Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Tender package No 4: Purchase generic drugs for 04 months at the Pharmacy of Ninh Binh Provincial General Hospital

Find: 10:03 24/10/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Package No. 4: Purchase generic drugs for 04 months at the Pharmacy of Ninh Binh Provincial General Hospital
Bidding package name
Tender package No 4: Purchase generic drugs for 04 months at the Pharmacy of Ninh Binh Provincial General Hospital
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Package No. 4: Purchase generic drugs for 04 months at the Pharmacy of Ninh Binh Provincial General Hospital
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Income source from medical checkup, treatment service and other legal capital
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Contract Execution location
Approval date
24/10/2025 10:02
Approval Authority
Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình

Price Quotation

Price quotation start time
10:00 30/10/2025
Price quotation end time
10:00 31/10/2025
Validity of bid documents
60 days

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2500488400
Ceftazidim + avibactam
58.500.000
58.500
2
PP2500488401
Tenofovir (TDF)
16.169.900
16.170
3
PP2500488402
Tenofovir alafenamid
73.672.050
73.673
4
PP2500488403
Tenofovir alafenamid
13.360.000
13.360
5
PP2500488404
Dutasterid
36.630.000
36.630
6
PP2500488405
Dutasterid
30.636.000
30.636
7
PP2500488406
Tamsulosin hydroclorid
60.000.000
60.000
8
PP2500488407
Ivabradin
33.325.000
33.325
9
PP2500488408
Acenocoumarol
7.665.900
7.666
10
PP2500488409
Acenocoumarol
2.165.800
2.166
11
PP2500488410
Clopidogrel
50.010.000
50.010
12
PP2500488411
Rivaroxaban
25.050.000
25.050
13
PP2500488412
Rivaroxaban
40.080.000
40.080
14
PP2500488413
Natri clorid
39.270.000
39.270
15
PP2500488414
Travoprost
40.970.000
40.970
16
PP2500488415
Betahistin dihydroclorid
38.341.000
38.341
17
PP2500488416
Fluticason propionat
31.680.000
31.680
18
PP2500488417
Levosulpirid
5.425.000
5.425
19
PP2500488418
Risperidon
30.060.000
30.060
20
PP2500488419
Sulpirid
17.500.000
17.500
21
PP2500488420
Amitriptylin
13.653.000
13.653
22
PP2500488421
Amitriptylin hydroclorid
2.750.550
2.751
23
PP2500488422
Cholin alfoscerat
57.519.000
57.519
24
PP2500488423
Cholin alfoscerat
47.185.500
47.186
25
PP2500488424
Citicolin
26.697.000
26.697
26
PP2500488425
Citicolin
25.950.000
25.950
27
PP2500488426
Panax notoginseng saponins
9.545.000
9.545
28
PP2500488427
Galantamin
35.070.000
35.070
29
PP2500488428
Galantamin
45.090.000
45.090
30
PP2500488429
Ginkgo biloba
58.094.190
58.095
31
PP2500488430
Ginkgo biloba
29.750.000
29.750
32
PP2500488431
Ginkgo biloba
13.193.000
13.193
33
PP2500488432
Ginkgo biloba
31.585.000
31.585
34
PP2500488433
Ginkgo biloba
22.644.000
22.644
35
PP2500488434
Mecobalamin
5.856.690
5.857
36
PP2500488435
Budesonid
30.420.650
30.421
37
PP2500488436
Vitamin A + D3
1.000.330
1.001
38
PP2500488437
Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat
420.840
421
39
PP2500488438
Vitamin B12
11.690.000
11.690
40
PP2500488439
Vitamin C
455.910
456
41
PP2500488440
Vitamin D3
91.850.000
91.850
42
PP2500488441
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
35.854.900
35.855
43
PP2500488442
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
35.854.900
35.855
44
PP2500488443
Edoxaban
44.820.000
44.820
45
PP2500488444
Edoxaban
33.200.000
33.200
46
PP2500488445
Edoxaban
44.820.000
44.820
47
PP2500488446
Edoxaban
35.690.000
35.690
48
PP2500488447
Empagliflozin + Linagliptin
40.080.000
40.080
49
PP2500488448
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
28.056.000
28.056
50
PP2500488449
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
39.510.450
39.511
51
PP2500488450
Kali citrat
48.500.000
48.500
52
PP2500488451
Lecithin (PC 35%) + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin PP+ Vitamin E
33.350.000
33.350
53
PP2500488452
Lysin HCL + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin D3 + vitamin E + vitamin PP + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
31.062.000
31.062
54
PP2500488453
Magnesi lactac dihydrat + Magnesi pidolat + vitamin B6
16.317.000
16.317
55
PP2500488454
Phospholipid đậu nành
29.637.000
29.637
56
PP2500488455
Piracetam + Cinnarizin
1.992.000
1.992
57
PP2500488456
Piracetam + Vincamin
6.806.000
6.806
58
PP2500488457
Selen + Crom + vitamin C
7.515.000
7.515
59
PP2500488458
Vincamin + Rutin
16.643.340
16.644

List of goods:

Mẫu số 02B. PHẠM VI CUNG CẤP HÀNG HÓA (áp dụng đối với loại hợp đồng theo đơn giá):

Number Part/lot code Part/lot name Category Brand Manufacturer Origin Year of manufacture Amount Calculation Unit Description Execution location since date The latest delivery date Complete date Note
1
PP2500488455
Piracetam + Cinnarizin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
2
Piracetam + Cinnarizin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
830
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 400mg + 25mg - Nhóm TCKT: N2 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
3
PP2500488456
Piracetam + Vincamin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
4
Piracetam + Vincamin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
830
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 400mg + 20mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên nang
5
PP2500488457
Selen + Crom + vitamin C
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
6
Selen + Crom + vitamin C
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 25mcg + 50mcg + 50mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên nang
7
PP2500488458
Vincamin + Rutin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
8
Vincamin + Rutin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 20mg + 40mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên nang
9
PP2500488400
Ceftazidim + avibactam
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
10
Ceftazidim + avibactam
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
30
Chai/Lọ/Ống/Túi
- Nồng độ, hàm lượng: 2g + 0,5g - Nhóm TCKT: N2 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm
11
PP2500488401
Tenofovir (TDF)
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
12
Tenofovir (TDF)
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
16670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 300mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
13
PP2500488402
Tenofovir alafenamid
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
14
Tenofovir alafenamid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 25mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
15
PP2500488403
Tenofovir alafenamid
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
16
Tenofovir alafenamid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 25mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
17
PP2500488404
Dutasterid
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
18
Dutasterid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 0,5mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên nang
19
PP2500488405
Dutasterid
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
20
Dutasterid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 0,5mg - Nhóm TCKT: N2 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên nang
21
PP2500488406
Tamsulosin hydroclorid
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
22
Tamsulosin hydroclorid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
5000
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 0,4mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát
23
PP2500488407
Ivabradin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
24
Ivabradin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
13330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
25
PP2500488408
Acenocoumarol
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
26
Acenocoumarol
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
33330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 1mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
27
PP2500488409
Acenocoumarol
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
28
Acenocoumarol
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
8330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 4mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
29
PP2500488410
Clopidogrel
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
30
Clopidogrel
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
16670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 75mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
31
PP2500488411
Rivaroxaban
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
32
Rivaroxaban
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 10mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên hoà tan nhanh
33
PP2500488412
Rivaroxaban
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
34
Rivaroxaban
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 15mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên hoà tan nhanh
35
PP2500488413
Natri clorid
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
36
Natri clorid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
330
Chai/Lọ/Ống/Bình
- Nồng độ, hàm lượng: 0,9% x 100ml - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi
37
PP2500488414
Travoprost
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
38
Travoprost
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
170
Chai/Lọ/Ống/Bình
- Nồng độ, hàm lượng: 40mcg/ml x 2,5ml - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt
39
PP2500488415
Betahistin dihydroclorid
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
40
Betahistin dihydroclorid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
16670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 24mg - Nhóm TCKT: N2 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
41
PP2500488416
Fluticason propionat
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
42
Fluticason propionat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
330
Chai/Lọ/Ống/Bình
- Nồng độ, hàm lượng: 50mcg/ liều x 60 liều - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi
43
PP2500488417
Levosulpirid
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
44
Levosulpirid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
5000
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 50mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
45
PP2500488418
Risperidon
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
46
Risperidon
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 2mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên hoà tan nhanh
47
PP2500488419
Sulpirid
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
48
Sulpirid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
5000
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 50mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên nang
49
PP2500488420
Amitriptylin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
50
Amitriptylin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 25mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Tender package No 4: Purchase generic drugs for 04 months at the Pharmacy of Ninh Binh Provincial General Hospital". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Tender package No 4: Purchase generic drugs for 04 months at the Pharmacy of Ninh Binh Provincial General Hospital" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 4

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second