Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Quai nhê (vòng siết ống) inox phi 90mm |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
2 |
Xích máy nghiền xỉ 160 - 2 |
6 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
3 |
Vành nén tết chèn cổ trục máy nghiền xỉ phi 146 x 230mm |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
4 |
Bu lông M16 x 40mm |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
5 |
Bu lông M22x80 (2 ê cu, 1 long đen vênh, 1 long đen phẳng) |
180 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
6 |
Bu lông inox M16 x 60mm |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
7 |
Nêm căng giữ tấm lượn sóng loại I |
30 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
8 |
Nêm căng giữ tấm lượn sóng loại II |
30 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
9 |
Bu lông M16 x 120 (ren suốt) |
1100 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
10 |
Thép I 160 x 80 x 5 |
60 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
11 |
Thép V 76 x 76 x 6 |
520 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
12 |
Thép U 160 x 52 x 5 |
60 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
13 |
Sơn ghi - AKD 29 |
32.6 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
14 |
Bu lông chốt M28,2 x 140 ( 02 ê cu; 01 long đen vênh + 01 long đen phẳng ) |
61 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
15 |
Xi lanh khí nén QS160 x 420-S-FA |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
16 |
Bạc lót bơm nước thô (ống lồng trục) phi 42x50xL135 Sus 304 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
17 |
Đệm giảm chấn phi 38 x 72 x 18 x 8mm |
54 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
18 |
Phin lọc dầu 01N.100.25G (kích thước lọc 25µm) / 300362 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
19 |
Buồng bơm cao su R75KSH-CB |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
20 |
Dây curoa B92 |
10 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
21 |
Phin lọc gió máy nén khí V-0.17/8-Feng lưu lượng: 0.17m3/phút |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
22 |
Bu lông M12 x 35mm |
50 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
23 |
Bu lông M8 x 30 |
50 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
24 |
Lốp xe 21 x 8 - 9 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
25 |
Lốp xe 5.00-8 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
26 |
Phin lọc tách ẩm, Part no. 0A000695000 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
27 |
Ống mềm cấp gió cấp 1 đi chèn ổ dẫn hướng Bộ sấy không khí |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
28 |
Bu lông M24 x 220 |
100 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
29 |
Bu lông nối trục M16x85 (dạng thân côn) |
40 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
30 |
Cao su giảm chấn 18 x 36 x 8mm |
178 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
31 |
Then hãm cánh động bơm tuần hoàn hở L= 265x20x14 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
32 |
Vành nén tết trục bơm tuần hoàn hở phi 90 x 120 x 35mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
33 |
Bu lông inox 304 M12 x 50 |
100 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
34 |
Ống thép đúc inox 304 phi 42 x 3.2 |
60 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
35 |
Bu lông M20x90 |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
36 |
Ống thép đúc phi 159 x 6.2 |
60 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
37 |
Con lăn chống lệch băng phi 180/phi 110 x 500 |
60 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
38 |
Con lăn chống lệch băng phi 195/ phi 110 x 680 |
50 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
39 |
Con lăn giảm chấn phi 133/ phi 133 x 465 |
110 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
40 |
Con lăn phi 110/ phi 110 x 465 |
260 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
41 |
Con lăn phi 133/ phi 133 x 465 |
200 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
42 |
Con lăn tải phi 133/ phi 133 x 1150 |
160 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
43 |
Gioăng đồng đỏ phi 88x105x3 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
44 |
Cút thép 90 độ phi 28x4 SA-210C |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
45 |
Bu lông M20 x 80mm |
300 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
46 |
Ống nối mềm vòi dầu đốt lò; ống mềm inox chịu nhiệt DN27; L 3m |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
47 |
Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực dẫn động bừa cào |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
48 |
Đường ống thủy lực cơ cấu di chuyển bừa cào 4D-38-25Mpa |
2 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
49 |
Côn thu van phun giảm ôn quá nhiệt |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
50 |
Con lăn chống lệch băng phi 160/phi 110 x 415 |
50 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
90 ngày |