
|
24 month
|
|
808
|
Gel bôi trơn
|
296.544.000
|
296.544.000
|
0
|
24 month
|
|
809
|
Gel bôi trơn
|
1.040.000
|
1.040.000
|
0
|
24 month
|
|
810
|
Gel dẫn truyền điện cơ
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
24 month
|
|
811
|
Gel siêu âm
|
224.625.000
|
224.625.000
|
0
|
24 month
|
|
812
|
Gel siêu âm
|
74.200.000
|
74.200.000
|
0
|
24 month
|
|
813
|
Gel siêu âm
|
10.206.000
|
10.206.000
|
0
|
24 month
|
|
814
|
Giấy cắn nha khoa
|
168.665.000
|
168.665.000
|
0
|
24 month
|
|
815
|
Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
24 month
|
|
816
|
Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma
|
72.555.000
|
72.555.000
|
0
|
24 month
|
|
817
|
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma
|
90.400.000
|
90.400.000
|
0
|
24 month
|
|
818
|
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma
|
108.990.000
|
108.990.000
|
0
|
24 month
|
|
819
|
Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma
|
90.300.000
|
90.300.000
|
0
|
24 month
|
|
820
|
Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma
|
290.850.000
|
290.850.000
|
0
|
24 month
|
|
821
|
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma (hoặc tương đương)
|
111.800.000
|
111.800.000
|
0
|
24 month
|
|
822
|
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma (hoặc tương đương)
|
180.600.000
|
180.600.000
|
0
|
24 month
|
|
823
|
Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn
plasma
|
209.050.000
|
209.050.000
|
0
|
24 month
|
|
824
|
Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma
|
253.995.000
|
253.995.000
|
0
|
24 month
|
|
825
|
Giấy cuộn Tyvek 420mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn
plasma
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
24 month
|
|
826
|
Giấy cuộn Tyvek 420mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma
|
290.115.000
|
290.115.000
|
0
|
24 month
|
|
827
|
Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m, có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
24 month
|
|
828
|
Giấy điện tim 110mm x 140mm
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
24 month
|
|
829
|
Giấy điện tim 110mm x 140mm
|
26.950.000
|
26.950.000
|
0
|
24 month
|
|
830
|
Giấy điện tim 50mm x 30m
|
91.000.000
|
91.000.000
|
0
|
24 month
|
|
831
|
Giấy điện tim 6 cần tập
|
232.400.000
|
232.400.000
|
0
|
24 month
|
|
832
|
Giấy điện tim 6 cần tập
|
4.704.000
|
4.704.000
|
0
|
24 month
|
|
833
|
Giấy điện tim 63mm x 30m
|
210.720.000
|
210.720.000
|
0
|
24 month
|
|
834
|
Giấy điện tim 63mm x 30m
|
46.354.000
|
46.354.000
|
0
|
24 month
|
|
835
|
Giấy điện tim 80mm x 20m
|
154.548.000
|
154.548.000
|
0
|
24 month
|
|
836
|
Giấy đo pH
|
108.780.000
|
108.780.000
|
0
|
24 month
|
|
837
|
Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
24 month
|
|
838
|
Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m
|
470.900.000
|
470.900.000
|
0
|
24 month
|
|
839
|
Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
24 month
|
|
840
|
Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m
|
5.544.000
|
5.544.000
|
0
|
24 month
|
|
841
|
Giấy in nhiệt 50mm x 20m
|
58.775.000
|
58.775.000
|
0
|
24 month
|
|
842
|
Giấy in nhiệt máy hấp EO
|
5.257.560
|
5.257.560
|
0
|
24 month
|
|
843
|
Giấy in thông số vận hành của máy Steri-Vac, 79mm x 30m
|
6.571.950
|
6.571.950
|
0
|
24 month
|
|
844
|
Giấy lau siêu âm 25 x 40cm
|
56.280.000
|
56.280.000
|
0
|
24 month
|
|
845
|
Giấy Monitoring sản khoa các cỡ
|
36.855.000
|
36.855.000
|
0
|
24 month
|
|
846
|
Giấy Monitoring sản khoa các cỡ
|
127.440.000
|
127.440.000
|
0
|
24 month
|
|
847
|
Giấy Monitoring sản khoa các cỡ
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
24 month
|
|
848
|
Giấy nhám kẻ bằng inox
|
19.400.000
|
19.400.000
|
0
|
24 month
|
|
849
|
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
|
1.290.000
|
1.290.000
|
0
|
24 month
|
|
850
|
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
|
238.461.300
|
238.461.300
|
0
|
24 month
|
|
851
|
Giày y tế
|
9.055.000
|
9.055.000
|
0
|
24 month
|
|
852
|
Gói đẻ sạch
|
1.689.100.000
|
1.689.100.000
|
0
|
24 month
|
|
853
|
Gói gạc mổ nội soi
|
172.565.400
|
172.565.400
|
0
|
24 month
|
|
854
|
Gói gòn gạc VT, NK15
|
29.106.000
|
29.106.000
|
0
|
24 month
|
|
855
|
Gói gòn viên
|
67.360.020
|
67.360.020
|
0
|
24 month
|
|
856
|
Gói làm rốn trẻ sơ sinh, VT, NK12
|
35.574.000
|
35.574.000
|
0
|
24 month
|
|
857
|
Gói may tầng sinh môn VT, NK11
|
185.997.000
|
185.997.000
|
0
|
24 month
|
|
858
|
Gói thay băng không gòn, VT, NK012
|
94.348.800
|
94.348.800
|
0
|
24 month
|
|
859
|
Gòn chèn FAV chạy thận nhân tạo
|
809.676.000
|
809.676.000
|
0
|
24 month
|
|
860
|
Gòn chèn sheath đặt stent động mạch vành
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
24 month
|
|
861
|
Gòn lót gạc: 20 cm x10cm x 1 miếng + 10 viên gòn
|
1.282.743.000
|
1.282.743.000
|
0
|
24 month
|
|
862
|
Gòn lót gạc: 20 cmx10cmx2 miếng
|
668.480.400
|
668.480.400
|
0
|
24 month
|
|
863
|
Gòn miếng lớn: 8cmx7cmx20 miếng
|
326.025.000
|
326.025.000
|
0
|
24 month
|
|
864
|
Gòn miếng lớn: 8cm x 8cm x 30 miếng + Gạc lót gòn: 8cmx 9cm x 1miếng
|
79.695.000
|
79.695.000
|
0
|
24 month
|
|
865
|
Gòn miếng nhỏ: 5cmx3cmx20 miếng
|
81.144.000
|
81.144.000
|
0
|
24 month
|
|
866
|
Gòn miếng: 4,5cm x 5,5cm x 10miếng + Gòn lót gạc 6,5cmx4,5cmx 10 miếng
|
162.061.200
|
162.061.200
|
0
|
24 month
|
|
867
|
Gòn thay băng có gòn viên, VT, NK02
|
101.267.712
|
101.267.712
|
0
|
24 month
|
|
868
|
Gòn tiêm thuốc : 30 viên/gói
|
2.612.975.400
|
2.612.975.400
|
0
|
24 month
|
|
869
|
Hệ thống dây máy thở có Valve nối + co chữ T
|
1.119.920
|
1.119.920
|
0
|
24 month
|
|
870
|
Hộp giấy màu vàng đựng vật sắc nhọn 5 lít
|
156.640.000
|
156.640.000
|
0
|
24 month
|
|
871
|
Hộp phân liều thuốc 3 ngăn
|
519.435.000
|
519.435.000
|
0
|
24 month
|
|
872
|
Javel 10%
|
864.060.000
|
864.060.000
|
0
|
24 month
|
|
873
|
Kem ngăn ngừa tổn thương da do loét áp lực và hăm tả.
|
175.200.000
|
175.200.000
|
0
|
24 month
|
|
874
|
Keo dán da
|
75.236.556
|
75.236.556
|
0
|
24 month
|
|
875
|
Keo dán Nano 2 bước single Bond 2
|
4.680.000
|
4.680.000
|
0
|
24 month
|
|
876
|
Keo trám răng trong nha khoa
|
142.450.000
|
142.450.000
|
0
|
24 month
|
|
877
|
Keo trám Single Bond Universal
|
28.899.000
|
28.899.000
|
0
|
24 month
|
|
878
|
Kẹp catheter
|
6.318.000
|
6.318.000
|
0
|
24 month
|
|
879
|
Kẹp xanh
|
9.867.000
|
9.867.000
|
0
|
24 month
|
|
880
|
Khăn gạc tiểu phẫu tiệt trùng NK 09
|
7.787.000
|
7.787.000
|
0
|
24 month
|
|
881
|
Khăn lót thấm (Underpad) 60cm x 60 cm
|
501.600.000
|
501.600.000
|
0
|
24 month
|
|
882
|
Khăn phẫu thuật 50x50cm
|
24.024.000
|
24.024.000
|
0
|
24 month
|
|
883
|
Khăn phẫu thuật 50x50cm, có lỗ
|
8.613.000
|
8.613.000
|
0
|
24 month
|
|
884
|
Khăn săn mổ không có lổ 0.6*0.8
|
69.696.000
|
69.696.000
|
0
|
24 month
|
|
885
|
Khăn trải mổ 2,5 x 3,0m
|
103.938.912
|
103.938.912
|
0
|
24 month
|
|
886
|
Khâu chỉnh hình các số
|
53.100.000
|
53.100.000
|
0
|
24 month
|
|
887
|
Khẩu trang giấy 3 lớp tiệt trùng
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
24 month
|
|
888
|
Khẩu trang y tế
|
389.847.738
|
389.847.738
|
0
|
24 month
|
|
889
|
Khẩu trang y tế 3 lớp
|
278.124.000
|
278.124.000
|
0
|
24 month
|
|
890
|
Khẩu trang y tế 3 lớp (TT) M1
|
217.328.000
|
217.328.000
|
0
|
24 month
|
|
891
|
Khẩu trang y tế 3 lớp đã tiệt trùng
|
732.765.600
|
732.765.600
|
0
|
24 month
|
|
892
|
Khẩu trang y tế 3 lớp đã tiệt trùng
|
56.610.000
|
56.610.000
|
0
|
24 month
|
|
893
|
Khẩu trang y tế 3 lớp không tiệt trùng
|
5.070.000
|
5.070.000
|
0
|
24 month
|
|
894
|
Khẩu trang y tế BBT-N95TM không tiệt trùng
|
4.316.400
|
4.316.400
|
0
|
24 month
|
|
895
|
Khay lấy dấu nguyên hàm
|
3.740.000
|
3.740.000
|
0
|
24 month
|
|
896
|
Khóa ba ngã
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
24 month
|
|
897
|
Khóa ba ngã
|
340.431.900
|
340.431.900
|
0
|
24 month
|
|
898
|
Khoá ba ngã có dây dài 25cm
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
24 month
|
|
899
|
Khoá ba ngã có dây dài 25cm
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
24 month
|
|
900
|
Khoá ba ngã có dây dài 25cm
|
14.398.800
|
14.398.800
|
0
|
24 month
|
|
901
|
Khoá ba ngã có dây dài 25cm
|
62.088.000
|
62.088.000
|
0
|
24 month
|
|
902
|
Khoá ba ngã có dây dài 25cm
|
696.150.000
|
696.150.000
|
0
|
24 month
|
|
903
|
Khoá ba ngã có dây dài 25cm
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
24 month
|
|
904
|
Khoá ba ngã có dây dài 25cm
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
24 month
|
|
905
|
Khoá ba ngã không dây
|
30.729.400
|
30.729.400
|
0
|
24 month
|
|
906
|
Khoá ba ngã không dây Chống nứt gãy & chịu được áp lực cao. Không có chất DEHP
|
1.679.760
|
1.679.760
|
0
|
24 month
|
|
907
|
Kiềm sinh thiết sử dụng nhiều lần
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 month
|
|
908
|
Kiềm sinh thiết sử dụng nhiều lần
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
24 month
|
|
909
|
Kim bướm (0,8 x 19 mm x 305 mm) 21 x 34
|
539.800
|
539.800
|
0
|
24 month
|
|
910
|
Kim cánh bướm
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
24 month
|
|
911
|
Kim cánh bướm
|
128.520
|
128.520
|
0
|
24 month
|
|
912
|
Kim cánh bướm
|
903.000
|
903.000
|
0
|
24 month
|
|
913
|
Kim cánh bướm an toàn 23G
|
107.960
|
107.960
|
0
|
24 month
|
|
914
|
Kim châm cứu
|
1.679.698.800
|
1.679.698.800
|
0
|
24 month
|
|
915
|
Kim chạy thận 17G
|
1.426.215.000
|
1.426.215.000
|
0
|
24 month
|
|
916
|
Kim chạy thận nhân tạo đầu tù 16
|
147.200.000
|
147.200.000
|
0
|
24 month
|
|
917
|
Kim chích cầm máu dạ dày
|
106.800.000
|
106.800.000
|
0
|
24 month
|
|
918
|
Kim chích cầm máu dạ dày
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 month
|
|
919
|
Kim chích cầm máu đại tràng
|
87.600.000
|
87.600.000
|
0
|
24 month
|
|
920
|
Kim chích tĩnh mạch đùi 2 nhánh, (cỡ 1215; 1220) (chạy thận nhân tạo)
|
340.200.000
|
340.200.000
|
0
|
24 month
|
|
921
|
Kim chọc dò các cỡ
|
489.932.780
|
489.932.780
|
0
|
24 month
|
|
922
|
Kim chọc dò các cỡ
|
76.440.000
|
76.440.000
|
0
|
24 month
|
|
923
|
Kim chọc dò các cỡ
|
115.545.600
|
115.545.600
|
0
|
24 month
|
|
924
|
Kim gai lấy tủy (xanh + đỏ)
|
171.600.000
|
171.600.000
|
0
|
24 month
|
|
925
|
Kim gây tê
|
43.680.000
|
43.680.000
|
0
|
24 month
|
|
926
|
Kim gây tê
|
3.776.000
|
3.776.000
|
0
|
24 month
|
|
927
|
Kim gây tê ngoài màng cứng (Perifix 420 Complet set)
|
411.180.000
|
411.180.000
|
0
|
24 month
|
|
928
|
Kim gây tê nha khoa
|
29.603.700
|
29.603.700
|
0
|
24 month
|
|
929
|
Kim gây tê nha khoa
|
31.657.500
|
31.657.500
|
0
|
24 month
|
|
930
|
Kim gây tê nha khoa 27G (dài)
|
28.803.600
|
28.803.600
|
0
|
24 month
|
|
931
|
Kim gây tê nha khoa 27G(dài)
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
24 month
|
|
932
|
Kim gây tê nha khoa 27G(dài)
|
35.910.000
|
35.910.000
|
0
|
24 month
|
|
933
|
Kim gây tê tủy sống G18/20G/ 21G/ 22G/ 25G/ 27G
|
7.716.000
|
7.716.000
|
0
|
24 month
|
|
934
|
Kim gây tê tủy sống G18/20G/ 21G/ 22G/ 25G/ 27G
|
51.817.500
|
51.817.500
|
0
|
24 month
|
|
935
|
Kim gây tê tủy sống G18/20G/ 21G/ 22G/ 25G/ 27G
|
8.190.000
|
8.190.000
|
0
|
24 month
|
|
936
|
Kim gây tê tủy sống G18/20G/ 21G/ 22G/ 25G/ 27G
|
111.392.000
|
111.392.000
|
0
|
24 month
|
|
937
|
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ
|
435.907.500
|
435.907.500
|
0
|
24 month
|
|
938
|
Kim lancet
|
30.385.000
|
30.385.000
|
0
|
24 month
|
|
939
|
Kim lancet
|
24.850.000
|
24.850.000
|
0
|
24 month
|
|
940
|
KIM LASER nội mạch (kim quang)
|
108.800.000
|
108.800.000
|
0
|
24 month
|
|
941
|
Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ bằng kim loại, 20G ,22G
|
113.387.400
|
113.387.400
|
0
|
24 month
|
|
942
|
Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ bằng kim loại, 20G ,22G
|
994.455.000
|
994.455.000
|
0
|
24 month
|
|
943
|
Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ bằng kim loại, 20G ,22G
|
49.875.000
|
49.875.000
|
0
|
24 month
|
|
944
|
Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ bằng kim loại, 20G ,22G
|
1.715.000.000
|
1.715.000.000
|
0
|
24 month
|
|
945
|
Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 month
|
|
946
|
Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G
|
37.450.000
|
37.450.000
|
0
|
24 month
|
|
947
|
Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G
|
37.615.820
|
37.615.820
|
0
|
24 month
|
|
948
|
Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G
|
5.214.825.000
|
5.214.825.000
|
0
|
24 month
|
|
949
|
Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
24 month
|
|
950
|
Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G
|
2.985.000.000
|
2.985.000.000
|
0
|
24 month
|
|
951
|
Kim luồn có cánh có cổng các cỡ 18-22G
|
239.865.600
|
239.865.600
|
0
|
24 month
|
|
952
|
Kim luồn mạch máu các cỡ
|
189.924.000
|
189.924.000
|
0
|
24 month
|
|
953
|
Kim luồn mạch máu các cỡ
|
136.500
|
136.500
|
0
|
24 month
|
|
954
|
Kim luồn mạch máu các cỡ
|
341.000.000
|
341.000.000
|
0
|
24 month
|
|
955
|
Kim luồn mạch máu các cỡ
|
4.454.400.000
|
4.454.400.000
|
0
|
24 month
|
|
956
|
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
|
4.200.000.000
|
4.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
957
|
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
24 month
|
|
958
|
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
|
64.974.000
|
64.974.000
|
0
|
24 month
|
|
959
|
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
|
436.800.000
|
436.800.000
|
0
|
24 month
|
|
960
|
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
|
345.600.000
|
345.600.000
|
0
|
24 month
|
|
961
|
Kim luồn tĩnh mạch 16G
|
2.778.888
|
2.778.888
|
0
|
24 month
|
|
962
|
Kim luồn tĩnh mạch 16G
|
550.000
|
550.000
|
0
|
24 month
|
|
963
|
Kim luồn tĩnh mạch 16G
|
1.920.000
|
1.920.000
|
0
|
24 month
|
|
964
|
Kim luồn tĩnh mạch 20G
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
24 month
|
|
965
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn
|
194.040.000
|
194.040.000
|
0
|
24 month
|
|
966
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số từ 18G - 24G
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
24 month
|
|
967
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số từ 18G - 24G
|
263.886.676
|
263.886.676
|
0
|
24 month
|
|
968
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số từ 18G - 24G
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
24 month
|
|
969
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số từ 18G - 24G
|
4.620.000.000
|
4.620.000.000
|
0
|
24 month
|
|
970
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng, có kiểm soát dòng máu 16-24G
|
192.385.200
|
192.385.200
|
0
|
24 month
|
|
971
|
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 18G, đầu kim vát 3 mặt
|
22.550.000
|
22.550.000
|
0
|
24 month
|
|
972
|
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 18G, đầu kim vát 3 mặt
|
8.999.000
|
8.999.000
|
0
|
24 month
|
|
973
|
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
24 month
|
|
974
|
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G
|
408.734.580
|
408.734.580
|
0
|
24 month
|
|
975
|
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G
|
60.060.000
|
60.060.000
|
0
|
24 month
|
|
976
|
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G
|
59.920.000
|
59.920.000
|
0
|
24 month
|
|
977
|
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
24 month
|
|
978
|
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
24 month
|
|
979
|
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G
|
1.639.617.800
|
1.639.617.800
|
0
|
24 month
|
|
980
|
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
24 month
|
|
981
|
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G
|
599.200.000
|
599.200.000
|
0
|
24 month
|
|
982
|
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G
|
759.000.000
|
759.000.000
|
0
|
24 month
|
|
983
|
Kim luồn tĩnh mạch, polyurethane, có cánh có cổng G24
|
921.600.000
|
921.600.000
|
0
|
24 month
|
|
984
|
Kim luồn tĩnh mạch, polyurethane, có cánh có cổng G24
|
192.000
|
192.000
|
0
|
24 month
|
|
985
|
Kim nha 27G ngắn
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
24 month
|
|
986
|
Kim nha 27G ngắn
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
24 month
|
|
987
|
Kim nha 27G ngắn
|
68.355.000
|
68.355.000
|
0
|
24 month
|
|
988
|
Kim rời 18G x 1 1/2
|
146.200.000
|
146.200.000
|
0
|
24 month
|
|
989
|
Kim rời 18G x 1 1/2
|
718.406.400
|
718.406.400
|
0
|
24 month
|
|
990
|
Kim rời 18G x 1 1/2
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
24 month
|
|
991
|
Kim rời 18G x 1 1/2
|
436.500.000
|
436.500.000
|
0
|
24 month
|
|
992
|
Kim tiêm
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
24 month
|
|
993
|
Kim tiêm
|
611.200.000
|
611.200.000
|
0
|
24 month
|
|
994
|
Kim tiêm
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
24 month
|
|
995
|
Kim tiêm
|
274.500.000
|
274.500.000
|
0
|
24 month
|
|
996
|
Kim tiêm 23G X 1" Vinahankook
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
24 month
|
|
997
|
Kim tiêm 23G X 1" Vinahankook
|
8.391.600
|
8.391.600
|
0
|
24 month
|
|
998
|
Kim tiêm 26G x 1 1/2
|
191.520
|
191.520
|
0
|
24 month
|
|
999
|
Kim tiêm 26G x 1 1/2
|
4.050.000
|
4.050.000
|
0
|
24 month
|
|
1000
|
Kim tiêm 26G x 1/2
|
2.176.000
|
2.176.000
|
0
|
24 month
|
|
1001
|
Kim tiêm 26G x 1/2
|
399.000
|
399.000
|
0
|
24 month
|
|
1002
|
Kim tiêm số 22G x 1/2
|
135.000
|
135.000
|
0
|
24 month
|
|
1003
|
Len đủ số
|
5.925.000
|
5.925.000
|
0
|
24 month
|
|
1004
|
Len đủ số
|
1.104.000
|
1.104.000
|
0
|
24 month
|
|
1005
|
Lentulo dài 21mm
|
32.325.000
|
32.325.000
|
0
|
24 month
|
|
1006
|
Lentulo dài 21mm
|
4.416.000
|
4.416.000
|
0
|
24 month
|
|
1007
|
Lentulodài 25mm (Số 30)
|
9.075.000
|
9.075.000
|
0
|
24 month
|
|
1008
|
Lentulodài 25mm (Số 30)
|
2.254.560
|
2.254.560
|
0
|
24 month
|
|
1009
|
Lọ đựng nước tiểu
|
480.720.000
|
480.720.000
|
0
|
24 month
|
|
1010
|
Lọ đựng nước tiểu
|
70.064.000
|
70.064.000
|
0
|
24 month
|
|
1011
|
Lọ hút đàm
|
213.600
|
213.600
|
0
|
24 month
|
|
1012
|
Lọ hút dịch phế quản
|
81.880.000
|
81.880.000
|
0
|
24 month
|
|
1013
|
Lọc khuẩn khí vào bệnh nhân
|
3.260.000
|
3.260.000
|
0
|
24 month
|
|
1014
|
Lọc khuẩn khí vào bệnh nhân
|
45.597.600
|
45.597.600
|
0
|
24 month
|
|
1015
|
Lọc khuẩn khí vào máy
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1016
|
Lọc vi khuẩn
|
1.956.000
|
1.956.000
|
0
|
24 month
|
|
1017
|
Lọc vi khuẩn
|
22.495.000
|
22.495.000
|
0
|
24 month
|
|
1018
|
Lọc vi khuẩn 864
|
197.230.000
|
197.230.000
|
0
|
24 month
|
|
1019
|
Lọc vi khuẩn 864
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1020
|
Lọc vi khuẩn 864
|
86.940.000
|
86.940.000
|
0
|
24 month
|
|
1021
|
Lọc vi khuẩn có cổng đo CO2 có co nối riêng tương thích với các loại máy thở
|
766.100.000
|
766.100.000
|
0
|
24 month
|
|
1022
|
Lọc vi khuẩn có cổng đo CO2 có co nối riêng tương thích với các loại máy thở
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1023
|
Lọc vi khuẩn trẻ em có lỗ đo CO2
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1024
|
Lưỡi dao mổ
|
640.668.000
|
640.668.000
|
0
|
24 month
|
|
1025
|
Lưới điều trị thoát vị 6.4 x 11.4 cm
|
8.999.800
|
8.999.800
|
0
|
24 month
|
|
1026
|
Lưới điều trị thoát vị 6.4 x 11.4 cm
|
9.870.000
|
9.870.000
|
0
|
24 month
|
|
1027
|
Lưới điều trị thoát vị kích thước 5x10cm
|
167.055.000
|
167.055.000
|
0
|
24 month
|
|
1028
|
Lưới điều trị thoát vị PROLENE soft mesh 15x15cm,SPMH
|
439.995.600
|
439.995.600
|
0
|
24 month
|
|
1029
|
Lưới điều trị thoát vị PROLENE soft mesh 15x15cm,SPMH
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1030
|
Ly uống nước sử dụng 1 lần
|
45.310.200
|
45.310.200
|
0
|
24 month
|
|
1031
|
Màng mổ ioban
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1032
|
Màng mổ ioban có phủ iodophur
|
50.600.000
|
50.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1033
|
Màng xương không tiêu 25x30mm
|
126.140.000
|
126.140.000
|
0
|
24 month
|
|
1034
|
Mảnh ghép Polypropylene 10x15cm.
|
262.496.250
|
262.496.250
|
0
|
24 month
|
|
1035
|
Mảnh ghép Polypropylene 15x15cm
|
332.996.300
|
332.996.300
|
0
|
24 month
|
|
1036
|
Mảnh ghép Polypropylene 15x15cm
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1037
|
Mảnh ghép Polypropylene loại nặng, dùng điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5x10cm
|
49.499.100
|
49.499.100
|
0
|
24 month
|
|
1038
|
Mảnh ghép Polypropylene loại nặng, dùng điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5x10cm
|
162.540.000
|
162.540.000
|
0
|
24 month
|
|
1039
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6 x 11cm
|
9.870.000
|
9.870.000
|
0
|
24 month
|
|
1040
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6 x 11cm
|
167.995.200
|
167.995.200
|
0
|
24 month
|
|
1041
|
Mask (chụp mũi miệng) gây mê các số
|
2.249.950
|
2.249.950
|
0
|
24 month
|
|
1042
|
Mask ampu silicon số 4
|
8.099.700
|
8.099.700
|
0
|
24 month
|
|
1043
|
Mask gây mê các số 2,3
|
1.904.000
|
1.904.000
|
0
|
24 month
|
|
1044
|
Mask gây mê các số 2,3
|
539.988
|
539.988
|
0
|
24 month
|
|
1045
|
Mask gây mê người lớn các số 2, 3,4, 5
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1046
|
Mask gây mê người lớn các số 2, 3,4, 5
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
24 month
|
|
1047
|
Mask gây mê người lớn các số 2, 3,4, 5
|
7.474.701
|
7.474.701
|
0
|
24 month
|
|
1048
|
Mask khí dung người lớn và trẻ em
|
84.150.000
|
84.150.000
|
0
|
24 month
|
|
1049
|
Mask khí dung người lớn và trẻ em
|
787.680.000
|
787.680.000
|
0
|
24 month
|
|
1050
|
Mask khí dung người lớn và trẻ em
|
65.800.000
|
65.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1051
|
Mask khí dung người lớn và trẻ em
|
28.788.000
|
28.788.000
|
0
|
24 month
|
|
1052
|
Mask khí dung người lớn và trẻ em
|
42.840.000
|
42.840.000
|
0
|
24 month
|
|
1053
|
Mask oxy có túi người lớn, trẻ em
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1054
|
Mask oxy có túi người lớn, trẻ em
|
363.648.000
|
363.648.000
|
0
|
24 month
|
|
1055
|
Mask oxy có túi người lớn, trẻ em
|
800.000
|
800.000
|
0
|
24 month
|
|
1056
|
Mask oxy có túi người lớn, trẻ em
|
15.999.500
|
15.999.500
|
0
|
24 month
|
|
1057
|
Mask oxy có túi người lớn, trẻ em
|
2.047.500
|
2.047.500
|
0
|
24 month
|
|
1058
|
Mask oxy không túi người lớn, trẻ em
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1059
|
Mask oxy không túi người lớn, trẻ em
|
6.760.000
|
6.760.000
|
0
|
24 month
|
|
1060
|
Mask oxy không túi người lớn, trẻ em
|
10.999.500
|
10.999.500
|
0
|
24 month
|
|
1061
|
Mask oxy không túi người lớn, trẻ em
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1062
|
Mask thanh quản số 3,4
|
171.360.000
|
171.360.000
|
0
|
24 month
|
|
1063
|
Mask thanh quản số 3,4
|
19.080.600
|
19.080.600
|
0
|
24 month
|
|
1064
|
Mặt nạ thở mũi - miệng
|
358.797.240
|
358.797.240
|
0
|
24 month
|
|
1065
|
Merocel cầm máu mũi 8cm
|
60.097.800
|
60.097.800
|
0
|
24 month
|
|
1066
|
Merocel cầm máu mũi 8cm
|
66.560.000
|
66.560.000
|
0
|
24 month
|
|
1067
|
Merocel cầm máu mũi 8cm
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1068
|
Miếng cầm máu 80x50x10
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1069
|
Miếng cầm máu 80x50x10
|
353.257.800
|
353.257.800
|
0
|
24 month
|
|
1070
|
Miếng cầm máu 80x50x10
|
6.145.000
|
6.145.000
|
0
|
24 month
|
|
1071
|
Miếng cầm máu 80x50x10
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1072
|
Miếng cầm máu 80x50x10
|
173.880.000
|
173.880.000
|
0
|
24 month
|
|
1073
|
Miếng cầm máu Surgispon 8x5x1cm
|
43.974.000
|
43.974.000
|
0
|
24 month
|
|
1074
|
Miếng dán điện tim
|
11.520.000
|
11.520.000
|
0
|
24 month
|
|
1075
|
Miếng dán điện tim
|
457.018.800
|
457.018.800
|
0
|
24 month
|
|
1076
|
Miếng dán điện tim
|
14.549.600
|
14.549.600
|
0
|
24 month
|
|
1077
|
Miếng dán điện tim
|
22.200.000
|
22.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1078
|
Miếng dán điện tim
|
327.600.000
|
327.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1079
|
Miếng dán đốt điện
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1080
|
Miếng dán đốt điện
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1081
|
Miếng dán sát khuẩn 10x12cm, gel CHG 2% 3x4cm
|
463.963.500
|
463.963.500
|
0
|
24 month
|
|
1082
|
Miếng kiểm tra máy hấp tiệt trùng
|
494.032.770
|
494.032.770
|
0
|
24 month
|
|
1083
|
Miếng thử lò hấp
|
1.071.740.670
|
1.071.740.670
|
0
|
24 month
|
|
1084
|
Mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ
|
62.399.520
|
62.399.520
|
0
|
24 month
|
|
1085
|
Mũi cạo vôi
|
88.270.000
|
88.270.000
|
0
|
24 month
|
|
1086
|
Mũi cắt cầu kim loại
|
38.600.000
|
38.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1087
|
Mũi đánh bóng Composite
|
30.660.300
|
30.660.300
|
0
|
24 month
|
|
1088
|
Mũi Endoz
|
33.582.800
|
33.582.800
|
0
|
24 month
|
|
1089
|
Mũi high 557
|
31.395.000
|
31.395.000
|
0
|
24 month
|
|
1090
|
Mũi high tròn 1/2
|
16.560.000
|
16.560.000
|
0
|
24 month
|
|
1091
|
Mũi khoan chỉnh hình ODB
|
141.450.000
|
141.450.000
|
0
|
24 month
|
|
1092
|
Mũi khoan low speed tròn
|
57.684.000
|
57.684.000
|
0
|
24 month
|
|
1093
|
Mũi khoan slow speed HP4
|
8.694.000
|
8.694.000
|
0
|
24 month
|
|
1094
|
Mũi khoan trụ slow speed HP 702
|
21.804.000
|
21.804.000
|
0
|
24 month
|
|
1095
|
Mũi khoan tungsten high 1, 2, 3, 4, 5
|
31.257.000
|
31.257.000
|
0
|
24 month
|
|
1096
|
Mũi khoan 2.7mm/3.2mm/3.5mm
|
10.632.600
|
10.632.600
|
0
|
24 month
|
|
1097
|
Mũi mài răng giả kim loại (trái khế)
|
4.242.300
|
4.242.300
|
0
|
24 month
|
|
1098
|
Nạo ổ răng cán nhỏ
|
371.349.000
|
371.349.000
|
0
|
24 month
|
|
1099
|
Nắp đóng bộ chuyển tiếp
|
1.976.000.000
|
1.976.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1100
|
Nẹp cẳng bàn chân
|
98.280.000
|
98.280.000
|
0
|
24 month
|
|
1101
|
Nẹp cẳng chân
|
95.400.000
|
95.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1102
|
Nẹp cẳng tay các số
|
134.765.400
|
134.765.400
|
0
|
24 month
|
|
1103
|
Nẹp cánh cẳng tay (phải, trái) các số
|
140.020.125
|
140.020.125
|
0
|
24 month
|
|
1104
|
Nẹp cánh cẳng tay (phải, trái) các số
|
54.458.250
|
54.458.250
|
0
|
24 month
|
|
1105
|
Nẹp chống xoay ngắn
|
58.086.000
|
58.086.000
|
0
|
24 month
|
|
1106
|
Nẹp cổ cứng
|
97.996.500
|
97.996.500
|
0
|
24 month
|
|
1107
|
Nẹp cổ mềm các số
|
17.472.000
|
17.472.000
|
0
|
24 month
|
|
1108
|
Nẹp đùi
|
176.616.000
|
176.616.000
|
0
|
24 month
|
|
1109
|
Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài
|
362.920.000
|
362.920.000
|
0
|
24 month
|
|
1110
|
Nẹp Iselin
|
30.625.000
|
30.625.000
|
0
|
24 month
|
|
1111
|
Nẹp lưng các số
|
100.695.000
|
100.695.000
|
0
|
24 month
|
|
1112
|
Nhộng đặc các màu (Composite)
|
230.160.000
|
230.160.000
|
0
|
24 month
|
|
1113
|
Nhộng lỏng màu A 3.5 (Composite)
|
38.761.000
|
38.761.000
|
0
|
24 month
|
|
1114
|
Nội khí quản lò xo
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1115
|
Nội khí quản lò xo
|
554.400.000
|
554.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1116
|
Nón y tế
|
3.131.520
|
3.131.520
|
0
|
24 month
|
|
1117
|
Nước rửa phim hiện hãm hình
|
181.830.000
|
181.830.000
|
0
|
24 month
|
|
1118
|
Nút chặn đuôi kim luồn
|
35.178.000
|
35.178.000
|
0
|
24 month
|
|
1119
|
Nút chặn đuôi kim luồn
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
24 month
|
|
1120
|
Nút chặn đuôi kim luồn
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1121
|
Nút chặn đuôi kim luồn
|
521.732.400
|
521.732.400
|
0
|
24 month
|
|
1122
|
Nút chặn đuôi kim luồn
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1123
|
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ
|
269.460.000
|
269.460.000
|
0
|
24 month
|
|
1124
|
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ
|
3.198.000
|
3.198.000
|
0
|
24 month
|
|
1125
|
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1126
|
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™
|
9.594.000
|
9.594.000
|
0
|
24 month
|
|
1127
|
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1128
|
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™
|
51.861.600
|
51.861.600
|
0
|
24 month
|
|
1129
|
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™
|
672.000
|
672.000
|
0
|
24 month
|
|
1130
|
Ống cai thở chữ T
|
208.772.160
|
208.772.160
|
0
|
24 month
|
|
1131
|
Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ
|
6.678.000
|
6.678.000
|
0
|
24 month
|
|
1132
|
Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1133
|
Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ
|
321.095.060
|
321.095.060
|
0
|
24 month
|
|
1134
|
Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng số 28
|
156.604.000
|
156.604.000
|
0
|
24 month
|
|
1135
|
Ống hút nước bọt
|
27.054.560
|
27.054.560
|
0
|
24 month
|
|
1136
|
Ống mở khí quản có bóng
|
39.998.750
|
39.998.750
|
0
|
24 month
|
|
1137
|
Ống mở khí quản có bóng, cửa sổ, sử dụng nhiều lần số 6/8
|
18.199.860
|
18.199.860
|
0
|
24 month
|
|
1138
|
Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ
|
452.396.520
|
452.396.520
|
0
|
24 month
|
|
1139
|
Ống nghiệm SERUM
|
162.000
|
162.000
|
0
|
24 month
|
|
1140
|
Ống nghiệm serum nắp đỏ
|
191.322.000
|
191.322.000
|
0
|
24 month
|
|
1141
|
Ống NKQ có bóng chèn
|
13.260.000
|
13.260.000
|
0
|
24 month
|
|
1142
|
Ống NKQ có bóng chèn
|
164.796.800
|
164.796.800
|
0
|
24 month
|
|
1143
|
Ống nội khí quản có bóng các số
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1144
|
Ống nội khí quản có bóng các số
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
24 month
|
|
1145
|
Ống nội khí quản có bóng các số
|
57.200.000
|
57.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1146
|
Ống nội khí quản có bóng các số
|
1.420.683.800
|
1.420.683.800
|
0
|
24 month
|
|
1147
|
Ống nội khí quản đặt đường miệng/đường mũi các số
|
28.946.000
|
28.946.000
|
0
|
24 month
|
|
1148
|
Ống nội khí quản không bóng các số
|
35.248.500
|
35.248.500
|
0
|
24 month
|
|
1149
|
Ống nội khí quản không bóng các số
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1150
|
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1151
|
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn
|
87.675.000
|
87.675.000
|
0
|
24 month
|
|
1152
|
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn
|
55.440.000
|
55.440.000
|
0
|
24 month
|
|
1153
|
Ống nội phế quản (nội khí quản 2 nòng)
|
7.499.950
|
7.499.950
|
0
|
24 month
|
|
1154
|
Ống nuôi ăn dạ dày
|
350.000
|
350.000
|
0
|
24 month
|
|
1155
|
Ống nuôi ăn dạ dày
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
24 month
|
|
1156
|
Ống thổi đo hô hấp
|
28.799.280
|
28.799.280
|
0
|
24 month
|
|
1157
|
Ống thông dạ dày
|
164.829.000
|
164.829.000
|
0
|
24 month
|
|
1158
|
Ống thông JJ đặt nong niệu quản, đầu mở
|
560.260.680
|
560.260.680
|
0
|
24 month
|
|
1159
|
Ống thông JJ đặt nong niệu quản, đầu mở
|
235.200.000
|
235.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1160
|
Ống thông tiệt trùng hai nhánh các số
|
599.976.000
|
599.976.000
|
0
|
24 month
|
|
1161
|
Penrose
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
24 month
|
|
1162
|
PERIFIX 401. Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc, bơm tiêm áp lực. Kim cong G18.
|
502.000.000
|
502.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1163
|
Phim khô Laser 10 x 12 inch
|
3.628.800.000
|
3.628.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1164
|
Phim khô Laser 20 x 25 cm
|
1.732.500.000
|
1.732.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1165
|
Phim khô Laser 20 x 25cm
|
1.656.000.000
|
1.656.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1166
|
Phim khô Laser 25 x 30cm
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1167
|
Phim khô Laser 25x30 cm
|
4.462.920.000
|
4.462.920.000
|
0
|
24 month
|
|
1168
|
Phim khô Laser 26 x 36 cm
|
300.300.000
|
300.300.000
|
0
|
24 month
|
|
1169
|
Phim khô Laser 35 x 43cm
|
1.210.860.000
|
1.210.860.000
|
0
|
24 month
|
|
1170
|
Phim khô Laser 35 x 43cm
|
5.692.050.000
|
5.692.050.000
|
0
|
24 month
|
|
1171
|
Phim khô Laser 35 x 43cm
|
39.060.000
|
39.060.000
|
0
|
24 month
|
|
1172
|
Phim khô Laser 35 x 43cm
|
442.260.000
|
442.260.000
|
0
|
24 month
|
|
1173
|
Phim khô Laser máy CT Scanner 35 x 43cm
|
61.425.000
|
61.425.000
|
0
|
24 month
|
|
1174
|
Phim khô X-quang 20 x 25cm (8x10 inch)
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1175
|
Phim khô X-quang 20 x 25cm (8x10 inch)
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1176
|
Phim khô X-quang 20 x25cm (8 x 10 inch)
|
1.593.900.000
|
1.593.900.000
|
0
|
24 month
|
|
1177
|
Phim khô X-quang 20 x25cm (8 x 10 inch)
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
24 month
|
|
1178
|
Phim khô X-quang KTS Laser 35x43cm (14x17inch)
|
281.232.000
|
281.232.000
|
0
|
24 month
|
|
1179
|
Phim X-quang 20 x 25cm
|
1.558.305.000
|
1.558.305.000
|
0
|
24 month
|
|
1180
|
Phim X-quang 24 x 30cm
|
12.642.000
|
12.642.000
|
0
|
24 month
|
|
1181
|
Phim X-quang 25 x 30cm
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1182
|
Phim X-quang 25 x 30cm
|
4.435.200.000
|
4.435.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1183
|
Phim X-quang 25 x 30cm
|
1.270.080.000
|
1.270.080.000
|
0
|
24 month
|
|
1184
|
Phim X-quang 30 x 40cm
|
346.122.000
|
346.122.000
|
0
|
24 month
|
|
1185
|
Phim X-quang 30 x 40cm
|
37.044.000
|
37.044.000
|
0
|
24 month
|
|
1186
|
Phim X-quang 35 x 35cm
|
56.280.000
|
56.280.000
|
0
|
24 month
|
|
1187
|
Phim X-quang 35 x 43cm
|
1.883.700.000
|
1.883.700.000
|
0
|
24 month
|
|
1188
|
Phim Xquang Fujifilm (24x30)
|
12.642.000
|
12.642.000
|
0
|
24 month
|
|
1189
|
Phim X-quang nha khoa 3 x 4cm
|
124.488.000
|
124.488.000
|
0
|
24 month
|
|
1190
|
Quả lọc hấp phụ 1 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị trong suy thận mạn
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1191
|
Quả lọc hấp phụ 2 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị trong ngộ độc cấp
|
70.800.000
|
70.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1192
|
Quả lọc hấp phụ 4 - Quả lọc máu hấp phụ cytokines
|
316.800.000
|
316.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1193
|
Quả lọc hấp phụ Cytokin HA330 điều trị bệnh lý hồi sức
|
421.669.500
|
421.669.500
|
0
|
24 month
|
|
1194
|
Quả lọc hấp phụ HA130 hạt Resin điều trị suy thận mạn
|
515.949.000
|
515.949.000
|
0
|
24 month
|
|
1195
|
Quả lọc hấp phụ HA230 hạt Resin điều trị ngộ độc
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1196
|
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục
|
2.693.250.000
|
2.693.250.000
|
0
|
24 month
|
|
1197
|
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu trong lọc máu liên tục và hấp phụ
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1198
|
Quả lọc thận
|
248.930.000
|
248.930.000
|
0
|
24 month
|
|
1199
|
Quả lọc thận
|
1.026.000.000
|
1.026.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1200
|
Quả lọc thận nhân tạo
|
3.648.750.000
|
3.648.750.000
|
0
|
24 month
|
|
1201
|
Quả lọc thận nhân tạo
|
2.553.600.000
|
2.553.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1202
|
Quả lọc thận nhân tạo
|
8.346.660.000
|
8.346.660.000
|
0
|
24 month
|
|
1203
|
Quả lọc thận nhân tạo High Flux chất liệu polysulfone PRO diện tích 1,9 m2, tiệt khuẩn tia gamma
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1204
|
Quả lọc thận nhân tạo middleflux 19
|
326.000.000
|
326.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1205
|
Que chỉ thị hóa học
|
192.501.540
|
192.501.540
|
0
|
24 month
|
|
1206
|
Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu.
|
291.500.000
|
291.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1207
|
Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu.
|
294.576.000
|
294.576.000
|
0
|
24 month
|
|
1208
|
Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu.
|
162.841.980
|
162.841.980
|
0
|
24 month
|
|
1209
|
Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu.
|
1.882.136.000
|
1.882.136.000
|
0
|
24 month
|
|
1210
|
Que thử đường huyết.
|
113.085.000
|
113.085.000
|
0
|
24 month
|
|
1211
|
Que thử đường huyết.
|
58.398.400
|
58.398.400
|
0
|
24 month
|
|
1212
|
Que thử đường huyết.
|
197.421.000
|
197.421.000
|
0
|
24 month
|
|
1213
|
Que thử đường huyết.
|
9.120.000
|
9.120.000
|
0
|
24 month
|
|
1214
|
Que thử nhanh đường huyết
|
1.454.250.000
|
1.454.250.000
|
0
|
24 month
|
|
1215
|
Reamer các số từ số 08 đến 50
|
133.350.000
|
133.350.000
|
0
|
24 month
|
|
1216
|
Reamer các số từ số 08 đến 50
|
36.855.000
|
36.855.000
|
0
|
24 month
|
|
1217
|
Rọ kéo sỏi loại 04 dây, độ mở của rọ 22 mm
|
150.560.000
|
150.560.000
|
0
|
24 month
|
|
1218
|
Rọ kéo sỏi loại 04 dây, xoay được
|
468.000.000
|
468.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1219
|
Rọ kéo sỏi loại 04 dây, xoay được
|
150.560.000
|
150.560.000
|
0
|
24 month
|
|
1220
|
Rọ lấy sỏi đường mật 4 - 6 nhánh
|
547.800.000
|
547.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1221
|
Rọ lấy sỏi đường mật 4 - 6 nhánh
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1222
|
Rọ lấy sỏi niệu quản
|
1.214.400.000
|
1.214.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1223
|
Săng mổ 50x50 ( Lỗ)
|
39.237.000
|
39.237.000
|
0
|
24 month
|
|
1224
|
Săng Mổ 50x50, TT
|
9.412.000
|
9.412.000
|
0
|
24 month
|
|
1225
|
Săng mổ có lỗ 50 x 50cm tiệt trùng
|
205.100
|
205.100
|
0
|
24 month
|
|
1226
|
Săng mổ có lỗ 50 x 50cm tiệt trùng
|
16.408.000
|
16.408.000
|
0
|
24 month
|
|
1227
|
Săng mổ có lỗ 60cm x 60cm tiệt trùng, vải không dệt
|
6.876.000
|
6.876.000
|
0
|
24 month
|
|
1228
|
Săng mổ không lỗ 60x80cm, tiệt trùng, vải không dệt
|
5.780.000
|
5.780.000
|
0
|
24 month
|
|
1229
|
SANOSIL S010 (Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt)
|
1.363.200.000
|
1.363.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1230
|
Sáp cầm máu xương
|
14.719.540
|
14.719.540
|
0
|
24 month
|
|
1231
|
Sáp cầm máu xương
|
18.974.655
|
18.974.655
|
0
|
24 month
|
|
1232
|
Sáp cầm máu xương
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1233
|
Sáp Parafin
|
92.950.000
|
92.950.000
|
0
|
24 month
|
|
1234
|
Sáp xương
|
5.247.836
|
5.247.836
|
0
|
24 month
|
|
1235
|
Sát trùng tay khoan Cavicide
|
3.140.000
|
3.140.000
|
0
|
24 month
|
|
1236
|
Sâu máy thở
|
6.180.000
|
6.180.000
|
0
|
24 month
|
|
1237
|
Sâu máy thở
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1238
|
Sâu máy thở
|
43.470.000
|
43.470.000
|
0
|
24 month
|
|
1239
|
Sò đánh bóng
|
51.810.000
|
51.810.000
|
0
|
24 month
|
|
1240
|
Sonde foley 1 nhánh, các số
|
50.505.000
|
50.505.000
|
0
|
24 month
|
|
1241
|
Sonde foley 1 nhánh, các số
|
43.312.668
|
43.312.668
|
0
|
24 month
|
|
1242
|
Sonde foley 2 nhánh, các số
|
1.245.546.000
|
1.245.546.000
|
0
|
24 month
|
|
1243
|
Sonde foley 2 nhánh, các số
|
43.198.200
|
43.198.200
|
0
|
24 month
|
|
1244
|
Sonde foley 2 nhánh, các số
|
21.840.000
|
21.840.000
|
0
|
24 month
|
|
1245
|
Sonde foley 3 nhánh, các số
|
77.277.240
|
77.277.240
|
0
|
24 month
|
|
1246
|
Sonde foley 3 nhánh, các số
|
41.760.000
|
41.760.000
|
0
|
24 month
|
|
1247
|
Sonde phổi các cỡ
|
31.164.000
|
31.164.000
|
0
|
24 month
|
|
1248
|
Sonde phổi các cỡ
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1249
|
Stent đường mật bằng nhựa, loại đuôi heo
|
62.100.000
|
62.100.000
|
0
|
24 month
|
|
1250
|
Stent đường mật bằng nhựa, loại thẳng
|
62.100.000
|
62.100.000
|
0
|
24 month
|
|
1251
|
Stent đường mật bằng nhựa, loại đuôi heo
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1252
|
Stent đường mật bằng nhựa, loại thẳng
|
157.200.000
|
157.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1253
|
Tăm bông y tế ráy tai 02 đầu
|
72.270.100
|
72.270.100
|
0
|
24 month
|
|
1254
|
Tấm lót 1,3m x 2m
|
59.937.570
|
59.937.570
|
0
|
24 month
|
|
1255
|
Tấm lót 1,3m x 2m
|
401.520.000
|
401.520.000
|
0
|
24 month
|
|
1256
|
Tấm lót đa năng 40 x 60cm
|
12.240.000
|
12.240.000
|
0
|
24 month
|
|
1257
|
Tấm lót đa năng 40 x 60cm
|
136.800.000
|
136.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1258
|
Tấm lót sản khoa
|
33.528.000
|
33.528.000
|
0
|
24 month
|
|
1259
|
Tấm trải nylon các cỡ
|
231.300.300
|
231.300.300
|
0
|
24 month
|
|
1260
|
Tấm trải phòng mổ
|
2.761.500
|
2.761.500
|
0
|
24 month
|
|
1261
|
Tạp dề y tế 1,10m x 1,20m
|
325.612.350
|
325.612.350
|
0
|
24 month
|
|
1262
|
Tạp dề y tế 1,10m x 1,20m
|
17.600.000
|
17.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1263
|
Tạp dề y tế 1,10m x 1,20m
|
414.150.000
|
414.150.000
|
0
|
24 month
|
|
1264
|
Test áp suất dùng cho lò hấp tiệt trùng
|
534.000
|
534.000
|
0
|
24 month
|
|
1265
|
Test áp suất dùng cho lò hấp tiệt trùng
|
235.281.816
|
235.281.816
|
0
|
24 month
|
|
1266
|
Test chỉ thị hóa học 1250
|
67.856.250
|
67.856.250
|
0
|
24 month
|
|
1267
|
Test chỉ thị sinh học nhanh 3h cho hấp hơi nước
|
64.170.000
|
64.170.000
|
0
|
24 month
|
|
1268
|
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước, size 1,5cm x 20cm
|
43.753.710
|
43.753.710
|
0
|
24 month
|
|
1269
|
Test thử lò hấp
|
2.324.194.950
|
2.324.194.950
|
0
|
24 month
|
|
1270
|
Test thử thai
|
14.116.300
|
14.116.300
|
0
|
24 month
|
|
1271
|
Test thử thai
|
4.760.000
|
4.760.000
|
0
|
24 month
|
|
1272
|
Thạch cao cứng gói 1,5 kg
|
7.020.000
|
7.020.000
|
0
|
24 month
|
|
1273
|
Thám trâm
|
178.485.000
|
178.485.000
|
0
|
24 month
|
|
1274
|
Thân trụ răng C1 /V3 Platform tiêu chuẩn các loại
|
111.240.000
|
111.240.000
|
0
|
24 month
|
|
1275
|
Thông hậu môn các số
|
8.694.000
|
8.694.000
|
0
|
24 month
|
|
1276
|
Thông hậu môn các số
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
24 month
|
|
1277
|
Thòng lọng cắt polyp
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1278
|
Thòng lọng cắt polyp độ mở các cỡ
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1279
|
Thun buộc mắc cài màu bạc
|
821.000.000
|
821.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1280
|
Thun Chain dày
|
4.260.000
|
4.260.000
|
0
|
24 month
|
|
1281
|
Thun Chain trung bình
|
4.260.000
|
4.260.000
|
0
|
24 month
|
|
1282
|
Thun Chuỗi màu bạc thưa
|
4.260.000
|
4.260.000
|
0
|
24 month
|
|
1283
|
Thun liên hàm các cỡ
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1284
|
Thun tách kẻ răng sau
|
2.794.000
|
2.794.000
|
0
|
24 month
|
|
1285
|
Thuốc diệt tủy răng
|
32.457.600
|
32.457.600
|
0
|
24 month
|
|
1286
|
Total etching
|
3.923.800
|
3.923.800
|
0
|
24 month
|
|
1287
|
Trâm dũa ống tủy Reamer (đủ số)
|
54.530.000
|
54.530.000
|
0
|
24 month
|
|
1288
|
Trâm gai vàng
|
14.916.000
|
14.916.000
|
0
|
24 month
|
|
1289
|
Trâm máy nội nha các cở
|
328.900.000
|
328.900.000
|
0
|
24 month
|
|
1290
|
Túi cho ăn nhỏ giọt
|
500.000
|
500.000
|
0
|
24 month
|
|
1291
|
Túi cho ăn trọng lực
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1292
|
Túi cuộn tiệt trùng EO 350 mm x200m
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1293
|
Túi cuộn tiệt trùng EO 350 mm x200m
|
301.612.500
|
301.612.500
|
0
|
24 month
|
|
1294
|
Túi cuộn tiệt trùng EO 200mm x 200m
|
139.040.000
|
139.040.000
|
0
|
24 month
|
|
1295
|
Túi cuộn tiệt trùng EO 200mm x 200m
|
25.355.000
|
25.355.000
|
0
|
24 month
|
|
1296
|
Túi cuộn tiệt trùng EO 200mm x 200m
|
208.530.000
|
208.530.000
|
0
|
24 month
|
|
1297
|
Túi cuộn tiệt trùng EO 300mmx200m
|
218.515.000
|
218.515.000
|
0
|
24 month
|
|
1298
|
Túi cuộn tiệt trùng EO 300mmx200m
|
227.745.000
|
227.745.000
|
0
|
24 month
|
|
1299
|
Túi cuộn tiệt trùng EO 300mmx200m
|
258.825.000
|
258.825.000
|
0
|
24 month
|
|
1300
|
Túi cuộn tiệt trùng EO 350 mm x200m
|
372.028.800
|
372.028.800
|
0
|
24 month
|
|
1301
|
Túi cuộn tiệt trùng EO 400mmx200m
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1302
|
Túi cuộn tiệt trùng EO 400mmx200m
|
316.920.000
|
316.920.000
|
0
|
24 month
|
|
1303
|
Túi cuộn tiệt trùng EO 400mmx200m
|
344.925.000
|
344.925.000
|
0
|
24 month
|
|
1304
|
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m
|
122.655.000
|
122.655.000
|
0
|
24 month
|
|
1305
|
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m
|
27.041.000
|
27.041.000
|
0
|
24 month
|
|
1306
|
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
|
266.240.000
|
266.240.000
|
0
|
24 month
|
|
1307
|
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1308
|
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
|
51.975.000
|
51.975.000
|
0
|
24 month
|
|
1309
|
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m
|
334.400.000
|
334.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1310
|
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m
|
31.815.000
|
31.815.000
|
0
|
24 month
|
|
1311
|
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m
|
43.312.500
|
43.312.500
|
0
|
24 month
|
|
1312
|
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m
|
37.535.400
|
37.535.400
|
0
|
24 month
|
|
1313
|
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mm x100m
|
95.760.000
|
95.760.000
|
0
|
24 month
|
|
1314
|
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mm x100m
|
140.430.000
|
140.430.000
|
0
|
24 month
|
|
1315
|
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mm x100m
|
169.785.000
|
169.785.000
|
0
|
24 month
|
|
1316
|
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mm x 100m
|
62.700.000
|
62.700.000
|
0
|
24 month
|
|
1317
|
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mm x 100m
|
56.784.000
|
56.784.000
|
0
|
24 month
|
|
1318
|
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mm x 100m
|
70.875.000
|
70.875.000
|
0
|
24 month
|
|
1319
|
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 300mmx100m
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1320
|
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 300mmx100m
|
139.297.600
|
139.297.600
|
0
|
24 month
|
|
1321
|
Túi đo lượng máu sau sanh
|
9.142.000
|
9.142.000
|
0
|
24 month
|
|
1322
|
Túi đo lượng máu sau sanh
|
125.300.000
|
125.300.000
|
0
|
24 month
|
|
1323
|
Túi đo lượng máu sau sanh
|
21.092.400
|
21.092.400
|
0
|
24 month
|
|
1324
|
Túi đo lượng máu sau sanh
|
171.738.000
|
171.738.000
|
0
|
24 month
|
|
1325
|
Túi đựng dịch xả 15L
|
469.848.600
|
469.848.600
|
0
|
24 month
|
|
1326
|
Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo
|
655.170.000
|
655.170.000
|
0
|
24 month
|
|
1327
|
Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo
|
25.300.000
|
25.300.000
|
0
|
24 month
|
|
1328
|
Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo
|
13.797.700
|
13.797.700
|
0
|
24 month
|
|
1329
|
Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo
|
44.982.000
|
44.982.000
|
0
|
24 month
|
|
1330
|
Túi đựng thức ăn cho trọng lực
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1331
|
Túi ép phồng 400mm x 100m
|
106.250.000
|
106.250.000
|
0
|
24 month
|
|
1332
|
Túi ép phồng 400mm x 100m
|
93.038.400
|
93.038.400
|
0
|
24 month
|
|
1333
|
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 200mm x 200m
|
237.395.000
|
237.395.000
|
0
|
24 month
|
|
1334
|
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 200mm x 200m
|
13.902.000
|
13.902.000
|
0
|
24 month
|
|
1335
|
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 300mmx200m
|
239.750.000
|
239.750.000
|
0
|
24 month
|
|
1336
|
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 300mmx200m
|
72.471.000
|
72.471.000
|
0
|
24 month
|
|
1337
|
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 350 mm x200m
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1338
|
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 350 mm x200m
|
74.799.900
|
74.799.900
|
0
|
24 month
|
|
1339
|
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 400mmx200m
|
86.250.000
|
86.250.000
|
0
|
24 month
|
|
1340
|
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 400mmx200m
|
137.970.000
|
137.970.000
|
0
|
24 month
|
|
1341
|
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 75mm x 200m
|
15.470.000
|
15.470.000
|
0
|
24 month
|
|
1342
|
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 75mm x 200m
|
25.935.000
|
25.935.000
|
0
|
24 month
|
|
1343
|
Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 100mm x 50mm/100m
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1344
|
Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 100mm x 50mm/100m
|
64.680.000
|
64.680.000
|
0
|
24 month
|
|
1345
|
Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 150 mm x 100m
|
16.320.000
|
16.320.000
|
0
|
24 month
|
|
1346
|
Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 150 mm x 100m
|
42.525.000
|
42.525.000
|
0
|
24 month
|
|
1347
|
Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 150mm x 100m
|
37.100.000
|
37.100.000
|
0
|
24 month
|
|
1348
|
Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 350mm x 55mm/ 100m
|
115.600.000
|
115.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1349
|
Túi hậu môn nhân tạo rời xả được, có khử mùi
|
206.212.500
|
206.212.500
|
0
|
24 month
|
|
1350
|
Túi hậu môn nhân tạo rời xả được, có khử mùi
|
122.598.000
|
122.598.000
|
0
|
24 month
|
|
1351
|
Urgosterile 53mm x 70mm
|
29.900.000
|
29.900.000
|
0
|
24 month
|
|
1352
|
Urgosterile 53mm x 70mm
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1353
|
Vật liệu cầm máu
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1354
|
Vật liệu cầm máu
|
45.360.000
|
45.360.000
|
0
|
24 month
|
|
1355
|
Vật liệu cầm máu loại Spongostan 7x5x1 cm
|
37.674.000
|
37.674.000
|
0
|
24 month
|
|
1356
|
Vật liệu cầm máu loại Spongostan 7x5x1 cm
|
1.120.000
|
1.120.000
|
0
|
24 month
|
|
1357
|
Vật liệu cầm máu mũi các loại
|
89.413.800
|
89.413.800
|
0
|
24 month
|
|
1358
|
Vật liệu cầm máu sợi collagen (Spongel) 5x8cm
|
58.632.000
|
58.632.000
|
0
|
24 month
|
|
1359
|
Vật liệu cầm máu sợi collagen (Spongel) 5x8cm
|
728.000
|
728.000
|
0
|
24 month
|
|
1360
|
Vật liệu cầm máu sợi collagen (Spongel) 7cm x 5cm x 1cm
|
37.674.000
|
37.674.000
|
0
|
24 month
|
|
1361
|
Vật liệu cầm máu sợi collagen (Spongel) 7cm x 5cm x 1cm
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1362
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu
|
24.580.000
|
24.580.000
|
0
|
24 month
|
|
1363
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
24 month
|
|
1364
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm
|
23.925.000
|
23.925.000
|
0
|
24 month
|
|
1365
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm
|
14.250.000
|
14.250.000
|
0
|
24 month
|
|
1366
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm
|
13.686.750
|
13.686.750
|
0
|
24 month
|
|
1367
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm
|
12.757.500
|
12.757.500
|
0
|
24 month
|
|
1368
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn
|
188.100.000
|
188.100.000
|
0
|
24 month
|
|
1369
|
Vỉ phân liều 3 ngăn
|
565.948.740
|
565.948.740
|
0
|
24 month
|
|
1370
|
Vỉ phân liều 4 ngăn
|
172.725.000
|
172.725.000
|
0
|
24 month
|
|
1371
|
Vít cố định mini, khoan trước
|
483.000.000
|
483.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1372
|
Vòng đeo tay bệnh nhân
|
171.040.000
|
171.040.000
|
0
|
24 month
|
|
1373
|
Vòng đeo tay bệnh nhân
|
2.133.000
|
2.133.000
|
0
|
24 month
|
|
1374
|
Vòng đeo tay bệnh nhân
|
96.792.000
|
96.792.000
|
0
|
24 month
|
|
1375
|
Vòng đeo tay bệnh nhân
|
326.781.000
|
326.781.000
|
0
|
24 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.