Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Tender package No 1: Medical supplies (1,375 separate parts)

    Watching    
Find: 16:35 15/04/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Chemicals, biological products, and medical supplies are concentrated at the local level in the period 2025-2026 for medical units in An Giang province
Bidding package name
Tender package No 1: Medical supplies (1,375 separate parts)
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Procurement of chemicals, biological products, and medical supplies at the local level for the period 2025-2026 for medical units in An Giang province
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
From revenue from medical examination and treatment services, health insurance and other legal revenue sources of medical facilities with centralized purchasing needs in the province
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Related announcements
Time of bid closing
07:00 26/04/2025
Validity of bid documents
150 days
Approval ID
E2500098218_2504151438
Approval date
15/04/2025 16:32
Approval Authority
Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
16:33 15/04/2025
to
07:00 26/04/2025
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
07:00 26/04/2025
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Letter of guarantee or Certificate of guarantee insurance
Bid security amount
8.019.113.607 VND
Amount in words
Eight billion nineteen million one hundred thirteen thousand six hundred seven dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

List of consulting units who have participated in the package

# Unit name Role Address
1 DINHHOANG CONSULTANT, DESIGN AND INVESTMENT OF CONSTRUCTION COMPANY LIMITED E-HSMT . appraisal consulting 61 Đường T1, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú. Tp.Hồ Chí Minh
2 DINHHOANG CONSULTANT, DESIGN AND INVESTMENT OF CONSTRUCTION COMPANY LIMITED Consultancy on appraisal of contractor selection results 61 Đường T1, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú. Tp.Hồ Chí Minh

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
(Phin) Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02
13.497.000
13.497.000
0
24 month
2
(Phin) Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02
11.550.000
11.550.000
0
24 month
3
(Phin) Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02
30.800.000
30.800.000
0
24 month
4
Acid etching
15.500.000
15.500.000
0
24 month
5
Airway các số
267.175.440
267.175.440
0
24 month
6
Airway các số
10.890.000
10.890.000
0
24 month
7
Airway các số
24.236.970
24.236.970
0
24 month
8
Alcohol pad
2.312.500
2.312.500
0
24 month
9
ANIOSPAY 29 1lít
79.800.000
79.800.000
0
24 month
10
ANIOSPAY 29 1lít
815.850.000
815.850.000
0
24 month
11
Áo phẫu thuật 5 lớp
66.000.000
66.000.000
0
24 month
12
Áo phẫu thuật 5 lớp
203.450.000
203.450.000
0
24 month
13
Áo phẫu thuật L
84.000.000
84.000.000
0
24 month
14
Áo phẫu thuật L
118.440.000
118.440.000
0
24 month
15
ASEPTANIOS AD 2 lít
630.000.000
630.000.000
0
24 month
16
Băng bột bó 10cm x 2,7m
20.160.000
20.160.000
0
24 month
17
Băng bột bó 10cm x 2,7m
142.000.000
142.000.000
0
24 month
18
Băng bột bó 10cm x 2,7m
144.738.000
144.738.000
0
24 month
19
Băng bột bó 15cm x 2,7m
21.120.000
21.120.000
0
24 month
20
Băng bột bó 15cm x 2,7m
315.000.000
315.000.000
0
24 month
21
Băng bột bó 15cm x 2,7m
208.000.000
208.000.000
0
24 month
22
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m
14.000.000
14.000.000
0
24 month
23
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m
9.100.000
9.100.000
0
24 month
24
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m
13.400.000
13.400.000
0
24 month
25
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 3 inch
146.300.000
146.300.000
0
24 month
26
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 3 inch
42.000.000
42.000.000
0
24 month
27
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 3 inch
26.670.000
26.670.000
0
24 month
28
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 4 inch
106.500.000
106.500.000
0
24 month
29
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 4 inch
50.000.000
50.000.000
0
24 month
30
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 4 inch
30.660.000
30.660.000
0
24 month
31
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 5 inch
195.200.000
195.200.000
0
24 month
32
Băng cá nhân
138.480.000
138.480.000
0
24 month
33
Băng cá nhân
548.460.000
548.460.000
0
24 month
34
Băng cá nhân
299.288.000
299.288.000
0
24 month
35
Băng cố định kim truyền bằng phim trong 1624W
9.520.000
9.520.000
0
24 month
36
Băng cố định kim truyền bằng phim trong 1624W
7.200.000
7.200.000
0
24 month
37
Băng cuộn 9cm x 2,5m
143.520.000
143.520.000
0
24 month
38
Băng cuộn y tế 0,09m x 2,5m tiệt trùng
240.688.360
240.688.360
0
24 month
39
Băng cuộn y tế 0.09x2.5m , không tiệt trùng
25.528.800
25.528.800
0
24 month
40
Băng dán cố định kim luồn (30µm 5x7cm)
12.100.000
12.100.000
0
24 month
41
Băng dán cố định kim luồn (30µm 5x7cm)
9.160.000
9.160.000
0
24 month
42
Băng dán cố định kim luồn (30µm 5x7cm)
13.500.000
13.500.000
0
24 month
43
Băng dán cố định kim luồn có cánh có cổng trong suốt
1.672.000
1.672.000
0
24 month
44
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng 75mm mổ mở
579.237.750
579.237.750
0
24 month
45
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng 60mm
458.221.050
458.221.050
0
24 month
46
Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 9x20cm
2.178.000
2.178.000
0
24 month
47
Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm, ghim 3.5
414.000.000
414.000.000
0
24 month
48
Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm, ghim 3.5; dài 60mm, ghim 3.5
1.656.000.000
1.656.000.000
0
24 month
49
Băng dính trong suốt cố định kim luồn chống thấm nước 6cm x 8cm
236.880.000
236.880.000
0
24 month
50
Băng dính trong suốt cố định kim luồn chống thấm nước 6cm x 8cm
471.500.000
471.500.000
0
24 month
51
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn, size 60x80 mm
2.412.000
2.412.000
0
24 month
52
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 300x90 mm
14.600.000
14.600.000
0
24 month
53
Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm ghim 3.5mm
600.000.000
600.000.000
0
24 month
54
Băng keo cá nhân sợi vải đàn hồi Viscose và polyamide phủ keo oxid kẽm
27.090.000
27.090.000
0
24 month
55
Băng keo cá nhân sợi vải đàn hồi Viscose và polyamide phủ keo oxid kẽm
13.640.000
13.640.000
0
24 month
56
Băng keo chỉ thị hấp nhiệt ướt
264.751.872
264.751.872
0
24 month
57
Băng keo chỉ thị nhiệt độ hấp ướt (24mmx55m)
125.174.280
125.174.280
0
24 month
58
Băng keo có gạc vô trùng 150 x 90mm
70.725.000
70.725.000
0
24 month
59
Băng keo có gạc vô trùng 150 x 90mm
23.111.550
23.111.550
0
24 month
60
Băng keo có gạc vô trùng 150 x 90mm
17.136.000
17.136.000
0
24 month
61
Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm
28.800.000
28.800.000
0
24 month
62
Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm
51.891.840
51.891.840
0
24 month
63
Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm
11.232.000
11.232.000
0
24 month
64
Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm
11.200.000
11.200.000
0
24 month
65
Băng keo có gạc vô trùng 9 x 5cm
800.000
800.000
0
24 month
66
Băng keo có gạc vô trùng 9 x 10cm
11.642.400
11.642.400
0
24 month
67
Băng keo có gạc vô trùng 9 x 25cm
11.200.000
11.200.000
0
24 month
68
Băng keo có gạc vô trùng 9 x 25cm
46.368.000
46.368.000
0
24 month
69
Băng keo có gạc vô trùng 9 x 25cm
19.200.000
19.200.000
0
24 month
70
Băng keo có gạc vô trùng 9 x 5cm
25.758.000
25.758.000
0
24 month
71
Băng keo có gạc vô trùng 9 x10cm
13.001.100
13.001.100
0
24 month
72
Băng keo có gạc vô trùng 9 x25cm
23.625.000
23.625.000
0
24 month
73
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
10.200.000
10.200.000
0
24 month
74
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
21.344.400
21.344.400
0
24 month
75
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
24.510.000
24.510.000
0
24 month
76
Băng keo cuộn giấy 1,25cm x 5m (hoặc tương đương)
117.000
117.000
0
24 month
77
Băng keo cuộn giấy 1,25cm x 5m (hoặc tương đương)
29.400.000
29.400.000
0
24 month
78
Băng keo lụa 1,25cm x 5m
50.904.000
50.904.000
0
24 month
79
Băng keo lụa 1,25cm x 5m
95.161.500
95.161.500
0
24 month
80
Băng keo lụa 1,25cm x 5m
96.800
96.800
0
24 month
81
Băng keo lụa 5cm x 5m
3.991.356.000
3.991.356.000
0
24 month
82
Băng keo lụa 5cm x 5m
48.000.000
48.000.000
0
24 month
83
Băng keo lụa 5cm x 5m
840.562.800
840.562.800
0
24 month
84
Băng keo lụa 5cm x 5m
1.180.800.000
1.180.800.000
0
24 month
85
Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m
136.680.000
136.680.000
0
24 month
86
Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m
118.875.000
118.875.000
0
24 month
87
Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m
346.500.000
346.500.000
0
24 month
88
Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m
66.700.000
66.700.000
0
24 month
89
Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m
2.500.000
2.500.000
0
24 month
90
Băng phim trong kháng khuẩn có CHG
324.450.000
324.450.000
0
24 month
91
Băng phim vô trùng trong suốt không thấm nước
31.250.000
31.250.000
0
24 month
92
Băng thun 2 móc
10.101.000
10.101.000
0
24 month
93
Băng thun 2 móc
32.040.000
32.040.000
0
24 month
94
Băng thun 3 móc
1.457.953.200
1.457.953.200
0
24 month
95
Băng thun 3 móc
116.000.000
116.000.000
0
24 month
96
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m
362.500.000
362.500.000
0
24 month
97
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m
25.000.000
25.000.000
0
24 month
98
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m
62.000.000
62.000.000
0
24 month
99
Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4,5m
18.400.000
18.400.000
0
24 month
100
Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4,5m
9.000.000
9.000.000
0
24 month
101
Bao Camera nội soi
86.259.600
86.259.600
0
24 month
102
Bao Camera nội soi
166.100.000
166.100.000
0
24 month
103
Bao Camera nội soi
9.996.000
9.996.000
0
24 month
104
Bao cao su (Bao tránh thai)
34.776.000
34.776.000
0
24 month
105
Bao cao su (Bao tránh thai)
3.885.000
3.885.000
0
24 month
106
Bao dây đốt điện
84.787.500
84.787.500
0
24 month
107
Bao dây đốt nội soi
398.601.000
398.601.000
0
24 month
108
Bao dây đốt nội soi
2.835.000
2.835.000
0
24 month
109
Bao giầy phòng sạch
4.389.000
4.389.000
0
24 month
110
Bao giầy phòng sạch
8.700.000
8.700.000
0
24 month
111
Bao rác 30x60cm
488.920.000
488.920.000
0
24 month
112
Bao rác 40x60cm
189.550.000
189.550.000
0
24 month
113
Bao tóc
34.860.000
34.860.000
0
24 month
114
Bao tóc
3.788.400
3.788.400
0
24 month
115
Bao tóc
56.400.000
56.400.000
0
24 month
116
Bay trám Composite không dính
81.490.000
81.490.000
0
24 month
117
Bay trộn Alginate
12.530.000
12.530.000
0
24 month
118
Bay trộn thạch cao
2.506.000
2.506.000
0
24 month
119
Bình khí 100% khí EO
1.423.540.800
1.423.540.800
0
24 month
120
Bình thông phổi Siphonage đơn
1.052.976.600
1.052.976.600
0
24 month
121
Bộ chuyển tiếp
244.314.875
244.314.875
0
24 month
122
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường (DTX Plus Gabarith 2DT-XX) M Stopcock
58.499.100
58.499.100
0
24 month
123
Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản
30.000.000
30.000.000
0
24 month
124
Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản
376.600.000
376.600.000
0
24 month
125
Bộ dây đo áp lực động mạch xâm lấn Manifold 1 đường
115.500.000
115.500.000
0
24 month
126
Bộ dây đo áp lực động mạch xâm lấn Manifold 1 đường
74.212.320
74.212.320
0
24 month
127
Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
233.195.600
233.195.600
0
24 month
128
Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
2.310.000
2.310.000
0
24 month
129
Bộ dây hút đàm kín có bộ lọc Cathy
3.780.000
3.780.000
0
24 month
130
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo 4 trong 1
11.439.330.000
11.439.330.000
0
24 month
131
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo 4 trong 1
1.180.000.000
1.180.000.000
0
24 month
132
Bộ dây luồn tĩnh mạch 2 đường
919.977.000
919.977.000
0
24 month
133
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn
4.801.140
4.801.140
0
24 month
134
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em
5.083.560
5.083.560
0
24 month
135
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em
30.000.000
30.000.000
0
24 month
136
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn
4.149.950
4.149.950
0
24 month
137
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn
902.500.000
902.500.000
0
24 month
138
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em
829.990
829.990
0
24 month
139
Bộ dây máy gây mê/giúp thở người lớn, 22mm ID, 150cm
169.828.560
169.828.560
0
24 month
140
Bộ dây máy gây mê/giúp thở người lớn, 22mm ID, 150cm
864.000.000
864.000.000
0
24 month
141
Bộ dây máy thở 2 nhánh (người lớn)
319.000
319.000
0
24 month
142
Bộ dây máy thở 2 nhánh (người lớn)
5.000.000
5.000.000
0
24 month
143
Bộ dây máy thở 2 nhánh (người lớn)
37.800.000
37.800.000
0
24 month
144
Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn
376.560
376.560
0
24 month
145
Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em
1.000.000
1.000.000
0
24 month
146
Bộ dây máy thở có 2 bẫy nước dùng 1 lần
3.150.000
3.150.000
0
24 month
147
Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch có 3 đầu nối an toàn không kim BD SmartSite™ Extension Set 3 Needle- Free Valves
126.000.000
126.000.000
0
24 month
148
Bộ dây nối truyền dịch hai đầu nối an toàn không kim BD SmartSite™ “Y” Extension Set 2 Needle- Free Valves
93.600.000
93.600.000
0
24 month
149
Bộ dây thở oxy chữ T
1.241.983.440
1.241.983.440
0
24 month
150
Bộ dây truyền dịch an toàn có đầu nối không kim BD Gravity IV Set With ARD Technology and AutoPrime. SmartSite™ Needle-free System
51.879.600
51.879.600
0
24 month
151
Bộ dây và màng lọc tách huyết tương
400.200.000
400.200.000
0
24 month
152
Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 đường
167.995.200
167.995.200
0
24 month
153
Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 đường
392.700.000
392.700.000
0
24 month
154
Bộ hút đàm kín
38.397.600
38.397.600
0
24 month
155
Bộ hút đàm kín
69.000.000
69.000.000
0
24 month
156
Bộ hút đàm kín
261.828.000
261.828.000
0
24 month
157
Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động
1.874.315.700
1.874.315.700
0
24 month
158
BỘ KHĂN CẮT ĐỐT NỘI SOI TUYẾN TIỀN LIỆT
99.600.000
99.600.000
0
24 month
159
Bộ khăn chụp mạch vành 2 lỗ
33.000.000
33.000.000
0
24 month
160
Bộ khăn chụp mạch vành 2 lỗ
62.634.000
62.634.000
0
24 month
161
Bộ khăn mổ thay khớp
60.950.000
60.950.000
0
24 month
162
Bộ khăn nội soi khớp gối
18.112.500
18.112.500
0
24 month
163
BỘ KHĂN NỘI SOI NIỆU QUẢN
87.312.960
87.312.960
0
24 month
164
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát
32.500.000
32.500.000
0
24 month
165
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát
65.625.000
65.625.000
0
24 month
166
Bộ khay vô trùng dùng cho thủ thuật gây tê
501.600.000
501.600.000
0
24 month
167
Bộ lọc khuẩn KOKO (Màu xanh)
156.796.080
156.796.080
0
24 month
168
Bộ lọc khuẩn MicroGard (Màu trắng)
222.744.300
222.744.300
0
24 month
169
Bộ mở thông bàng quang qua da
26.399.760
26.399.760
0
24 month
170
Bộ phin lọc khí loại ba chức năng
648.091.900
648.091.900
0
24 month
171
Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn
168.093.000
168.093.000
0
24 month
172
Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn
120.000.000
120.000.000
0
24 month
173
Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn
136.800.000
136.800.000
0
24 month
174
Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn
201.600.000
201.600.000
0
24 month
175
Bộ quả lọc máu liên tục M60
125.400.000
125.400.000
0
24 month
176
Bộ Săng vô trùng dùng trong phẫu thuật lấy thai
55.125.000
55.125.000
0
24 month
177
Bộ Săng vô trùng dùng trong phẫu thuật lấy thai
2.190.000.000
2.190.000.000
0
24 month
178
Bộ thử nhanh đường huyết
2.300.000.000
2.300.000.000
0
24 month
179
Bọc rác 120 (90) x 155 cm, có xếp hông mỗi bên 15 cm
221.000.000
221.000.000
0
24 month
180
Bọc rác 50 x 60 cm
182.835.000
182.835.000
0
24 month
181
Bọc rác 70(50) x 90 cm, có xếp hông mỗi bên 10 cm
196.350.000
196.350.000
0
24 month
182
Bọc trắng lớn 50x100cm
2.890.000
2.890.000
0
24 month
183
Bọc trắng lớn 60x80cm
17.000.000
17.000.000
0
24 month
184
Bôi trơn ống tủy
27.600.000
27.600.000
0
24 month
185
Bơm cho ăn 50ml
162.942.000
162.942.000
0
24 month
186
Bơm cho ăn 50ml
2.700.000
2.700.000
0
24 month
187
Bơm cho ăn 50ml
204.311.100
204.311.100
0
24 month
188
Bơm tiêm 10ml 23Gx1ʺ
2.085.200.000
2.085.200.000
0
24 month
189
Bơm tiêm 10ml 23Gx1ʺ
127.600.000
127.600.000
0
24 month
190
Bơm tiêm 10ml 23Gx1ʺ
2.979.432.456
2.979.432.456
0
24 month
191
Bơm tiêm 10ml, chất liệu polypropylene trong suốt, dùng cho kỹ thuật X- quang mạch, chịu được áp lực bơm tối đa đến 84 bar.
32.500.000
32.500.000
0
24 month
192
Bơm tiêm 1ml 26Gx1/2ʺ
434.503.000
434.503.000
0
24 month
193
Bơm tiêm 1ml 26Gx1/2ʺ
82.800.000
82.800.000
0
24 month
194
Bơm tiêm 1ml 26Gx1/2ʺ
9.954.000
9.954.000
0
24 month
195
Bơm tiêm 1ml, 3ml
199.584.000
199.584.000
0
24 month
196
Bơm tiêm 20ml
210.800.000
210.800.000
0
24 month
197
Bơm tiêm 20ml
156.600.000
156.600.000
0
24 month
198
Bơm tiêm 20ml
500.135.160
500.135.160
0
24 month
199
Bơm tiêm 20ml
10.500.000
10.500.000
0
24 month
200
Bơm tiêm 20ml cho máy bơm tiêm điện
16.632.000
16.632.000
0
24 month
201
Bơm tiêm 3ml
201.335.000
201.335.000
0
24 month
202
Bơm tiêm 3ml
265.680.000
265.680.000
0
24 month
203
Bơm tiêm 3ml
96.712.560
96.712.560
0
24 month
204
Bơm tiêm 50ml
23.419.200
23.419.200
0
24 month
205
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện
501.270.000
501.270.000
0
24 month
206
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện
14.600.000
14.600.000
0
24 month
207
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện
8.820.000
8.820.000
0
24 month
208
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện
1.302.115.500
1.302.115.500
0
24 month
209
Bơm tiêm 50ml lệch tâm luer slip phủ silicone dùng cho máy bơm tiêm điện
10.000.000
10.000.000
0
24 month
210
Bơm tiêm 50ml lệch tâm luer slip phủ silicone dùng cho máy bơm tiêm điện
728.878.500
728.878.500
0
24 month
211
Bơm tiêm 5ml
2.414.080.000
2.414.080.000
0
24 month
212
Bơm tiêm 5ml
1.145.100.000
1.145.100.000
0
24 month
213
Bơm tiêm 5ml
2.019.597.300
2.019.597.300
0
24 month
214
Bơm tiêm Insulin 100IU
711.200.000
711.200.000
0
24 month
215
Bơm tiêm Insulin 100IU
28.800.000
28.800.000
0
24 month
216
Bơm tiêm Insulin 100IU
38.160.000
38.160.000
0
24 month
217
Bơm tiêm Insulin 100IU
3.894.000
3.894.000
0
24 month
218
Bơm tiêm Insulin 100IU
8.064.000
8.064.000
0
24 month
219
Bơm tiêm nước muối 3ml, 5ml, 10ml
13.600.000
13.600.000
0
24 month
220
Bơm truyền dịch giảm đau PCA
224.000.000
224.000.000
0
24 month
221
Bông cầm máu tự tiêu
8.794.800
8.794.800
0
24 month
222
Bông gạc ĐVT 8x15cm
2.121.378
2.121.378
0
24 month
223
Bóng gây mê 2 lít, 3 lít
7.279.090
7.279.090
0
24 month
224
Bóng gây mê các cỡ
5.650.110
5.650.110
0
24 month
225
Bóng gây mê các cỡ
6.399.200
6.399.200
0
24 month
226
Bóng giúp thở, Latex - free, 1L
5.519.310
5.519.310
0
24 month
227
Bóng giúp thở, Latex - free, 2L
22.477.190
22.477.190
0
24 month
228
Bông gòn lót bó bột 0,1 x 2m
5.500.000
5.500.000
0
24 month
229
Bông gòn lót bó bột 0,1 x 2m
26.493.600
26.493.600
0
24 month
230
Bông gòn lót bó bột 0,15 x 2m
7.500.000
7.500.000
0
24 month
231
Bông gòn lót bó bột 0,15 x 2m
35.758.800
35.758.800
0
24 month
232
Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh
360.000.000
360.000.000
0
24 month
233
Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh
425.600.000
425.600.000
0
24 month
234
Bóng nong 3 lít (Balloon 3 lít)
5.759.928
5.759.928
0
24 month
235
Bóng nong đường mật các loại các cỡ
153.000.000
153.000.000
0
24 month
236
Bóng nong đường mật các loại các cỡ
170.000.000
170.000.000
0
24 month
237
Bóng nong đường mật/bóng nong cơ vòng
244.800.000
244.800.000
0
24 month
238
Bông viên y tế (Ø20mm) 500g
103.560.000
103.560.000
0
24 month
239
Bông viên y tế ɸ 2cm, 500 gram
80.520.000
80.520.000
0
24 month
240
Bông y tế gói 100g
39.936.960
39.936.960
0
24 month
241
Bông y tế không thấm nước gói 1 kg
143.942.400
143.942.400
0
24 month
242
Bông y tế thấm nước 100gram
106.320.000
106.320.000
0
24 month
243
Bông y tế thấm nước 1kg
119.480.000
119.480.000
0
24 month
244
Bông y tế thấm nước 1kg
427.461.300
427.461.300
0
24 month
245
Bông y tế thấm nước 1kg
1.120.505.400
1.120.505.400
0
24 month
246
Bông y tế thấm nước 25 gam
11.895.000
11.895.000
0
24 month
247
Bông y tế thấm nước 25g
5.186.400
5.186.400
0
24 month
248
Bông y tế viên (Ø30mm)
163.970.000
163.970.000
0
24 month
249
Bông y tế viên ɸ 3cm, 500 gram
18.150.000
18.150.000
0
24 month
250
Bột băng nha chu
8.855.000
8.855.000
0
24 month
251
Cai máy thở chữ T
1.499.800
1.499.800
0
24 month
252
Canxihydroxit (bột)
1.200.000
1.200.000
0
24 month
253
Cassette sử dụng cho máy mổ Phaco
191.796.660
191.796.660
0
24 month
254
Cassette sử dụng cho máy mổ Phaco
323.898.696
323.898.696
0
24 month
255
Catheter (Ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc
464.000.000
464.000.000
0
24 month
256
Catheter 02 nòng tĩnh mạch đùi cho thận nhân tạo
521.640.000
521.640.000
0
24 month
257
Catheter 02 nòng tĩnh mạch đùi cho thận nhân tạo
127.996.000
127.996.000
0
24 month
258
Catheter 2 nòng dùng cho tĩnh mạch đùi
385.560.000
385.560.000
0
24 month
259
Catheter 2 nòng dùng cho tĩnh mạch đùi
903.900.000
903.900.000
0
24 month
260
Catheter chạy thận lọc máu
648.000.000
648.000.000
0
24 month
261
Catheter chạy thận lọc máu
19.845.000
19.845.000
0
24 month
262
Catheter động mạch các cỡ
171.996.000
171.996.000
0
24 month
263
Catheter động mạch quay 18G/20G.
894.379.200
894.379.200
0
24 month
264
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
462.000.000
462.000.000
0
24 month
265
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, dài 720
179.800.000
179.800.000
0
24 month
266
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
326.025.000
326.025.000
0
24 month
267
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 134 (G18/G20LL)
5.279.760
5.279.760
0
24 month
268
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 134 (G18/G20LL)
43.200.000
43.200.000
0
24 month
269
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 358 (G14 8CM, G16 45 CM)
532.375.800
532.375.800
0
24 month
270
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 358 (G14 8CM, G16 45 CM)
864.000.000
864.000.000
0
24 month
271
Catheter TM rốn
16.191.900
16.191.900
0
24 month
272
Cây đặt nội khí quản khó Bougie
61.198.470
61.198.470
0
24 month
273
Cây đè luỡi gỗ tiệt trùng
66.805.200
66.805.200
0
24 month
274
Cây đè luỡi gỗ tiệt trùng
38.280.000
38.280.000
0
24 month
275
Ceivitron
50.445.000
50.445.000
0
24 month
276
CERTOFIX MONO S 110; V320; S 420
140.997.000
140.997.000
0
24 month
277
Chạc 3 dịch truyền không dây
23.423.400
23.423.400
0
24 month
278
Chạc 3 dịch truyền không dây
16.800.000
16.800.000
0
24 month
279
Chạc 3 dịch truyền không dây
1.679.760
1.679.760
0
24 month
280
Chân răng cấy ghép C1 (Implant)
232.500.000
232.500.000
0
24 month
281
Chân răng cấy ghép V3 bề mặt B+
69.800.000
69.800.000
0
24 month
282
Chất lấy dấu Alginat
2.400.000
2.400.000
0
24 month
283
Chất lấy dấu răng giả
10.340.000
10.340.000
0
24 month
284
Chỉ Carelon (Nylon) số 7/0, kim tam giác, dài 13 mm, M05E13
5.455.800
5.455.800
0
24 month
285
Chỉ khâu Chromic 2/O + kim tròn
828.800.000
828.800.000
0
24 month
286
Chỉ khâu Chromic 2/O + kim tròn
180.264.000
180.264.000
0
24 month
287
Chỉ khâu Chromic 2/O + kim tròn
62.700.000
62.700.000
0
24 month
288
Chỉ khâu Chromic 2/O 1,5m, không kim
2.870.000
2.870.000
0
24 month
289
Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tam giác
32.896.500
32.896.500
0
24 month
290
Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tam giác (75cm, 26mm, 1/2 C)
55.091.400
55.091.400
0
24 month
291
Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tròn (75cm, 26mm, 1/2C)
46.588.500
46.588.500
0
24 month
292
Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tròn (75cm, 26mm, 1/2C)
43.475.000
43.475.000
0
24 month
293
Chỉ khâu Chromic 3/O 1,5m, không kim
130.380.000
130.380.000
0
24 month
294
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác (75cm, 16mm, 3/8 C)
9.200.000
9.200.000
0
24 month
295
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác
78.926.400
78.926.400
0
24 month
296
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác
14.760.000
14.760.000
0
24 month
297
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tròn
12.284.000
12.284.000
0
24 month
298
Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn
125.092.800
125.092.800
0
24 month
299
Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn
20.520.000
20.520.000
0
24 month
300
Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn
71.253.000
71.253.000
0
24 month
301
Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn
16.560.000
16.560.000
0
24 month
302
Chỉ khâu gan Parenchyma dạng bản 3mm, dài 60cm kim tù
1.484.280
1.484.280
0
24 month
303
Chỉ khâu gan VICRYL số 1 W9391
10.836.000
10.836.000
0
24 month
304
Chỉ khâu gan VICRYL số 1 W9391
20.202.700
20.202.700
0
24 month
305
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
3.600.000
3.600.000
0
24 month
306
Chỉ khâu không tiêu số 9 6492N
1.150.000
1.150.000
0
24 month
307
Chỉ khâu Monomax số 1 + kim tròn
41.352.000
41.352.000
0
24 month
308
Chỉ khâu Monosyn Violet 3/O + kim tròn
46.944.000
46.944.000
0
24 month
309
Chỉ khâu Monosyn Violet 4/O + kim tròn
46.944.000
46.944.000
0
24 month
310
Chỉ khâu Nylon 10/O + 2 kim hình thang
138.481.560
138.481.560
0
24 month
311
Chỉ khâu Nylon 2/0 + kim tam giác
15.750.000
15.750.000
0
24 month
312
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
28.090.125
28.090.125
0
24 month
313
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
21.450.000
21.450.000
0
24 month
314
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
81.000.000
81.000.000
0
24 month
315
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
27.300.000
27.300.000
0
24 month
316
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
33.075.000
33.075.000
0
24 month
317
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
26.880.000
26.880.000
0
24 month
318
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
121.800.000
121.800.000
0
24 month
319
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
189.000.000
189.000.000
0
24 month
320
Chỉ khâu Nylon 3/0 + kim tam giác
158.550.000
158.550.000
0
24 month
321
Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác
22.050.000
22.050.000
0
24 month
322
Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác
99.840.000
99.840.000
0
24 month
323
Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác
100.485.000
100.485.000
0
24 month
324
Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác
179.496.000
179.496.000
0
24 month
325
Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác
360.000.000
360.000.000
0
24 month
326
Chỉ khâu Nylon 4/0 + kim tam giác
210.000
210.000
0
24 month
327
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác
14.235.375
14.235.375
0
24 month
328
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác
22.040.000
22.040.000
0
24 month
329
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác
29.400.000
29.400.000
0
24 month
330
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác
37.632.000
37.632.000
0
24 month
331
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác
66.192.000
66.192.000
0
24 month
332
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác
21.600.000
21.600.000
0
24 month
333
Chỉ khâu Nylon 5/0 + kim tam giác
3.150.000
3.150.000
0
24 month
334
Chỉ khâu Nylon 5/O + kim tam giác
10.220.175
10.220.175
0
24 month
335
Chỉ khâu Nylon 5/O + kim tam giác
4.500.000
4.500.000
0
24 month
336
Chỉ khâu Nylon 5/O + kim tam giác
34.800.000
34.800.000
0
24 month
337
Chỉ khâu Plain catgut 2.0 + kim tròn (75cm, 26mm, 1/2C)
82.215.000
82.215.000
0
24 month
338
Chỉ khâu Premilene 2/0
2.182.950
2.182.950
0
24 month
339
Chỉ khâu Premilene 2/O
6.835.500
6.835.500
0
24 month
340
Chỉ khâu Premilene 2/O
750.000
750.000
0
24 month
341
Chỉ khâu Premilene 2/O
24.000.000
24.000.000
0
24 month
342
Chỉ khâu Premilene 2/O
14.805.000
14.805.000
0
24 month
343
Chỉ khâu Premilene 3/O
16.274.000
16.274.000
0
24 month
344
Chỉ khâu Premilene 4/O
2.880.000
2.880.000
0
24 month
345
Chỉ khâu Prolene 3/0 (90cm/2 kim 31 mm. 1 /2C RB)
1.102.500
1.102.500
0
24 month
346
Chỉ khâu Prolene 4/O
12.000.000
12.000.000
0
24 month
347
Chỉ khâu Prolene 6/O (60cm/2 kim 11mm, 3/8CRB)
21.600.000
21.600.000
0
24 month
348
Chỉ khâu Prolene 7/O
44.400.000
44.400.000
0
24 month
349
Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm)
1.933.440.000
1.933.440.000
0
24 month
350
Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm)
267.120.000
267.120.000
0
24 month
351
Chỉ khâu Safil violet sổ 1 + kim tròn (90cm/40mm)
404.812.800
404.812.800
0
24 month
352
Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm)
2.800.000
2.800.000
0
24 month
353
Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm)
146.540.000
146.540.000
0
24 month
354
Chỉ khâu Safile violet 2/0 + kim tròn (70 cm/ 26mm)
7.267.504
7.267.504
0
24 month
355
Chỉ khâu Safile violet 2/O + kim tròn (70cm/ 26mm)
233.280.000
233.280.000
0
24 month
356
Chỉ khâu Safile violet 2/O + kim tròn (70cm/ 26mm)
3.432.000
3.432.000
0
24 month
357
Chỉ khâu Silk 1/O (kim tam giác, 26mm, 3/8C, 75cm)
911.400
911.400
0
24 month
358
Chỉ khâu Silk 2/O
2.760.000
2.760.000
0
24 month
359
Chỉ khâu Silk 2/O
15.677.550
15.677.550
0
24 month
360
Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm)
36.000.000
36.000.000
0
24 month
361
Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm)
111.000.000
111.000.000
0
24 month
362
Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm)
133.358.400
133.358.400
0
24 month
363
Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm)
33.555.900
33.555.900
0
24 month
364
Chỉ khâu Silk 2/O + kim tròn
14.400.000
14.400.000
0
24 month
365
Chỉ khâu Silk 2/O + kim tròn
6.090.000
6.090.000
0
24 month
366
Chỉ khâu Silk 2/O + kim tròn
33.376.000
33.376.000
0
24 month
367
Chỉ khâu Silk 3/O
476.280
476.280
0
24 month
368
Chỉ khâu Silk 3/O
4.800.000
4.800.000
0
24 month
369
Chỉ khâu Silk 3/O (loại 01 sợi 150cm)
23.700.000
23.700.000
0
24 month
370
Chỉ khâu Silk 3/O (loại 01 sợi 150cm)
11.025.000
11.025.000
0
24 month
371
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn
1.323.000
1.323.000
0
24 month
372
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác
108.900.000
108.900.000
0
24 month
373
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác
242.109.000
242.109.000
0
24 month
374
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác
248.371.500
248.371.500
0
24 month
375
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác
144.300.000
144.300.000
0
24 month
376
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn
495.000
495.000
0
24 month
377
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn
17.631.000
17.631.000
0
24 month
378
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn
14.400.000
14.400.000
0
24 month
379
Chỉ khâu Silk 4/O + kim tam giác
2.088.000
2.088.000
0
24 month
380
Chỉ khâu Silk 4/O + kim tam giác
84.142.800
84.142.800
0
24 month
381
Chỉ khâu Silk 4/O + kim tam giác
36.000.000
36.000.000
0
24 month
382
Chỉ khâu Silk 5/0 + kim tam giác
18.480.000
18.480.000
0
24 month
383
Chỉ khâu Silk 5/O + kim tam giác
12.303.900
12.303.900
0
24 month
384
Chỉ khâu Silk 5/O + kim tam giác
4.650.000
4.650.000
0
24 month
385
Chỉ khâu Silk 6/O + kim tam giác
23.760.000
23.760.000
0
24 month
386
Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn
4.560.000
4.560.000
0
24 month
387
Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn
36.683.850
36.683.850
0
24 month
388
Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn
4.650.000
4.650.000
0
24 month
389
Chỉ khâu Vicryl 2/O + kim tròn (75cm/26mm, 1/2C)
11.960.000
11.960.000
0
24 month
390
Chỉ khâu Vicryl 2/O + kim tròn (75cm/26mm, 1/2C)
82.800.000
82.800.000
0
24 month
391
Chỉ khâu Vicryl 3/O + kim tròn
84.916.000
84.916.000
0
24 month
392
Chỉ khâu Vicryl 3/O + kim tròn
9.600.000
9.600.000
0
24 month
393
Chỉ khâu Vicryl 3/O + kim tròn
82.800.000
82.800.000
0
24 month
394
Chỉ khâu Vicryl 4/O + kim tròn (75cm/17mm, 1/2C)
7.200.000
7.200.000
0
24 month
395
Chỉ khâu Vicryl Rapide 2/0 4- kim tròn (90cm/ 35mm, 1/2C)
455.641.200
455.641.200
0
24 month
396
Chỉ khâu Vicryl Rapide 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt V- 34, 36mm, 1/2C
88.200.000
88.200.000
0
24 month
397
Chỉ khâu Vicryl số 1 + kim tròn (90cm/40mm, 1/2C)
95.200.000
95.200.000
0
24 month
398
Chỉ khâu Vicryl số 1 + kim tròn (90cm/40mm, 1/2C)
81.879.000
81.879.000
0
24 month
399
Chỉ khâu Vicryl số 1 + kim tròn (90cm/40mm, 1/2C)
448.000.000
448.000.000
0
24 month
400
Chỉ không tan tổng hợp Carelon (Nylon) số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm, M20E20
15.225.000
15.225.000
0
24 month
401
Chỉ không tan tổng hợp Carelon (Nylon) số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm, M20E20
122.880.000
122.880.000
0
24 month
402
Chỉ không tan tổng họp đơn sợi nylon số 1
1.680.000
1.680.000
0
24 month
403
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi nylon số 1
15.072.000
15.072.000
0
24 month
404
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0
1.800.000
1.800.000
0
24 month
405
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0
6.048.000
6.048.000
0
24 month
406
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác
24.750.000
24.750.000
0
24 month
407
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác
228.217.500
228.217.500
0
24 month
408
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác
3.666.000
3.666.000
0
24 month
409
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác
153.000.000
153.000.000
0
24 month
410
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tam giác
6.846.525
6.846.525
0
24 month
411
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tam giác
5.937.750
5.937.750
0
24 month
412
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tam giác
8.400.000
8.400.000
0
24 month
413
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tròn
7.500.000
7.500.000
0
24 month
414
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tròn
53.135.250
53.135.250
0
24 month
415
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tròn
87.000.000
87.000.000
0
24 month
416
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tròn
175.087.500
175.087.500
0
24 month
417
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tròn
172.800.000
172.800.000
0
24 month
418
Chỉ không tan tự nhiên silk 4/O + kim tròn
22.821.750
22.821.750
0
24 month
419
Chỉ không tan tự nhiên silk 4/O + kim tròn
15.000.000
15.000.000
0
24 month
420
Chỉ không tan tự nhiên silk 5/O + kim tam giác
116.203.500
116.203.500
0
24 month
421
Chỉ không tan tự nhiên silk 5/O + kim tam giác
7.750.000
7.750.000
0
24 month
422
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 0 dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.
24.000.000
24.000.000
0
24 month
423
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 0 dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.
156.450.000
156.450.000
0
24 month
424
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C.
8.640.000
8.640.000
0
24 month
425
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C.
82.593.000
82.593.000
0
24 month
426
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C.
111.321.000
111.321.000
0
24 month
427
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
18.000.000
18.000.000
0
24 month
428
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
138.180.000
138.180.000
0
24 month
429
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, sổ 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
18.191.250
18.191.250
0
24 month
430
Chỉ không tiêu tông hợp đơn sợi Polypropylene, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
16.800.000
16.800.000
0
24 month
431
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
113.505.000
113.505.000
0
24 month
432
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
36.225.000
36.225.000
0
24 month
433
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
227.010.000
227.010.000
0
24 month
434
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 7/0
413.865.980
413.865.980
0
24 month
435
Chỉ nha khoa
11.700.000
11.700.000
0
24 month
436
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác
595.200.000
595.200.000
0
24 month
437
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác
14.300.000
14.300.000
0
24 month
438
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác
15.000.000
15.000.000
0
24 month
439
Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm
6.400.000
6.400.000
0
24 month
440
Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm
427.822.500
427.822.500
0
24 month
441
Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm
6.400.000
6.400.000
0
24 month
442
Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm
519.000.000
519.000.000
0
24 month
443
Chỉ PDS 3-0
20.468.000
20.468.000
0
24 month
444
Chi phau thuật coaled VICRYL 2/0 dài 75cm, kim taper point plus CT 26, 1/2C, W9121
19.530.000
19.530.000
0
24 month
445
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL so 1
50.400.000
50.400.000
0
24 month
446
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 1
135.004.450
135.004.450
0
24 month
447
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 2/0
18.112.500
18.112.500
0
24 month
448
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 3/0
32.562.480
32.562.480
0
24 month
449
Chỉ phẫu thuật MONOCRYL số 2/0
39.505.490
39.505.490
0
24 month
450
Chỉ phẫu thuật PDS II 4/0
17.325.000
17.325.000
0
24 month
451
Chỉ phẫu thuật PDS II 4/0
40.200.000
40.200.000
0
24 month
452
Chỉ phẫu thuật PDS II 4/0
871.715.040
871.715.040
0
24 month
453
Chỉ phau thuật Polycol 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
268.800.000
268.800.000
0
24 month
454
Chỉ phẫu thuật Polycol 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
457.111.200
457.111.200
0
24 month
455
Chỉ phẫu thuật Polycol 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
2.304.000
2.304.000
0
24 month
456
Chỉ phẫu thuật Polycol 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
86.167.200
86.167.200
0
24 month
457
Chỉ phau thuật Polycol 3.0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
32.550.000
32.550.000
0
24 month
458
Chỉ phẫu thuật Polycol 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
172.408.000
172.408.000
0
24 month
459
Chỉ phẫu thuật Polycol 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 20mm
8.316.000
8.316.000
0
24 month
460
Chỉ phẫu thuật Polycol 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 20mm
90.562.500
90.562.500
0
24 month
461
Chí phẫu thuật PROLENE sổ 2/0 , dài 75 CM, 2kim thảng 70mm
11.025.000
11.025.000
0
24 month
462
Chỉ phẫu thuật PROLENE số 2/0 , dài 75CM, 2kim thẳng 70mm
39.480.000
39.480.000
0
24 month
463
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
800.730.000
800.730.000
0
24 month
464
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
1.211.000.000
1.211.000.000
0
24 month
465
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
34.125.000
34.125.000
0
24 month
466
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.
340.200.000
340.200.000
0
24 month
467
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.
365.700.000
365.700.000
0
24 month
468
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.
32.550.000
32.550.000
0
24 month
469
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chât kháng khuẩn sổ 1. dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
34.650.000
34.650.000
0
24 month
470
Chi phẫu thuật tự tiêu tồng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuân sô 2/0. dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.
50.400.000
50.400.000
0
24 month
471
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
466.200.000
466.200.000
0
24 month
472
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
31.500.000
31.500.000
0
24 month
473
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
431.940.000
431.940.000
0
24 month
474
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
32.550.000
32.550.000
0
24 month
475
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS so 1
34.650.000
34.650.000
0
24 month
476
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 1
683.550.000
683.550.000
0
24 month
477
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 1
299.350.832
299.350.832
0
24 month
478
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 1
40.000.000
40.000.000
0
24 month
479
Chi phẫu thuật VICRYL PLUS số 2/0
50.400.000
50.400.000
0
24 month
480
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 2/0
88.200.000
88.200.000
0
24 month
481
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 2/0
110.612.718
110.612.718
0
24 month
482
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 2/0
40.000.000
40.000.000
0
24 month
483
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS so 3/0
18.900.000
18.900.000
0
24 month
484
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 3/0
189.000.000
189.000.000
0
24 month
485
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 3/0
80.618.670
80.618.670
0
24 month
486
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 3/0
24.000.000
24.000.000
0
24 month
487
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 1 + kim tròn
51.870.000
51.870.000
0
24 month
488
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 2/0 + kim tròn
370.373.850
370.373.850
0
24 month
489
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut sô 3/0 + kim tròn
514.708.320
514.708.320
0
24 month
490
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 3/0 + kim tròn
9.120.000
9.120.000
0
24 month
491
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 3/0 + kim tròn
94.547.250
94.547.250
0
24 month
492
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0 + kim tròn 26mm
2.520.000
2.520.000
0
24 month
493
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0 + kim tròn 26mm
63.031.500
63.031.500
0
24 month
494
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0 + kim tròn 26mm
22.200.000
22.200.000
0
24 month
495
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc VLOC số 3-0
166.320.000
166.320.000
0
24 month
496
Chỉ tan nhanh đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, dài 70cm, kim tam giác DS24 phủ silicone
699.600.000
699.600.000
0
24 month
497
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, dài 90 cm, kim tròn
84.000.000
84.000.000
0
24 month
498
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, kim tam giác dài 120mm
100.718.100
100.718.100
0
24 month
499
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7
11.322.150
11.322.150
0
24 month
500
Chỉ thị sinh học
80.108.028
80.108.028
0
24 month
501
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn
91.291.200
91.291.200
0
24 month
502
Chỉ thị tiệt trùng hơi nước
28.208.000
28.208.000
0
24 month
503
Chỉ thị tiệt trùng hơi nước
28.320.600
28.320.600
0
24 month
504
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn Triclosan số 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C
321.300.000
321.300.000
0
24 month
505
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn Triclosan số 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C
74.244.000
74.244.000
0
24 month
506
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn Triclosan số 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C
32.550.000
32.550.000
0
24 month
507
Chổi đánh bóng
32.908.500
32.908.500
0
24 month
508
Chốt sợi 3M
29.064.000
29.064.000
0
24 month
509
Clip 100
29.900.000
29.900.000
0
24 month
510
Clip 200
29.900.000
29.900.000
0
24 month
511
Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần
200.000.000
200.000.000
0
24 month
512
Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần
118.080.000
118.080.000
0
24 month
513
Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần
65.000.000
65.000.000
0
24 month
514
Clip kẹp mạch máu có răng chống trượt nhọn- gấp góc các cỡ
193.200.000
193.200.000
0
24 month
515
Clip kẹp mạch máu cỡ trung bình và cở lớn độ dài 12mm, làm vật liệu polymer tan
40.000.000
40.000.000
0
24 month
516
Clip kẹp mạch máu cỡ trung bình và cỡ lớn, làm bằng vật liệu Titan cao cấp.
207.000.000
207.000.000
0
24 month
517
Clip Titan kẹp mạch máu
15.000.000
15.000.000
0
24 month
518
Clip Titan kẹp mạch máu
138.240.000
138.240.000
0
24 month
519
Clorin
98.280.000
98.280.000
0
24 month
520
Co nối máy thở (Catheter Mount)
52.650.000
52.650.000
0
24 month
521
Co nối máy thở (Catheter Mount)
6.000.000
6.000.000
0
24 month
522
Cole giấy 20,25,30,35
4.005.225
4.005.225
0
24 month
523
Cole gutta đủ số
294.120.000
294.120.000
0
24 month
524
Cole phụ B, C
4.610.250
4.610.250
0
24 month
525
Cole protaper F1,F2, F3
3.710.000
3.710.000
0
24 month
526
Composit đặc
352.912.000
352.912.000
0
24 month
527
Composit lỏng
28.080.000
28.080.000
0
24 month
528
Composit lỏng
39.228.000
39.228.000
0
24 month
529
Composite gắn mắc cài quang trùng hợp đủ bộ dạng ống
12.296.000
12.296.000
0
24 month
530
Compsite lỏng
6.538.000
6.538.000
0
24 month
531
Compsite lỏng
8.340.000
8.340.000
0
24 month
532
Cồn sát khuẩn tay nhanh dạng gel
431.200.000
431.200.000
0
24 month
533
Cồn sát khuẩn tay nhanh dạng gel
52.000.000
52.000.000
0
24 month
534
Costisomol
25.938.000
25.938.000
0
24 month
535
Cung môi NiTi SE hàm trên, hàm dưới các loại
29.500.000
29.500.000
0
24 month
536
Cung môi SS hàm trên, hàm dưới các loại
4.640.000
4.640.000
0
24 month
537
Đài cao su
2.722.500
2.722.500
0
24 month
538
Đai cellulo
24.782.240
24.782.240
0
24 month
539
Đai Desault các số
95.613.544
95.613.544
0
24 month
540
Đai kim loại (Đai Matrix)
21.054.000
21.054.000
0
24 month
541
Đai xương đòn các số
132.844.800
132.844.800
0
24 month
542
Dao cắt 3 kênh Tri-tome pc hoặc tương đương
42.000.000
42.000.000
0
24 month
543
Dao cắt cơ vòng 3 kênh
432.600.000
432.600.000
0
24 month
544
Dao cắt cơ vòng 3 kênh
92.000.000
92.000.000
0
24 month
545
Dao cắt cơ vòng 3 kênh
504.720.000
504.720.000
0
24 month
546
Dao cắt polyp
25.300.000
25.300.000
0
24 month
547
Dao cắt polyp
70.680.000
70.680.000
0
24 month
548
Dao cắt vi phẫu
224.000.000
224.000.000
0
24 month
549
Dao phẫu thuật mắt 15 độ SL15022
48.720.000
48.720.000
0
24 month
550
Dao phẫu thuật mắt 2.2mm SK22215/ Dao phẫu thuật mắt 2.8mm SK28215/ Dao phẫu thuật mắt 3.2mm SK32215
82.320.000
82.320.000
0
24 month
551
Dao siêu âm
835.380.700
835.380.700
0
24 month
552
Dao siêu âm mổ mở cán dài
817.996.725
817.996.725
0
24 month
553
Đầu kim 23G
150.192.000
150.192.000
0
24 month
554
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng
307.120.350
307.120.350
0
24 month
555
Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn
77.280.000
77.280.000
0
24 month
556
Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn
78.000.000
78.000.000
0
24 month
557
Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn
23.000.000
23.000.000
0
24 month
558
Dầu vô tay khoan
57.420.000
57.420.000
0
24 month
559
Dây + nắp bình phổi: (Bình thông phồi )
169.092.000
169.092.000
0
24 month
560
Dây + nắp bình phổi: (Bình thông phồi )
10.200.000
10.200.000
0
24 month
561
Dây + nắp bình phổi: (Bình thông phồi )
5.199.800
5.199.800
0
24 month
562
Dây cho ăn có nắp (Feeding) các cỡ
123.634.000
123.634.000
0
24 month
563
Dây cho ăn có nắp (Feeding) các cỡ
119.980
119.980
0
24 month
564
Dây cho ăn có nắp (Feeding) các cỡ
5.250.000
5.250.000
0
24 month
565
Dây cho ăn có nắp (Feeding) các cỡ
1.860.000.000
1.860.000.000
0
24 month
566
Dây cho ăn không nắp các cỡ
9.485.000
9.485.000
0
24 month
567
Dây cho máy gây mê có van xả + Bóng 2 lít người lớn
2.799.920
2.799.920
0
24 month
568
Dây cưa xương
424.777.500
424.777.500
0
24 month
569
Dây cưa xương
407.635.200
407.635.200
0
24 month
570
Dây dẫn dịch bù máy Dialog HDF Online
150.000.000
150.000.000
0
24 month
571
Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại cứng
137.995.400
137.995.400
0
24 month
572
Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại mềm
317.397.240
317.397.240
0
24 month
573
Dây dẫn đường mật
684.600.000
684.600.000
0
24 month
574
Dây dẫn đường mật
140.000.000
140.000.000
0
24 month
575
Dây dao Harmonic màu xám dùng cho dao mổ nội soi (HP 054 Ace)
107.396.100
107.396.100
0
24 month
576
Dây Garo
48.396.600
48.396.600
0
24 month
577
Dây hút đàm không khóa (không nắp)
2.153.500
2.153.500
0
24 month
578
Dây hút đàm nhớt có khóa (có nắp)
699.350.600
699.350.600
0
24 month
579
Dây hút đàm nhớt có khóa (có nắp)
287.435.850
287.435.850
0
24 month
580
Dây hút dịch có nối riêng
591.690.000
591.690.000
0
24 month
581
Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m
827.316.000
827.316.000
0
24 month
582
Dây hút dịch phẫu thuật 4m
3.600.000
3.600.000
0
24 month
583
Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m
13.200.000
13.200.000
0
24 month
584
Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m
14.999.000
14.999.000
0
24 month
585
Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m
35.700.000
35.700.000
0
24 month
586
Dây hút nhớt MPV có nắp
44.250.000
44.250.000
0
24 month
587
Dây hút nhớt MPV có nắp
168.682.500
168.682.500
0
24 month
588
Dây máy hút đàm
303.920
303.920
0
24 month
589
Dây máy thở hai bẩy nước người lớn
1.119.920
1.119.920
0
24 month
590
Dây máy thở hai bẩy nước người lớn
6.200.000
6.200.000
0
24 month
591
Dây nối áp lực cao
2.880.000
2.880.000
0
24 month
592
Dây nối áp lực chịu áp lực cao, dài 30cm
224.000.000
224.000.000
0
24 month
593
Dây nối bơm tiêm điện 150 cm
115.560.000
115.560.000
0
24 month
594
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
12.100.000
12.100.000
0
24 month
595
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
76.440.000
76.440.000
0
24 month
596
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
348.000.000
348.000.000
0
24 month
597
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
720.000
720.000
0
24 month
598
Dây nối bơm tiêm điện 150 cm
2.805.000
2.805.000
0
24 month
599
Dây nối bơm tiêm điện 150 cm
663.688.000
663.688.000
0
24 month
600
Dây nối cứng 140cm
594.720.000
594.720.000
0
24 month
601
Dây nối cứng 140cm
6.499.000
6.499.000
0
24 month
602
Dây nối máy bơm tiêm
12.100.000
12.100.000
0
24 month
603
Dây nối máy bơm tiêm
7.999.000
7.999.000
0
24 month
604
Dây nối máy bơm tiêm
13.000.000
13.000.000
0
24 month
605
Dây nối máy bơm tiêm
12.000.000
12.000.000
0
24 month
606
Dây nối máy bơm tiêm
54.000.000
54.000.000
0
24 month
607
Dây nối máy bơm tiêm 140cm
569.470.000
569.470.000
0
24 month
608
Dây nối máy bơm tiêm 140cm
6.999.000
6.999.000
0
24 month
609
Dây nối máy bơm tiêm 140cm
6.930.000
6.930.000
0
24 month
610
Dây nối máy bơm tiêm 140cm
378.000
378.000
0
24 month
611
Dây nối máy bơm tiêm điện
3.300.000
3.300.000
0
24 month
612
Dây nối máy bơm tiêm điện
8.999.000
8.999.000
0
24 month
613
Dây nối máy bơm tiêm điện 75 cm Không có chất phụ gia DEHP
7.700.000
7.700.000
0
24 month
614
Dây nối máy thở
3.400.000
3.400.000
0
24 month
615
Dây nuôi ăn dạ dày
6.125.000
6.125.000
0
24 month
616
Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày
724.451.700
724.451.700
0
24 month
617
Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày
1.860.000.000
1.860.000.000
0
24 month
618
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
19.200.000
19.200.000
0
24 month
619
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
278.241.600
278.241.600
0
24 month
620
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
662.200.000
662.200.000
0
24 month
621
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
10.798.200
10.798.200
0
24 month
622
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
9.280.000
9.280.000
0
24 month
623
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
662.500.000
662.500.000
0
24 month
624
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
3.360.000
3.360.000
0
24 month
625
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
26.021.600
26.021.600
0
24 month
626
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
5.775.000
5.775.000
0
24 month
627
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
4.999.500
4.999.500
0
24 month
628
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
19.200.000
19.200.000
0
24 month
629
Dây oxy các số
30.320.000
30.320.000
0
24 month
630
Dây oxy các số
231.000
231.000
0
24 month
631
Dây thở dùng nhiều lần
66.635.240
66.635.240
0
24 month
632
Dây truyền dịch
1.538.676.000
1.538.676.000
0
24 month
633
Dây truyền dịch
220.720.000
220.720.000
0
24 month
634
Dây truyền dịch 20 giọt
671.400.000
671.400.000
0
24 month
635
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm
145.116.000
145.116.000
0
24 month
636
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm
27.996.000
27.996.000
0
24 month
637
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm
9.996.930.000
9.996.930.000
0
24 month
638
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm
59.850.000
59.850.000
0
24 month
639
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm
60.000.000
60.000.000
0
24 month
640
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm
4.848.000.000
4.848.000.000
0
24 month
641
Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt
60.000.000
60.000.000
0
24 month
642
Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt
68.850.000
68.850.000
0
24 month
643
Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt
44.997.500
44.997.500
0
24 month
644
Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt
66.864.000
66.864.000
0
24 month
645
Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt
49.875.000
49.875.000
0
24 month
646
Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt
24.000.000
24.000.000
0
24 month
647
Dây truyền dịch có bầu pha thuốc
50.310.000
50.310.000
0
24 month
648
Dây truyền dịch có bầu pha thuốc
403.200
403.200
0
24 month
649
Dây truyền dịch có bầu pha thuốc
48.640.000
48.640.000
0
24 month
650
Dây truyền dịch kim thường
247.500.000
247.500.000
0
24 month
651
Dây truyền dịch kim thường
375.200.000
375.200.000
0
24 month
652
Dây truyền dịch kim thường
436.590.000
436.590.000
0
24 month
653
Dây truyền máu
258.084.000
258.084.000
0
24 month
654
Dây truyền máu
46.560.000
46.560.000
0
24 month
655
Dây truyền máu
10.399.200
10.399.200
0
24 month
656
Dây truyền máu
3.250.000
3.250.000
0
24 month
657
Dây truyền máu
11.500.000
11.500.000
0
24 month
658
Dây truyền máu
2.100.000
2.100.000
0
24 month
659
Dây truyền máu
174.930.000
174.930.000
0
24 month
660
Dịch lọc thận nhân tạo (dịch A)
10.076.640.000
10.076.640.000
0
24 month
661
Dịch lọc thận nhân tạo (dịch B)
17.236.800.000
17.236.800.000
0
24 month
662
Dịch nhầy i- Visc 2.0
313.200.000
313.200.000
0
24 month
663
Dịch nhầy phẫu thuật mắt
27.000.000
27.000.000
0
24 month
664
Dịch nhầy, 2ml
120.150.000
120.150.000
0
24 month
665
Dịch rửa quả lọc thận
792.156.750
792.156.750
0
24 month
666
Dịch rửa quả lọc thận
565.600.000
565.600.000
0
24 month
667
Dịch rửa quả lọc thận
45.980.000
45.980.000
0
24 month
668
Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate
1.424.640.000
1.424.640.000
0
24 month
669
Điện cực xốp
1.900.000
1.900.000
0
24 month
670
Đinh Kirschner
60.060.000
60.060.000
0
24 month
671
Đinh Kirschner
1.400.000
1.400.000
0
24 month
672
Đinh Kirschner
2.596.000
2.596.000
0
24 month
673
Đinh Kirschner có ren
31.680.000
31.680.000
0
24 month
674
Đinh Kirschner có ren
1.400.000
1.400.000
0
24 month
675
Đinh Kirschner có ren
2.220.000
2.220.000
0
24 month
676
Đinh Kirschner một đầu nhọn
42.966.000
42.966.000
0
24 month
677
Đinh Kirschner một đầu nhọn
1.260.000
1.260.000
0
24 month
678
Đinh Kirschner một đầu nhọn
1.480.000
1.480.000
0
24 month
679
Đinh Steinmann các cỡ đầu nhọn/ đầu tam giác
11.082.500
11.082.500
0
24 month
680
Đinh Steinmann các cỡ đầu nhọn/ đầu tam giác
1.860.000
1.860.000
0
24 month
681
Disposable AV Fistula Needle Sets
987.000.000
987.000.000
0
24 month
682
Dụng cụ cắt nối tự động
3.120.000.000
3.120.000.000
0
24 month
683
Dụng cụ cắt nối tự động
46.500.000
46.500.000
0
24 month
684
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, đa kích cỡ
280.000.000
280.000.000
0
24 month
685
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng 3 hàng ghim, mổ hở, 80- 3.5mm
490.000.000
490.000.000
0
24 month
686
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở
1.445.336.200
1.445.336.200
0
24 month
687
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 60mm tự động (EC60A)
507.011.400
507.011.400
0
24 month
688
Dụng cụ khâu cắt nối tròn (28mm, 31mm)
460.000.000
460.000.000
0
24 month
689
Dụng cụ khâu cắt nối vòng
5.850.000.000
5.850.000.000
0
24 month
690
Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong Proximate, CDH29A
18.967.900
18.967.900
0
24 month
691
Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng 1 lần
73.535.000
73.535.000
0
24 month
692
Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng 1 lần
72.000.000
72.000.000
0
24 month
693
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ chai 1 lít
22.500.000
22.500.000
0
24 month
694
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ chai 1 lít
14.250.000
14.250.000
0
24 month
695
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ chai 1 lít
29.400.000
29.400.000
0
24 month
696
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ can 5 lít
32.640.000
32.640.000
0
24 month
697
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ can 5 lít
442.510.000
442.510.000
0
24 month
698
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ can 5 lít
228.000.000
228.000.000
0
24 month
699
Dung dịch khử khuẩn bề mặt S5
413.400.000
413.400.000
0
24 month
700
Dung dịch khử khuẩn bề mặt S5
244.200.000
244.200.000
0
24 month
701
Dung dịch khử khuẩn môi trường Nocolyse
5.110.350.000
5.110.350.000
0
24 month
702
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
70.380.000
70.380.000
0
24 month
703
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
33.120.000
33.120.000
0
24 month
704
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
1.012.000.000
1.012.000.000
0
24 month
705
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2-2,4%
19.250.000
19.250.000
0
24 month
706
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2-2,4%
211.050.000
211.050.000
0
24 month
707
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
66.240.000
66.240.000
0
24 month
708
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
150.700.000
150.700.000
0
24 month
709
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
94.289.200
94.289.200
0
24 month
710
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ
81.420.000
81.420.000
0
24 month
711
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ
574.560.000
574.560.000
0
24 month
712
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ
26.400.000
26.400.000
0
24 month
713
Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi can 5 lít
43.200.000
43.200.000
0
24 month
714
Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi can 5 lít
1.013.600.000
1.013.600.000
0
24 month
715
Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi can 5 lít
205.920.000
205.920.000
0
24 month
716
Dung dịch khử trùng trên bề mặt
693.000.000
693.000.000
0
24 month
717
Dung dịch làm mềm vết thương loại bỏ biofilm
302.220.000
302.220.000
0
24 month
718
Dung dịch ngăn ngừa tổn thương da do loét áp lực
110.400.000
110.400.000
0
24 month
719
Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa
19.840.000
19.840.000
0
24 month
720
Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa
49.200.000
49.200.000
0
24 month
721
Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa
214.720.000
214.720.000
0
24 month
722
Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa
300.000.000
300.000.000
0
24 month
723
Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa
378.416.000
378.416.000
0
24 month
724
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
301.524.800
301.524.800
0
24 month
725
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
123.648.000
123.648.000
0
24 month
726
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
278.400.000
278.400.000
0
24 month
727
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
25.200.000
25.200.000
0
24 month
728
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Chlorhexidin gluconate 0.5%, chai 100ml
4.400.000
4.400.000
0
24 month
729
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Microshield 2% 500 ml
24.624.000
24.624.000
0
24 month
730
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml
3.460.000
3.460.000
0
24 month
731
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Microshield 2% 500 ml
58.968.000
58.968.000
0
24 month
732
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Microshield 2% 500 ml
31.200.000
31.200.000
0
24 month
733
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Microshield 2% 500 ml
20.664.000
20.664.000
0
24 month
734
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
28.000.000
28.000.000
0
24 month
735
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Phytasep 500ml
15.000.000
15.000.000
0
24 month
736
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
55.200.000
55.200.000
0
24 month
737
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
2.400.000
2.400.000
0
24 month
738
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml
11.960.000
11.960.000
0
24 month
739
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml
358.800.000
358.800.000
0
24 month
740
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml
51.192.000
51.192.000
0
24 month
741
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
92.000.000
92.000.000
0
24 month
742
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
173.530.000
173.530.000
0
24 month
743
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
58.800.000
58.800.000
0
24 month
744
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
268.280.000
268.280.000
0
24 month
745
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
66.220.000
66.220.000
0
24 month
746
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
118.350.000
118.350.000
0
24 month
747
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh
19.683.720
19.683.720
0
24 month
748
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (chai xịt)
17.250.000
17.250.000
0
24 month
749
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (chai xịt)
315.000.000
315.000.000
0
24 month
750
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (chai xịt)
133.750.000
133.750.000
0
24 month
751
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
18.240.000
18.240.000
0
24 month
752
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
56.980.000
56.980.000
0
24 month
753
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
115.200.000
115.200.000
0
24 month
754
Dung dịch súc miệng họng Medoral (chlorhexidin)
102.000.000
102.000.000
0
24 month
755
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ
32.880.000
32.880.000
0
24 month
756
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ
330.144.000
330.144.000
0
24 month
757
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ
73.660.000
73.660.000
0
24 month
758
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít
6.528.000
6.528.000
0
24 month
759
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít
68.500.000
68.500.000
0
24 month
760
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít
679.440.000
679.440.000
0
24 month
761
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít
8.700.000
8.700.000
0
24 month
762
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít
99.000.000
99.000.000
0
24 month
763
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè
108.220.000
108.220.000
0
24 month
764
Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè
222.624.000
222.624.000
0
24 month
765
Endomethason (Cortisomol)
61.050.000
61.050.000
0
24 month
766
Eugenol
10.900.000
10.900.000
0
24 month
767
Foley silicone 3 nhánh
118.342.110
118.342.110
0
24 month
768
Fuji 9 các màu A3 + A3,5
31.625.000
31.625.000
0
24 month
769
Fuji 9 các màu A3 + A3,5
9.600.000
9.600.000
0
24 month
770
Fuji 9 các màu A3 + A3,5
207.159.000
207.159.000
0
24 month
771
Fuji Plus
12.210.000
12.210.000
0
24 month
772
Gạc dẫn lưu 0,75x200cmx4 lớp, TT, VKD
21.317.320
21.317.320
0
24 month
773
Gạc dẫn lưu 1x200cmx4 lớp, TT, VKD
13.550.880
13.550.880
0
24 month
774
Gạc lưới (10cm x 12cm)
22.572.000
22.572.000
0
24 month
775
Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt
463.320.000
463.320.000
0
24 month
776
Gạc lưới Lipido-colloid tiếp xúc với lớp tẩm muối bạc
77.163.000
77.163.000
0
24 month
777
Gạc mét 0,8m - 1,2m
55.710.000
55.710.000
0
24 month
778
Gạc mét 0,8m - 1,2m
1.180.813.200
1.180.813.200
0
24 month
779
Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 6 lớp, tiệt trùng
195.974.400
195.974.400
0
24 month
780
Gạc phẫu thuật ổ bụng 8 lớp, tiệt trùng (30cm x 30cm)
1.613.325.000
1.613.325.000
0
24 month
781
Gạc phẫu thuật ổ bụng 8 lớp, tiệt trùng (30cm x 30cm)
196.800.000
196.800.000
0
24 month
782
Gạc phẫu thuật ổ bụng, 6 lớp, tiệt trùng (40cm x 30cm)
6.402.631.200
6.402.631.200
0
24 month
783
Gạc y tế khổ 0.8-M1
21.345.600
21.345.600
0
24 month
784
Gạc y tế vô trùng, 8 lớp (5 x 6cm)
21.493.500
21.493.500
0
24 month
785
Găng khám Nitrile không bột
657.722.000
657.722.000
0
24 month
786
Găng khám Nitrile không bột
178.500.000
178.500.000
0
24 month
787
Găng tay cao su y tế khám bệnh không bột các size
153.270.000
153.270.000
0
24 month
788
Găng tay cao su y tế khám bệnh không bột các size
189.000.000
189.000.000
0
24 month
789
Găng tay khám có bột các cỡ
4.843.650.000
4.843.650.000
0
24 month
790
Găng tay phẫu thuật
36.338.400
36.338.400
0
24 month
791
Găng tay phẫu thuật
2.785.440.000
2.785.440.000
0
24 month
792
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng Merufa size 6.5 & 7
117.600.000
117.600.000
0
24 month
793
Găng tay trần size M (có bột)
597.660.000
597.660.000
0
24 month
794
Găng tay trần size M (có bột)
109.200.000
109.200.000
0
24 month
795
Găng tay trần size S (có bột)
144.480.000
144.480.000
0
24 month
796
Găng tay trần size S (có bột)
8.400.000
8.400.000
0
24 month
797
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
428.652.000
428.652.000
0
24 month
798
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
1.613.136.000
1.613.136.000
0
24 month
799
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
8.400.000
8.400.000
0
24 month
800
Găng tay y tế không tiệt trùng các cỡ
743.925.000
743.925.000
0
24 month
801
Găng tay y tế không tiệt trùng có phủ bột talc các cỡ (size S, M, L, XL)
399.000.000
399.000.000
0
24 month
802
Găng tay y tế không tiệt trùng phủ polymer các cỡ (size S, M, L, XL)
2.359.800.000
2.359.800.000
0
24 month
803
Găng tay y tế phẫu thuật các cỡ
8.400.000
8.400.000
0
24 month
804
Găng tay y tế phẫu thuật các cỡ
80.640.000
80.640.000
0
24 month
805
Găng tay y tế phẫu thuật các cỡ (số 6,5, 7, 7,5, 8)
2.191.728.000
2.191.728.000
0
24 month
806
Găng y tế dùng trong sản khoa đã tiệt trùng
147.470.400
147.470.400
0
24 month
807
Găng y tế dùng trong sản khoa đã tiệt trùng
199.867.500
199.867.500
0
24 month
808
Gel bôi trơn
296.544.000
296.544.000
0
24 month
809
Gel bôi trơn
1.040.000
1.040.000
0
24 month
810
Gel dẫn truyền điện cơ
5.880.000
5.880.000
0
24 month
811
Gel siêu âm
224.625.000
224.625.000
0
24 month
812
Gel siêu âm
74.200.000
74.200.000
0
24 month
813
Gel siêu âm
10.206.000
10.206.000
0
24 month
814
Giấy cắn nha khoa
168.665.000
168.665.000
0
24 month
815
Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma
16.500.000
16.500.000
0
24 month
816
Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma
72.555.000
72.555.000
0
24 month
817
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma
90.400.000
90.400.000
0
24 month
818
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma
108.990.000
108.990.000
0
24 month
819
Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma
90.300.000
90.300.000
0
24 month
820
Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma
290.850.000
290.850.000
0
24 month
821
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma (hoặc tương đương)
111.800.000
111.800.000
0
24 month
822
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma (hoặc tương đương)
180.600.000
180.600.000
0
24 month
823
Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma
209.050.000
209.050.000
0
24 month
824
Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma
253.995.000
253.995.000
0
24 month
825
Giấy cuộn Tyvek 420mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma
98.000.000
98.000.000
0
24 month
826
Giấy cuộn Tyvek 420mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma
290.115.000
290.115.000
0
24 month
827
Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m, có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma
54.600.000
54.600.000
0
24 month
828
Giấy điện tim 110mm x 140mm
32.500.000
32.500.000
0
24 month
829
Giấy điện tim 110mm x 140mm
26.950.000
26.950.000
0
24 month
830
Giấy điện tim 50mm x 30m
91.000.000
91.000.000
0
24 month
831
Giấy điện tim 6 cần tập
232.400.000
232.400.000
0
24 month
832
Giấy điện tim 6 cần tập
4.704.000
4.704.000
0
24 month
833
Giấy điện tim 63mm x 30m
210.720.000
210.720.000
0
24 month
834
Giấy điện tim 63mm x 30m
46.354.000
46.354.000
0
24 month
835
Giấy điện tim 80mm x 20m
154.548.000
154.548.000
0
24 month
836
Giấy đo pH
108.780.000
108.780.000
0
24 month
837
Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m
295.000.000
295.000.000
0
24 month
838
Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m
470.900.000
470.900.000
0
24 month
839
Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m
17.500.000
17.500.000
0
24 month
840
Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m
5.544.000
5.544.000
0
24 month
841
Giấy in nhiệt 50mm x 20m
58.775.000
58.775.000
0
24 month
842
Giấy in nhiệt máy hấp EO
5.257.560
5.257.560
0
24 month
843
Giấy in thông số vận hành của máy Steri-Vac, 79mm x 30m
6.571.950
6.571.950
0
24 month
844
Giấy lau siêu âm 25 x 40cm
56.280.000
56.280.000
0
24 month
845
Giấy Monitoring sản khoa các cỡ
36.855.000
36.855.000
0
24 month
846
Giấy Monitoring sản khoa các cỡ
127.440.000
127.440.000
0
24 month
847
Giấy Monitoring sản khoa các cỡ
8.250.000
8.250.000
0
24 month
848
Giấy nhám kẻ bằng inox
19.400.000
19.400.000
0
24 month
849
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
1.290.000
1.290.000
0
24 month
850
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
238.461.300
238.461.300
0
24 month
851
Giày y tế
9.055.000
9.055.000
0
24 month
852
Gói đẻ sạch
1.689.100.000
1.689.100.000
0
24 month
853
Gói gạc mổ nội soi
172.565.400
172.565.400
0
24 month
854
Gói gòn gạc VT, NK15
29.106.000
29.106.000
0
24 month
855
Gói gòn viên
67.360.020
67.360.020
0
24 month
856
Gói làm rốn trẻ sơ sinh, VT, NK12
35.574.000
35.574.000
0
24 month
857
Gói may tầng sinh môn VT, NK11
185.997.000
185.997.000
0
24 month
858
Gói thay băng không gòn, VT, NK012
94.348.800
94.348.800
0
24 month
859
Gòn chèn FAV chạy thận nhân tạo
809.676.000
809.676.000
0
24 month
860
Gòn chèn sheath đặt stent động mạch vành
36.750.000
36.750.000
0
24 month
861
Gòn lót gạc: 20 cm x10cm x 1 miếng + 10 viên gòn
1.282.743.000
1.282.743.000
0
24 month
862
Gòn lót gạc: 20 cmx10cmx2 miếng
668.480.400
668.480.400
0
24 month
863
Gòn miếng lớn: 8cmx7cmx20 miếng
326.025.000
326.025.000
0
24 month
864
Gòn miếng lớn: 8cm x 8cm x 30 miếng + Gạc lót gòn: 8cmx 9cm x 1miếng
79.695.000
79.695.000
0
24 month
865
Gòn miếng nhỏ: 5cmx3cmx20 miếng
81.144.000
81.144.000
0
24 month
866
Gòn miếng: 4,5cm x 5,5cm x 10miếng + Gòn lót gạc 6,5cmx4,5cmx 10 miếng
162.061.200
162.061.200
0
24 month
867
Gòn thay băng có gòn viên, VT, NK02
101.267.712
101.267.712
0
24 month
868
Gòn tiêm thuốc : 30 viên/gói
2.612.975.400
2.612.975.400
0
24 month
869
Hệ thống dây máy thở có Valve nối + co chữ T
1.119.920
1.119.920
0
24 month
870
Hộp giấy màu vàng đựng vật sắc nhọn 5 lít
156.640.000
156.640.000
0
24 month
871
Hộp phân liều thuốc 3 ngăn
519.435.000
519.435.000
0
24 month
872
Javel 10%
864.060.000
864.060.000
0
24 month
873
Kem ngăn ngừa tổn thương da do loét áp lực và hăm tả.
175.200.000
175.200.000
0
24 month
874
Keo dán da
75.236.556
75.236.556
0
24 month
875
Keo dán Nano 2 bước single Bond 2
4.680.000
4.680.000
0
24 month
876
Keo trám răng trong nha khoa
142.450.000
142.450.000
0
24 month
877
Keo trám Single Bond Universal
28.899.000
28.899.000
0
24 month
878
Kẹp catheter
6.318.000
6.318.000
0
24 month
879
Kẹp xanh
9.867.000
9.867.000
0
24 month
880
Khăn gạc tiểu phẫu tiệt trùng NK 09
7.787.000
7.787.000
0
24 month
881
Khăn lót thấm (Underpad) 60cm x 60 cm
501.600.000
501.600.000
0
24 month
882
Khăn phẫu thuật 50x50cm
24.024.000
24.024.000
0
24 month
883
Khăn phẫu thuật 50x50cm, có lỗ
8.613.000
8.613.000
0
24 month
884
Khăn săn mổ không có lổ 0.6*0.8
69.696.000
69.696.000
0
24 month
885
Khăn trải mổ 2,5 x 3,0m
103.938.912
103.938.912
0
24 month
886
Khâu chỉnh hình các số
53.100.000
53.100.000
0
24 month
887
Khẩu trang giấy 3 lớp tiệt trùng
18.480.000
18.480.000
0
24 month
888
Khẩu trang y tế
389.847.738
389.847.738
0
24 month
889
Khẩu trang y tế 3 lớp
278.124.000
278.124.000
0
24 month
890
Khẩu trang y tế 3 lớp (TT) M1
217.328.000
217.328.000
0
24 month
891
Khẩu trang y tế 3 lớp đã tiệt trùng
732.765.600
732.765.600
0
24 month
892
Khẩu trang y tế 3 lớp đã tiệt trùng
56.610.000
56.610.000
0
24 month
893
Khẩu trang y tế 3 lớp không tiệt trùng
5.070.000
5.070.000
0
24 month
894
Khẩu trang y tế BBT-N95TM không tiệt trùng
4.316.400
4.316.400
0
24 month
895
Khay lấy dấu nguyên hàm
3.740.000
3.740.000
0
24 month
896
Khóa ba ngã
5.500.000
5.500.000
0
24 month
897
Khóa ba ngã
340.431.900
340.431.900
0
24 month
898
Khoá ba ngã có dây dài 25cm
12.500.000
12.500.000
0
24 month
899
Khoá ba ngã có dây dài 25cm
6.600.000
6.600.000
0
24 month
900
Khoá ba ngã có dây dài 25cm
14.398.800
14.398.800
0
24 month
901
Khoá ba ngã có dây dài 25cm
62.088.000
62.088.000
0
24 month
902
Khoá ba ngã có dây dài 25cm
696.150.000
696.150.000
0
24 month
903
Khoá ba ngã có dây dài 25cm
11.340.000
11.340.000
0
24 month
904
Khoá ba ngã có dây dài 25cm
432.000.000
432.000.000
0
24 month
905
Khoá ba ngã không dây
30.729.400
30.729.400
0
24 month
906
Khoá ba ngã không dây Chống nứt gãy & chịu được áp lực cao. Không có chất DEHP
1.679.760
1.679.760
0
24 month
907
Kiềm sinh thiết sử dụng nhiều lần
12.600.000
12.600.000
0
24 month
908
Kiềm sinh thiết sử dụng nhiều lần
7.000.000
7.000.000
0
24 month
909
Kim bướm (0,8 x 19 mm x 305 mm) 21 x 34
539.800
539.800
0
24 month
910
Kim cánh bướm
1.700.000
1.700.000
0
24 month
911
Kim cánh bướm
128.520
128.520
0
24 month
912
Kim cánh bướm
903.000
903.000
0
24 month
913
Kim cánh bướm an toàn 23G
107.960
107.960
0
24 month
914
Kim châm cứu
1.679.698.800
1.679.698.800
0
24 month
915
Kim chạy thận 17G
1.426.215.000
1.426.215.000
0
24 month
916
Kim chạy thận nhân tạo đầu tù 16
147.200.000
147.200.000
0
24 month
917
Kim chích cầm máu dạ dày
106.800.000
106.800.000
0
24 month
918
Kim chích cầm máu dạ dày
96.000.000
96.000.000
0
24 month
919
Kim chích cầm máu đại tràng
87.600.000
87.600.000
0
24 month
920
Kim chích tĩnh mạch đùi 2 nhánh, (cỡ 1215; 1220) (chạy thận nhân tạo)
340.200.000
340.200.000
0
24 month
921
Kim chọc dò các cỡ
489.932.780
489.932.780
0
24 month
922
Kim chọc dò các cỡ
76.440.000
76.440.000
0
24 month
923
Kim chọc dò các cỡ
115.545.600
115.545.600
0
24 month
924
Kim gai lấy tủy (xanh + đỏ)
171.600.000
171.600.000
0
24 month
925
Kim gây tê
43.680.000
43.680.000
0
24 month
926
Kim gây tê
3.776.000
3.776.000
0
24 month
927
Kim gây tê ngoài màng cứng (Perifix 420 Complet set)
411.180.000
411.180.000
0
24 month
928
Kim gây tê nha khoa
29.603.700
29.603.700
0
24 month
929
Kim gây tê nha khoa
31.657.500
31.657.500
0
24 month
930
Kim gây tê nha khoa 27G (dài)
28.803.600
28.803.600
0
24 month
931
Kim gây tê nha khoa 27G(dài)
2.400.000
2.400.000
0
24 month
932
Kim gây tê nha khoa 27G(dài)
35.910.000
35.910.000
0
24 month
933
Kim gây tê tủy sống G18/20G/ 21G/ 22G/ 25G/ 27G
7.716.000
7.716.000
0
24 month
934
Kim gây tê tủy sống G18/20G/ 21G/ 22G/ 25G/ 27G
51.817.500
51.817.500
0
24 month
935
Kim gây tê tủy sống G18/20G/ 21G/ 22G/ 25G/ 27G
8.190.000
8.190.000
0
24 month
936
Kim gây tê tủy sống G18/20G/ 21G/ 22G/ 25G/ 27G
111.392.000
111.392.000
0
24 month
937
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ
435.907.500
435.907.500
0
24 month
938
Kim lancet
30.385.000
30.385.000
0
24 month
939
Kim lancet
24.850.000
24.850.000
0
24 month
940
KIM LASER nội mạch (kim quang)
108.800.000
108.800.000
0
24 month
941
Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ bằng kim loại, 20G ,22G
113.387.400
113.387.400
0
24 month
942
Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ bằng kim loại, 20G ,22G
994.455.000
994.455.000
0
24 month
943
Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ bằng kim loại, 20G ,22G
49.875.000
49.875.000
0
24 month
944
Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ bằng kim loại, 20G ,22G
1.715.000.000
1.715.000.000
0
24 month
945
Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G
35.000.000
35.000.000
0
24 month
946
Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G
37.450.000
37.450.000
0
24 month
947
Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G
37.615.820
37.615.820
0
24 month
948
Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G
5.214.825.000
5.214.825.000
0
24 month
949
Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G
32.000.000
32.000.000
0
24 month
950
Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G
2.985.000.000
2.985.000.000
0
24 month
951
Kim luồn có cánh có cổng các cỡ 18-22G
239.865.600
239.865.600
0
24 month
952
Kim luồn mạch máu các cỡ
189.924.000
189.924.000
0
24 month
953
Kim luồn mạch máu các cỡ
136.500
136.500
0
24 month
954
Kim luồn mạch máu các cỡ
341.000.000
341.000.000
0
24 month
955
Kim luồn mạch máu các cỡ
4.454.400.000
4.454.400.000
0
24 month
956
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
4.200.000.000
4.200.000.000
0
24 month
957
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
2.200.000
2.200.000
0
24 month
958
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
64.974.000
64.974.000
0
24 month
959
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
436.800.000
436.800.000
0
24 month
960
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
345.600.000
345.600.000
0
24 month
961
Kim luồn tĩnh mạch 16G
2.778.888
2.778.888
0
24 month
962
Kim luồn tĩnh mạch 16G
550.000
550.000
0
24 month
963
Kim luồn tĩnh mạch 16G
1.920.000
1.920.000
0
24 month
964
Kim luồn tĩnh mạch 20G
31.200.000
31.200.000
0
24 month
965
Kim luồn tĩnh mạch an toàn
194.040.000
194.040.000
0
24 month
966
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số từ 18G - 24G
28.000.000
28.000.000
0
24 month
967
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số từ 18G - 24G
263.886.676
263.886.676
0
24 month
968
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số từ 18G - 24G
192.000.000
192.000.000
0
24 month
969
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số từ 18G - 24G
4.620.000.000
4.620.000.000
0
24 month
970
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng, có kiểm soát dòng máu 16-24G
192.385.200
192.385.200
0
24 month
971
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 18G, đầu kim vát 3 mặt
22.550.000
22.550.000
0
24 month
972
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 18G, đầu kim vát 3 mặt
8.999.000
8.999.000
0
24 month
973
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G
56.000.000
56.000.000
0
24 month
974
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G
408.734.580
408.734.580
0
24 month
975
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G
60.060.000
60.060.000
0
24 month
976
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G
59.920.000
59.920.000
0
24 month
977
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G
38.400.000
38.400.000
0
24 month
978
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G
560.000.000
560.000.000
0
24 month
979
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G
1.639.617.800
1.639.617.800
0
24 month
980
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G
134.400.000
134.400.000
0
24 month
981
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G
599.200.000
599.200.000
0
24 month
982
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G
759.000.000
759.000.000
0
24 month
983
Kim luồn tĩnh mạch, polyurethane, có cánh có cổng G24
921.600.000
921.600.000
0
24 month
984
Kim luồn tĩnh mạch, polyurethane, có cánh có cổng G24
192.000
192.000
0
24 month
985
Kim nha 27G ngắn
8.000.000
8.000.000
0
24 month
986
Kim nha 27G ngắn
26.000.000
26.000.000
0
24 month
987
Kim nha 27G ngắn
68.355.000
68.355.000
0
24 month
988
Kim rời 18G x 1 1/2
146.200.000
146.200.000
0
24 month
989
Kim rời 18G x 1 1/2
718.406.400
718.406.400
0
24 month
990
Kim rời 18G x 1 1/2
3.990.000
3.990.000
0
24 month
991
Kim rời 18G x 1 1/2
436.500.000
436.500.000
0
24 month
992
Kim tiêm
3.400.000
3.400.000
0
24 month
993
Kim tiêm
611.200.000
611.200.000
0
24 month
994
Kim tiêm
3.990.000
3.990.000
0
24 month
995
Kim tiêm
274.500.000
274.500.000
0
24 month
996
Kim tiêm 23G X 1" Vinahankook
4.200.000
4.200.000
0
24 month
997
Kim tiêm 23G X 1" Vinahankook
8.391.600
8.391.600
0
24 month
998
Kim tiêm 26G x 1 1/2
191.520
191.520
0
24 month
999
Kim tiêm 26G x 1 1/2
4.050.000
4.050.000
0
24 month
1000
Kim tiêm 26G x 1/2
2.176.000
2.176.000
0
24 month
1001
Kim tiêm 26G x 1/2
399.000
399.000
0
24 month
1002
Kim tiêm số 22G x 1/2
135.000
135.000
0
24 month
1003
Len đủ số
5.925.000
5.925.000
0
24 month
1004
Len đủ số
1.104.000
1.104.000
0
24 month
1005
Lentulo dài 21mm
32.325.000
32.325.000
0
24 month
1006
Lentulo dài 21mm
4.416.000
4.416.000
0
24 month
1007
Lentulodài 25mm (Số 30)
9.075.000
9.075.000
0
24 month
1008
Lentulodài 25mm (Số 30)
2.254.560
2.254.560
0
24 month
1009
Lọ đựng nước tiểu
480.720.000
480.720.000
0
24 month
1010
Lọ đựng nước tiểu
70.064.000
70.064.000
0
24 month
1011
Lọ hút đàm
213.600
213.600
0
24 month
1012
Lọ hút dịch phế quản
81.880.000
81.880.000
0
24 month
1013
Lọc khuẩn khí vào bệnh nhân
3.260.000
3.260.000
0
24 month
1014
Lọc khuẩn khí vào bệnh nhân
45.597.600
45.597.600
0
24 month
1015
Lọc khuẩn khí vào máy
14.500.000
14.500.000
0
24 month
1016
Lọc vi khuẩn
1.956.000
1.956.000
0
24 month
1017
Lọc vi khuẩn
22.495.000
22.495.000
0
24 month
1018
Lọc vi khuẩn 864
197.230.000
197.230.000
0
24 month
1019
Lọc vi khuẩn 864
2.500.000
2.500.000
0
24 month
1020
Lọc vi khuẩn 864
86.940.000
86.940.000
0
24 month
1021
Lọc vi khuẩn có cổng đo CO2 có co nối riêng tương thích với các loại máy thở
766.100.000
766.100.000
0
24 month
1022
Lọc vi khuẩn có cổng đo CO2 có co nối riêng tương thích với các loại máy thở
3.400.000
3.400.000
0
24 month
1023
Lọc vi khuẩn trẻ em có lỗ đo CO2
10.200.000
10.200.000
0
24 month
1024
Lưỡi dao mổ
640.668.000
640.668.000
0
24 month
1025
Lưới điều trị thoát vị 6.4 x 11.4 cm
8.999.800
8.999.800
0
24 month
1026
Lưới điều trị thoát vị 6.4 x 11.4 cm
9.870.000
9.870.000
0
24 month
1027
Lưới điều trị thoát vị kích thước 5x10cm
167.055.000
167.055.000
0
24 month
1028
Lưới điều trị thoát vị PROLENE soft mesh 15x15cm,SPMH
439.995.600
439.995.600
0
24 month
1029
Lưới điều trị thoát vị PROLENE soft mesh 15x15cm,SPMH
29.400.000
29.400.000
0
24 month
1030
Ly uống nước sử dụng 1 lần
45.310.200
45.310.200
0
24 month
1031
Màng mổ ioban
34.500.000
34.500.000
0
24 month
1032
Màng mổ ioban có phủ iodophur
50.600.000
50.600.000
0
24 month
1033
Màng xương không tiêu 25x30mm
126.140.000
126.140.000
0
24 month
1034
Mảnh ghép Polypropylene 10x15cm.
262.496.250
262.496.250
0
24 month
1035
Mảnh ghép Polypropylene 15x15cm
332.996.300
332.996.300
0
24 month
1036
Mảnh ghép Polypropylene 15x15cm
29.400.000
29.400.000
0
24 month
1037
Mảnh ghép Polypropylene loại nặng, dùng điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5x10cm
49.499.100
49.499.100
0
24 month
1038
Mảnh ghép Polypropylene loại nặng, dùng điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5x10cm
162.540.000
162.540.000
0
24 month
1039
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6 x 11cm
9.870.000
9.870.000
0
24 month
1040
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6 x 11cm
167.995.200
167.995.200
0
24 month
1041
Mask (chụp mũi miệng) gây mê các số
2.249.950
2.249.950
0
24 month
1042
Mask ampu silicon số 4
8.099.700
8.099.700
0
24 month
1043
Mask gây mê các số 2,3
1.904.000
1.904.000
0
24 month
1044
Mask gây mê các số 2,3
539.988
539.988
0
24 month
1045
Mask gây mê người lớn các số 2, 3,4, 5
6.600.000
6.600.000
0
24 month
1046
Mask gây mê người lớn các số 2, 3,4, 5
5.880.000
5.880.000
0
24 month
1047
Mask gây mê người lớn các số 2, 3,4, 5
7.474.701
7.474.701
0
24 month
1048
Mask khí dung người lớn và trẻ em
84.150.000
84.150.000
0
24 month
1049
Mask khí dung người lớn và trẻ em
787.680.000
787.680.000
0
24 month
1050
Mask khí dung người lớn và trẻ em
65.800.000
65.800.000
0
24 month
1051
Mask khí dung người lớn và trẻ em
28.788.000
28.788.000
0
24 month
1052
Mask khí dung người lớn và trẻ em
42.840.000
42.840.000
0
24 month
1053
Mask oxy có túi người lớn, trẻ em
7.500.000
7.500.000
0
24 month
1054
Mask oxy có túi người lớn, trẻ em
363.648.000
363.648.000
0
24 month
1055
Mask oxy có túi người lớn, trẻ em
800.000
800.000
0
24 month
1056
Mask oxy có túi người lớn, trẻ em
15.999.500
15.999.500
0
24 month
1057
Mask oxy có túi người lớn, trẻ em
2.047.500
2.047.500
0
24 month
1058
Mask oxy không túi người lớn, trẻ em
4.500.000
4.500.000
0
24 month
1059
Mask oxy không túi người lớn, trẻ em
6.760.000
6.760.000
0
24 month
1060
Mask oxy không túi người lớn, trẻ em
10.999.500
10.999.500
0
24 month
1061
Mask oxy không túi người lớn, trẻ em
16.000.000
16.000.000
0
24 month
1062
Mask thanh quản số 3,4
171.360.000
171.360.000
0
24 month
1063
Mask thanh quản số 3,4
19.080.600
19.080.600
0
24 month
1064
Mặt nạ thở mũi - miệng
358.797.240
358.797.240
0
24 month
1065
Merocel cầm máu mũi 8cm
60.097.800
60.097.800
0
24 month
1066
Merocel cầm máu mũi 8cm
66.560.000
66.560.000
0
24 month
1067
Merocel cầm máu mũi 8cm
18.000.000
18.000.000
0
24 month
1068
Miếng cầm máu 80x50x10
24.000.000
24.000.000
0
24 month
1069
Miếng cầm máu 80x50x10
353.257.800
353.257.800
0
24 month
1070
Miếng cầm máu 80x50x10
6.145.000
6.145.000
0
24 month
1071
Miếng cầm máu 80x50x10
2.800.000
2.800.000
0
24 month
1072
Miếng cầm máu 80x50x10
173.880.000
173.880.000
0
24 month
1073
Miếng cầm máu Surgispon 8x5x1cm
43.974.000
43.974.000
0
24 month
1074
Miếng dán điện tim
11.520.000
11.520.000
0
24 month
1075
Miếng dán điện tim
457.018.800
457.018.800
0
24 month
1076
Miếng dán điện tim
14.549.600
14.549.600
0
24 month
1077
Miếng dán điện tim
22.200.000
22.200.000
0
24 month
1078
Miếng dán điện tim
327.600.000
327.600.000
0
24 month
1079
Miếng dán đốt điện
9.000.000
9.000.000
0
24 month
1080
Miếng dán đốt điện
11.000.000
11.000.000
0
24 month
1081
Miếng dán sát khuẩn 10x12cm, gel CHG 2% 3x4cm
463.963.500
463.963.500
0
24 month
1082
Miếng kiểm tra máy hấp tiệt trùng
494.032.770
494.032.770
0
24 month
1083
Miếng thử lò hấp
1.071.740.670
1.071.740.670
0
24 month
1084
Mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ
62.399.520
62.399.520
0
24 month
1085
Mũi cạo vôi
88.270.000
88.270.000
0
24 month
1086
Mũi cắt cầu kim loại
38.600.000
38.600.000
0
24 month
1087
Mũi đánh bóng Composite
30.660.300
30.660.300
0
24 month
1088
Mũi Endoz
33.582.800
33.582.800
0
24 month
1089
Mũi high 557
31.395.000
31.395.000
0
24 month
1090
Mũi high tròn 1/2
16.560.000
16.560.000
0
24 month
1091
Mũi khoan chỉnh hình ODB
141.450.000
141.450.000
0
24 month
1092
Mũi khoan low speed tròn
57.684.000
57.684.000
0
24 month
1093
Mũi khoan slow speed HP4
8.694.000
8.694.000
0
24 month
1094
Mũi khoan trụ slow speed HP 702
21.804.000
21.804.000
0
24 month
1095
Mũi khoan tungsten high 1, 2, 3, 4, 5
31.257.000
31.257.000
0
24 month
1096
Mũi khoan 2.7mm/3.2mm/3.5mm
10.632.600
10.632.600
0
24 month
1097
Mũi mài răng giả kim loại (trái khế)
4.242.300
4.242.300
0
24 month
1098
Nạo ổ răng cán nhỏ
371.349.000
371.349.000
0
24 month
1099
Nắp đóng bộ chuyển tiếp
1.976.000.000
1.976.000.000
0
24 month
1100
Nẹp cẳng bàn chân
98.280.000
98.280.000
0
24 month
1101
Nẹp cẳng chân
95.400.000
95.400.000
0
24 month
1102
Nẹp cẳng tay các số
134.765.400
134.765.400
0
24 month
1103
Nẹp cánh cẳng tay (phải, trái) các số
140.020.125
140.020.125
0
24 month
1104
Nẹp cánh cẳng tay (phải, trái) các số
54.458.250
54.458.250
0
24 month
1105
Nẹp chống xoay ngắn
58.086.000
58.086.000
0
24 month
1106
Nẹp cổ cứng
97.996.500
97.996.500
0
24 month
1107
Nẹp cổ mềm các số
17.472.000
17.472.000
0
24 month
1108
Nẹp đùi
176.616.000
176.616.000
0
24 month
1109
Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài
362.920.000
362.920.000
0
24 month
1110
Nẹp Iselin
30.625.000
30.625.000
0
24 month
1111
Nẹp lưng các số
100.695.000
100.695.000
0
24 month
1112
Nhộng đặc các màu (Composite)
230.160.000
230.160.000
0
24 month
1113
Nhộng lỏng màu A 3.5 (Composite)
38.761.000
38.761.000
0
24 month
1114
Nội khí quản lò xo
21.600.000
21.600.000
0
24 month
1115
Nội khí quản lò xo
554.400.000
554.400.000
0
24 month
1116
Nón y tế
3.131.520
3.131.520
0
24 month
1117
Nước rửa phim hiện hãm hình
181.830.000
181.830.000
0
24 month
1118
Nút chặn đuôi kim luồn
35.178.000
35.178.000
0
24 month
1119
Nút chặn đuôi kim luồn
7.560.000
7.560.000
0
24 month
1120
Nút chặn đuôi kim luồn
29.400.000
29.400.000
0
24 month
1121
Nút chặn đuôi kim luồn
521.732.400
521.732.400
0
24 month
1122
Nút chặn đuôi kim luồn
50.400.000
50.400.000
0
24 month
1123
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ
269.460.000
269.460.000
0
24 month
1124
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ
3.198.000
3.198.000
0
24 month
1125
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ
29.400.000
29.400.000
0
24 month
1126
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™
9.594.000
9.594.000
0
24 month
1127
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™
25.200.000
25.200.000
0
24 month
1128
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™
51.861.600
51.861.600
0
24 month
1129
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™
672.000
672.000
0
24 month
1130
Ống cai thở chữ T
208.772.160
208.772.160
0
24 month
1131
Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ
6.678.000
6.678.000
0
24 month
1132
Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ
67.500.000
67.500.000
0
24 month
1133
Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ
321.095.060
321.095.060
0
24 month
1134
Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng số 28
156.604.000
156.604.000
0
24 month
1135
Ống hút nước bọt
27.054.560
27.054.560
0
24 month
1136
Ống mở khí quản có bóng
39.998.750
39.998.750
0
24 month
1137
Ống mở khí quản có bóng, cửa sổ, sử dụng nhiều lần số 6/8
18.199.860
18.199.860
0
24 month
1138
Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ
452.396.520
452.396.520
0
24 month
1139
Ống nghiệm SERUM
162.000
162.000
0
24 month
1140
Ống nghiệm serum nắp đỏ
191.322.000
191.322.000
0
24 month
1141
Ống NKQ có bóng chèn
13.260.000
13.260.000
0
24 month
1142
Ống NKQ có bóng chèn
164.796.800
164.796.800
0
24 month
1143
Ống nội khí quản có bóng các số
396.000.000
396.000.000
0
24 month
1144
Ống nội khí quản có bóng các số
6.300.000
6.300.000
0
24 month
1145
Ống nội khí quản có bóng các số
57.200.000
57.200.000
0
24 month
1146
Ống nội khí quản có bóng các số
1.420.683.800
1.420.683.800
0
24 month
1147
Ống nội khí quản đặt đường miệng/đường mũi các số
28.946.000
28.946.000
0
24 month
1148
Ống nội khí quản không bóng các số
35.248.500
35.248.500
0
24 month
1149
Ống nội khí quản không bóng các số
13.200.000
13.200.000
0
24 month
1150
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn
24.000.000
24.000.000
0
24 month
1151
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn
87.675.000
87.675.000
0
24 month
1152
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn
55.440.000
55.440.000
0
24 month
1153
Ống nội phế quản (nội khí quản 2 nòng)
7.499.950
7.499.950
0
24 month
1154
Ống nuôi ăn dạ dày
350.000
350.000
0
24 month
1155
Ống nuôi ăn dạ dày
2.520.000
2.520.000
0
24 month
1156
Ống thổi đo hô hấp
28.799.280
28.799.280
0
24 month
1157
Ống thông dạ dày
164.829.000
164.829.000
0
24 month
1158
Ống thông JJ đặt nong niệu quản, đầu mở
560.260.680
560.260.680
0
24 month
1159
Ống thông JJ đặt nong niệu quản, đầu mở
235.200.000
235.200.000
0
24 month
1160
Ống thông tiệt trùng hai nhánh các số
599.976.000
599.976.000
0
24 month
1161
Penrose
8.100.000
8.100.000
0
24 month
1162
PERIFIX 401. Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc, bơm tiêm áp lực. Kim cong G18.
502.000.000
502.000.000
0
24 month
1163
Phim khô Laser 10 x 12 inch
3.628.800.000
3.628.800.000
0
24 month
1164
Phim khô Laser 20 x 25 cm
1.732.500.000
1.732.500.000
0
24 month
1165
Phim khô Laser 20 x 25cm
1.656.000.000
1.656.000.000
0
24 month
1166
Phim khô Laser 25 x 30cm
230.000.000
230.000.000
0
24 month
1167
Phim khô Laser 25x30 cm
4.462.920.000
4.462.920.000
0
24 month
1168
Phim khô Laser 26 x 36 cm
300.300.000
300.300.000
0
24 month
1169
Phim khô Laser 35 x 43cm
1.210.860.000
1.210.860.000
0
24 month
1170
Phim khô Laser 35 x 43cm
5.692.050.000
5.692.050.000
0
24 month
1171
Phim khô Laser 35 x 43cm
39.060.000
39.060.000
0
24 month
1172
Phim khô Laser 35 x 43cm
442.260.000
442.260.000
0
24 month
1173
Phim khô Laser máy CT Scanner 35 x 43cm
61.425.000
61.425.000
0
24 month
1174
Phim khô X-quang 20 x 25cm (8x10 inch)
396.000.000
396.000.000
0
24 month
1175
Phim khô X-quang 20 x 25cm (8x10 inch)
216.000.000
216.000.000
0
24 month
1176
Phim khô X-quang 20 x25cm (8 x 10 inch)
1.593.900.000
1.593.900.000
0
24 month
1177
Phim khô X-quang 20 x25cm (8 x 10 inch)
207.900.000
207.900.000
0
24 month
1178
Phim khô X-quang KTS Laser 35x43cm (14x17inch)
281.232.000
281.232.000
0
24 month
1179
Phim X-quang 20 x 25cm
1.558.305.000
1.558.305.000
0
24 month
1180
Phim X-quang 24 x 30cm
12.642.000
12.642.000
0
24 month
1181
Phim X-quang 25 x 30cm
69.000.000
69.000.000
0
24 month
1182
Phim X-quang 25 x 30cm
4.435.200.000
4.435.200.000
0
24 month
1183
Phim X-quang 25 x 30cm
1.270.080.000
1.270.080.000
0
24 month
1184
Phim X-quang 30 x 40cm
346.122.000
346.122.000
0
24 month
1185
Phim X-quang 30 x 40cm
37.044.000
37.044.000
0
24 month
1186
Phim X-quang 35 x 35cm
56.280.000
56.280.000
0
24 month
1187
Phim X-quang 35 x 43cm
1.883.700.000
1.883.700.000
0
24 month
1188
Phim Xquang Fujifilm (24x30)
12.642.000
12.642.000
0
24 month
1189
Phim X-quang nha khoa 3 x 4cm
124.488.000
124.488.000
0
24 month
1190
Quả lọc hấp phụ 1 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị trong suy thận mạn
378.000.000
378.000.000
0
24 month
1191
Quả lọc hấp phụ 2 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị trong ngộ độc cấp
70.800.000
70.800.000
0
24 month
1192
Quả lọc hấp phụ 4 - Quả lọc máu hấp phụ cytokines
316.800.000
316.800.000
0
24 month
1193
Quả lọc hấp phụ Cytokin HA330 điều trị bệnh lý hồi sức
421.669.500
421.669.500
0
24 month
1194
Quả lọc hấp phụ HA130 hạt Resin điều trị suy thận mạn
515.949.000
515.949.000
0
24 month
1195
Quả lọc hấp phụ HA230 hạt Resin điều trị ngộ độc
220.500.000
220.500.000
0
24 month
1196
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục
2.693.250.000
2.693.250.000
0
24 month
1197
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu trong lọc máu liên tục và hấp phụ
700.000.000
700.000.000
0
24 month
1198
Quả lọc thận
248.930.000
248.930.000
0
24 month
1199
Quả lọc thận
1.026.000.000
1.026.000.000
0
24 month
1200
Quả lọc thận nhân tạo
3.648.750.000
3.648.750.000
0
24 month
1201
Quả lọc thận nhân tạo
2.553.600.000
2.553.600.000
0
24 month
1202
Quả lọc thận nhân tạo
8.346.660.000
8.346.660.000
0
24 month
1203
Quả lọc thận nhân tạo High Flux chất liệu polysulfone PRO diện tích 1,9 m2, tiệt khuẩn tia gamma
210.000.000
210.000.000
0
24 month
1204
Quả lọc thận nhân tạo middleflux 19
326.000.000
326.000.000
0
24 month
1205
Que chỉ thị hóa học
192.501.540
192.501.540
0
24 month
1206
Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu.
291.500.000
291.500.000
0
24 month
1207
Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu.
294.576.000
294.576.000
0
24 month
1208
Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu.
162.841.980
162.841.980
0
24 month
1209
Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu.
1.882.136.000
1.882.136.000
0
24 month
1210
Que thử đường huyết.
113.085.000
113.085.000
0
24 month
1211
Que thử đường huyết.
58.398.400
58.398.400
0
24 month
1212
Que thử đường huyết.
197.421.000
197.421.000
0
24 month
1213
Que thử đường huyết.
9.120.000
9.120.000
0
24 month
1214
Que thử nhanh đường huyết
1.454.250.000
1.454.250.000
0
24 month
1215
Reamer các số từ số 08 đến 50
133.350.000
133.350.000
0
24 month
1216
Reamer các số từ số 08 đến 50
36.855.000
36.855.000
0
24 month
1217
Rọ kéo sỏi loại 04 dây, độ mở của rọ 22 mm
150.560.000
150.560.000
0
24 month
1218
Rọ kéo sỏi loại 04 dây, xoay được
468.000.000
468.000.000
0
24 month
1219
Rọ kéo sỏi loại 04 dây, xoay được
150.560.000
150.560.000
0
24 month
1220
Rọ lấy sỏi đường mật 4 - 6 nhánh
547.800.000
547.800.000
0
24 month
1221
Rọ lấy sỏi đường mật 4 - 6 nhánh
90.000.000
90.000.000
0
24 month
1222
Rọ lấy sỏi niệu quản
1.214.400.000
1.214.400.000
0
24 month
1223
Săng mổ 50x50 ( Lỗ)
39.237.000
39.237.000
0
24 month
1224
Săng Mổ 50x50, TT
9.412.000
9.412.000
0
24 month
1225
Săng mổ có lỗ 50 x 50cm tiệt trùng
205.100
205.100
0
24 month
1226
Săng mổ có lỗ 50 x 50cm tiệt trùng
16.408.000
16.408.000
0
24 month
1227
Săng mổ có lỗ 60cm x 60cm tiệt trùng, vải không dệt
6.876.000
6.876.000
0
24 month
1228
Săng mổ không lỗ 60x80cm, tiệt trùng, vải không dệt
5.780.000
5.780.000
0
24 month
1229
SANOSIL S010 (Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt)
1.363.200.000
1.363.200.000
0
24 month
1230
Sáp cầm máu xương
14.719.540
14.719.540
0
24 month
1231
Sáp cầm máu xương
18.974.655
18.974.655
0
24 month
1232
Sáp cầm máu xương
9.500.000
9.500.000
0
24 month
1233
Sáp Parafin
92.950.000
92.950.000
0
24 month
1234
Sáp xương
5.247.836
5.247.836
0
24 month
1235
Sát trùng tay khoan Cavicide
3.140.000
3.140.000
0
24 month
1236
Sâu máy thở
6.180.000
6.180.000
0
24 month
1237
Sâu máy thở
6.000.000
6.000.000
0
24 month
1238
Sâu máy thở
43.470.000
43.470.000
0
24 month
1239
Sò đánh bóng
51.810.000
51.810.000
0
24 month
1240
Sonde foley 1 nhánh, các số
50.505.000
50.505.000
0
24 month
1241
Sonde foley 1 nhánh, các số
43.312.668
43.312.668
0
24 month
1242
Sonde foley 2 nhánh, các số
1.245.546.000
1.245.546.000
0
24 month
1243
Sonde foley 2 nhánh, các số
43.198.200
43.198.200
0
24 month
1244
Sonde foley 2 nhánh, các số
21.840.000
21.840.000
0
24 month
1245
Sonde foley 3 nhánh, các số
77.277.240
77.277.240
0
24 month
1246
Sonde foley 3 nhánh, các số
41.760.000
41.760.000
0
24 month
1247
Sonde phổi các cỡ
31.164.000
31.164.000
0
24 month
1248
Sonde phổi các cỡ
7.500.000
7.500.000
0
24 month
1249
Stent đường mật bằng nhựa, loại đuôi heo
62.100.000
62.100.000
0
24 month
1250
Stent đường mật bằng nhựa, loại thẳng
62.100.000
62.100.000
0
24 month
1251
Stent đường mật bằng nhựa, loại đuôi heo
192.000.000
192.000.000
0
24 month
1252
Stent đường mật bằng nhựa, loại thẳng
157.200.000
157.200.000
0
24 month
1253
Tăm bông y tế ráy tai 02 đầu
72.270.100
72.270.100
0
24 month
1254
Tấm lót 1,3m x 2m
59.937.570
59.937.570
0
24 month
1255
Tấm lót 1,3m x 2m
401.520.000
401.520.000
0
24 month
1256
Tấm lót đa năng 40 x 60cm
12.240.000
12.240.000
0
24 month
1257
Tấm lót đa năng 40 x 60cm
136.800.000
136.800.000
0
24 month
1258
Tấm lót sản khoa
33.528.000
33.528.000
0
24 month
1259
Tấm trải nylon các cỡ
231.300.300
231.300.300
0
24 month
1260
Tấm trải phòng mổ
2.761.500
2.761.500
0
24 month
1261
Tạp dề y tế 1,10m x 1,20m
325.612.350
325.612.350
0
24 month
1262
Tạp dề y tế 1,10m x 1,20m
17.600.000
17.600.000
0
24 month
1263
Tạp dề y tế 1,10m x 1,20m
414.150.000
414.150.000
0
24 month
1264
Test áp suất dùng cho lò hấp tiệt trùng
534.000
534.000
0
24 month
1265
Test áp suất dùng cho lò hấp tiệt trùng
235.281.816
235.281.816
0
24 month
1266
Test chỉ thị hóa học 1250
67.856.250
67.856.250
0
24 month
1267
Test chỉ thị sinh học nhanh 3h cho hấp hơi nước
64.170.000
64.170.000
0
24 month
1268
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước, size 1,5cm x 20cm
43.753.710
43.753.710
0
24 month
1269
Test thử lò hấp
2.324.194.950
2.324.194.950
0
24 month
1270
Test thử thai
14.116.300
14.116.300
0
24 month
1271
Test thử thai
4.760.000
4.760.000
0
24 month
1272
Thạch cao cứng gói 1,5 kg
7.020.000
7.020.000
0
24 month
1273
Thám trâm
178.485.000
178.485.000
0
24 month
1274
Thân trụ răng C1 /V3 Platform tiêu chuẩn các loại
111.240.000
111.240.000
0
24 month
1275
Thông hậu môn các số
8.694.000
8.694.000
0
24 month
1276
Thông hậu môn các số
1.260.000
1.260.000
0
24 month
1277
Thòng lọng cắt polyp
6.600.000
6.600.000
0
24 month
1278
Thòng lọng cắt polyp độ mở các cỡ
5.500.000
5.500.000
0
24 month
1279
Thun buộc mắc cài màu bạc
821.000.000
821.000.000
0
24 month
1280
Thun Chain dày
4.260.000
4.260.000
0
24 month
1281
Thun Chain trung bình
4.260.000
4.260.000
0
24 month
1282
Thun Chuỗi màu bạc thưa
4.260.000
4.260.000
0
24 month
1283
Thun liên hàm các cỡ
2.200.000
2.200.000
0
24 month
1284
Thun tách kẻ răng sau
2.794.000
2.794.000
0
24 month
1285
Thuốc diệt tủy răng
32.457.600
32.457.600
0
24 month
1286
Total etching
3.923.800
3.923.800
0
24 month
1287
Trâm dũa ống tủy Reamer (đủ số)
54.530.000
54.530.000
0
24 month
1288
Trâm gai vàng
14.916.000
14.916.000
0
24 month
1289
Trâm máy nội nha các cở
328.900.000
328.900.000
0
24 month
1290
Túi cho ăn nhỏ giọt
500.000
500.000
0
24 month
1291
Túi cho ăn trọng lực
345.000.000
345.000.000
0
24 month
1292
Túi cuộn tiệt trùng EO 350 mm x200m
21.600.000
21.600.000
0
24 month
1293
Túi cuộn tiệt trùng EO 350 mm x200m
301.612.500
301.612.500
0
24 month
1294
Túi cuộn tiệt trùng EO 200mm x 200m
139.040.000
139.040.000
0
24 month
1295
Túi cuộn tiệt trùng EO 200mm x 200m
25.355.000
25.355.000
0
24 month
1296
Túi cuộn tiệt trùng EO 200mm x 200m
208.530.000
208.530.000
0
24 month
1297
Túi cuộn tiệt trùng EO 300mmx200m
218.515.000
218.515.000
0
24 month
1298
Túi cuộn tiệt trùng EO 300mmx200m
227.745.000
227.745.000
0
24 month
1299
Túi cuộn tiệt trùng EO 300mmx200m
258.825.000
258.825.000
0
24 month
1300
Túi cuộn tiệt trùng EO 350 mm x200m
372.028.800
372.028.800
0
24 month
1301
Túi cuộn tiệt trùng EO 400mmx200m
15.000.000
15.000.000
0
24 month
1302
Túi cuộn tiệt trùng EO 400mmx200m
316.920.000
316.920.000
0
24 month
1303
Túi cuộn tiệt trùng EO 400mmx200m
344.925.000
344.925.000
0
24 month
1304
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m
122.655.000
122.655.000
0
24 month
1305
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m
27.041.000
27.041.000
0
24 month
1306
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
266.240.000
266.240.000
0
24 month
1307
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
39.500.000
39.500.000
0
24 month
1308
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
51.975.000
51.975.000
0
24 month
1309
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m
334.400.000
334.400.000
0
24 month
1310
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m
31.815.000
31.815.000
0
24 month
1311
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m
43.312.500
43.312.500
0
24 month
1312
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m
37.535.400
37.535.400
0
24 month
1313
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mm x100m
95.760.000
95.760.000
0
24 month
1314
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mm x100m
140.430.000
140.430.000
0
24 month
1315
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mm x100m
169.785.000
169.785.000
0
24 month
1316
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mm x 100m
62.700.000
62.700.000
0
24 month
1317
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mm x 100m
56.784.000
56.784.000
0
24 month
1318
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mm x 100m
70.875.000
70.875.000
0
24 month
1319
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 300mmx100m
22.400.000
22.400.000
0
24 month
1320
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 300mmx100m
139.297.600
139.297.600
0
24 month
1321
Túi đo lượng máu sau sanh
9.142.000
9.142.000
0
24 month
1322
Túi đo lượng máu sau sanh
125.300.000
125.300.000
0
24 month
1323
Túi đo lượng máu sau sanh
21.092.400
21.092.400
0
24 month
1324
Túi đo lượng máu sau sanh
171.738.000
171.738.000
0
24 month
1325
Túi đựng dịch xả 15L
469.848.600
469.848.600
0
24 month
1326
Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo
655.170.000
655.170.000
0
24 month
1327
Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo
25.300.000
25.300.000
0
24 month
1328
Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo
13.797.700
13.797.700
0
24 month
1329
Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo
44.982.000
44.982.000
0
24 month
1330
Túi đựng thức ăn cho trọng lực
27.500.000
27.500.000
0
24 month
1331
Túi ép phồng 400mm x 100m
106.250.000
106.250.000
0
24 month
1332
Túi ép phồng 400mm x 100m
93.038.400
93.038.400
0
24 month
1333
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 200mm x 200m
237.395.000
237.395.000
0
24 month
1334
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 200mm x 200m
13.902.000
13.902.000
0
24 month
1335
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 300mmx200m
239.750.000
239.750.000
0
24 month
1336
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 300mmx200m
72.471.000
72.471.000
0
24 month
1337
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 350 mm x200m
39.600.000
39.600.000
0
24 month
1338
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 350 mm x200m
74.799.900
74.799.900
0
24 month
1339
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 400mmx200m
86.250.000
86.250.000
0
24 month
1340
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 400mmx200m
137.970.000
137.970.000
0
24 month
1341
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 75mm x 200m
15.470.000
15.470.000
0
24 month
1342
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 75mm x 200m
25.935.000
25.935.000
0
24 month
1343
Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 100mm x 50mm/100m
3.600.000
3.600.000
0
24 month
1344
Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 100mm x 50mm/100m
64.680.000
64.680.000
0
24 month
1345
Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 150 mm x 100m
16.320.000
16.320.000
0
24 month
1346
Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 150 mm x 100m
42.525.000
42.525.000
0
24 month
1347
Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 150mm x 100m
37.100.000
37.100.000
0
24 month
1348
Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 350mm x 55mm/ 100m
115.600.000
115.600.000
0
24 month
1349
Túi hậu môn nhân tạo rời xả được, có khử mùi
206.212.500
206.212.500
0
24 month
1350
Túi hậu môn nhân tạo rời xả được, có khử mùi
122.598.000
122.598.000
0
24 month
1351
Urgosterile 53mm x 70mm
29.900.000
29.900.000
0
24 month
1352
Urgosterile 53mm x 70mm
96.000.000
96.000.000
0
24 month
1353
Vật liệu cầm máu
11.200.000
11.200.000
0
24 month
1354
Vật liệu cầm máu
45.360.000
45.360.000
0
24 month
1355
Vật liệu cầm máu loại Spongostan 7x5x1 cm
37.674.000
37.674.000
0
24 month
1356
Vật liệu cầm máu loại Spongostan 7x5x1 cm
1.120.000
1.120.000
0
24 month
1357
Vật liệu cầm máu mũi các loại
89.413.800
89.413.800
0
24 month
1358
Vật liệu cầm máu sợi collagen (Spongel) 5x8cm
58.632.000
58.632.000
0
24 month
1359
Vật liệu cầm máu sợi collagen (Spongel) 5x8cm
728.000
728.000
0
24 month
1360
Vật liệu cầm máu sợi collagen (Spongel) 7cm x 5cm x 1cm
37.674.000
37.674.000
0
24 month
1361
Vật liệu cầm máu sợi collagen (Spongel) 7cm x 5cm x 1cm
37.800.000
37.800.000
0
24 month
1362
Vật liệu cầm máu tự tiêu
24.580.000
24.580.000
0
24 month
1363
Vật liệu cầm máu tự tiêu
1.890.000
1.890.000
0
24 month
1364
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm
23.925.000
23.925.000
0
24 month
1365
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm
14.250.000
14.250.000
0
24 month
1366
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm
13.686.750
13.686.750
0
24 month
1367
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm
12.757.500
12.757.500
0
24 month
1368
Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn
188.100.000
188.100.000
0
24 month
1369
Vỉ phân liều 3 ngăn
565.948.740
565.948.740
0
24 month
1370
Vỉ phân liều 4 ngăn
172.725.000
172.725.000
0
24 month
1371
Vít cố định mini, khoan trước
483.000.000
483.000.000
0
24 month
1372
Vòng đeo tay bệnh nhân
171.040.000
171.040.000
0
24 month
1373
Vòng đeo tay bệnh nhân
2.133.000
2.133.000
0
24 month
1374
Vòng đeo tay bệnh nhân
96.792.000
96.792.000
0
24 month
1375
Vòng đeo tay bệnh nhân
326.781.000
326.781.000
0
24 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Tender package No 1: Medical supplies (1,375 separate parts)". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Tender package No 1: Medical supplies (1,375 separate parts)" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 92

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second