Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Tender package No 11: Testing chemicals for biochemical machines

Find: 19:21 20/11/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Purchasing additional testing chemicals for biochemical machines
Bidding package name
Tender package No 11: Testing chemicals for biochemical machines
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Purchasing additional testing chemicals for biochemical machines
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenues earned from non-productive activities of the unit
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Contract Execution location
- Xã Vân Đình, City Hà Nội
Approval date
20/11/2025 19:20
Approval Authority
Bệnh viện đa khoa Vân Đình

Price Quotation

Price quotation start time
08:30 26/11/2025
Price quotation end time
08:30 27/11/2025
Validity of bid documents
30 days

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2500554183
Hóa chất xét nghiệm dùng cho máy sinh hóa AU 480
477.010.000
500.000
2
PP2500554184
Hóa chất xét nghiệm dùng cho Máy phân tích khí máu GEM Primer 3000
477.320.000
500.000

List of goods:

Mẫu số 02B. PHẠM VI CUNG CẤP HÀNG HÓA (áp dụng đối với loại hợp đồng theo đơn giá):

Number Part/lot code Part/lot name Category Brand Manufacturer Origin Year of manufacture Amount Calculation Unit Description Execution location since date The latest delivery date Complete date Note
1
PP2500554183
Hóa chất xét nghiệm dùng cho máy sinh hóa AU 480
Bệnh viện đa khoa Vân Đình
1
90
2
PP2500554184
Hóa chất xét nghiệm dùng cho Máy phân tích khí máu GEM Primer 3000
Bệnh viện đa khoa Vân Đình
1
90
3
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Năm 2024 trở về sau
7
Hộp
Hoá chất điện giải cho điện cực tham chiếu để định lượng (gián tiếp) nồng độ Na+, K+ và Cl- . Thành phần: Na+; K+; Cl-. Hộp ≥ (4x1000ml)
4
Thuốc thử xét nghiệm α-Amylase
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Năm 2024 trở về sau
2
Hộp
Thuốc thử xét nghiệm α-Amylase. Phạm vi đo: 0-2300U/L Giới hạn phát hiện: 7 U / l hoặc 0.12 µkat / l Thành phần: MES buffer, pH 6.2: 100 mmol/l; NaCl: 350 mmol/l; Ca-Acetate: 6 mmol/l; Potassium thiocyanate: 900 mmol/l; CNP-G3: 2.27 mmol/l. Xuất xứ: G7. Hộp ≥ (3x60ml)
5
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Năm 2024 trở về sau
35
Hộp
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine Phạm vi đo: Huyết thanh/huyết tương: 1.0 - 2500 µmol/I Giới hạn phát hiện: 0.1mg/dl (8.8 µmol/l) Thành phần chính: R1: Sodium hydroxide 0.2 mol/L R2: Picric acid 25 mmol/L Creatinine Standard : 2 mg/dL Xuất xứ: G7. Hộp≥ (4x66ml+4x16ml)
6
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin direct
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Năm 2024 trở về sau
15
Hộp
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin direct. Phạm vi đo từ 0.05-23mg/dl Giới hạn phát hiện dưới 0.1 mg/dL. Thành phần: R1: EDTA-Na2 0.1 mmol/L; NaCl 150 mmol/L; Sulfamic acid 100 mmol/L R2: 2.4-Dichlorophenyl-diazonium salt 0.5 mmol/L HCl 900 mmol/L; EDTA-Na2 0.13 mmol/L Xuất xứ: G7. Hộp ≥ (3x50ml + 3x10ml)
7
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Alcohol Ethanol
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Năm 2024 trở về sau
2
Hộp
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Alcohol Ethanol Thành phần chính: Được điều chế từ albumin huyết thanh bò có thêm chất bảo quản và chất ổn định. Ethanol Đối chứng chứa khối lượng phản ứng của: hỗn hợp 5-chloro-2-metyl-4-isothiazolin-3-one và 2-metyl-2H isothiazol-3-one (3:1) Xuất xứ: G7 Hộp ≥ 1x1ml
8
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng Alcohol Ethanol
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Năm 2024 trở về sau
4
Hộp
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng Alcohol Ethanol Thành phần: Được chuẩn bị từ albumin huyết thanh bò với chất bảo quản và chất ổn định. Giá trị: - Control 1: Ethyl alcohol: 37.0 mg/dl - Control 2: Ethyl alcohol: 95.0 mg/dl Xuất xứ: G7. Hộp ≥ 2x1ml
9
Thuốc thử xét nghiệm Lipase
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Năm 2024 trở về sau
6
Hộp
Thuốc thử định lượng Lipase. Phạm vi đo: 1.8 – 600 UL Thành phần: R1: BICN*buffer (pH8.5) ≥ 50mmol/L; Colipase (porcine pancreas) ≥ 1 mg/L; Sodium deoxycholate ≥ 1.6mmol/L R2: Tartrate acid buffer ≥ 10mmol/L; 1,2-o-lauryl- racemic - glycerin - 3-glutaric acid -(6-methyl halide) ester 0.27mmol/L; Bezoar deoxycholate: ≥ 8.8mmol/L Xuất xứ: G7. Hộp ≥ (1x60 ml+1x15ml)
10
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng Lipase
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Năm 2024 trở về sau
2
Hộp
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng Lipase. Thành phần chính là huyết thành người. Chứa Natri Azide. Xuất xứ: G7. Hộp ≥ 2x1ml
11
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipase
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Năm 2024 trở về sau
2
Hộp
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Lipase. Bộ hiệu chuẩn LPS được chuẩn bị từ nguyên liệu nguồn của con người. Xuất xứ: G7. Hộp ≥ 1x5ml
12
Thuốc thử xét nghiệm Immunoglobulin E (IgE)
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Năm 2024 trở về sau
15
Hộp
Thuốc thử định lượng Immunoglobulin E (IgE).Thành phần chính: 2-(N-morpholine) ethylsulfonic acid (MES) buffer: 50mmol/L ; Latex particle coated IgE antibody: 0.1%. Xuất xứ: G7. Hộp ≥ ( 1x40ml + 1x20ml)
13
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Năm 2024 trở về sau
2
Hộp
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE. Xuất xứ: G7. Hộp ≥ 5x1ml
14
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng IgE
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Năm 2024 trở về sau
5
Hộp
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng IgE. Xuất xứ: G7. Hộp ≥ 2x1ml
15
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Năm 2024 trở về sau
3
Hộp
Phạm vi đo: 0.04 – 20mg/dL (0.01 – 5 mmol/L). Giới hạn phát hiện dưới là 0.04 mg / dL (0.01 mmol / L). Thành phần chính: Goods buffer, pH 6.5: 100 mmol/L; Arsenazo III: 0.12 mmol/l. Calcium Standard: 10 mg/dL. Xuất xứ: G7. Hộp ≥ 3x60ml
16
Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatine kinase trong huyết thanh.
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Năm 2024 trở về sau
2
Hộp
Phạm vi đo: 1.5 - 2100 U/l. Độ nhạy phân tích: 2 U/l (0.03 µkat/l). Thành phần: R1: Imidazole pH 6.6: 60 mmol/L; Glucose: 27 mmol/L; N-Acetylcysteine (NAC): 27 mmol/L; Hexokinase (HK) ≥ 5 kU/L R2: Imidazole pH 9.3: 160 mmol/L; G6P-DH: ≥ 14 kU/L; Diadenosine pentaphosphate: 55 μmol/L; Creatine phosphate: 160mmol/L. Xuất xứ: G7. Hộp ≥ (2x60ml + 2x15ml)
17
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin total
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Năm 2024 trở về sau
3
Hộp
Phạm vi đo từ 0-30 mg/dl. Giới hạn phát hiện thấp hơn là 0.07 mg/dL. Thành phần chính: R1: Phosphate buffer 50 mmol/L; NaCl 150 mmol/L. R2: 2.4-Dichlorophenyl-diazonium salt 5 mmol/L; HCl 130 mmol/L. Xuất xứ: G7. Hộp ≥ (3x65ml + 3x14ml)
18
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Năm 2024 trở về sau
7
Hộp
Thành phần: R1: Dextran Sulfate ≤ 10 g/dL; Magnesium Chloride Hexahydrate ≤5 g/dL. R2: PEG - Cholesterol Esterase ≤5 KU/L; PEG - Cholesterol. Oxidase ≤5 KU/L; 4 AAP ≤ 1 g/dL. Xuất xứ: G7. Hộp ≥ (3x50ml + 2x25ml)
19
Thuốc thử xét nghiệm Iron
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Năm 2024 trở về sau
2
Hộp
Phạm vi đo: 5-1000 μg/dL (0.9 - 179 μmol/L). Giới hạn phát hiện thấp nhất là 5 μg / dL (0.9 μmol/L). Thành phần: R1: Acetate buffer pH 4.5: 1 mol/L; Thiourea: 120 mmol/L R2: Ascorbic acid: 240 mmol/L; Ferene: 3 mmol/L Standard: Iron Standard (cat. no.: 705S)"" 167 μg/dL Xuất xứ: G7 Hộp ≥ (3x67ml + 3x16ml)
20
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Năm 2024 trở về sau
10
Hộp
Phạm vi đo: 0 - 1400 mg/dL Giới hạn phát hiện: 0.5 mg/dl (0.05 mmol/l) Thành phần: Pipes buffer pH 7.0: 50 mmol/l; p-Chlorophenol: 2 mmol/l; Glycerol - 3 - P- oxidase: 4000 U/l; Peroxidase: 440 U/l; 4-Aminoantipyrine: 0.7mmol/l Standard: Triglycerides Standard (cat. No.: 208S): 200 mg/dl Xuất xứ: G7 Hộp ≥ (6x65ml)
21
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factor (RF)
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Năm 2024 trở về sau
1
Hộp
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factor (RF). Được làm dựa trên huyết thanh người và dạng lỏng. Chứa Natri Azide. Xuất xứ: G7 Hộp ≥ (5x1ml)
22
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factor (RF)
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Năm 2024 trở về sau
5
Hộp
Phạm vi đo: 10 - 120 IU/mL Thành phần: Reagent 1: Tris buffer ≤25 mmol/l; Sodium azide pH 8.2 ≤ 0.999g/l Reagent 2: Huyền phù các hạt latex được phủ bằng huyền phù của các hạt latex được phủ bằng gamma-globulin người, sodium azide <0.99 g/ L Xuất xứ: G7 Hộp ≥ (1x25ml + 1x5ml)
23
Hóa chất chuẩn nhiều mức độ
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Năm 2024 trở về sau
5
Hộp
Hộp hóa chất chuẩn nhiều mức độ dùng cho Máy phân tích khí máu GEM Primer 3000. Hộp ≥ 30 ống (10 x 3 x 2 ml)
24
Cartridge đo các thông số khí máu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Năm 2024 trở về sau
12
Hộp
Đo các thông số: pH, pO2, pCO2, Hct, Na+, K+, Ca++, Glucose và Lactate. Có tích hợp chương trình quản lý chất lượng thông minh (IQM). Hộp ≥ 300 test

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Tender package No 11: Testing chemicals for biochemical machines". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Tender package No 11: Testing chemicals for biochemical machines" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 9

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second