Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào – dung tích gầu ≥ 0,8 m3 |
1 |
2 |
Máy lu bánh thép – trọng lượng ≥ 9T |
1 |
3 |
Máy ủi – công suất ≥ 110CV |
1 |
4 |
Ô tô tự đổ – trọng tải ≥ 7T |
2 |
1 |
Sản xuất trụ gắn biển báo sắt ống F80 |
59.2 |
m |
||
2 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 25x62.5cm Mác 200 XM PCB40 đá 1x2 |
4 |
cái |
||
3 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác Mác 200 XM PCB40 đá 1x2 |
12 |
cái |
||
4 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn Mác 200 XM PCB40 đá 1x2 |
2 |
cái |
||
5 |
Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025m |
66 |
cái |
||
6 |
Tôn lượn sóng L = 2.32m (dày 3.mm) |
105 |
tấm |
||
7 |
Tấm sóng đầu (cuối) |
6 |
tấm |
||
8 |
Cột thép U160x160x1.45m (dày 5mm) |
108 |
cột |
||
9 |
Hộp đệm U160 x 160 x0.36m (dày 5mm) |
108 |
bộ |
||
10 |
Buloong M20, L=38cm |
108 |
bộ |
||
11 |
Buloong M16, L=3.6cm |
432 |
bộ |
||
12 |
Đào móng trụ hộ lan bằng thủ công, đất cấp II |
11.232 |
m3 |
||
13 |
Bê tông móng trụ vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 |
11.232 |
m3 |
||
14 |
Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng |
243.6 |
m |
||
15 |
Gắn mắt phản quang tam giác |
108 |
cái |
||
16 |
CỐNG HỘP (60x80)cm |
||||
17 |
Đào móng cống, đất cấp II |
0.446 |
100 m3 |
||
18 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dăm 4x6 |
1.698 |
m3 |
||
19 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng |
0.16 |
100 m2 |
||
20 |
Bê tông móng Mác 150 XM PCB40 đá 1x2 |
1.823 |
m3 |
||
21 |
Bê tông móng Mác 200 XM PCB40 đá 1x2 |
1.913 |
m3 |
||
22 |
Bê tông tường đầu Mác 200 XM PCB40 đá 1x2 |
0.764 |
m3 |
||
23 |
Gia công, lắp đặt cốt thép cống, đường kính ≤ 10mm |
0.519 |
tấn |
||
24 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ, ván khuôn cống |
0.719 |
100 m2 |
||
25 |
Sản xuất bê tông cống Mác 250 XM PCB40 đá 1x2 |
5.5 |
m3 |
||
26 |
Lắp đặt đốt cống |
11 |
đốt |
||
27 |
Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa |
5 |
m2 |
||
28 |
Trám mối nối cống Mác 100 XM PCB40 |
5.76 |
m2 |
||
29 |
Công tác gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 12mm |
0.767 |
tấn |
||
30 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.16 |
100 m3 |
||
31 |
Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025m |
4 |
cái |
||
32 |
CỐNG HỘP (60x60)cm |
||||
33 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dăm 4x6 |
3.883 |
m3 |
||
34 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng |
0.239 |
100 m2 |
||
35 |
Bê tông móng Mác 150 XM PCB40 đá 1x2 |
5.154 |
m3 |
||
36 |
Bê tông móng Mác 200 XM PCB40 đá 1x2 |
2.009 |
m3 |
||
37 |
Bê tông tường đầu Mác 200 XM PCB40 đá 1x2 |
1.332 |
m3 |
||
38 |
Gia công, lắp đặt cốt thép cống, đường kính ≤ 10mm |
1.448 |
tấn |
||
39 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ, ván khuôn cống |
2.066 |
100 m2 |
||
40 |
Sản xuất bê tông cống Mác 250 XM PCB40 đá 1x2 |
15.48 |
m3 |
||
41 |
Lắp đặt đốt cống |
36 |
đốt |
||
42 |
Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa |
14.19 |
m2 |
||
43 |
Trám mối nối cống Mác 100 XM PCB40 |
17.688 |
m2 |
||
44 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.448 |
100 m3 |
||
45 |
CỐNG TRÒN D80 |
||||
46 |
Đào móng cống, đất cấp II |
0.416 |
100 m3 |
||
47 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dăm 4x6 |
1.518 |
m3 |
||
48 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng |
0.304 |
100 m2 |
||
49 |
Bê tông móng cống Mác 150 XM PCB40 đá 1x2 |
1.804 |
m3 |
||
50 |
Bê tông móng Mác 200 XM PCB40 đá 1x2 |
2.507 |
m3 |