Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào ≥0,4m3 |
1 |
2 |
Ô tô tự đổ ≥ 5 tấn |
1 |
3 |
Máy trộn bê tông |
1 |
1 |
DUY TU, SỬA CHỮA NGÕ 38/106 LÊ LAI, PHƯỜNG LẠC VIÊN |
||||
2 |
1. Nền mặt đường: |
||||
3 |
Cắt ngõ bê tông, phá dỡ, vận chuyển phế thải các loại |
||||
4 |
Cắt ngõ bê tông hiện trạng |
81.348 |
10m |
||
5 |
Phá dỡ nền mặt ngõ |
32.152 |
m3 |
||
6 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
38.582 |
m3 |
||
7 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
38.582 |
m3 |
||
8 |
Vận chuyển bằng thủ công 70m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại |
38.582 |
m3 |
||
9 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
38.582 |
m3 |
||
10 |
Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0T |
38.582 |
m3 |
||
11 |
Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp IV, bốc xếp vận chuyển các loại |
||||
12 |
Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp IV |
88.93 |
m3 |
||
13 |
Bốc xếp đất các loại |
88.93 |
m3 |
||
14 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại |
88.93 |
m3 |
||
15 |
Vận chuyển bằng thủ công 70m tiếp theo - đất các loại |
88.93 |
m3 |
||
16 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
0.889 |
100m3 |
||
17 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
0.889 |
100m3 |
||
18 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV |
0.889 |
100m3 |
||
19 |
Nhân công thu dọn mặt bằng, đục phá bậc tam cấp, cầu dẫn xe vào nhà dân |
||||
20 |
Dọn mặt bằng, thu dọn mặt bằng thi công |
5 |
công |
||
21 |
Thu dọn mặt bằng nhà dân, đục bậc tam cấp, bậc nhà xe nhà dân |
5 |
công |
||
22 |
Thi công mặt đường hoàn thiện theo Chi tiết kết cầu 1 + Chi tiết kết cầu 2 |
||||
23 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.536 |
100m3 |
||
24 |
Thi công cấp phối đá dăm loại 1 |
42.87 |
m3 |
||
25 |
Đục nhám mặt bê tông |
121.66 |
m2 |
||
26 |
Rải nilong chống mất nước xi măng |
3.384 |
100m2 |
||
27 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
60.43 |
m3 |
||
28 |
Xoa nhẵn mặt ngõ bê tông bằng máy |
338.46 |
m2 |
||
29 |
Cắt khe co giãn đường bê tông |
8.89 |
10m |
||
30 |
Đảm bảo an toàn giao thông |
||||
31 |
Nhân công hướng dẫn, đảm bảo an toàn giao thông (theo tiến độ thi công) |
10 |
công |
||
32 |
*CỐNG |
||||
33 |
Thi công cống thoát nước D300 theo hồ sơ thiết kế được duyệt |
||||
34 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II |
109.53 |
m3 |
||
35 |
Bốc xếp đất các loại |
109.53 |
m3 |
||
36 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại |
109.53 |
m3 |
||
37 |
Vận chuyển bằng thủ công 70m tiếp theo - đất các loại |
109.53 |
m3 |
||
38 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
1.095 |
100m3 |
||
39 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
1.095 |
100m3 |
||
40 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
1.095 |
100m3 |
||
41 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 |
10.488 |
m3 |
||
42 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đế cống, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
7.068 |
m3 |
||
43 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn đế cống |
1.254 |
100m2 |
||
44 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đế cống |
0.456 |
tấn |
||
45 |
Lắp đặt đế cống |
228 |
cái |
||
46 |
Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m, đường kính 300mm |
76 |
đoạn ống |
||
47 |
Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm |
75 |
mối nối |
||
48 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống |
60.17 |
m3 |
||
49 |
Thi công ga thoát nước theo hồ sơ thiết kế được duyệt (Hố ga G0) |
||||
50 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II |
44.863 |
m3 |