Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đầu ghi camera (Camera Head) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
2 |
Bộ điều khiển camera |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
3 |
Điều khiển từ xa (Remote Control) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
4 |
Cáp điều khiển |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
5 |
Gá chân máy (Tripod plate) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
6 |
Ống ngắm 7" |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
7 |
Micro |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
8 |
Tai nghe |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
9 |
Thùng đựng camera |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
10 |
Ống kính 4K zoom 14x góc rộng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
11 |
Ống kính 4K zoom 18x |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
12 |
Bộ điều khiển ống kính |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
13 |
Cáp quang chuyên dụng dài 10m, có đầu nối |
5 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
14 |
Cáp quang chuyên dụng 100m, có đầu nối |
5 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
15 |
Chân camera (Tripod) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
16 |
Dolly |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
17 |
Bàn kỹ xảo video 4K/HD với 12 ngõ vào, 5 ngõ ra, 1M/E. |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
18 |
Bàn cảm ứng cài đặt |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
19 |
Bàn điều khiển mixer |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
20 |
Bộ giao diện Tally/ GPI và điều khiển từ xa (System Interface Unit) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
21 |
Chuyển mạch dự phòng (Video Router) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
22 |
Bàn điều khiển Router |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
23 |
Bộ ghi/phát tín hiệu HD/4K kèm phụ kiện |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
24 |
Bộ ghi/phát HD/4K, mỗi bộ bao gồm: (1 chiếc) Bộ máy trạm workstation; (1 gói) Phần mềm ghi và phát file; (1 chiếc) Card in/out; (1 chiếc) Màn hình monitor. |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
25 |
Bộ máy chạy chữ làm đồ họa CG, bao gồm: (1 chiếc) Phần cứng máy tính; (1 chiếc) Card video in/out; (1 phần mềm) Phần mềm tạo chữ, đồ họa; (1 chiếc) Màn hình monitor. |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
26 |
Máy làm chậm, gồm: (1 bộ) Máy làm chậm; (1 bộ) Bàn điều khiển (Control panel); (1 chiếc) Màn hình monitor. |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
27 |
Bo chia tín hiệu xung đồng bộ/video analog |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
28 |
Bo chia tín hiệu video số |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
29 |
Bo chia tín hiệu audio analog |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
30 |
Bo ghép tín hiệu audio vào SDI |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
31 |
Thiết bị đồng bộ tín hiệu Frame Sync và xử lý tín hiệu up/down converter 2 đường |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
32 |
Khung chứa bo (kèm theo 1 nguồn chính và 1 nguồn dự phòng) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
33 |
Đồng hồ LED |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
34 |
Bộ phát quang |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
35 |
Bộ thu quang |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
36 |
Bộ streamming đa nền tảng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
37 |
Multiviewer |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
38 |
Màn hình chuyên dụng 4K |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
39 |
Màn hình chuyên dụng loại 3 màn hình gắn liền lắp rack |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
40 |
Màn hình kiểm tra chuyên dụng có chức năng waveform, vector và giám sát mức tiếng
Kèm theo bộ Gimbal |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
41 |
Bộ phát xung chuẩn đa định dạng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
42 |
Bộ chuyển đổi dự phòng tự động xung đồng bộ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
43 |
Bộ phát xung chuẩn đa định dạng dự phòng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
44 |
Bàn trộn âm thanh kỹ thuật số 16 channel |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
45 |
Đầu ghi/phát âm thanh số dùng thẻ nhớ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
46 |
Bộ xử lý âm thanh kỹ thuật số |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
47 |
Bộ loa kiểm tra âm thanh (Studio Monitor) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
48 |
Headphone kiểm tra âm thanh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
49 |
Micro shotgun loại lớn thu âm xa |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |
|
50 |
Máy đo dạng sóng HD/SD + Monitor Audio |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Phát thanh và Truyền hình Huế |
20 |
180 |