Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Nồi chia cơm cho các lớp |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
2 |
Vá, chia cơm cho học sinh |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
3 |
Muôi chia múc canh chia cho học sinh |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
4 |
Vá của nhà bếp chia cơm cho các lớp |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
5 |
Muôi của nhà bếp |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
6 |
Muôi của nhà bếp |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
7 |
Xẻng chiên xào nhà bếp |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
8 |
Xẻng chiên xào nhà bếp |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
9 |
Bộ hút khói |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
10 |
Tủ chén inox 304 |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
11 |
Tủ để dao thớt inox 304 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
12 |
Tủ đựng gia vị inox 304 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
13 |
Lò vi sóng |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
14 |
Tủ đông trữ thức ăn |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
15 |
Bộ thau + rổ đựng thức ăn |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
16 |
Tủ đựng xoong nồi |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
17 |
Tủ nấu cơm công nghiệp loại 10 tầng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
18 |
Tủ lưu mẫu thực phẩm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
19 |
Các giá phơi |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
20 |
Máy giặt |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
21 |
Kệ để quần áo sạch |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
22 |
Thực Phẩm: Các kệ để thực phẩm khô, ướt 3 tầng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
23 |
Kho Bán Trú: Các kệ đựng ly, chén 3 tầng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
24 |
Thang nâng (bao gồm cửa Inox) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
25 |
Xích đu sàn lắc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
26 |
Xích đu rồng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
27 |
Xích đu 6 ghế |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
28 |
Xích đu cầu trượt đa năng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
29 |
Cầu trượt đơn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
30 |
Cầu trượt đôi |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
31 |
Đu quay mâm không ray |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
32 |
Đu quay mâm trên ray |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
33 |
Bập bênh đòn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
34 |
Bập bênh đế cong |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
35 |
Cầu thăng bằng cố định |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
36 |
Cầu thăng bằng dao động |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
37 |
Thang leo |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
38 |
Nhà leo nằm ngang |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
39 |
Bộ vận động đa năng (Thang leo - Cầu trượt - Ống chui) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
40 |
Cột ném bóng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
41 |
Khung thành |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
42 |
Nhà bóng |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
43 |
Bảng tuyên truyền để ngoài sân trường |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
44 |
Bảng lịch báo giảng |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
45 |
Bảng sơ đồ tổ chức |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
46 |
Bảng theo dõi cân đo |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
47 |
Bảng kế hoạch chuyên môn |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
48 |
Đầu ghi |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
49 |
Camera |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |
|
50 |
Bộ chia nguồn POE và tín hiệu cho camera |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai |
30 ngày |
60 ngày |