Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
66.3292 |
m2 |
||
2 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
285.992 |
m2 |
||
3 |
Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m |
0.1215 |
100m3 |
||
4 |
Tháo dỡ cửa |
18.06 |
m2 |
||
5 |
Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I |
0.4365 |
100m3 |
||
6 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.4145 |
100m2 |
||
7 |
Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4 |
3.171 |
m3 |
||
8 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm |
0.0635 |
tấn |
||
9 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm |
0.2832 |
tấn |
||
10 |
Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 |
3.3895 |
m3 |
||
11 |
Mua bê tông M250, đá 1x2 |
3.4403 |
m3 |
||
12 |
Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 |
7.7787 |
m3 |
||
13 |
Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 |
11.8189 |
m3 |
||
14 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.2185 |
100m3 |
||
15 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.148 |
100m3 |
||
16 |
Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.07 |
100m3 |
||
17 |
Rải lót nilong chống mất nước |
87.0438 |
m2 |
||
18 |
Bê tông nền, M200, đá 1x2 |
8.7044 |
m3 |
||
19 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 |
25.9868 |
m3 |
||
20 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 |
0.9764 |
m3 |
||
21 |
Ván khuôn gỗ giằng |
0.2676 |
100m2 |
||
22 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm,8mm chiều cao ≤6m |
0.0488 |
tấn |
||
23 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m |
0.1593 |
tấn |
||
24 |
Bê tông giằng nhà, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 |
2.9436 |
m3 |
||
25 |
Mua thép ống mạ kẽm làm kèo mái |
0.0668 |
tấn |
||
26 |
Mua thép L60x60x5 kèo mái |
0.0058 |
tấn |
||
27 |
Mua thép D16 kèo mái |
0.0016 |
tấn |
||
28 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m |
0.0727 |
tấn |
||
29 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
0.0727 |
tấn |
||
30 |
Mua thép hộp mã kẽm làm xà gồ mái |
0.3041 |
tấn |
||
31 |
Sản xuất xà gồ thép |
0.2967 |
tấn |
||
32 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.2967 |
tấn |
||
33 |
Lợp mái che tường bằng tôn xốp, dày 0.4 mm |
1.1412 |
100m2 |
||
34 |
Lá inox 304 rộng 15cm |
30.6891 |
kg |
||
35 |
Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 |
95.3876 |
m2 |
||
36 |
Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 |
324.679 |
m2 |
||
37 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
95.3876 |
m2 |
||
38 |
Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
324.679 |
m2 |
||
39 |
Chống thấm bằng màng khò nóng dày 3mm |
41.4568 |
m2 |
||
40 |
Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm |
108.4479 |
m2 |
||
41 |
Lát nền gạch ceramic 600x600mm, vữa XM M75 |
57.4218 |
m2 |
||
42 |
Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic KT 600x300mm |
159.976 |
m2 |
||
43 |
Trần nhựa phẳng (khung nổi), khung xương (loại Topline hoặc FineLine), tấm trần nhựa PVC 603x603mm, dày 7mm |
34.4488 |
m2 |
||
44 |
Vách ngăn vệ sinh compac dày 12mm |
129.8 |
bộ |
||
45 |
Thanh nhôm nóc kẹp 12mm, cây 3m |
60.5 |
m |
||
46 |
Vách ngăn Panel xốp cách nhiệt |
14.256 |
m2 |
||
47 |
Mua thép ống mạ kẽm làm khung đỡ tec nước |
0.0906 |
tấn |
||
48 |
Gia công hệ khung đỡ téc nước |
0.0888 |
tấn |
||
49 |
Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ téc nước |
0.0888 |
tấn |
||
50 |
Cửa đi 2 cánh, hệ V4400, nhôm dày 1,0mm kính trắng dán 2 lớp, 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện+ khóa tay bẻ) |
15.84 |
m2 |