Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Tender package No 1: Procurement of chemicals and testing supplies specialized in hematology, microbiology, molecular biology, pathology at Nghe An General Friendship Hospital during the 24 months of 2026-2028

    Watching    
Project Contractor selection plan Tender notice Bid Opening Result Bid award
Find: 16:52 31/12/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Supply of medical gases, chemicals, testing materials, medical equipment (belonging to the consumed object group) in 2026-2028 at Nghe An General Friendship Hospital
Bidding package name
Tender package No 1: Procurement of chemicals and testing supplies specialized in hematology, microbiology, molecular biology, pathology at Nghe An General Friendship Hospital during the 24 months of 2026-2028
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Procurement of chemicals and testing supplies specialized in hematology, microbiology, molecular biology, pathology at Nghe An General Friendship Hospital during the 24 months of 2026-2028
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
From revenue from medical examination and treatment services paid by the Health Insurance Fund, from patients paying and other legal sources of revenue in 2026-2028 of Nghe An General Friendship Hospital
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location
- Phường Vinh Phú, Province/City Nghệ An
Time of bid closing
09:00 20/01/2026
Validity of bid documents
150 days
Approval ID
4065/QĐ-BV
Approval date
31/12/2025 16:21
Approval Authority
Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
16:23 31/12/2025
to
09:00 20/01/2026
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
09:05 20/01/2026
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
No results. Upgrade to a VIP1 account to receive email notifications as soon as the results are posted.
Bid award
No results. Upgrade to a VIP1 account to receive email notifications as soon as the results are posted.

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
2.998.528.544 VND
Amount in words
Two billion nine hundred ninety eight million five hundred twenty eight thousand five hundred forty four dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

List of consulting units who have participated in the package

# Unit name Role Address
1 HPT MEDICAL EQUIPMENT CONSULTING COMPANY LIMITED Consulting for setting up E-HSMT 83/11 Đường số 6, Khu phố 4 - - Phường An Khánh - Thành phố Hồ Chí Minh
2 HPT MEDICAL EQUIPMENT CONSULTING COMPANY LIMITED E-HSDT assessment consulting 83/11 Đường số 6, Khu phố 4 - - Phường An Khánh - Thành phố Hồ Chí Minh
3 ACK Vietnam Investment Advisory Limited Liability Company Consultancy on appraisal of contractor selection results Số 188 Phố Hàm Nghi - - Phường Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
XN.VT.Cuvette/ Cóng đựng mẫu và hóa chất trên máy xét nghiệm đông máu
3.277.500.000
3.277.500.000
0
24 month
2
XN.C.DM/ Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu
30.399.600
30.399.600
0
24 month
3
XN.C.Heparin/ Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Heparin
77.656.320
77.656.320
0
24 month
4
XN.C.UFH/ Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm UFH
68.995.500
68.995.500
0
24 month
5
XN.VT.CUPPIN/ Chén đựng mẫu cho xét nghiệm đàn hồi co cục máu
83.253.600
83.253.600
0
24 month
6
XN.DD.SOIKHV/ Dầu soi kính hiển vi
127.400.000
127.400.000
0
24 month
7
XN.DD.BDNM/ Dung dịch bảo dưỡng sử dụng cho máy xét nghiệm tự động
77.187.600
77.187.600
0
24 month
8
XN.DD.Ca/ Dung dịch bổ sung cho các xét nghiệm đông máu
450.000.000
450.000.000
0
24 month
9
XN.DD.CMTBDC/ Dung dịch chạy mẫu sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
31.320.000
31.320.000
0
24 month
10
XN.DD.PLDM/ Dung dịch đệm pha loãng cho các xét nghiệm đông máu
171.603.900
171.603.900
0
24 month
11
XN.C.TBDC/ Dung dịch hỗ trợ chuẩn hóa huỳnh quang sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
44.355.600
44.355.600
0
24 month
12
XN.DD.RUATBDC/ Dung dịch làm sạch sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
12.180.000
12.180.000
0
24 month
13
XN.DD.LGBCK/ Dung dịch ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
1.549.800.000
1.549.800.000
0
24 month
14
XN.DD.LGBC/ Dung dịch ly giải để đếm bạch cầu trung tính, bạch cầu lympho, bạch cầu mono, và bạch cầu ưa axit
4.662.000.000
4.662.000.000
0
24 month
15
XN.DD.LGTBDC/ Dung dịch ly giải hồng cầu sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
496.944.000
496.944.000
0
24 month
16
XN.DD.PLHH/ Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm huyết học
6.594.000.000
6.594.000.000
0
24 month
17
XN.DD.PLDHCL/ Dung dịch pha loãng dùng đo hồng cầu lưới
72.000.000
72.000.000
0
24 month
18
XN.DD.RUAHH/ Dung dịch rửa sử dụng trên máy xét nghiệm huyết học
456.000.000
456.000.000
0
24 month
19
XN.DD.RUADM2/ Dung dịch rửa tính acid sử dụng cho máy xét nghiệm đông máu
183.360.000
183.360.000
0
24 month
20
XN.DD.RUADMTD/ Dung dịch rửa tính kiềm sử dụng cho máy xét nghiệm đông máu
735.000.000
735.000.000
0
24 month
21
XN.DD.LISS/ Dung dịch tăng cường khả năng liên kết kháng thể và kháng nguyên
164.241.000
164.241.000
0
24 month
22
XN.DD.NBTBDC/ Dung dịch tăng tính thấm nội bào sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
27.835.600
27.835.600
0
24 month
23
XN.VT.COND/ Đầu côn cho xét nghiệm đàn hồi co cục máu
1.704.000
1.704.000
0
24 month
24
XN.HC.CD10PE/ Kháng thể CD10 PE sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
53.217.000
53.217.000
0
24 month
25
XN.HC.CD103FITC/ Kháng thể CD103 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
71.232.000
71.232.000
0
24 month
26
XN.HC.CD117APC/ Kháng thể CD117 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
59.665.200
59.665.200
0
24 month
27
XN.HC.CD11bFITC/ Kháng thể CD11b sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
72.492.000
72.492.000
0
24 month
28
XN.HC.CD11c/ Kháng thể CD11c sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
124.294.800
124.294.800
0
24 month
29
XN.HC.CD13/ Kháng thể CD13 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
94.962.000
94.962.000
0
24 month
30
XN.HC.CD138APC/ Kháng thể CD138 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
156.685.200
156.685.200
0
24 month
31
XN.HC.CD14APC/ Kháng thể CD14 APC sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
99.372.000
99.372.000
0
24 month
32
XN.HC.CD16PC5/ Kháng thể CD16 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
59.934.000
59.934.000
0
24 month
33
XN.HC.CD19PC7/ Kháng thể CD19 PC7 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
74.046.000
74.046.000
0
24 month
34
XN.HC.CD19ECD/ Kháng thể CD19 ECD sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
111.174.000
111.174.000
0
24 month
35
XN.HC.CD1aPE/ Kháng thể CD1a sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
55.272.000
55.272.000
0
24 month
36
XN.HC.CD2FITC/ Kháng thể CD2 FITC sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
71.830.000
71.830.000
0
24 month
37
XN.HC.CD2PC7/ Kháng thể CD2 PC7 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
55.272.000
55.272.000
0
24 month
38
XN.HC.CD20FITC/ Kháng thể CD20 FITC sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
48.755.200
48.755.200
0
24 month
39
XN.HC.CD200PC7/ Kháng thể CD200 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
126.554.400
126.554.400
0
24 month
40
XN.HC.CD22PE/ Kháng thể CD22 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
57.800.400
57.800.400
0
24 month
41
XN.HC.CD23PE/ Kháng thể CD23 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
84.579.600
84.579.600
0
24 month
42
XN.HC.CD235a/ Kháng thể CD235a sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
25.888.800
25.888.800
0
24 month
43
XN.HC.CD25PC5.5/ Kháng thể CD25 PC5.5 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
198.422.400
198.422.400
0
24 month
44
XN.HC.CD25PE/ Kháng thể CD25 PE sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
79.590.000
79.590.000
0
24 month
45
XN.HC.CD27PC7/ Kháng thể CD27 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
72.592.800
72.592.800
0
24 month
46
XN.HC.CD3APC/ Kháng thể CD3 APC sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
118.742.400
118.742.400
0
24 month
47
XN.HC.CD3PC5.5/ Kháng thể CD3 PC5.5 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
137.566.400
137.566.400
0
24 month
48
XN.HC.CD3ECD/ Kháng thể CD3 ECD sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
31.197.600
31.197.600
0
24 month
49
XN.HC.CD33PE/ Kháng thể CD33 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
46.460.400
46.460.400
0
24 month
50
XN.HC.CD34APC/ Kháng thể CD34 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
61.654.400
61.654.400
0
24 month
51
XN.HC.CD38PC5.5/ Kháng thể CD38 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
37.145.600
37.145.600
0
24 month
52
XN.HC.CD4PC7/ Kháng thể CD4 PC7 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
91.561.200
91.561.200
0
24 month
53
XN.HC.CD4PE/ Kháng thể CD4 PE sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
64.377.600
64.377.600
0
24 month
54
XN.HC.CD41PE/ Kháng thể CD41 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
23.804.800
23.804.800
0
24 month
55
XN.HC.CD43APC/ Kháng thể CD43 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
129.570.000
129.570.000
0
24 month
56
XN.HC.CD45/ Kháng thể CD45 ECD sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
70.673.600
70.673.600
0
24 month
57
XN.HC.CD45APC/ Kháng thể CD45 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
91.230.000
91.230.000
0
24 month
58
XN.HC.CD5PC5.5/ Kháng thể CD5 PC5.5 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
87.937.200
87.937.200
0
24 month
59
XN.HC.CD5PC7/ Kháng thể CD5 PC7 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
87.570.000
87.570.000
0
24 month
60
XN.HC.CD55PE/ Kháng thể CD55 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
245.101.500
245.101.500
0
24 month
61
XN.HC.CD56PE/ Kháng thể CD56 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
45.954.400
45.954.400
0
24 month
62
XN.HC.CD59FITC/ Kháng thể CD59 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
162.067.500
162.067.500
0
24 month
63
XN.HC.CD61FITC/ Kháng thể CD61 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
24.544.800
24.544.800
0
24 month
64
XN.HC.CD64FITC/ Kháng thể CD64 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
18.076.400
18.076.400
0
24 month
65
XN.HC.CD7FITC/ Kháng thể CD7 FITC sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
59.872.400
59.872.400
0
24 month
66
XN.HC.CD7APC/ Kháng thể CD7 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
173.661.600
173.661.600
0
24 month
67
XN.HC.CD71FITC/ Kháng thể CD71 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
36.624.000
36.624.000
0
24 month
68
XN.HC.CD79aPE/ Kháng thể CD79a sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
61.654.400
61.654.400
0
24 month
69
XN.HC.CD79bPE/ Kháng thể CD79b sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
102.390.000
102.390.000
0
24 month
70
XN.HC.CD8FITC/ Kháng thể CD8 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
63.126.000
63.126.000
0
24 month
71
XN.HC.CD81FITC/ Kháng thể CD81 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
76.942.800
76.942.800
0
24 month
72
XN.HC.FMC7FITC/ Kháng thể FMC7 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
103.892.000
103.892.000
0
24 month
73
XN.HC.KTKAPPA/ Kháng thể Kappa sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
93.114.000
93.114.000
0
24 month
74
XN.HC.KTLAMBDA/ Kháng thể Lambda sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
82.908.000
82.908.000
0
24 month
75
XN.HC.MYELO/ Kháng thể Myeloperoxydase sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
47.304.000
47.304.000
0
24 month
76
XN.HC.TCR-α/β/ Kháng thể TCR-α/β sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
118.885.200
118.885.200
0
24 month
77
XN.HC.TCR-γ/δ/ Kháng thể TCR-γ/δ sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
58.073.400
58.073.400
0
24 month
78
XN.HC.TdT/ Kháng thể TdT sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
73.290.000
73.290.000
0
24 month
79
XN.VT.KPL/ Khay pha loãng hồng cầu
78.589.440
78.589.440
0
24 month
80
XN.ON.TBDC/ Ống đựng mẫu
40.392.000
40.392.000
0
24 month
81
XN.ON.EDTA.1/ Ống nghiệm chống đông EDTA-K2
245.760.000
245.760.000
0
24 month
82
XN.ON.EDTA.2/ Ống nghiệm chống đông EDTA-K2 nắp cao su
742.368.000
742.368.000
0
24 month
83
XN.ON.CITRATE/ Ống nghiệm chống đông Trisodium Citrate 3,8%
312.000.000
312.000.000
0
24 month
84
XN.VT.ONKNAP/ Ống nghiệm không nắp 5ml
67.200.000
67.200.000
0
24 month
85
XN.TN.MALARIA/ Test phát hiện kháng nguyên Malaria
17.312.400
17.312.400
0
24 month
86
XN.TN.NS1/ Test phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1
349.020.000
349.020.000
0
24 month
87
XN.TEST.ML/ Test thực hiện xét nghiệm tốc độ máu lắng
440.000.000
440.000.000
0
24 month
88
XN.CARD.IGG/ Thẻ định tính IgG để thực hiện xét nghiệm antiglobulin
1.122.241.500
1.122.241.500
0
24 month
89
XN.CARD.KTBT/ Thẻ sàng lọc kháng thể và xét nghiệm hòa hợp
1.057.904.000
1.057.904.000
0
24 month
90
XN.CARD.ABORH.2/ Thẻ xác định nhóm máu ABO và Rh (D) sử dụng trên máy đọc (Card Reader) CR-1800
3.024.000.000
3.024.000.000
0
24 month
91
XN.CARD.ABORH.1/ Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D)
2.975.750.000
2.975.750.000
0
24 month
92
XN.TEST.KTSXH/ Test phát hiện kháng thể sốt xuất huyết IgG & IgM
228.312.000
228.312.000
0
24 month
93
XN.HC.UCTC/ Thuốc thử đánh giá độc lập lượng fibrinogen
16.502.000
16.502.000
0
24 month
94
XN.HC.UCHEPARIN/ Thuốc thử đánh giá heparin độc lập theo con đường đông máu nội sinh
22.676.400
22.676.400
0
24 month
95
XN.HC.UCTSH/ Thuốc thử đánh giá quá trình tiêu sợi huyết
19.802.400
19.802.400
0
24 month
96
XN.HC.ATA/ Thuốc thử định danh nhóm máu Anti - A
81.900.000
81.900.000
0
24 month
97
XN.HC.ATAB/ Thuốc thử định danh nhóm máu Anti - AB
84.000.000
84.000.000
0
24 month
98
XN.HC.ATB/ Thuốc thử định danh nhóm máu Anti - B
76.650.000
76.650.000
0
24 month
99
XN.HC.ATD/ Thuốc thử định danh nhóm máu Anti - D
48.048.000
48.048.000
0
24 month
100
XN.HC.FIB/ Thuốc thử định lượng Fibrinogen
5.964.000.000
5.964.000.000
0
24 month
101
XN.HC.Heparin/ Thuốc thử định lượng Heparin
373.212.144
373.212.144
0
24 month
102
XN.HC.Hb/ Thuốc thử định lượng nồng độ hemoglobin
2.217.600.000
2.217.600.000
0
24 month
103
XN.HC.PC/ Thuốc thử định lượng Protein C
214.268.000
214.268.000
0
24 month
104
XN.HC.PS/ Thuốc thử định lượng Protein S
535.800.000
535.800.000
0
24 month
105
XN.HC.YTII/ Thuốc thử định lượng yếu tố II
101.300.000
101.300.000
0
24 month
106
XN.HC.YTIX/ Thuốc thử định lượng yếu tố IX
53.392.500
53.392.500
0
24 month
107
XN.HC.YTV/ Thuốc thử định lượng yếu tố V
53.400.000
53.400.000
0
24 month
108
XN.HC.YTVII/ Thuốc thử định lượng yếu tố VII
116.666.700
116.666.700
0
24 month
109
XN.HC.YTVIII/ Thuốc thử định lượng yếu tố VIII
56.250.000
56.250.000
0
24 month
110
XN.HC.YTX/ Thuốc thử định lượng yếu tố X
107.133.300
107.133.300
0
24 month
111
XN.HC.YTXI/ Thuốc thử định lượng yếu tố XI
85.666.700
85.666.700
0
24 month
112
XN.HC.YTXII/ Thuốc thử định lượng yếu tố XII
131.460.000
131.460.000
0
24 month
113
XN.HC.NSCCM/ Thuốc thử hoạt hóa con đường đông máu nội sinh
28.021.600
28.021.600
0
24 month
114
XN.HC.NGSCCM/ Thuốc thử hoạt hóa con đường đông máu ngoại sinh
25.946.000
25.946.000
0
24 month
115
XN.HC.LA2/ Thuốc thử khẳng định sự có mặt chất kháng đông lupus
339.091.200
339.091.200
0
24 month
116
XN.HC.RET/ Thuốc thử nhuộm Hồng cầu lưới
549.360.000
549.360.000
0
24 month
117
XN.HC.NBC/ Thuốc thử phân loại thành phần bạch cầu
20.798.820.000
20.798.820.000
0
24 month
118
XN.HC.LA1/ Thuốc thử sàng lọc sự có mặt chất kháng đông lupus
339.444.000
339.444.000
0
24 month
119
XN.HC.KĐCCM/ Thuốc thử tái bổ sung calci máu. Sử dụng trên máy xét nghiệm đàn hồi đồ cục máu Rotem® Delta.
29.356.800
29.356.800
0
24 month
120
XN.HC.NBCK/ Thuốc thử xác định số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu ái kiềm
1.275.264.000
1.275.264.000
0
24 month
121
XN.HC.SLTBDC/ Thuốc thử xác định số lượng tuyệt đối sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
47.947.200
47.947.200
0
24 month
122
XN.HC.HLAB27/ Thuốc thử xác định tế bào biểu hiện kháng nguyên HLA-B27 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
678.816.000
678.816.000
0
24 month
123
XN.HC.PT/ Thuốc thử xác định thời gian Prothrombin
6.898.752.000
6.898.752.000
0
24 month
124
XN.HC.TT/ Thuốc thử xác định thời gian Thrombin
28.800.000
28.800.000
0
24 month
125
XN.HC.APTT/ Thuốc thử xác định thời gian Thromboplastin hoạt hóa từng phần
6.962.400.000
6.962.400.000
0
24 month
126
XN.HC.TBG/ Thuốc thử xét nghiệm đếm tế bào gốc sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
117.373.200
117.373.200
0
24 month
127
XN.HC.DDimer/ Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer
7.246.513.344
7.246.513.344
0
24 month
128
XN.HC.LYMPHOT/ Thuốc thử xét nghiệm tế bào biểu hiện kháng nguyên CD4, CD8 và CD3 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
134.223.600
134.223.600
0
24 month
129
XN.HC.LYMPHOB/ Thuốc thử xét nghiệm tế bào biểu hiện kháng nguyên CD56, CD19 và CD3 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
73.378.200
73.378.200
0
24 month
130
XN.KT.LMWH/ Vật liệu kiểm soát cho xét nghiệm LMWH
36.429.120
36.429.120
0
24 month
131
XN.KT.LMWHL/ Vật liệu kiểm soát cho xét nghiệm LMWH mức thấp
33.999.984
33.999.984
0
24 month
132
XN.KT.UFH/ Vật liệu kiểm soát cho xét nghiệm UFH
39.522.000
39.522.000
0
24 month
133
XN.KT.DMBL/ Vật liệu kiểm soát giới hạn bệnh lý cho xét nghiệm đông máu: thời gian prothrombin, thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần, fibrinogen, thời gian thrombin, yếu tố đông máu II, V, VII, VIII, IX, X, XI và XII, antithrombin, protein C, protein S, plasminogen
448.484.400
448.484.400
0
24 month
134
XN.KT.DMDT/ Vật liệu kiểm soát giới hạn bệnh lý cho xét nghiệm đông máu: thời gian prothrombin, thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần
86.400.000
86.400.000
0
24 month
135
XN.KT.DMBT/ Vật liệu kiểm soát giới hạn bình thường cho xét nghiệm đông máu: thời gian prothrombin, thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần, fibrinogen, thời gian thrombin, yếu tố đông máu II, V, VII, VIII, IX, X, XI và XII, antithrombin, protein C, protein S, plasminogen
1.012.000.000
1.012.000.000
0
24 month
136
XN.KT.CCMM2/ Vật liệu kiểm soát mức bất thường trong xét nghiệm đàn hồi co cục máu
3.918.600
3.918.600
0
24 month
137
XN.KT.CCMM1/ Vật liệu kiểm soát mức bình thường trong xét nghiệm đàn hồi co cục máu
3.918.600
3.918.600
0
24 month
138
XN.KT.DDimer/ Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer
278.400.000
278.400.000
0
24 month
139
XN.KT.HH/ Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học
1.688.400.504
1.688.400.504
0
24 month
140
XN.KT.LAH/ Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sàng lọc và khẳng định kháng đông Lupus
433.692.000
433.692.000
0
24 month
141
XN.KT.STEM/ Vật liệu kiểm soát xét nghiệm tế bào biểu hiện kháng nguyên CD34 sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
17.879.400
17.879.400
0
24 month
142
XN.KT.TBDC/ Vật liệu kiểm soát xét nghiệm tế bào dòng chảy sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Navios EX
56.523.600
56.523.600
0
24 month
143
XN.KT.ML/ Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xác định tốc độ máu lắng
12.398.400
12.398.400
0
24 month
144
XN.HC.HCM/ Hồng cầu mẫu
672.672.000
672.672.000
0
24 month
145
XN.HC.KTBT/ Thuốc thử phát hiện các kháng thể bất thường hệ hồng cầu
98.784.000
98.784.000
0
24 month
146
XN.HC.NHUOMTB/ Dung dịch nhuộm Wright-Giemsa
12.280.000
12.280.000
0
24 month
147
XN.HC.ATIII/ Thuốc thử định lượng antithrombin
89.405.190
89.405.190
0
24 month
148
XN.HC.KPC/ Thuốc thử định lượng khả năng kháng đông của hệ thống Protein C
77.506.560
77.506.560
0
24 month
149
XN.KT.KPC/ Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein C
15.283.800
15.283.800
0
24 month
150
XN.KIT.CTC/ Bộ kit xét nghiệm tế bào cổ tử cung
1.622.187.000
1.622.187.000
0
24 month
151
XN.CON.TD/ Cồn tuyệt đối
63.700.000
63.700.000
0
24 month
152
XN.VT.DAOBP/ Dao cắt tiêu bản
74.800.000
74.800.000
0
24 month
153
XN.FORMOL/ Dung dịch Formaldehyd
224.000.000
224.000.000
0
24 month
154
XN.FORMOLDEM/ Dung dịch formol đệm trung tính
208.800.000
208.800.000
0
24 month
155
XN.TN.EA50/ Dung dịch nhuộm EA50
30.700.000
30.700.000
0
24 month
156
XN.TN.EOSIN/ Dung dịch nhuộm Eosin
66.960.000
66.960.000
0
24 month
157
XN.TN.HEMATO/ Dung dịch nhuộm Hematoxylin
81.400.000
81.400.000
0
24 month
158
XN.TN.OG6/ Dung dịch nhuộm Orange G
30.700.000
30.700.000
0
24 month
159
XN.GELCATLANH/ Gel cắt lạnh bệnh phẩm
10.500.000
10.500.000
0
24 month
160
XN.TN.GIEMSA/ Giêm sa mẹ
37.700.000
37.700.000
0
24 month
161
XN.XYLENSUB/ Hoá chất thay thế Xylen
163.200.000
163.200.000
0
24 month
162
XN.KEODANLAM/ Keo dán lamen
19.068.000
19.068.000
0
24 month
163
XN.VT.KDBP/ Khuôn đúc bệnh phẩm có nắp
55.080.000
55.080.000
0
24 month
164
XN.VT.LAMKINH/ Lam kính mài
49.640.000
49.640.000
0
24 month
165
XN.VT.LAMEN/ Lamen
16.500.000
16.500.000
0
24 month
166
XN.PARAFFINTK/ Paraffin hạt tinh khiết
95.000.000
95.000.000
0
24 month
167
XN.VT.MQ50/ Bộ mao quản điện di sử dụng cho hệ thống giải trình tự 3500 Applied biosystem
261.600.000
261.600.000
0
24 month
168
XN.BOTTRYPSIN/ Bột Trypsin
31.724.000
31.724.000
0
24 month
169
XN.DD.COLCEMID/ Dung dịch Colcemid
3.800.000
3.800.000
0
24 month
170
XN.DD.DEMDD/ Dung dịch đệm trong điện di
1.992.000
1.992.000
0
24 month
171
XN.DD.LGIAISHPT/ Dung dịch ly giải cho máy xét nghiệm sinh học phân tử
1.905.120.000
1.905.120.000
0
24 month
172
XN.DD.PBS/ Dung dịch muối cân bằng Phosphate
14.960.000
14.960.000
0
24 month
173
XN.DD.PLSHPT/ Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử
260.316.000
260.316.000
0
24 month
174
XN.DD.RUASHPT/ Dung dịch rửa cho máy xét nghiệm sinh học phân tử
293.025.600
293.025.600
0
24 month
175
XN.DD.TRYPSIN/ Dung dịch Trypsin
9.152.000
9.152.000
0
24 month
176
XN.VT.DCON10/ Đầu côn có màng lọc 10µl
42.255.360
42.255.360
0
24 month
177
XN.VT.DCCL1000/ Đầu côn có màng lọc 1000µl
63.344.640
63.344.640
0
24 month
178
XN.VT.DCONCL200/ Đầu côn có màng lọc 200µl
119.723.520
119.723.520
0
24 month
179
XN.VT.DC1000/ Đầu côn hút 1 ml sử dụng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử
201.093.120
201.093.120
0
24 month
180
XN.VT.DC300/ Đầu côn hút 300ul sử dụng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử
42.001.920
42.001.920
0
24 month
181
XN.VT.DIACT24/ Đĩa/ khay/ thùng chất thải
94.500.000
94.500.000
0
24 month
182
XN.VT.DIAPU24/ Đĩa/ Khay phản ứng
47.250.000
47.250.000
0
24 month
183
XN.VT.DIAXL24/ Đĩa xử lý
94.500.000
94.500.000
0
24 month
184
XN.HC.EZDNAP/ Enzym DNA Polymerase
65.960.000
65.960.000
0
24 month
185
XN.HC.GEL/ Gel Polymer sử dụng cho hệ thống giải trình tự 3500 Applied biosystem
33.160.704
33.160.704
0
24 month
186
XN.HC.HBT/ Hạt bi từ
286.656.000
286.656.000
0
24 month
187
XN.HC.NST/ Kit định tính các marker chẩn đoán các dị bội nhiễm sắc thể
72.765.000
72.765.000
0
24 month
188
XN.HC.VKĐTH/ Kít phát hiện các tác nhân Campylobacter spp., Clostridium difficile toxin B, Yersinia enterocolitica, Shigella spp., Vibrio spp., Salmonella spp.
305.000.000
305.000.000
0
24 month
189
XN.HC.VRĐTH/ Kít phát hiện các tác nhân Norovirus G I, Norovirus G II, Rotavirus, Adenovirus, Astrovirus, Sapovirus
425.000.000
425.000.000
0
24 month
190
XN.HC.7VRDHH/ Kít real-time PCR phát hiện ít nhất các tác nhân: Adenovirus, Enterovirus, Metapneumovirus, PIV1, PIV2, PIV3, PIV4
1.830.000.000
1.830.000.000
0
24 month
191
XN.HC.VKDSD/ Kít real-time PCR phát hiện ít nhất các tác nhân: C.trachomatis, N.gonorrhoeae, M. genitalium, M.hominis, T. vaginalis, U. urealyticum, U. parvum
300.000.000
300.000.000
0
24 month
192
XN.HC.VKDNT/ Kít real-time PCR phát hiện ít nhất các tác nhân: H.influenzae, S.pneumoniae, L. monocytogenes, N. meningitidis, E.coli
1.161.600.000
1.161.600.000
0
24 month
193
XN.HC.DTNDSD/ Kít real-time PCR phát hiện ít nhất các tác nhân: HSV-1, HSV-2, C. trachomatis, T. pallidum
425.000.000
425.000.000
0
24 month
194
XN.HC.7VRDNT/ Kít real-time PCR phát hiện ít nhất các tác nhân: HSV1, VZV, CMV, HSV2, HHV6
1.161.600.000
1.161.600.000
0
24 month
195
XN.HC.VKDHH/ Kít real-time PCR phát hiện ít nhất các tác nhân: M.pneumoniae, C.pneumoniae, H.influenzae, B.pertussis, B.parapertussis
1.452.000.000
1.452.000.000
0
24 month
196
XN.HC.VKVRDHH/ Kít real-time PCR phát hiện ít nhất các tác nhân: SARS-CoV-2, RSV, H.influenzae A, H.influenzae B
900.000.000
900.000.000
0
24 month
197
XN.HC.KITTU/ Kít tách chiết acid nucleic virus sử dụng trên máy tách chiết DNA/RNA Zixpress 32
907.200.000
907.200.000
0
24 month
198
XN.VT.KCM/ Khay chứa mẫu 96 giếng sử dụng cho hệ thống giải trình tự 3500 Applied biosystem
35.360.000
35.360.000
0
24 month
199
XN.HC.KDCA/ Khay đệm cho cực âm sử dụng cho hệ thống giải trình tự 3500 Applied biosystem
32.052.000
32.052.000
0
24 month
200
XN.HC.KDCD/ Khay đệm cho cực dương sử dụng cho hệ thống giải trình tự 3500 Applied biosystem
23.000.000
23.000.000
0
24 month
201
XN.HC.MPT600/ Mẫu chuẩn phân tích đoạn kèm thang chuẩn sử dụng cho hệ thống giải trình tự 3500 Applied biosystem
84.400.000
84.400.000
0
24 month
202
XN.MTMAU/ Môi trường nuôi cấy tế bào lympho máu ngoại vi
67.760.000
67.760.000
0
24 month
203
XN.MTOI/ Môi trường nuôi cấy tế bào nước ối
15.070.000
15.070.000
0
24 month
204
XN.MTTUY/ Môi trường nuôi cấy tế bào tủy xương
241.560.000
241.560.000
0
24 month
205
XN.HC.NSSDEPC/ Nước siêu sạch
7.200.000
7.200.000
0
24 month
206
XN.VT.ONGPU/ Ống phản ứng cho máy xét nghiệm PCR
14.740.000
14.740.000
0
24 month
207
XN.T.HLAI-II/ Test định tuýp HLA lớp I và lớp II
400.000.000
400.000.000
0
24 month
208
XN.TN.COVID/ Test phát hiện kháng nguyên SARS-CoV-2
28.500.000
28.500.000
0
24 month
209
XN.HC.HLA/ Thuốc thử xác định kháng thể kháng HLA
1.118.700.000
1.118.700.000
0
24 month
210
XN.HC.HBV/ Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV
7.560.000.000
7.560.000.000
0
24 month
211
XN.HC.HIV/ Thuốc thử xét nghiệm định lượng RNA HIV-1
226.800.384
226.800.384
0
24 month
212
XN.KT.ATIBC/ Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm HIV, HCV, HBV
105.000.000
105.000.000
0
24 month
213
XN.KT.DTIBC/ Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm HIV, HCV, HBV
420.000.256
420.000.256
0
24 month
214
XN.HC.ALPHATHA/ Kít phát hiện đột biến AnphaThalassemia
161.976.000
161.976.000
0
24 month
215
XN.HC.NONALPHA/ Kít phát hiện đột biến Non AnphaThalassemia
161.976.000
161.976.000
0
24 month
216
XN.HC.BETATHA/ Kít phát hiện đột biến BetaThalassemia
171.984.000
171.984.000
0
24 month
217
XN.HC.IGG/ Kít phát hiện IgG của người.
54.976.000
54.976.000
0
24 month
218
XN.HC.DTBCRABL/ Bộ xét nghiệm phát hiện dung hợp chuyển vị BCR-ABL
216.840.000
216.840.000
0
24 month
219
XN.HC.JAK2/ Kít phát hiện đột biến V617F trên gen JAK2
70.000.000
70.000.000
0
24 month
220
XN.HC.NST1/ Đầu dò phát hiện bất thường gen CDKN2C/CKS1B
206.500.000
206.500.000
0
24 month
221
XN.HC.NST5/ Đầu dò phát hiện mất đoạn trên nhiễm sắc thể số 5
249.200.000
249.200.000
0
24 month
222
XN.HC.NST7/ Đầu dò phát hiện mất đoạn trên nhiễm sắc thể số 7
249.200.000
249.200.000
0
24 month
223
XN.HC.NST20/ Đầu dò phát hiện mất đoạn trên nhiễm sắc thể số 20
206.500.000
206.500.000
0
24 month
224
XN.HC.NST1317/ Đầu dò phát hiện bất thường gen DLEU1/TP53
249.200.000
249.200.000
0
24 month
225
XN.HC.NST1416/ Đầu dò phát hiện bất thường gen IGH/MAF
199.710.000
199.710.000
0
24 month
226
XN.HC.NST414/ Đầu dò phát hiện bất thường gen IGH/FGFR3
199.710.000
199.710.000
0
24 month
227
XN.HC.NST1420/ Đầu dò phát hiện bất thường gen IGH/MAFB
203.000.000
203.000.000
0
24 month
228
XN.HC.NST1114/ Đầu dò phát hiện bất thường gen IGH/CCND1
199.710.000
199.710.000
0
24 month
229
XN.HC.NST614/ Đầu dò phát hiện bất thường gen IGH/CCND3
203.000.000
203.000.000
0
24 month
230
XN.TN.DAPI/ Thuốc nhuộm DAPI
10.752.000
10.752.000
0
24 month
231
XN.HC.NP40/ Dung dịch rửa NP-40
64.000.000
64.000.000
0
24 month
232
XN.HC.GALTSS/ Thuốc thử xét nghiệm enzyme galactose-1-phosphate uridyltransferase (GALT) dùng cho sàng lọc sơ sinh
283.683.840
283.683.840
0
24 month
233
XN.HC.PHENYLSS/ Thuốc thử xét nghiệm phenylalanine dùng cho sàng lọc sơ sinh
256.488.960
256.488.960
0
24 month
234
XN.HC.17OHPSS/ Thuốc thử xét nghiệm định lượng 17α-OH-progesterone (17-OHP) dùng cho sàng lọc sơ sinh
307.269.120
307.269.120
0
24 month
235
XN.HC.G6PDSS/ Thuốc thử xét nghiệm định lượng enzyme glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD) dùng cho sàng lọc sơ sinh
233.318.400
233.318.400
0
24 month
236
XN.HC.TSHSS/ Thuốc thử xét nghiệm TSH dùng cho sàng lọc sơ sinh
313.674.240
313.674.240
0
24 month
237
XN.HC.BIOSS/ Thuốc thử xét nghiệm Biotinidase dùng cho sàng lọc sơ sinh
328.473.600
328.473.600
0
24 month
238
XN.HC.IRTSS/ Thuốc thử xét nghiệm immunoreactive trypsin (IRT) dùng cho sàng lọc sơ sinh
499.123.200
499.123.200
0
24 month
239
XN.VT.PLMMK/ Phiếu lấy mẫu máu khô
140.000.000
140.000.000
0
24 month
240
XN.VT.KIMCM/ Kim chích máu
58.400.000
58.400.000
0
24 month
241
XN.VT.KHAY96V/ Khay trắng 96 giếng đáy chữ V
12.000.000
12.000.000
0
24 month
242
XN.VT.MANGHC100/ Máng nhựa đựng hóa chất
31.640.000
31.640.000
0
24 month
243
XN.NUOCCAT3/ Nước cất 3 lần
8.700.000
8.700.000
0
24 month
244
XN.VT.DAY8/ Dây 8 giếng cho máy xét nghiệm PCR
9.375.000
9.375.000
0
24 month
245
XN.VT.LYTAM15/ Ống ly tâm 1,5ml
12.660.000
12.660.000
0
24 month
246
XN.VT.FALCON15/ Ống falcon 15ml
4.500.000
4.500.000
0
24 month
247
XN.VT.CHAINC/ Chai nuôi cấy tế bào
23.600.000
23.600.000
0
24 month
248
XN.HC.MTBRT/ Kít định tính phức hợp vi khuẩn Lao Mycobacterium tuberculosis
324.360.000
324.360.000
0
24 month
249
XN.HC.LIENCAUB/ Kít phát hiện và định lượng Liên cầu khuẩn nhóm B (Streptococcus agalactiae)
262.080.000
262.080.000
0
24 month
250
XN.HC.GENKKS/ Bộ xét nghiệm định tính DNA để phân biệt các gen kháng kháng sinh carbapenemase bằng phương pháp Real-time PCR
731.984.400
731.984.400
0
24 month
251
XN.HC.HPV/ Bộ kít định type virus HPV
1.025.640.000
1.025.640.000
0
24 month
252
XN.HC.TCDNA/ Kit tách chiết DNA genome bằng cột lọc
163.170.000
163.170.000
0
24 month
253
XN.HC.TCRNA/ Kit tách chiết RNA bằng cột lọc
62.700.000
62.700.000
0
24 month
254
XN.HC.TCDNARNA/ Kit tách chiết đồng thời DNA/RNA vi khuẩn và virus bằng cột lọc
105.000.000
105.000.000
0
24 month
255
XN.TN.NHUOMHQDNA/ Thuốc nhuộm huỳnh quang DNA cho thạch agarose
7.524.000
7.524.000
0
24 month
256
XN.DD.NTNST/ Dung dịch Potassium Chloride
30.400.000
30.400.000
0
24 month
257
XN.HC.PLGSNG/ Viên tạo dung dịch đệm phosphate
14.520.000
14.520.000
0
24 month
258
XN.VT.FALCON50/ Ống falcon 50 ml
3.000.000
3.000.000
0
24 month
259
XN.HC.ACETIC/ Acid acetic
4.050.000
4.050.000
0
24 month
260
XN.HC.METHANOL/ Methanol
6.450.000
6.450.000
0
24 month
261
XN.HC.HCVRT/ Kít định lượng RNA Virus viêm gan C
483.840.000
483.840.000
0
24 month
262
XN.HC.HBVTD/ Kit định lượng HBV tự động
3.120.586.560
3.120.586.560
0
24 month
263
XN.HC.HIVTD/ Kit định lượng HIV tự động
645.172.416
645.172.416
0
24 month
264
XN.HC.HCVTD/ Kit định lượng HCV tự động
772.523.136
772.523.136
0
24 month
265
XN.HC.MTBTD/ Kit phát hiện Lao tự động
1.497.763.008
1.497.763.008
0
24 month
266
XN.HC.EP48MTB/ Kit tách chiết DNA vi khuẩn tự động
1.051.678.656
1.051.678.656
0
24 month
267
XN.HC.EP48/ Kit tách chiết DNA/RNA sử dụng trên máy chiết xuất Axit nucleic Bioneer ExiPrep48 DX
2.053.800.000
2.053.800.000
0
24 month
268
XN.TN.GRAM/ Bộ thuốc nhuộm Gram
23.520.000
23.520.000
0
24 month
269
XN.TN.ZIEHL/ Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen
66.780.000
66.780.000
0
24 month
270
XN.CM.CHAIHK/ Chai cấy máu hiếu khí sử dụng trên hệ thống cấy máu tự động
2.696.400.000
2.696.400.000
0
24 month
271
XN.CM.CHAITE/ Chai cấy máu hiếu khí trẻ em sử dụng trên hệ thống cấy máu tự động
337.050.000
337.050.000
0
24 month
272
XN.CM.CHAIKK/ Chai cấy máu kỵ khí sử dụng trên hệ thống cấy máu tự động
2.696.640.000
2.696.640.000
0
24 month
273
XN.VT.DCON1000/ Đầu côn 1000μl
15.840.000
15.840.000
0
24 month
274
XN.VT.DCON200/ Đầu côn 200μl
52.000.000
52.000.000
0
24 month
275
XN.HC.KGKS/ Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn
52.416.000
52.416.000
0
24 month
276
XN.HC.KGSTREP/ Khoanh giấy phát hiện Streptococcus pneumoniae
15.300.000
15.300.000
0
24 month
277
XN.VT.OBP/ Lọ đựng bệnh phẩm
54.180.000
54.180.000
0
24 month
278
XN.MT.BHI/ Môi trường canh thang dùng cho tăng sinh các loại vi sinh vật
6.982.500
6.982.500
0
24 month
279
XN.T.NMUOIKSD/ Nước muối sử dụng trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2
103.488.000
103.488.000
0
24 month
280
XN.VT.ONCONAP/ Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml
68.000.000
68.000.000
0
24 month
281
XN.VT.OKSD/ Ống nghiệm sử dụng trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact
453.600.000
453.600.000
0
24 month
282
XN.TN.Chlamydia/ Test phát hiện Chlamydia
208.000.000
208.000.000
0
24 month
283
XN.TN.NORO/ Test phát hiện kháng nguyên Norovirus GI/GII
255.000.000
255.000.000
0
24 month
284
XN.TN.SYPHILIS/ Test phát hiện kháng thể kháng giang mai
207.900.000
207.900.000
0
24 month
285
XN.TN.ANTIHBS/ Test phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt HBs
24.874.000
24.874.000
0
24 month
286
XN.TN.ASLO/ Test phát hiện kháng thể kháng liên cầu khuẩn
3.465.000
3.465.000
0
24 month
287
XN.TN.HEV/ Test phát hiện kháng thể kháng viêm gan E
96.274.500
96.274.500
0
24 month
288
XN.TN.HAV/ Test phát hiện kháng thể virus viêm gan A
33.000.000
33.000.000
0
24 month
289
XN.TN.ROTA/ Test phát hiện Rotavirus
17.325.000
17.325.000
0
24 month
290
XN.TN.FOB/ Test phát hiện vết máu trong phân người
14.450.000
14.450.000
0
24 month
291
XN.TN.HBeAg/ Test phát hiện viêm gan B (HBeAg)
54.600.000
54.600.000
0
24 month
292
XN.TN.RSV/ Test phát hiện virus viêm đường hô hấp
34.160.000
34.160.000
0
24 month
293
XN.T.CEFTRIAXON/ Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftriaxone
5.928.450
5.928.450
0
24 month
294
XN.T.MEROPENEM/ Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Meropenem
5.928.450
5.928.450
0
24 month
295
XN.T.PIPE.TAZO/ Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Piperacillin/ Tazobactam
284.130.000
284.130.000
0
24 month
296
XN.T.VANCOMYCIN/ Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Vancomycin
5.908.650
5.908.650
0
24 month
297
XN.T.ĐDNAM/ Thẻ định danh cho nấm trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact
178.500.000
178.500.000
0
24 month
298
XN.T.ĐDGRAM/ Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact
1.785.000.000
1.785.000.000
0
24 month
299
XN.T.ĐDGRD/ Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact
984.406.500
984.406.500
0
24 month
300
XN.T.ĐDNH/ Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria-Haemophilus trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact
89.486.500
89.486.500
0
24 month
301
XN.T.KSDNAM/ Thẻ xác định độ nhạy cảm của nấm trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact
178.500.000
178.500.000
0
24 month
302
XN.T.KSDSTREP/ Thẻ xác định độ nhạy cảm của Streptococcus trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact
142.400.000
142.400.000
0
24 month
303
XN.T.KSDGRA/ Thẻ xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn Gram âm trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact
2.142.000.000
2.142.000.000
0
24 month
304
XN.T.KSDGRD/ Thẻ xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn Gram dương trên máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2 Compact
803.250.000
803.250.000
0
24 month
305
XN.HC.ToxoIgG/ Thuốc thử định lượng kháng nguyên IgG kháng Toxoplasma gondii trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
10.769.200
10.769.200
0
24 month
306
XN.HC.HBsAb.1/ Thuốc thử định lượng kháng thể kháng HBsAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
90.461.280
90.461.280
0
24 month
307
XN.HC.CMV.2/ Thuốc thử định tính ái lực của kháng thể IgG kháng cytomegalovirus sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
17.827.000
17.827.000
0
24 month
308
XN.TN.TPHA/ Thuốc thử định tính giang mai
42.000.000
42.000.000
0
24 month
309
XN.HC.HBsAg.1/ Thuốc thử định tính HBsAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
247.691.600
247.691.600
0
24 month
310
XN.HC.HBeAg.1/ Thuốc thử định tính kháng nguyên HBeAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
308.394.000
308.394.000
0
24 month
311
XN.HC.HIV.1/ Thuốc thử định tính kháng nguyên HIV trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
168.000.000
168.000.000
0
24 month
312
XN.HC.FASCIOLA/ Thuốc thử định tính kháng thể IgG kháng Fasciola
391.497.216
391.497.216
0
24 month
313
XN.HC.HBcAg.1/ Thuốc thử định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
123.356.800
123.356.800
0
24 month
314
XN.HC.CMV.1/ Thuốc thử định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
14.685.400
14.685.400
0
24 month
315
XN.HC.HBcAg.2/ Thuốc thử định tính kháng thể IgM kháng HBcAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
137.063.360
137.063.360
0
24 month
316
XN.HC.ToxoIgM/ Thuốc thử định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
21.587.440
21.587.440
0
24 month
317
XN.HC.HAV/ Thuốc thử định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
385.490.000
385.490.000
0
24 month
318
XN.HC.Anti-Hbe/ Thuốc thử định tính kháng thể kháng HBeAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
308.394.000
308.394.000
0
24 month
319
XN.HC.HCV/ Thuốc thử định tính kháng thể kháng HCV trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
455.244.000
455.244.000
0
24 month
320
XN.HC.STRONG/ Thuốc thử định tính kháng thể kháng Strongyloides
502.286.400
502.286.400
0
24 month
321
XN.HC.TOXOCARA/ Thuốc thử định tính kháng thể kháng Toxocara
532.224.000
532.224.000
0
24 month
322
XN.TN.RPR/ Thuốc thử định tính và định lượng non-Treponema
26.100.000
26.100.000
0
24 month
323
XN.KT.Toxo IgG/ Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng kháng nguyên IgG kháng Toxoplasma gondii trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
6.853.120
6.853.120
0
24 month
324
XN.KT.HBsAb/ Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
20.592.250
20.592.250
0
24 month
325
XN.KT.CMVIgG.1/ Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính ái lực của kháng thể IgG kháng cytomegalovirus trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
46.816.000
46.816.000
0
24 month
326
XN.KT.HBsAg/ Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính HBsAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
27.428.877
27.428.877
0
24 month
327
XN.KT.HIV/ Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính HIV trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
77.760.750
77.760.750
0
24 month
328
XN.KT.HBeAg/ Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên HBeAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
14.708.750
14.708.750
0
24 month
329
XN.KT.HBcAb/ Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
20.592.250
20.592.250
0
24 month
330
XN.KT.CMV IgM/ Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
11.209.792
11.209.792
0
24 month
331
XN.KT.HBcAg/ Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
44.553.000
44.553.000
0
24 month
332
XN.KT.Toxo IgM/ Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
20.457.088
20.457.088
0
24 month
333
XN.KT.HAV/ Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
55.960.200
55.960.200
0
24 month
334
XN.KT.AntiHBe/ Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
14.708.750
14.708.750
0
24 month
335
XN.KT.HCV/ Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang cobas e601
27.946.750
27.946.750
0
24 month
336
XN.TN.HIV.1/ Test phát hiện kháng thể kháng HIV
1.852.200.000
1.852.200.000
0
24 month
337
XN.TN.HCV/ Test phát hiện kháng thể virus viêm gan C
1.217.370.000
1.217.370.000
0
24 month
338
XN.TN.Influenza/ Test phát hiện cúm A,B
1.350.000.000
1.350.000.000
0
24 month
339
XN.TN.HBSAG.1/ Test phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)
4.331.250.000
4.331.250.000
0
24 month
340
XN.VT.QUECAY/ Que cấy vi sinh
22.050.000
22.050.000
0
24 month
341
XN.MT.MUELDIA/ Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật dạng đĩa
197.568.000
197.568.000
0
24 month
342
XN.MT.SOCODIA/ Môi trường nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc dạng đĩa
681.609.600
681.609.600
0
24 month
343
XN.HC.NAMDIA/ Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm dạng đĩa
22.932.000
22.932.000
0
24 month
344
XN.MT.MACDIA/ Môi trường phân lập và phân biệt các vi khuẩn Enterobacteriaceae dạng đĩa
323.870.400
323.870.400
0
24 month
345
XN.MT.UTIDIA/ Môi trường phân lập và phân biệt các vi sinh gây nhiễm trùng đường tiết niệu dạng đĩa
2.074.800.000
2.074.800.000
0
24 month
346
XN.HC.MAUDIA/ Môi trường thạch máu dạng đĩa
1.109.556.000
1.109.556.000
0
24 month
347
XN.MT.LCB/ Môi trường phân lập và phân biệt liên cầu nhóm B dạng đĩa
554.400.000
554.400.000
0
24 month
348
XN.C.MD/ Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng
5.133.360
5.133.360
0
24 month
349
XN.HC.AMA2/ Thuốc thử định lượng AMA-M2
450.475.200
450.475.200
0
24 month
350
XN.HC.BETA2G/ Thuốc thử định lượng Anti-beta-2-Glycoprotein I IgG
459.458.400
459.458.400
0
24 month
351
XN.HC.BETA2M/ Thuốc thử định lượng Anti-beta-2-Glycoprotein I IgM
459.458.400
459.458.400
0
24 month
352
XN.HC.C1q/ Thuốc thử định lượng Anti-C1q
18.270.000
18.270.000
0
24 month
353
XN.HC.CARDIG/ Thuốc thử định lượng Anti-Cardiolipin IgG
459.458.400
459.458.400
0
24 month
354
XN.HC.CARDIM/ Thuốc thử định lượng Anti-Cardiolipin IgM
459.458.400
459.458.400
0
24 month
355
XN.HC.HISTONE/ Thuốc thử định lượng Anti-Histone
113.097.600
113.097.600
0
24 month
356
XN.HC.JO1/ Thuốc thử định lượng Anti-Jo-1
143.640.000
143.640.000
0
24 month
357
XN.HC.LC1/ Thuốc thử định lượng Anti-LC1
198.878.400
198.878.400
0
24 month
358
XN.HC.LKM1/ Thuốc thử định lượng Anti-LKM-1
183.960.000
183.960.000
0
24 month
359
XN.HC.MPO/ Thuốc thử định lượng Anti-MPO
143.262.000
143.262.000
0
24 month
360
XN.HC.PHOSG/ Thuốc thử định lượng Anti-Phospholipid IgG
483.021.600
483.021.600
0
24 month
361
XN.HC.PHOSM/ Thuốc thử định lượng Anti-Phospholipid IgM
483.021.600
483.021.600
0
24 month
362
XN.HC.PR3/ Thuốc thử định lượng Anti-PR3
143.640.000
143.640.000
0
24 month
363
XN.HC.RNP70/ Thuốc thử định lượng Anti-RNP-70
143.262.000
143.262.000
0
24 month
364
XN.HC.SCL70/ Thuốc thử định lượng Anti-Scl-70
143.262.000
143.262.000
0
24 month
365
XN.HC.SM/ Thuốc thử định lượng Anti-Sm
320.342.400
320.342.400
0
24 month
366
XN.HC.SSA/ Thuốc thử định lượng Anti-SS-A
117.684.000
117.684.000
0
24 month
367
XN.HC.SSB/ Thuốc thử định lượng Anti-SS-B
117.684.000
117.684.000
0
24 month
368
XN.HC.ANADL/ Thuốc thử định lượng ANA
1.474.345.152
1.474.345.152
0
24 month
369
XN.HC.DsDNADL/ Thuốc thử định lượng dsDNA IgG
732.779.040
732.779.040
0
24 month
370
XN.DD.TCC/ Dung dịch tiền cơ chất phát quang sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
247.384.800
247.384.800
0
24 month
371
XN.DD.CCPU/ Dung dịch cơ chất tạo phản ứng sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
102.492.000
102.492.000
0
24 month
372
XN.DD.RKIM/ Dung dịch rửa kim cho máy miễn dịch hoá phát quang
153.153.600
153.153.600
0
24 month
373
XN.DD.RMAY/ Dung dịch rửa sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
87.609.600
87.609.600
0
24 month
374
XN.VT.CONG/ Cóng phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
105.000.000
105.000.000
0
24 month
375
XN.HC.HBsAb.2/ Thuốc thử định lượng anti-HBs trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang
44.995.000
44.995.000
0
24 month
376
XN.KT.HBsAb.2/ Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng anti-HBs trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang
19.360.728
19.360.728
0
24 month
377
XN.C.HBsAb/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng anti-HBs trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang
22.597.920
22.597.920
0
24 month
378
XN.HC.HBeAg.2/ Thuốc thử định tính HBeAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang
182.070.000
182.070.000
0
24 month
379
XN.KT.HBeAg.2/ Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính HBeAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang
32.257.008
32.257.008
0
24 month
380
XN.C.HBeAg.2/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBeAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang
7.440.600
7.440.600
0
24 month
381
XN.HC.HBsAg.2/ Thuốc thử định tính HBsAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang
175.600.000
175.600.000
0
24 month
382
XN.KT.HBsAg.2/ Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính HBsAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang
28.661.472
28.661.472
0
24 month
383
XN.C.HBsAg/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang
7.800.000
7.800.000
0
24 month
384
XN.HC.HIV.2/ Thuốc thử định tính kháng thể và kháng nguyên HIV trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang
105.740.000
105.740.000
0
24 month
385
XN.KT.HIV.2/ Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể và kháng nguyên HIV trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang
14.520.600
14.520.600
0
24 month
386
XN.C.HIV/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể và kháng nguyên HIV trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang
14.881.176
14.881.176
0
24 month
387
XN.HC.Anti-Hbe.2/ Thuốc thử định tính kháng thể kháng HBeAg trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang
63.704.000
63.704.000
0
24 month
388
XN.KT.AntiHBe.2/ Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang
29.160.000
29.160.000
0
24 month
389
XN.C.AntiHBe.2/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang
1.255.416
1.255.416
0
24 month
390
XN.HC.HBcAg.3/ Thuốc thử định tính kháng thể IgM kháng HBcAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang
143.483.200
143.483.200
0
24 month
391
XN.KT.HBcAg.3/ Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang
28.194.048
28.194.048
0
24 month
392
XN.C.HBcAg.3/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang
6.995.136
6.995.136
0
24 month
393
XN.HC.HBcAg.4/ Thuốc thử định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg trên máy xét nghiệm miễn dịchhoá phát quang
99.607.200
99.607.200
0
24 month
394
XN.KT.HBcAg.4/ Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang
27.712.152
27.712.152
0
24 month
395
XN.C.HBcAg.4/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang
1.883.136
1.883.136
0
24 month
396
XN.HC.HCV.2/ Thuốc thử định tính kháng thể kháng HCV trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang
447.748.000
447.748.000
0
24 month
397
XN.KT.HCV.2/ Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV trên máy xét nghiệm miễn dịch điện hoá phát quang
29.041.200
29.041.200
0
24 month
398
XN.C.HCV.2/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV trên máy xét nghiệm miễn dịch hoá phát quang
13.990.296
13.990.296
0
24 month
399
XN.DD.TIENPU/ Dung dịch tiền phản ứng sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang
471.744.000
471.744.000
0
24 month
400
XN.DD.TAOPU/ Dung dịch tạo phản ứng sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang
754.790.400
754.790.400
0
24 month
401
XN.DD.BAOTRI/ Dung dịch bảo trì trên máy xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang
50.400.000
50.400.000
0
24 month
402
XN.DD.RUAMD/ Dung dịch rửa sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang
53.071.200
53.071.200
0
24 month
403
XN.VT.CONGMD/ Cóng phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang
54.200.000
54.200.000
0
24 month
404
XN.HC.LAO/ Thuốc thử Interferon-gamma (IFN-γ)
4.195.800.000
4.195.800.000
0
24 month
405
XN.HC.IFN/ Thuốc thử chẩn đoán Mycobacterium tuberculosis
7.080.150.000
7.080.150.000
0
24 month
406
XN.TN.HIV.2/ Test phát hiện kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
1.965.600.000
1.965.600.000
0
24 month
407
XN.TN.HIV.3/ Test phát hiện kháng thể kháng HIV
261.800.000
261.800.000
0
24 month
408
XN.TN.HBSAG.2/ Test phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)
2.772.000.000
2.772.000.000
0
24 month
409
XN.DD.RUAONG/ Dung dịch rửa đường ống sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
4.680.000
4.680.000
0
24 month
410
XN.HC.MICCL/ Khay kháng sinh đồ Colistin vi pha loãng
417.085.000
417.085.000
0
24 month
411
XN.HC.MICVANCO/ Khay kháng sinh đồ Vancomycin vi pha loãng
336.110.000
336.110.000
0
24 month
412
XN.C.PT/ Chất hiệu chuẩn xét nghiệm thời gian Prothrombin
44.856.000
44.856.000
0
24 month
413
XN.HC.BKV/ Kit phát hiện và định lượng BKV
97.650.000
97.650.000
0
24 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Tender package No 1: Procurement of chemicals and testing supplies specialized in hematology, microbiology, molecular biology, pathology at Nghe An General Friendship Hospital during the 24 months of 2026-2028". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Tender package No 1: Procurement of chemicals and testing supplies specialized in hematology, microbiology, molecular biology, pathology at Nghe An General Friendship Hospital during the 24 months of 2026-2028" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 35

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second