Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ; tải trọng ≥ 7 tấn |
1 |
1 |
Côn thu nhựa PPR D32/25mm |
2 |
cái |
||
2 |
Tê thu nhựa PPR D32/25mm |
2 |
cái |
||
3 |
Cút chếch nhựa PPR D50mm |
2 |
cái |
||
4 |
Cút nhựa PPR D32mm |
1 |
cái |
||
5 |
Cút nhựa PPR D25mm |
20 |
cái |
||
6 |
Tê nhựa PPR D25mm |
40 |
cái |
||
7 |
Tê nhựa PPR D32mm |
1 |
cái |
||
8 |
Cút nhựa ren ngoài PPR D25mm |
30 |
cái |
||
9 |
Cút nhựa ren trong PPR D25mm |
14 |
cái |
||
10 |
Dây nối mềm 2 đầu ren trong |
30 |
cái |
||
11 |
Ống nhựa HDPE D25mm L250m |
2 |
100m |
||
12 |
Van phao |
1 |
cái |
||
13 |
Van khóa HDPE D25mm |
1 |
cái |
||
14 |
Cút nhựa HDPE 25mm |
4 |
cái |
||
15 |
Ống nhựa miệng bát D110mm L=6m |
0.5 |
100m |
||
16 |
Ống nhựa miệng bát D90mm L=6m |
0.6 |
100m |
||
17 |
Ống nhựa miệng bát D42mm L=6m |
0.25 |
100m |
||
18 |
Ống nhựa miệng bát D60mm L=6m |
0.16 |
100m |
||
19 |
Cút chếch nhựa miệng bát D110mm |
32 |
cái |
||
20 |
Cút chếch nhựa miệng bát D90mm |
16 |
cái |
||
21 |
Cút nhựa miệng bát D42mm |
22 |
cái |
||
22 |
Tê xiên nhựa miệng bát D110mm |
30 |
cái |
||
23 |
Tê xiên nhựa miệng bát D90mm |
14 |
cái |
||
24 |
Tê thu nhựa miệng bát D90/42mm |
12 |
cái |
||
25 |
Tê thu nhựa miệng bát D60/42mm |
10 |
cái |
||
26 |
Chóp thông hơi inox D90 |
2 |
cái |
||
27 |
Nút bịt nhựa d=110mm |
4 |
cái |
||
28 |
Nút bịt nhựa d=90mm |
4 |
cái |
||
29 |
Nút bịt nhựa d=60mm |
2 |
cái |
||
30 |
Phễu thu D90mm |
4 |
cái |
||
31 |
Côn thu nhựa miệng bát D110/90mm |
2 |
cái |
||
32 |
Côn thu nhựa miệng bát D110/60mm |
2 |
cái |
||
33 |
BỂ PHỐT |
||||
34 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
23.3928 |
m3 |
||
35 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
6.9898 |
m3 |
||
36 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100, PCB30 |
1.1696 |
m3 |
||
37 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
1.7545 |
m3 |
||
38 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.0684 |
100m2 |
||
39 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.1286 |
tấn |
||
40 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM PCB30, cát mịn 1,5-2, mác 50 |
3.6991 |
m3 |
||
41 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM PCB30 mác 75 |
22.868 |
m2 |
||
42 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 |
22.868 |
m2 |
||
43 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2.5cm, vữa XM PCB30 mác 75 |
7.2758 |
m2 |
||
44 |
Quét nước xi măng 2 nước |
30.1438 |
m2 |
||
45 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB30) |
1.0368 |
m3 |
||
46 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.0451 |
100m2 |
||
47 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.0539 |
tấn |
||
48 |
Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100kg |
6 |
1 cấu kiện |
||
49 |
CÔNG TÁC KHÁC |
||||
50 |
Vệ sinh rãnh quanh nhà |
3 |
công |