Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Kiểm tra, xiết bulong, phát hiện kịp thời các dấu hiệu hư hỏng thiết bị loại trung không chuyển động |
7587.944 |
1 thiết bị/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
2 |
Kiểm tra, thay bulong, ốc bị hư, mất của thiết bị không chuyển động |
425025.588 |
10 bulong/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
3 |
HẠNG MỤC: QUẢN TRANG TANG LỄ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
4 |
Quản lý vận hành nghĩa trang nhân dân thành phố Bắc Ninh - 3 nhân công, 26 công/ tháng, 11 tháng/ năm |
858 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
5 |
HẠNG MỤC: CÁC CHƯƠNG TRÌNH CỦA TỈNH, PHƯỜNG |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
6 |
Nhân công thực hiện công tác vệ sinh tại các chương trình 11 tháng và các sự cố môi trường khác…. |
400 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
7 |
Nhân công các ngày lễ, tết |
84 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
8 |
Xe ôtô loại 0,5 tấn (1 xe/ngày), dụng cụ lao động |
36 |
ca máy |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
9 |
Thực hiện thuê, lắp đặt nhà vệ sinh công cộng |
20 |
Nhà |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
10 |
Đào nền vỉa hè, đất C1 (đào nền vỉa hè tại các khu vực máy đào không thực hiện được) |
5 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
11 |
Vận chuyển đất thải, phế thải xây dựng, về bãi phế thải xây dựng thành phố Bắc Ninh, phạm vi =1000m, đất C1 (vận chuyển đất thải, phế thải xây dựng, đất đào hố trồng cây...) |
0.5 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
12 |
Vận chuyển đất thải, phế thải xây dựng, về bãi phế thải xây dựng thành phố Bắc Ninh, phạm vi =1000m, đất C3(vận chuyển đất thải, phế thải xây dựng, đất đào hố trồng cây...) |
1 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
13 |
Vận chuyển đất tiếp theo, cự ly 6km, đất C1 (vận chuyển đất thải, phế thải xây dựng, đất đào hố trồng cây...) |
0.5 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
14 |
Vận chuyển đất tiếp theo, cự ly 6km, đất C3 (vận chuyển đất thải, phế thải xây dựng, đất đào hố trồng cây...) |
1 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
15 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp nền vỉa hè, đường dạo...) |
0.2 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
16 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (đắp nền vỉa hè, đường dạo...) |
0.2 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
17 |
Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp nền vỉa hè, đường dạo...) |
0.2 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
18 |
Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 (đắp nền vỉa hè, đường dạo...) |
0.2 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
19 |
Chặt rễ cây chồi lên vỉa hè |
30 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
20 |
Xây móng bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 (vận dụng xây móng bồn cây, bồn hoa...) |
5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
21 |
Xây móng bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 (vận dụng xây móng bồn cây, bồn hoa, mương thu nước...) |
5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
22 |
Xây tường thẳng gạch xi măng đặc M100, kt 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 |
2.5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
23 |
Xây tường thẳng gạch xi măng đặc M100, kt 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 |
5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
24 |
Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan, d <=10mm (Mỗi tấm đan kt 50x100cm tính 4kg/tấm) |
0.5 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
25 |
Bê tông tấm đan, M200 |
1 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
26 |
Ván khuôn gỗ tấm đan |
0.25 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
27 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg (Lắp đặt tấm đan...cấu kiện bê tông khác...) |
12.5 |
1 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
28 |
Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu |
11.458 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
29 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
125 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
30 |
Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ |
125 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
31 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại |
25 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
32 |
Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp |
25 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
33 |
Ốp gạch giả đá vào các bồn cây kt gạch 10x20cm, màu các loại |
5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
34 |
Bê tông lót móng M150 , đá 1x2(đổ móng bồn cây, bồn hoa, móng bó vỉa, đan rãnh....) |
0.3 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
35 |
Rải nilon lớp dưới nền bê tông |
50 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
36 |
Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè - lát gạch xi măng tự chèn chiều dày 5,5cm (Lát vỉa hè bằng gach block hình các loại...) |
100 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
37 |
Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè - lát gạch xi măng tự chèn chiều dày 5,5cm (Lát vỉa hè bằng gach block hình các loại..., tận dụng vật liệu, chỉ tính NC) |
150 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
38 |
Lát gạch ceramic 30x30cm |
30 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
39 |
Lát gạch ceramic 40x40cm |
50 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
40 |
Lát gạch sân, vỉa hè - gạch lá dừa 10x20cm (lát nền, bó bồn cây, bồn hoa...) |
25 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
41 |
Lát gạch sân, vỉa hè - gạch lá dừa 20x20cm (lát nền, bó bồn cây, bồn hoa...) |
25 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
42 |
Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm (gạch bổ, gạch lá nem..) |
100 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
43 |
Lát gạch Terazzo kt 40x40cm (Màu, hoa văn các loại..Lát các vị trí xây dựng mới) |
10 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
44 |
Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè - lát gạch Terazzo kích thước 40x40cm (Gạch tận dụng - Chỉ tỉnh vật liệu phụ, nhân công, máy thi công....) |
100 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
45 |
Ốp gạch thẻ - 6x24cm (ốp bổ sung gạch trang trí, bồn hoa...) |
15 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
46 |
Lắp đặt tấm đan chắn rác bê tông đổ sẵn kích thước 40x80x5cm |
12.5 |
1 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
47 |
Lát đá nền vỉa hè, nền đường dạo bằng đá trắng băm ghi sáng thước 40x40x4cm (Lát nền vỉa hè, đường dạo...) |
25 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
48 |
Lát nền vỉa hè nền đường dạo bằng đá trắng ghi sáng có xé rãnh cho người khuyết tật kt 40x40x4cm |
5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
49 |
Lát đá tự nhiên - đá ghi sáng - kích thước 30x30x4cm (các vị trí hư hỏng, sửa chữa..) |
20 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |
||
50 |
Lát nền vỉa hè nền đường dạo bằng đá trắng ghi sáng có xé rãnh cho người khuyết tật kt 40x40x4cm (Đá Thanh Hóa) |
5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
31/12/2026 |