Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào, dung tích gầu ≥ 0,4m3 |
2 |
2 |
Máy lu tĩnh ≥ 8T |
2 |
3 |
Máy lu rung ≥ 25T |
2 |
4 |
Ô tô tự đổ ≥ 5T |
2 |
5 |
Xe ô tô có gắn cẩu |
2 |
6 |
Máy trộn bê tông loại 250L |
2 |
7 |
Máy đẩm bê tông |
2 |
8 |
Máy rải bê tông asphalt |
2 |
1 |
Hạng mục: Nền mặt đường |
||||
2 |
Phá dỡ |
||||
3 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao bằng cơ giới; cây loại 2 |
20 |
1 cây/ lần |
||
4 |
Đốn hạ cây sâu bệnh; cây loại 1 (theo 228/TB-UBND ngày 9/5/2022) |
20 |
1 cây |
||
5 |
Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi dừa nước, đường kính > 30cm |
20 |
bụi |
||
6 |
Vận chuyển đất cấp IV |
0.2 |
100m3 |
||
7 |
I. Nền đường |
||||
8 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (M/NC =90/10) |
23.4655 |
100m3 |
||
9 |
Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II (M/NC =90/10) |
260.7275 |
m3 |
||
10 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I (M/NC =90/10) |
15.0024 |
100m3 |
||
11 |
Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I (M/NC =90/10) |
166.6937 |
m3 |
||
12 |
Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 |
8.2681 |
100m3 |
||
13 |
Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 |
7.7938 |
100m3 |
||
14 |
Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 |
9.3526 |
100m3 |
||
15 |
Đất núi |
1056.8396 |
m3 |
||
16 |
Vận chuyển đất cấp I |
16.6694 |
100m3 |
||
17 |
Vận chuyển đất cấp II |
1.3036 |
100m3 |
||
18 |
MẶT ĐƯỜNG |
||||
19 |
Theo kết cấu mở mới |
||||
20 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới, độ chặt yêu cầu K >= 0,98 |
5.6115 |
100m3 |
||
21 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, độ chặt yêu cầu K >= 0,98 |
4.6763 |
100m3 |
||
22 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 |
31.1752 |
100m2 |
||
23 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (loại BTNC12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm ( ĐM 09/2024/TT-BXD ) |
31.1752 |
100m2 |
||
24 |
Theo kết cấu tôn tạo (KC2) |
||||
25 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, độ chặt yêu cầu K >= 0,98 |
17.7666 |
100m3 |
||
26 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 |
108.9412 |
100m2 |
||
27 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (loại BTNC12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm ( ĐM 09/2024/TT-BXD ) |
108.9412 |
100m2 |
||
28 |
Theo kết cấu tôn tạo (KC3) |
||||
29 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 |
9.1084 |
100m2 |
||
30 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (loại BTNC12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm ( ĐM 09/2024/TT-BXD ) |
9.1084 |
100m2 |
||
31 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 |
9.1084 |
100m2 |
||
32 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (loại BTNC12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm ( ĐM 09/2024/TT-BXD ) |
9.1084 |
100m2 |
||
33 |
Mặt đường cao su |
||||
34 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (M/NC = 90/10) |
1.8398 |
100m3 |
||
35 |
Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II (M/NC = 90/10) |
20.4428 |
m3 |
||
36 |
Vận chuyển đất cấp II |
0.1022 |
100m3 |
||
37 |
Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.5215 |
100m3 |
||
38 |
Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.5215 |
100m3 |
||
39 |
Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.6258 |
100m3 |
||
40 |
Đất núi |
70.7153 |
m3 |
||
41 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới, độ chặt yêu cầu K >= 0,98 |
0.3755 |
100m3 |
||
42 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, độ chặt yêu cầu K >= 0,98 |
0.3129 |
100m3 |
||
43 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 |
2.086 |
100m2 |
||
44 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (loại BTNC12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm ( ĐM 09/2024/TT-BXD ) |
2.086 |
100m2 |
||
45 |
Hè đường, bó vỉa, đan rãnh, bó hè |
||||
46 |
Đắp nền hè |
||||
47 |
Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 |
55.6375 |
100m3 |
||
48 |
Đất núi K90 |
2547.1737 |
m3 |
||
49 |
V. An toàn giao thông |
||||
50 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm |
132.985 |
m2 |