Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lớp ni-long chống mất nước |
599 |
m2 |
||
2 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 |
130.08 |
m3 |
||
3 |
Làm khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm |
2.37 |
100m |
||
4 |
Làm khe giãn đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm |
0.4 |
100m |
||
5 |
Phá dỡ kết cấu nền gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
3.96 |
m3 |
||
6 |
Lát gạch Terrazzo, KT: 400x400x30mm, vữa XM M75, PCB40 |
132 |
m2 |
||
7 |
Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm |
0.22 |
100m |
||
8 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I |
1.0909 |
100m3 |
||
9 |
Đắp đệm cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, không yêu cầu độ chặt |
0.113 |
100m3 |
||
10 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.2 |
100m2 |
||
11 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 |
10.81 |
m3 |
||
12 |
Xây rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
24.838 |
m3 |
||
13 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
112.9 |
m2 |
||
14 |
Láng rãnh thoát dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
41.43 |
m2 |
||
15 |
Ván khuôn gỗ tấm đan |
0.601 |
100m2 |
||
16 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D10mm |
2.2107 |
tấn |
||
17 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D8mm |
0.0525 |
tấn |
||
18 |
Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
13.227 |
m3 |
||
19 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 300kg bằng cần cẩu |
136 |
1cấu kiện |
||
20 |
Mua Song chắn rác Composite KT: 960x530, tải trọng 25 tấn |
5 |
cái |
||
21 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đắp hoàn trả) |
0.147 |
100m3 |
||
22 |
Bê tông hoàn trả nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 |
3.3 |
m3 |
||
23 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
5.447 |
1m3 |
||
24 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 |
0.879 |
m3 |
||
25 |
Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
3.179 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn giằng tường |
0.046 |
100m2 |
||
27 |
Lắp dựng cốt thép giằng tường, D6mm |
0.0102 |
tấn |
||
28 |
Lắp dựng cốt thép giằng tường, D10mm |
0.0276 |
tấn |
||
29 |
Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 |
0.509 |
m3 |
||
30 |
Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
5.086 |
m3 |
||
31 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
51.7728 |
m2 |
||
32 |
Lớp ni-long chống mất nước |
29.914 |
m2 |
||
33 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 |
2.991 |
m3 |
||
34 |
Mua thép hộp mạ kẽm, KT: 50x50x1.4mm, 25x50x1.2mm làm cửa, hao hụt 1.02 |
17.748 |
kg |
||
35 |
Gia công cửa sắt (VD mã hiệu tính VLP, NC, M) |
0.017 |
tấn |
||
36 |
Bản lề sắt |
1 |
bộ |
||
37 |
Chốt cửa |
1 |
cái |
||
38 |
Lắp dựng cửa khung sắt |
1.045 |
m2 |
||
39 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
51.773 |
m2 |