Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HƯƠNG LỘ 11 |
||||
2 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I |
39,1811 |
100m3 |
||
3 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
174,0575 |
100m3 |
||
4 |
San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,98 |
186,1315 |
100m3 |
||
5 |
Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập |
654,2452 |
100m2 |
||
6 |
Thi công móng cấp phối đá dăm, độ chặt yêu cầu K>=0,98, lớp dưới |
149,2637 |
100m3 |
||
7 |
Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ |
413,9695 |
100m2 |
||
8 |
Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường 16cm (bổ sung Thông tư 12/2021) |
593,955 |
100m2 |
||
9 |
Láng nhựa mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 |
594,585 |
100m2 |
||
10 |
Rải tấm nilon lớp cách ly (Bổ sung TT09/2024) |
220,4878 |
100m2 |
||
11 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông, bản mặt cầu, bản quá độ |
13,2673 |
100m2 |
||
12 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M400, đá 1x2, PC40 |
4.186,77 |
m3 |
||
13 |
Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn (chỉ tính vật tư, không tính nhân công và máy thi công vì đã tính trong mã hiệu AL.24111, AL.24112) |
20,8085 |
tấn |
||
14 |
Sản xuất thanh truyền lực khe dọc (chỉ tính vật tư, không tính nhân công và máy thi công vì đã tính trong mã hiệu AL.24113) |
16,8945 |
tấn |
||
15 |
Thi công khe co (không tính vật tư thép) |
3.906,00 |
m |
||
16 |
Thi công khe giãn (không tính vật tư thép) |
406 |
m |
||
17 |
Thi công khe dọc (không tính vật tư thép) |
2.770,00 |
m |
||
18 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 |
195,7748 |
100m2 |
||
19 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (Loại BTNC9,5); Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm (Sửa đổi TT09/2024) |
195,7748 |
100m2 |
||
20 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I |
22,795 |
100m3 |
||
21 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
5,9234 |
100m3 |
||
22 |
Đóng cọc BT DUL 15x15cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I |
4,381 |
100m |
||
23 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PC40 |
282,22 |
m3 |
||
24 |
Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0,2362 |
tấn |
||
25 |
Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
13,8614 |
tấn |
||
26 |
Ván khuôn tường bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m |
7,5226 |
100m2 |
||
27 |
Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PC40 |
217,23 |
m3 |
||
28 |
Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PC40 |
2.680,08 |
m3 |
||
29 |
Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình |
0,0456 |
100m2 |
||
30 |
Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 |
0,0097 |
100m3 |
||
31 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PC40 |
1.855,77 |
m3 |
||
32 |
Ván khuôn móng dài |
76,2981 |
100m2 |
||
33 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
1,0062 |
tấn |
||
34 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PC40 |
11,22 |
m3 |
||
35 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PC40 |
1.824,71 |
m3 |
||
36 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PC40 |
402,32 |
m3 |
||
37 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 |
1.521,36 |
m2 |
||
38 |
Lát gạch Terrazzo 40x40cm, vữa XM M75, PC40 |
34.048,28 |
m2 |
||
39 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PC40 |
1,6 |
m3 |
||
40 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0,0158 |
tấn |
||
41 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0,1909 |
tấn |
||
42 |
Ván khuôn móng dài |
0,26 |
100m2 |
||
43 |
Sơn cột Km bằng bê tông |
8,3 |
m2 |
||
44 |
Cung cấp tấm phản quang gắn trên cọc KM, kích thước 60x150mm |
20 |
tấm |
||
45 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
5,52 |
1m3 |
||
46 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PC40 |
5,52 |
m3 |
||
47 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 75x75cm |
2 |
cái |
||
48 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm |
22 |
cái |
||
49 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm |
98 |
cái |
||
50 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 160x100cm |
2 |
cái |
1 |
Các hạng mục |
||||
2 |
… |
1 |
Các hạng mục |
||||
2 |
… |
1 |
… |
1 |
Các hạng mục |
||||
2 |
… |
||||
3 |
Các hạng mục |
||||
4 |
… |
||||
5 |
… |