Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
I. Hàng hóa |
I. Hàng hóa |
||||||
2 |
Thiết bị điều hòa |
Thiết bị điều hòa |
||||||
3 |
Máy ĐHKK treo tường một chiều 9.000 BTU inverter; Môi chất lạnh: R32; Nguồn điện: 1 pha, 220/240V, 50Hz |
4 |
Bộ |
Máy ĐHKK treo tường một chiều 9.000 BTU inverter; Môi chất lạnh: R32; Nguồn điện: 1 pha, 220/240V, 50Hz |
||||
4 |
Máy ĐHKK treo tường một chiều 12.000 BTU inverter; Môi chất lạnh: R32; Nguồn điện: 1 pha, 220/240V, 50Hz |
19 |
Bộ |
Máy ĐHKK treo tường một chiều 12.000 BTU inverter; Môi chất lạnh: R32; Nguồn điện: 1 pha, 220/240V, 50Hz |
||||
5 |
Máy ĐHKK loại Cassette âm trần đa hướng thổi - một chiều 18.000 BTU Inverter tiêu chuẩn - Điều khiển dây tín hiệu; Môi chất lạnh: R32; Nguồn điện: 1 pha, 220/240V, 50Hz |
12 |
Bộ |
Máy ĐHKK loại Cassette âm trần đa hướng thổi - một chiều 18.000 BTU Inverter tiêu chuẩn - Điều khiển dây tín hiệu; Môi chất lạnh: R32; Nguồn điện: 1 pha, 220/240V, 50Hz |
||||
6 |
Máy ĐHKK loại Cassette âm trần đa hướng thổi - một chiều 24.000 BTU Inverter tiêu chuẩn - Điều khiển dây tín hiệu; Môi chất lạnh: R32; Nguồn điện: 1 pha, 220/240V, 50Hz |
74 |
Bộ |
Máy ĐHKK loại Cassette âm trần đa hướng thổi - một chiều 24.000 BTU Inverter tiêu chuẩn - Điều khiển dây tín hiệu; Môi chất lạnh: R32; Nguồn điện: 1 pha, 220/240V, 50Hz |
||||
7 |
Máy ĐHKK loại Cassette âm trần đa hướng thổi - một chiều 34.000 BTU Inverter tiêu chuẩn - Điều khiển dây tín hiệu; Môi chất lạnh: R32; Nguồn điện: 1 pha, 220/240V, 50Hz |
10 |
Bộ |
Máy ĐHKK loại Cassette âm trần đa hướng thổi - một chiều 34.000 BTU Inverter tiêu chuẩn - Điều khiển dây tín hiệu; Môi chất lạnh: R32; Nguồn điện: 1 pha, 220/240V, 50Hz |
||||
8 |
Máy ĐHKK loại Cassette âm trần đa hướng thổi - một chiều 48.000 BTU Inverter cao cấp - Điều khiển dây tín hiệu; Môi chất lạnh: R32; Nguồn điện: 1 pha, 220/240V, 50Hz |
2 |
Bộ |
Máy ĐHKK loại Cassette âm trần đa hướng thổi - một chiều 48.000 BTU Inverter cao cấp - Điều khiển dây tín hiệu; Môi chất lạnh: R32; Nguồn điện: 1 pha, 220/240V, 50Hz |
||||
9 |
Máy ĐHKK cây - một chiều cơ tiêu chuẩn 24.000 BTU - Điều khiển không dây; Môi chất lạnh: R410A; Nguồn điện: 1 pha, 220/240V, 50Hz |
2 |
Bộ |
Máy ĐHKK cây - một chiều cơ tiêu chuẩn 24.000 BTU - Điều khiển không dây; Môi chất lạnh: R410A; Nguồn điện: 1 pha, 220/240V, 50Hz |
||||
10 |
Tổ máy phát điện DIESEL |
Tổ máy phát điện DIESEL |
||||||
11 |
Tổ máy phát điện DIESEL (Bao gồm tủ tự động chuyển đổi, ống dẫn khí và vỏ cách âm) - Công suất liên tục: 500 KVA - Công suất dự phòng: 550 KVA - Điện áp: 220/380 V/3P/4W |
1 |
Bộ |
Tổ máy phát điện DIESEL (Bao gồm tủ tự động chuyển đổi, ống dẫn khí và vỏ cách âm) - Công suất liên tục: 500 KVA - Công suất dự phòng: 550 KVA - Điện áp: 220/380 V/3P/4W |
||||
12 |
Thiết bị phòng họp trực tuyến |
Thiết bị phòng họp trực tuyến |
||||||
13 |
Camera hội nghị PTZ |
2 |
Chiếc |
Camera hội nghị PTZ |
||||
14 |
Thiết bị xử lý tín hiệu hội nghị truyền hình |
1 |
Bộ |
Thiết bị xử lý tín hiệu hội nghị truyền hình |
||||
15 |
Màn hình TV 75” phòng họp trực tuyến |
2 |
Bộ |
Màn hình TV 75” phòng họp trực tuyến |
||||
16 |
Hệ thống Màn hình LED phòng họp trực tuyến KT 1920 x 3520mm Q1.8H indoor |
6.76 |
m2 |
Hệ thống Màn hình LED phòng họp trực tuyến KT 1920 x 3520mm Q1.8H indoor |
||||
17 |
Bộ máy tính chuyên dụng + phần mềm bản quyền windows server |
1 |
cái |
Bộ máy tính chuyên dụng + phần mềm bản quyền windows server |
||||
18 |
Bộ điều khiển trung tâm và cấp nguồn hệ thống |
1 |
Chiếc |
Bộ điều khiển trung tâm và cấp nguồn hệ thống |
||||
19 |
Hộp chủ tọa /đại biểu có dây |
19 |
Chiếc |
Hộp chủ tọa /đại biểu có dây |
||||
20 |
Cần micro loại dài |
19 |
Chiếc |
Cần micro loại dài |
||||
21 |
Cáp nối 2,5m cho các hộp chủ tọa/đại biểu có dây |
19 |
Sợi |
Cáp nối 2,5m cho các hộp chủ tọa/đại biểu có dây |
||||
22 |
Cáp nối 10,5m từ hộp chủ tọa/đại biểu có dây đến bộ điều khiển trung tâm |
2 |
Sợi |
Cáp nối 10,5m từ hộp chủ tọa/đại biểu có dây đến bộ điều khiển trung tâm |
||||
23 |
Bộ chống phản hồi âm |
1 |
Chiếc |
Bộ chống phản hồi âm |
||||
24 |
Bàn trộn 10 đường vào |
1 |
Chiếc |
Bàn trộn 10 đường vào |
||||
25 |
Âm ly công suất 1x240W |
1 |
Chiếc |
Âm ly công suất 1x240W |
||||
26 |
Micro không dây cầm tay UHF loại 2 cần Angten |
1 |
Bộ |
Micro không dây cầm tay UHF loại 2 cần Angten |
||||
27 |
Loa hộp 30W |
6 |
Chiếc |
Loa hộp 30W |
||||
28 |
Dây cáp loa |
100 |
mét |
Dây cáp loa |
||||
29 |
Tủ đựng thiết bị |
1 |
Chiếc |
Tủ đựng thiết bị |
||||
30 |
Dịch vụ cài đặt phần mềm quản lý hệ thống hội thảo |
1 |
Gói |
Dịch vụ cài đặt phần mềm quản lý hệ thống hội thảo |
||||
31 |
Thiết bị phòng họp lãnh đạo |
Thiết bị phòng họp lãnh đạo |
||||||
32 |
Hệ thống Màn hình LED phòng họp lãnh đạo KT 1440 x 2560 mm |
3.69 |
m2 |
Hệ thống Màn hình LED phòng họp lãnh đạo KT 1440 x 2560 mm |
||||
33 |
Thiết bị phòng họp chung |
Thiết bị phòng họp chung |
||||||
34 |
Hệ thống Màn hình LED phòng họp chung KT 1600 x 2880mm |
4.6 |
m2 |
Hệ thống Màn hình LED phòng họp chung KT 1600 x 2880mm |
||||
35 |
Thiết bị màn LED ngoài trời |
Thiết bị màn LED ngoài trời |
||||||
36 |
Hệ thống Màn hình LED ngoài trời KT 7680x800 mm (bao gồm: Modul LED P10, card nhận, bộ xử lý hình ảnh có kết nối điều khiển từ xa bằng điện thoại, Thiết bị biến đổi điện 5v60a) |
6.14 |
m2 |
Hệ thống Màn hình LED ngoài trời KT 7680x800 mm (bao gồm: Modul LED P10, card nhận, bộ xử lý hình ảnh có kết nối điều khiển từ xa bằng điện thoại, Thiết bị biến đổi điện 5v60a) |
||||
37 |
Cabinet sắt, có cánh cửa KT(960*800) |
8 |
Chiếc |
Cabinet sắt, có cánh cửa KT(960*800) |
||||
38 |
Thiết bị phòng hội trường |
Thiết bị phòng hội trường |
||||||
39 |
Loa Line Array |
8 |
Chiếc |
Loa Line Array |
||||
40 |
Loa siêu trầm |
2 |
Chiếc |
Loa siêu trầm |
||||
41 |
Loa kiểm âm |
2 |
Chiếc |
Loa kiểm âm |
||||
42 |
Bộ khuếch đại công suất dành cho Loa Line Array |
1 |
Chiếc |
Bộ khuếch đại công suất dành cho Loa Line Array |
||||
43 |
Bộ khuếch đại công suất dành cho loa siêu trầm |
1 |
Chiếc |
Bộ khuếch đại công suất dành cho loa siêu trầm |
||||
44 |
Bộ khuếch đại công suất dành cho loa kiểm âm |
1 |
Chiếc |
Bộ khuếch đại công suất dành cho loa kiểm âm |
||||
45 |
Bộ xử lý âm thanh |
1 |
Chiếc |
Bộ xử lý âm thanh |
||||
46 |
Bàn trộn 16 đường vào |
1 |
Chiếc |
Bàn trộn 16 đường vào |
||||
47 |
Micro không dây cầm tay UHF loại 2 cần Angten |
2 |
Bộ |
Micro không dây cầm tay UHF loại 2 cần Angten |
||||
48 |
Micro cổ ngỗng để bục phát biểu |
1 |
Chiếc |
Micro cổ ngỗng để bục phát biểu |
||||
49 |
Bộ phân phối nguồn tuần tự |
1 |
Chiếc |
Bộ phân phối nguồn tuần tự |
||||
50 |
Giá treo loa line array |
2 |
Chiếc |
Giá treo loa line array |