Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bố ly hợp |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
2 |
Bạc đạn ly hợp |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
3 |
Mâm ép |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
4 |
PHẦN DÀN GẦM: Feutre bánh trước |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
5 |
Feutre bánh sau |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
6 |
Bạc đạn bánh trước sau |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
7 |
Cardan láp dọc |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
8 |
Bạc đạn treo láp dọc |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
9 |
Phốt hợp số |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
10 |
Phốt cầu |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
11 |
Nhớt ( hộp số + cầu) |
10 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
12 |
Bạc ắc nhíp trước |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
13 |
Bạc ắc nhíp sau |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
14 |
Vỏ ruột yếm 750-16 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
15 |
PHẦN ĐỒNG CABINE + THÙNG: Tole làm đồng cabine 1ly2 |
1 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
16 |
Bửng thùng |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
17 |
Bộ chắn bùn trước sau |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
18 |
Bản lề bửng thùng |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
19 |
Khóa bửng thùng |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
20 |
Vật tư gió đá hàn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
21 |
PHẦN ĐIỆN + NỆM: Chổi gạt nước |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
22 |
Chụp đèn lái sau |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
23 |
Băng niệm trước sau (simili) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
24 |
Tapis sàn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
25 |
Plafont |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
26 |
Bình ắc quy 70Ah |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
27 |
TAY LÁI: Rotule tay lái ngang |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
28 |
Rotule tay lái dọc |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
29 |
PHẦN SƠN: Cabin xe |
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
30 |
Thùng xe |
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
31 |
Gầm chassis |
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
32 |
Cẩu |
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
33 |
PHẦN MÁY LẠNH: Dàn lạnh |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
34 |
Block lạnh |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
35 |
Phin lọc ga |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
36 |
Ống lạnh |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
37 |
Nhớt lock+ sạc ga 134 |
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
38 |
PHẦN CẨU: Bạc đạn ụ quay bàn |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
39 |
Phốt ụ quay bàn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
40 |
Nhớt thuỷ lực |
80 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
41 |
Đạn mâm quay bàn |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
42 |
Bố hãm cáp cẩu |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
43 |
Cáp cẩu |
70 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
44 |
Lượt nhớt ben |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
45 |
Bộ da ty vô ra cần |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
46 |
Bộ da ty nâng cần |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
47 |
Bộ da ty chân chống |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
48 |
Bạc đạn ụ cuốn cáp |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
49 |
Ống thuỷ lực |
6 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |
||
50 |
Cardan láp thuỷ lực |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại cơ quan nhà thầu |
20 ngày kể từ ngày bàn giao công trình |