Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Tender package No 1: Purchase generic drugs for 04 months at the Pharmacy of Ninh Binh Provincial General Hospital

Find: 16:33 22/10/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Package No. 1: Purchase generic drugs for 04 months at the Pharmacy of Ninh Binh Provincial General Hospital
Bidding package name
Tender package No 1: Purchase generic drugs for 04 months at the Pharmacy of Ninh Binh Provincial General Hospital
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Package No. 1: Purchase generic drugs for 04 months at the Pharmacy of Ninh Binh Provincial General Hospital
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Income source from medical checkup, treatment service and other legal capital
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Contract Execution location
Approval date
22/10/2025 16:25
Approval Authority
Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình

Price Quotation

Price quotation start time
10:00 28/10/2025
Price quotation end time
10:00 29/10/2025
Validity of bid documents
60 days

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2500482550
Desloratadin
92.500.000
92.500
2
PP2500482551
Desloratadin
56.440.000
56.440
3
PP2500482552
Desloratadin
35.017.500
35.018
4
PP2500482553
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
43.420.000
43.420
5
PP2500482554
Benzathin benzylpenicilin
450.000
450
6
PP2500482555
Cefdinir
56.551.000
56.551
7
PP2500482556
Cefixim
38.410.000
38.410
8
PP2500482557
Cefpodoxim
44.815.400
44.816
9
PP2500482558
Cefpodoxim
81.634.000
81.634
10
PP2500482559
Ceftibuten
41.458.500
41.459
11
PP2500482560
Ceftibuten
36.000.000
36.000
12
PP2500482561
Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B sulfat
12.210.000
12.210
13
PP2500482562
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
7.106.000
7.106
14
PP2500482563
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
8.823.000
8.823
15
PP2500482564
Metronidazol
1.120.000
1.120
16
PP2500482565
Metronidazol
4.200.840
4.201
17
PP2500482566
Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin
33.360.000
33.360
18
PP2500482567
Azithromycin
17.655.000
17.655
19
PP2500482568
Clarithromycin
18.700.000
18.700
20
PP2500482569
Spiramycin + metronidazol
11.356.000
11.356
21
PP2500482570
Spiramycin + metronidazol
3.323.300
3.324
22
PP2500482571
Sulfadiazin bạc
6.237.000
6.237
23
PP2500482572
Sulfamethoxazol + trimethoprim
8.325.000
8.325
24
PP2500482573
Sulfamethoxazol + trimethoprim
982.350
983
25
PP2500482574
Sulfasalazin
27.250.000
27.250
26
PP2500482575
Doxycyclin
876.750
877
27
PP2500482576
Tetracyclin hydroclorid
1.056.000
1.056
28
PP2500482577
Tetracyclin hydroclorid
705.500
706
29
PP2500482578
Fosfomycin*
29.040.000
29.040
30
PP2500482579
Fosfomycin*
36.720.000
36.720
31
PP2500482580
Fosfomycin*
25.801.500
25.802
32
PP2500482581
Bismuth subsalicylat
35.445.000
35.445
33
PP2500482582
Bismuth subsalicylat
29.715.000
29.715
34
PP2500482583
Bismuth subsalicylat
29.988.000
29.988
35
PP2500482584
Tiropramid hydroclorid
13.320.000
13.320
36
PP2500482585
Dapagliflozin
35.000.000
35.000
37
PP2500482586
Empagliflozin
30.090.060
30.091
38
PP2500482587
Rifamycin
11.050.000
11.050
39
PP2500482588
Paroxetin
14.602.050
14.603
40
PP2500482589
Vinpocetin
4.729.440
4.730
41
PP2500482590
Vinpocetin
3.507.000
3.507
42
PP2500482591
Almagat
30.821.000
30.821
43
PP2500482592
Almagat
33.276.600
33.277
44
PP2500482593
Almagat
32.526.000
32.526
45
PP2500482594
Cefditoren
39.627.000
39.627
46
PP2500482595
Cefditoren
33.500.000
33.500
47
PP2500482596
Cefditoren
46.748.310
46.749
48
PP2500482597
Cefditoren
41.750.000
41.750
49
PP2500482598
Cefprozil
33.000.000
33.000
50
PP2500482599
Cefprozil
30.345.000
30.345
51
PP2500482600
Cefprozil
27.805.000
27.805
52
PP2500482601
Cefprozil
38.410.000
38.410
53
PP2500482602
Cefprozil
28.635.000
28.635
54
PP2500482603
Cefprozil
41.750.000
41.750
55
PP2500482604
Clindamycin
15.300.000
15.300
56
PP2500482605
Clindamycin + Clotrimazol
31.730.000
31.730
57
PP2500482606
Febuxostat
27.390.000
27.390
58
PP2500482607
Febuxostat
31.635.000
31.635
59
PP2500482608
Itraconazol
37.485.000
37.485
60
PP2500482609
Itraconazol
35.000.000
35.000
61
PP2500482610
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi
7.515.000
7.515
62
PP2500482611
Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP
6.513.000
6.513
63
PP2500482612
Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin B8 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Calci carbonat + Magnesi carbonat
13.360.000
13.360

List of goods:

Mẫu số 02B. PHẠM VI CUNG CẤP HÀNG HÓA (áp dụng đối với loại hợp đồng theo đơn giá):

Number Part/lot code Part/lot name Category Brand Manufacturer Origin Year of manufacture Amount Calculation Unit Description Execution location since date The latest delivery date Complete date Note
1
Fosfomycin*
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
330
Chai/Lọ/Ống/Bình
- Nồng độ, hàm lượng: 30mg/1ml; 10ml - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai
2
PP2500482579
Fosfomycin*
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
3
Fosfomycin*
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
170
Chai/Lọ/Ống/Túi
- Nồng độ, hàm lượng: 4g - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm
4
PP2500482580
Fosfomycin*
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
5
Fosfomycin*
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên nang
6
PP2500482581
Bismuth subsalicylat
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
7
Bismuth subsalicylat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
4170
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
- Nồng độ, hàm lượng: 17,5mg/ml x 30ml - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
8
PP2500482582
Bismuth subsalicylat
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
9
Bismuth subsalicylat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
5000
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 262,5mg - Nhóm TCKT: N2 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
10
PP2500482583
Bismuth subsalicylat
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
11
Bismuth subsalicylat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
8330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 262,5mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
12
PP2500482584
Tiropramid hydroclorid
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
13
Tiropramid hydroclorid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 100mg - Nhóm TCKT: N2 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
14
PP2500482585
Dapagliflozin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
15
Dapagliflozin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
2500
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 5mg - Nhóm TCKT: N3 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
16
PP2500482586
Empagliflozin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
17
Empagliflozin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 25mg - Nhóm TCKT: N2 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
18
PP2500482587
Rifamycin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
19
Rifamycin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
170
Chai/Lọ/Ống/Bình
- Nồng độ, hàm lượng: 200.000IU/10ml - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai
20
PP2500482588
Paroxetin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
21
Paroxetin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 20mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
22
PP2500482589
Vinpocetin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
23
Vinpocetin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 10mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
24
PP2500482590
Vinpocetin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
25
Vinpocetin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 5mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
26
PP2500482591
Almagat
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
27
Almagat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
8330
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
- Nồng độ, hàm lượng: 1,5g/15ml - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
28
PP2500482592
Almagat
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
29
Almagat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
4170
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg - Nhóm TCKT: N2 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
30
PP2500482593
Almagat
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
31
Almagat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
4170
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
32
PP2500482594
Cefditoren
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
33
Cefditoren
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
- Nồng độ, hàm lượng: 50mg/0,5g - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống
34
PP2500482595
Cefditoren
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
35
Cefditoren
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
2500
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 200mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
36
PP2500482596
Cefditoren
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
37
Cefditoren
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 200mg - Nhóm TCKT: N3 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
38
PP2500482597
Cefditoren
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
39
Cefditoren
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 400mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
40
PP2500482598
Cefprozil
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
41
Cefprozil
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
2000
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
- Nồng độ, hàm lượng: 250mg/3g - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống
42
PP2500482599
Cefprozil
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
43
Cefprozil
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
170
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
- Nồng độ, hàm lượng: 250mg/5ml x 30ml - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống
44
PP2500482600
Cefprozil
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
45
Cefprozil
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
830
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg - Nhóm TCKT: N2 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
46
PP2500482601
Cefprozil
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
47
Cefprozil
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 250mg - Nhóm TCKT: N2 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
48
PP2500482602
Cefprozil
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
49
Cefprozil
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
830
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
50
PP2500482603
Cefprozil
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Tender package No 1: Purchase generic drugs for 04 months at the Pharmacy of Ninh Binh Provincial General Hospital". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Tender package No 1: Purchase generic drugs for 04 months at the Pharmacy of Ninh Binh Provincial General Hospital" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 5

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second