Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ có tải trọng ≥7T, có đăng kiểm còn hiệu lực kèm theo |
2 |
2 |
Máy đào có thể tích gầu ≥0,8m3, có hồ sơ máy móc kèm theo |
1 |
3 |
Lu rung có trọng lượng ≥10T, có hồ sơ máy móc kèm theo |
1 |
1 |
Nền đường |
||||
2 |
Phá BTXM mặt đường hiện có |
47.83 |
m3 |
||
3 |
Đào KTH, Đào cấp - C1 |
3093.31 |
m3 |
||
4 |
Đào nền đường - C2 |
1528.531 |
m3 |
||
5 |
Đào khuôn đường - C2 |
4640.341 |
m3 |
||
6 |
Đào rãnh - C2 |
191.22 |
m3 |
||
7 |
Đắp nền đường, K90 |
2660.532 |
m3 |
||
8 |
Đắp nền đường, K95 |
3321.262 |
m3 |
||
9 |
Mặt đường |
||||
10 |
Sơn trắng đỏ lan can |
22.41 |
1m2 |
||
11 |
Lắp dựng lan can sắt |
15.3 |
m2 |
||
12 |
Bê tông gia cố taluy M150 đá 2x4 |
17.74 |
m3 |
||
13 |
Bê tông chân khay M150 đá 2x4 |
14.91 |
m3 |
||
14 |
Ván khuôn chân khay |
74.54 |
m2 |
||
15 |
Đá dăm lót 2x4 |
21.46 |
m3 |
||
16 |
Ống PVC D60 |
19.2 |
m |
||
17 |
Đào móng chân khay, C2 |
50.69 |
m3 |
||
18 |
Đắp chân khay - đất tận dụng, K90 |
38.76 |
m3 |
||
19 |
Đào móng cầu, C1 |
251.88 |
m3 |
||
20 |
Phá dỡ cống cũ -BTXM |
19.71 |
m3 |
||
21 |
Đắp mang cống - đất tận dụng, K90 |
97.97 |
m3 |
||
22 |
Đắp đường tạm, K90 |
756 |
m3 |
||
23 |
Đào móng cống, C2 |
175 |
m3 |
||
24 |
Ống cống D1000, L=1.0m |
35 |
1 đoạn ống |
||
25 |
Đắp mang cống - đất tận dụng, K90 |
121.15 |
m3 |
||
26 |
Đào thanh thải dòng chảy |
756 |
m3 |
||
27 |
Vận chuyển phế thải 1km |
||||
28 |
Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển |
283.549 |
m3 |
||
29 |
Vận chuyển phế thải 1km |
283.549 |
m3 |
||
30 |
Vận chuyển đất đổ đi, đất C1, 1Km |
3345.19 |
m3 |
||
31 |
Vận chuyển đất đổ đi, đất C2, 1Km |
699.629 |
m3 |
||
32 |
Mua đất đã hỗn hợp để đắp (Tận dụng 90% đất đào để đắp) |
1627.815 |
m3 |
||
33 |
Móng cấp phối đá dăm loại 2 |
1991.097 |
m3 |
||
34 |
Giấy dầu ngăn cách |
10461.66 |
m2 |
||
35 |
Bê tông mặt đường M300 - Thương phẩm |
2077.632 |
m3 |
||
36 |
Ván khuôn mặt đường |
761.948 |
m2 |
||
37 |
Khe co dãn |
||||
38 |
Cắt khe mặt đường |
4745.62 |
m |
||
39 |
Matit chèn khe |
1.449 |
m3 |
||
40 |
Gỗ đệm khe dãn |
0.792 |
m3 |
||
41 |
Vuốt nối đườngg giao |
||||
42 |
Cắt mặt đường |
36.35 |
m |
||
43 |
Phá BTXM mặt đường hiện có |
69.576 |
m3 |
||
44 |
Đào khuôn đường - C2 |
224.533 |
m3 |
||
45 |
Móng cấp phối đá dăm |
139.315 |
m3 |
||
46 |
Giấy dầu ngăn cách |
773.97 |
m2 |
||
47 |
Bê tông mặt đường M300 - Thương phẩm |
154.794 |
m3 |
||
48 |
Bê tông lót móng M150 đá 2x4 |
1.1 |
m3 |
||
49 |
Ván khuôn móng |
2.2 |
m2 |
||
50 |
Lắp đặt ống cống D400 - HL93, L=2.5m |
11 |
1 đoạn ống |