Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
12 PHÒNG HỌC LÝ THUYẾT |
1 |
Xem chi tiết bên dưới |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
2 |
Bàn, ghế giáo viên (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
3 |
Bàn ghế học sinh mẫu cỡ VI (loại 2 chỗ ngồi 1 bàn + 2 ghế) |
264 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
4 |
Bảng phấn từ |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
5 |
Tủ đựng đồ dùng dạy học |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
6 |
Smart Tivi 55 inches |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
7 |
Tủ quần áo |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
8 |
Bộ học liệu điện tử |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
9 |
Bộ thu nhận số liệu |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
10 |
Phòng học bộ môn ngoại ngữ + tin học |
1 |
Xem chi tiết bên dưới |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
11 |
Hệ thống màn hình LED tương tác với kích thước >=75 inches + Máy vi tính tích hợp + Bộ chân treo Tivi |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
12 |
Bàn, ghế giáo viên (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
13 |
Bàn vi tính học sinh |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
14 |
Ghế học sinh |
44 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
15 |
Thiết bị dạy ngoại ngữ dành cho giáo viên |
1 |
Xem chi tiết bên dưới |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
16 |
Máy tính giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
17 |
Tai nghe không dây có micro |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
18 |
Phần mềm dạy học dành cho giáo viên (Phần mềm học liệu; Phần mềm tổ chức, quản lý lớp học) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
19 |
Thiết bị dạy ngoại ngữ dành cho học sinh |
1 |
Xem chi tiết bên dưới |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
20 |
Máy vi tính học viên |
44 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
21 |
Tai nghe có dây và Micro |
44 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
22 |
Phần mềm giảng dạy tiếng anh cấp trung học |
44 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
23 |
Hệ điều hành bản quyền |
45 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
24 |
Máy in |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
25 |
Bộ phát sóng Wifi |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
26 |
Thiết bị chuyển mạch |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
27 |
Bộ lưu điện cho máy chủ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
28 |
Hệ thống mạng Lan - Internet |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
29 |
Hệ thống âm thanh di động |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
30 |
Micro cài áo |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
31 |
Bảng phấn từ đa năng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
32 |
Bình chữa cháy CO2 |
1 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
33 |
Bình chữa cháy bột |
1 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
34 |
Tủ đựng thiết bị |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
35 |
XƯỞNG THỰC HÀNH 4 |
1 |
Xem chi tiết bên dưới |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
36 |
Thiết kế đồ hoạ |
1 |
Xem chi tiết bên dưới |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
37 |
Bàn, ghế giáo viên (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
38 |
Bàn vi tính học sinh |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
39 |
Ghế học sinh |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
40 |
Máy vi tính giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
41 |
Máy vi tính học viên |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
42 |
Máy in |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
43 |
Tủ đựng hồ sơ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
44 |
Bảng phấn từ mặt tole |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
45 |
Kế toán doanh nghiệp |
1 |
Xem chi tiết bên dưới |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
46 |
Bàn, ghế giáo viên (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
47 |
Bàn vi tính học sinh |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
48 |
Ghế học sinh |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
49 |
Tủ đựng hồ sơ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |
|
50 |
Máy vi tính giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp nghề Châu Đốc |
30 |
45 |