Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào ≥ 0,8 m3 |
1 |
2 |
Ô tô tự đổ ≥ 10 tấn |
1 |
1 |
CÔNG NGHỆ |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
Tuyến ống |
Theo quy định tại Chương V |
|||
3 |
Lắp đặt ống HDPE D160 PN10 PE100 |
12.56 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Ống lồng thép đen D250 |
0.91 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Thử áp lực ống nhựa HDPE D160 |
12.56 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Xúc xả ống nhựa HDPE D160 |
12.56 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Nước cho công tác thử áp lực |
25.241 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Nước cho công tác xúc xả |
100.962 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Phụ kiện vật tư |
Theo quy định tại Chương V |
|||
10 |
Đai khởi thủy inox mặt bích D450x160 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Bu nhựa HDPE D160 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Bích thép rỗng D150 |
1 |
cặp bích |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Cút nhựa HDPE D160x90 độ |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Quả mút D110 |
2 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Mốc đánh dấu tuyến |
26 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Trạm bơm tăng áp |
Theo quy định tại Chương V |
|||
17 |
Adapter gang DN160 gioăng đồng |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Tê thép UUU DN150x150 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Van bướm 2 chiều D150 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Van 1 chiều BB DN150 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Cút thép UU DN150x90 độ |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Tê lọc cặn BB DN150 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Ống HDPE DN160 |
0.01 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Bích thép rỗng DN150 |
6.5 |
cặp bích |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
gioăng cao su tấm |
10 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Đầu nối gắn bích HDPE D160 |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Que hàn 3.2 ly |
5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Thùng chứa bơm |
1 |
chi tiết |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Bulong M10 L80 |
96 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Ống Thép mạ kẽm D150 |
0.007 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Ống mạ kẽm DN20, L=0,2m |
0.004 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Van 2 chiều DN20 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Măng sông ren ngoài hàn HDPE D25 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Cút HDPE D25 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Côn mạ kẽm D20x15 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Kép inox DN15 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Tê inox D15 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Lơ đồng DN15x12 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Đồng hồ áp lực 0-10 BAR |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Cảm biến áp lực 0-10 BAR |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Ống HDPE D25 |
0.08 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Tủ điện 300x400x150 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Bầu xả khí D25 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Van 2C DN25 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Ống mạ kẽm DN25, L=0,2m |
0.004 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Ống thép DN600 |
0.02 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Ống thép DN100 |
0.015 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Tôn thép 700x700, dày 17mm |
1 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Tôn thép D600 dày 17mm |
1 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Cút inox UU D150x90 độ |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |