Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bơm gom |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
2 |
Bộ Auto Coopling |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
3 |
Bộ Palăng kéo tay |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
4 |
Khung cố định palăng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
5 |
Bộ điều khiển mực nước |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
6 |
Song chắn rác thô |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
7 |
Máy tách rác tinh |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
8 |
Sọt thu rác |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
9 |
Bơm điều hòa |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
10 |
Bộ Auto Coopling |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
11 |
Khung cố định palăng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
12 |
Bộ điều khiển mực nước |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
13 |
Đồng hồ đo lưu lượng điện từ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
14 |
Đĩa thổi khí |
34 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
15 |
Motor khuấy |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
16 |
Trục cánh khuấy |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
17 |
Máy đo pH: HI8711 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
18 |
Đầu đo: HI6100805 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
19 |
Tủ chứa thiết bị Ph |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
20 |
Motor khuấy chìm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
21 |
Trụ khuấy chìm |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
22 |
Khung cố định palăng - Vật liệu: Thép CT3 sơn epoxy |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
23 |
Giá thể di động |
10 |
M3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
24 |
Đĩa thổi khí |
49 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
25 |
Lồng chặn giá thể |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
26 |
Máy thổi khí |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
27 |
Đĩa thổi khí |
68 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
28 |
Bơm tuần hoàn |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
29 |
Bộ Auto Coopling |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
30 |
Khung cố định palăng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
31 |
Bơm bùn bể lắng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
32 |
Bộ Auto Coopling |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
33 |
Khung cố định palăng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
34 |
Ống lắng trung tâm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
35 |
Tấm chắn bọt Tấm răng cưa |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
36 |
Motor gạt bùn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
37 |
Thanh gạt bùn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
38 |
Bơm lọc |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
39 |
Bộ điều khiển mực nước |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
40 |
Bồn lọc áp lực |
1 |
Bồn |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
41 |
Vật liệu lọc |
1 |
Hệ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
42 |
Đồng hồ đo lưu lượng điện từ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
43 |
Bơm bùn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
44 |
Ống lắng trung tâm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
45 |
Tấm chắn bọt Tấm răng cưa |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
46 |
Máy ép trục vít |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
47 |
Bơm rửa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
48 |
Tủ điện điều khiển máy ép bùn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
49 |
Khung dẫn bùn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |
|
50 |
Bồn chứa hóa chất |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Cầu Kè và xã Hòa Tân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh (nay là xã Cầu Kè và xã An Phú Tân, tỉnh Vĩnh Long) |
90 ngày |
120 ngày |