Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
I. Công tác quản lý mặt đường |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Tuần đường, loại đường cấp III trong đô thị |
69 |
1 km/tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Bắc An Phụ, thành phố Hải Phòng |
306 ngày |
||
3 |
II. Công tác bảo dưỡng mặt đường |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
4 |
Vệ sinh mặt đường bằng thủ công, đường cấp III-IV |
293 |
lần/km |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Bắc An Phụ, thành phố Hải Phòng |
306 ngày |
||
5 |
Cắt cỏ bằng máy |
32 |
km/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Bắc An Phụ, thành phố Hải Phòng |
306 ngày |
||
6 |
Phát quang cây cỏ bằng thủ công - trung du |
12 |
km/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Bắc An Phụ, thành phố Hải Phòng |
306 ngày |
||
7 |
Phát quang cây |
9 |
01km/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Bắc An Phụ, thành phố Hải Phòng |
306 ngày |
||
8 |
I. Công tác quản lý vận hành hệ thống điện chiếu sáng |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
9 |
Duy trì trạm (tủ điện) 01 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (Tủ điện có chiều dài tuyến <500m, Kv=0,5), thực hiện 10 tháng |
1520 |
1trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Bắc An Phụ, thành phố Hải Phòng |
306 ngày |
||
10 |
II. Công tác duy tu bảo trì hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
11 |
Thay đèn Led đường phố 150W bằng chao đèn cùng chủng loại |
2.4 |
10 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Bắc An Phụ, thành phố Hải Phòng |
306 ngày |
||
12 |
II. Công tác bảo dưỡng mặt đường |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
13 |
Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm |
27.6 |
10m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Bắc An Phụ, thành phố Hải Phòng |
306 ngày |
||
14 |
Sản xuất BTN C12,5 bằng trạm trộn 120T/h (tham khảo thành phần bê tông nhựa của công trình tương tự) |
0.4874 |
100tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Bắc An Phụ, thành phố Hải Phòng |
306 ngày |
||
15 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T (tính từ Công ty CP Bê tông Thành Hưng) |
0.4874 |
100tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Bắc An Phụ, thành phố Hải Phòng |
306 ngày |
||
16 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 14km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T |
0.4874 |
100tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Bắc An Phụ, thành phố Hải Phòng |
306 ngày |
||
17 |
Sơn dặm vạch kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, Chiều dày lớp sơn 2mm |
138 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Bắc An Phụ, thành phố Hải Phòng |
306 ngày |
||
18 |
Sơn cọc tiêu |
33.63 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Bắc An Phụ, thành phố Hải Phòng |
306 ngày |
||
19 |
Sơn biển báo, cột biển báo 2 nước |
13.113 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Bắc An Phụ, thành phố Hải Phòng |
306 ngày |