Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Tender package No 3: Purchase generic drugs for 04 months at Ninh Binh Provincial General Hospital Pharmacy

Find: 11:13 23/10/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Package No. 3: Purchase generic drugs for 04 months at Ninh Binh Provincial General Hospital Pharmacy
Bidding package name
Tender package No 3: Purchase generic drugs for 04 months at Ninh Binh Provincial General Hospital Pharmacy
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Package No. 3: Purchase generic drugs for 04 months at Ninh Binh Provincial General Hospital Pharmacy
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Income source from medical checkup, treatment service and other legal capital
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Contract Execution location
Approval date
23/10/2025 11:10
Approval Authority
Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình

Price Quotation

Price quotation start time
09:00 29/10/2025
Price quotation end time
09:00 30/10/2025
Validity of bid documents
60 days

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2500482691
Ketoprofen
11.371.000
11.371
2
PP2500482692
Ketoprofen
23.750.000
23.750
3
PP2500482693
Naproxen + Esomeprazol
39.960.000
39.960
4
PP2500482694
Aciclovir
1.900.000
1.900
5
PP2500482695
Aciclovir
20.040.000
20.040
6
PP2500482696
Entecavir
40.080.000
40.080
7
PP2500482697
Tranexamic acid
12.820.500
12.821
8
PP2500482698
Tranexamic acid
3.163.500
3.164
9
PP2500482699
Nhôm phosphat gel
31.302.000
31.302
10
PP2500482700
Lansoprazol
47.250.000
47.250
11
PP2500482701
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
14.019.300
14.020
12
PP2500482702
Nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd + simethicon
12.867.120
12.868
13
PP2500482703
Omeprazol
47.481.000
47.481
14
PP2500482704
Esomeprazol
104.125.000
104.125
15
PP2500482705
Esomeprazol
28.655.200
28.656
16
PP2500482706
Rabeprazol natri
8.991.000
8.991
17
PP2500482707
Rabeprazol natri
26.640.000
26.640
18
PP2500482708
Sucralfat
4.162.500
4.163
19
PP2500482709
Sucralfat
22.125.000
22.125
20
PP2500482710
Alverin citrat + Simethicon
16.675.000
16.675
21
PP2500482711
Kẽm
29.903.400
29.904
22
PP2500482712
Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat)
8.325.000
8.325
23
PP2500482713
Simethicon
44.239.000
44.239
24
PP2500482714
Simethicon
17.430.000
17.430
25
PP2500482715
Ursodeoxycholic acid
13.944.000
13.944
26
PP2500482716
Ursodeoxycholic acid
13.238.500
13.239
27
PP2500482717
Ursodeoxycholic acid
9.362.400
9.363
28
PP2500482718
Mecobalamin
20.750.000
20.750
29
PP2500482719
Mecobalamin
5.177.000
5.177
30
PP2500482720
Pentoxifyllin
16.650.000
16.650
31
PP2500482721
Piracetam
36.515.850
36.516
32
PP2500482722
Piracetam
15.521.000
15.521
33
PP2500482723
Piracetam
18.260.000
18.260
34
PP2500482724
Piracetam
5.788.420
5.789
35
PP2500482725
Piracetam
13.944.000
13.944
36
PP2500482726
Piracetam
5.146.000
5.146
37
PP2500482727
Calci carbonat
29.155.000
29.155
38
PP2500482728
Calci carbonat
16.533.000
16.533
39
PP2500482729
Calci carbonat + vitamin D3
16.650.000
16.650
40
PP2500482730
Calci lactat pentahydrat
31.675.000
31.675
41
PP2500482731
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
17.482.500
17.483
42
PP2500482732
Calci + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin D3 + vitamin E + vitamin PP + Dexpanthenol + Lysin hydroclorid
39.960.000
39.960
43
PP2500482733
Calci + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B5 + Vitamin D3 + Vitamin E + Lysin hydroclorid
39.294.000
39.294
44
PP2500482734
Calci ascorbat + Lysin ascorbat
31.000.000
31.000
45
PP2500482735
Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
32.901.300
32.902
46
PP2500482736
Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
24.394.500
24.395
47
PP2500482737
Calci gluconat + Calci lactat pentahydrat
32.301.000
32.301
48
PP2500482738
Calci polystyren sulfonat
48.951.000
48.951
49
PP2500482739
Calcifediol monohydrat
50.660.000
50.660
50
PP2500482740
Clarithromycin + Tinidazol + Esomeprazol
34.860.000
34.860
51
PP2500482741
Dexlansoprazol
77.500.000
77.500
52
PP2500482742
Dexlansoprazol
105.000.000
105.000
53
PP2500482743
Dexlansoprazol
61.605.000
61.605
54
PP2500482744
Dexlansoprazol
53.280.000
53.280
55
PP2500482745
L-Arginin - L-Aspartat
30.060.000
30.060
56
PP2500482746
L-Arginin hydroclorid
36.102.220
36.103
57
PP2500482747
L-Arginin hydroclorid + vitamin B1 + vitamin B6
35.884.600
35.885
58
PP2500482748
L-arginin L aspartat
34.000.000
34.000
59
PP2500482749
Omeprazol + Natri bicarbonat
52.950.000
52.950
60
PP2500482750
Omeprazol + Natri bicarbonat
40.000.000
40.000
61
PP2500482751
Omeprazol + Natri bicarbonat
51.500.000
51.500
62
PP2500482752
Pravastatin natri + Fenofibrat
42.418.000
42.418
63
PP2500482753
Sắt (II) sulfat; Folic acid; Vitamin C; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin PP
3.250.000
3.250
64
PP2500482754
Simethicon + Than hoạt tính
24.500.000
24.500
65
PP2500482755
Simethicone + Dill oil + Fennel oil
31.540.000
31.540

List of goods:

Mẫu số 02B. PHẠM VI CUNG CẤP HÀNG HÓA (áp dụng đối với loại hợp đồng theo đơn giá):

Number Part/lot code Part/lot name Category Brand Manufacturer Origin Year of manufacture Amount Calculation Unit Description Execution location since date The latest delivery date Complete date Note
1
PP2500482691
Ketoprofen
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
2
Ketoprofen
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
830
Miếng
- Nồng độ, hàm lượng: 20mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Miếng dán
3
PP2500482692
Ketoprofen
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
4
Ketoprofen
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
500
Tuýp
- Nồng độ, hàm lượng: 2,5% x 30g - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
5
PP2500482693
Naproxen + Esomeprazol
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
6
Naproxen + Esomeprazol
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 20mg - Nhóm TCKT: N5 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột
7
PP2500482694
Aciclovir
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
8
Aciclovir
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
500
Tuýp
- Nồng độ, hàm lượng: 5%/5g - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
9
PP2500482695
Aciclovir
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
10
Aciclovir
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 800mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
11
PP2500482696
Entecavir
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
12
Entecavir
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
- Nồng độ, hàm lượng: 0,05mg/1ml; 10ml - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
13
PP2500482697
Tranexamic acid
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
14
Tranexamic acid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
15
PP2500482698
Tranexamic acid
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
16
Tranexamic acid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
17
PP2500482699
Nhôm phosphat gel
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
18
Nhôm phosphat gel
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
- Nồng độ, hàm lượng: 20%, 10g - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
19
PP2500482700
Lansoprazol
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
20
Lansoprazol
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
5000
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 30mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên nang
21
PP2500482701
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
22
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
- Nồng độ, hàm lượng: (466mg + 356mg + 20mg)/20ml - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
23
PP2500482702
Nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd + simethicon
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
24
Nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd + simethicon
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
- Nồng độ, hàm lượng: (612mg + 800,4mg + 80mg)/15g - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
25
PP2500482703
Omeprazol
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
26
Omeprazol
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
8330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 40mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột
27
PP2500482704
Esomeprazol
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
28
Esomeprazol
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
8330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 40mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột
29
PP2500482705
Esomeprazol
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
30
Esomeprazol
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
8330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 40mg - Nhóm TCKT: N3 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột
31
PP2500482706
Rabeprazol natri
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
32
Rabeprazol natri
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 20mg - Nhóm TCKT: N2 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột
33
PP2500482707
Rabeprazol natri
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
34
Rabeprazol natri
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 20mg - Nhóm TCKT: N3 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột
35
PP2500482708
Sucralfat
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
36
Sucralfat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
- Nồng độ, hàm lượng: 1000mg/2g - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống
37
PP2500482709
Sucralfat
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
38
Sucralfat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
5000
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
- Nồng độ, hàm lượng: 2000mg/10ml - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
39
PP2500482710
Alverin citrat + Simethicon
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
40
Alverin citrat + Simethicon
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
6670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 60mg + 300mg - Nhóm TCKT: N2 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên nang
41
PP2500482711
Kẽm
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
42
Kẽm
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
- Nồng độ, hàm lượng: 16mg/10ml - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
43
PP2500482712
Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat)
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
44
Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat)
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 50mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
45
PP2500482713
Simethicon
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
46
Simethicon
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
830
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
- Nồng độ, hàm lượng: 40mg/ml, 30ml - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
47
PP2500482714
Simethicon
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
48
Simethicon
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
830
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
- Nồng độ, hàm lượng: 20mg/0,3ml x 15ml - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
49
PP2500482715
Ursodeoxycholic acid
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
50
Ursodeoxycholic acid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
830
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 450mg - Nhóm TCKT: N5 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Tender package No 3: Purchase generic drugs for 04 months at Ninh Binh Provincial General Hospital Pharmacy". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Tender package No 3: Purchase generic drugs for 04 months at Ninh Binh Provincial General Hospital Pharmacy" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 8

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second