Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Băng tải cấp hạt +150mm (BT01) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
2 |
Máy cấp liệu lắc than cấp hạt -150mm lên sàng (CL1) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
3 |
Băng tải than cấp hạt -150mm cấp lên sàng (BT02) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
4 |
Sàng rung tách cỡ +100mm (SR400) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
5 |
Băng tải than cấp hạt -100mm dưới sàng (BT03) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
6 |
Băng tải than cấp hạt -100mm cấp vào dây chuyền sàng tuyển (BT04) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
7 |
Băng tải nhặt tay than cấp hạt +100mm (BT05) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
8 |
Máy đập hàm (MĐH) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
9 |
Băng tải than cấp hạt -60mm sau đập (BT06) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
10 |
Cửa tháo điện (CTĐ) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
11 |
Băng tải than sự cố cấp hạt -150mm (BT07) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
12 |
Máy cấp liệu lắc cấp than sự cố lên dây chuyền (CL2) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
13 |
Băng tải cấp than sự cố lên dây chuyền (BT08) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
14 |
Cầu trục |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
15 |
Sàng phân loại than |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
16 |
Sàng kiểm tra |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
17 |
Tủ điện T1-BS |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
18 |
Tủ điện T2-BS |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
19 |
Tủ điện T3-BS |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
20 |
Tủ nguồn duy tu sửa chữa Tnsc1, Tnsc2 |
2 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
21 |
Tủ điều khiển PLC |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
22 |
Nâng cấp phần mềm điều khiển giám sát |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
23 |
Hộp điều khiển tại chỗ |
13 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
24 |
Hộp dừng khẩn cấp toàn tuyến |
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
25 |
Đèn cảnh báo |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
26 |
Còi hú |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
27 |
Camera IP hồng ngoại |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
28 |
Bộ nguồn |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
29 |
Tủ điện đấu nối |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
30 |
Hộp điều khiển tại chỗ thay thế hộp điều khiển bị hỏng |
30 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
31 |
Đèn cảnh báo |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
32 |
Còi hú |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
33 |
Thiết bị phun sương (loại tự hành) |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
34 |
Téc nước |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |
|
35 |
Tủ điện cấp máy phun sương |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
120 ngày |
210 ngày |