Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| # | Consultants | Role | Address |
|---|---|---|---|
| 1 | NHAT NGUYEN CONSULTANT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | Consulting for setting up E-HSMT | 116 Nguyễn Duy Cung - - Phường An Hội Tây - Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2 | THINH PHAT AN CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY | E-HSMT . appraisal consulting | Số 92/15 Tân Chánh Hiệp 34 - - Phường Trung Mỹ Tây - Thành phố Hồ Chí Minh |
| 3 | NHAT NGUYEN CONSULTANT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | E-HSDT assessment consulting | 116 Nguyễn Duy Cung - - Phường An Hội Tây - Thành phố Hồ Chí Minh |
| 4 | THINH PHAT AN CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY | Consultancy on appraisal of contractor selection results | Số 92/15 Tân Chánh Hiệp 34 - - Phường Trung Mỹ Tây - Thành phố Hồ Chí Minh |
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Phần 1:Air way các số
|
6.510.000
|
6.510.000
|
0
|
12 month
|
|
2
|
Phần 2:Ambu bóng bóp giúp thở người lớn có van peep đi kèm
|
2.937.900
|
2.937.900
|
0
|
12 month
|
|
3
|
Phần 3:Bao khoan điện
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 month
|
|
4
|
Phần 4:Bao dây đốt
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 month
|
|
5
|
Phần 5:Băng dán 10x10cm
|
1.840.000
|
1.840.000
|
0
|
12 month
|
|
6
|
Phần 6:Băng dán 20X20
|
93.600.000
|
93.600.000
|
0
|
12 month
|
|
7
|
Phần 7:Băng dính co giãn 10cm x 10m
|
68.400.000
|
68.400.000
|
0
|
12 month
|
|
8
|
Phần 8:Băng keo cá nhân 60mm x 19mm
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 month
|
|
9
|
Phần 9:Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 15cm
|
30.400.000
|
30.400.000
|
0
|
12 month
|
|
10
|
Phần 10:Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 20cm
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
12 month
|
|
11
|
Phần 11:Băng keo có gạc vô trùng 6cm x 7cm
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
12 month
|
|
12
|
Phần 12:Băng keo lụa 2,5cm x 5m
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 month
|
|
13
|
Phần 13:Băng thun 10cm x 4.5m, không vô trùng
|
323.700.000
|
323.700.000
|
0
|
12 month
|
|
14
|
Phần 14:Bình chứa dịch vết thương kháng khuẩn
|
30.449.250
|
30.449.250
|
0
|
12 month
|
|
15
|
Phần 15:Bình dẫn lưu vết thương kín
|
52.907.400
|
52.907.400
|
0
|
12 month
|
|
16
|
Phần 16:Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực
|
367.920.000
|
367.920.000
|
0
|
12 month
|
|
17
|
Phần 17:Bộ dây truyền dịch
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
12 month
|
|
18
|
Phần 18:Bột khử khuẩn dụng cụ y tế
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 month
|
|
19
|
Phần 19:Bơm tiêm không kim vô trùng sử dụng một lần 50 ml/cc
|
4.675.000
|
4.675.000
|
0
|
12 month
|
|
20
|
Phần 20:Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cỡ
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 month
|
|
21
|
Phần 21:Bơm tiêm 10cc + Kim 23G
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
12 month
|
|
22
|
Phần 22:Bơm tiêm 5cc
|
109.500.000
|
109.500.000
|
0
|
12 month
|
|
23
|
Phần 23:Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml/cc, kim các cỡ
|
720.000
|
720.000
|
0
|
12 month
|
|
24
|
Phần 24:Bơm Tiêm vô trùng sử dụng 1 lần 1ml/cc, kim các cỡ
|
2.840.000
|
2.840.000
|
0
|
12 month
|
|
25
|
Phần 25:Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ
|
5.700.000
|
5.700.000
|
0
|
12 month
|
|
26
|
Phần 26:Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50 ml/cc, loại cho ăn
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 month
|
|
27
|
Phần 27:Kim rút thuốc
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 month
|
|
28
|
Phần 28:Cloramin B 25%
|
21.312.500
|
21.312.500
|
0
|
12 month
|
|
29
|
Phần 29:Cồn y tế 70%
|
103.500.000
|
103.500.000
|
0
|
12 month
|
|
30
|
Phần 30:Cồn y tế 90%
|
19.250.000
|
19.250.000
|
0
|
12 month
|
|
31
|
Phần 31:Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm
|
1.297.500
|
1.297.500
|
0
|
12 month
|
|
32
|
Phần 32:Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm
|
248.740
|
248.740
|
0
|
12 month
|
|
33
|
Phần 33:Chỉ Chromic Catgut số 1, không kim, dài 150 cm
|
627.260
|
627.260
|
0
|
12 month
|
|
34
|
Phần 34:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 0, dài 100cm, kim tròn 1/2c, dài 30 mm
|
2.184.000
|
2.184.000
|
0
|
12 month
|
|
35
|
Phần 35:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 3/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 26 mm
|
4.870.200
|
4.870.200
|
0
|
12 month
|
|
36
|
Phần 36:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 26 mm
|
2.592.000
|
2.592.000
|
0
|
12 month
|
|
37
|
Phần 37:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 5/0, dài 75 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 13 mm
|
1.296.000
|
1.296.000
|
0
|
12 month
|
|
38
|
Phần 38:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 6/0, dài 75 cm, 2 kim tròn 3/8c, dài 13 mm
|
1.554.000
|
1.554.000
|
0
|
12 month
|
|
39
|
Phần 39:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 7/0, dài 60 cm, 2 kim tròn 3/8c, dài 10 mm
|
843.500
|
843.500
|
0
|
12 month
|
|
40
|
Phần 40:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 8/0, dài 60cm, 2 kim tròn 3/8c, dài 10 mm
|
2.835.000
|
2.835.000
|
0
|
12 month
|
|
41
|
Phần 41:Chỉ không tan tự nhiên số 4/0, kim tam giác
|
423.000
|
423.000
|
0
|
12 month
|
|
42
|
Phần 42:Chỉ không tan thiên nhiên 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c 26mm
|
1.816.800
|
1.816.800
|
0
|
12 month
|
|
43
|
Phần 43:Chỉ không tan thiên nhiên 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c 26mm
|
846.000
|
846.000
|
0
|
12 month
|
|
44
|
Phần 44:Chỉ nylon 0/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm
|
6.056.000
|
6.056.000
|
0
|
12 month
|
|
45
|
Phần 45:Chỉ nylon 10/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 30cm
|
1.275.000
|
1.275.000
|
0
|
12 month
|
|
46
|
Phần 46:Chỉ nylon 2/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm
|
7.786.800
|
7.786.800
|
0
|
12 month
|
|
47
|
Phần 47:Chỉ nylon 3/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm
|
42.827.400
|
42.827.400
|
0
|
12 month
|
|
48
|
Phần 48:Chỉ nylon 4/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm
|
10.598.000
|
10.598.000
|
0
|
12 month
|
|
49
|
Phần 49:Chỉ nylon 5/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm
|
1.410.000
|
1.410.000
|
0
|
12 month
|
|
50
|
Phần 50:Chỉ nylon 6/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm
|
26.475.120
|
26.475.120
|
0
|
12 month
|
|
51
|
Phần 51:Chỉ nylon 7/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm
|
2.163.000
|
2.163.000
|
0
|
12 month
|
|
52
|
Phần 52:Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - 1/0 dài 90cm, kim tròn 40 mm
|
79.695.000
|
79.695.000
|
0
|
12 month
|
|
53
|
Phần 53:Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm
|
58.443.000
|
58.443.000
|
0
|
12 month
|
|
54
|
Phần 54:Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm
|
13.282.500
|
13.282.500
|
0
|
12 month
|
|
55
|
Phần 55:Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm
|
15.540.000
|
15.540.000
|
0
|
12 month
|
|
56
|
Phần 56:Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - 5/0 dài 75cm, kim tròn 17mm
|
1.942.500
|
1.942.500
|
0
|
12 month
|
|
57
|
Phần 57:Chỉ thép có kim
|
11.896.500
|
11.896.500
|
0
|
12 month
|
|
58
|
Phần 58:Dao mổ các số
|
32.340.000
|
32.340.000
|
0
|
12 month
|
|
59
|
Phần 59:Lọ nhựa đựng mẫu
|
8.736.000
|
8.736.000
|
0
|
12 month
|
|
60
|
Phần 60:Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản
|
4.455.000
|
4.455.000
|
0
|
12 month
|
|
61
|
Phần 61:Dây gây mê co giãn trẻ em
|
5.775.000
|
5.775.000
|
0
|
12 month
|
|
62
|
Phần 62:Dây máy gây mê 2 nhánh co giãn người lớn
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 month
|
|
63
|
Phần 63:Dây hút dịch phẫu thuật (2 đầu nối)
|
26.815.000
|
26.815.000
|
0
|
12 month
|
|
64
|
Phần 64:Dây nối bơm tiêm tự động
|
4.750.000
|
4.750.000
|
0
|
12 month
|
|
65
|
Phần 65:Dây truyền máu
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 month
|
|
66
|
Phần 66:Dung dịch Javel
|
82.800.000
|
82.800.000
|
0
|
12 month
|
|
67
|
Phần 67:Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn trang thiết bị y tế
|
50.500.000
|
50.500.000
|
0
|
12 month
|
|
68
|
Phần 68:Dung dịch rửa tay sát khuẩn bằng xà phòng
|
15.375.000
|
15.375.000
|
0
|
12 month
|
|
69
|
Phần 69:Dung dịch tắm sát khuẩn
|
36.754.200
|
36.754.200
|
0
|
12 month
|
|
70
|
Phần 70:Đầu col vàng
|
15.470.000
|
15.470.000
|
0
|
12 month
|
|
71
|
Phần 71:Đè lưỡi gỗ
|
9.990.000
|
9.990.000
|
0
|
12 month
|
|
72
|
Phần 72:Tay dao mổ điện
|
95.760.000
|
95.760.000
|
0
|
12 month
|
|
73
|
Phần 73:Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, không vô trùng
|
350.000
|
350.000
|
0
|
12 month
|
|
74
|
Phần 74:Gạc Phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, vô trùng
|
383.500.000
|
383.500.000
|
0
|
12 month
|
|
75
|
Phần 75:Gạc phẫu thuật 10 x 20cm x 8 lớp, không vô trùng
|
262.200
|
262.200
|
0
|
12 month
|
|
76
|
Phần 76:Gạc Phẫu thuật 30 x 40cm x 8 lớp, cản quang vô trùng
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
12 month
|
|
77
|
Phần 77:Gạc Phẫu thuật 30 x 40cm x 8 lớp, vô trùng
|
56.450.000
|
56.450.000
|
0
|
12 month
|
|
78
|
Phần 78:Gạc Vaseline
|
2.362.500
|
2.362.500
|
0
|
12 month
|
|
79
|
Phần 79:Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 month
|
|
80
|
Phần 80:Găng tay cao su y tế có bột
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 month
|
|
81
|
Phần 81:Gel Siêu Âm
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 month
|
|
82
|
Phần 82:Kim chọc dò tủy sống có cánh cầm khi chọc và bơm thuốc các cỡ
|
29.248.500
|
29.248.500
|
0
|
12 month
|
|
83
|
Phần 83:Kim luồn tĩnh mạch các số
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 month
|
|
84
|
Phần 84:Túi nước tiểu có khóa, có quai treo
|
12.375.000
|
12.375.000
|
0
|
12 month
|
|
85
|
Phần 85:Khóa 3 ngã có dây nối 25cm
|
22.250.000
|
22.250.000
|
0
|
12 month
|
|
86
|
Phần 86:Lam kính mờ
|
5.443.200
|
5.443.200
|
0
|
12 month
|
|
87
|
Phần 87:Lamell 22x22
|
1.045.400
|
1.045.400
|
0
|
12 month
|
|
88
|
Phần 88:Màng mổ vô trùng
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 month
|
|
89
|
Phần 89:Mask khí dung size L
|
8.580.000
|
8.580.000
|
0
|
12 month
|
|
90
|
Phần 90:Mask phun khí dung người lớn, trẻ em
|
1.320.000
|
1.320.000
|
0
|
12 month
|
|
91
|
Phần 91:Miếng dán điện cực tim
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
12 month
|
|
92
|
Phần 92:Nút chặn kim luồn có cổng bơm thuốc
|
32.634.000
|
32.634.000
|
0
|
12 month
|
|
93
|
Phần 93:Ống đặt nội khí quản các số
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
12 month
|
|
94
|
Phần 94:Ống nối dây máy thở Catheter moun
|
15.308.000
|
15.308.000
|
0
|
12 month
|
|
95
|
Phần 95:Ống nội khí quản có bóng thể tích lớn áp lực thấp có sợi cản quang các số 3,0-8,5
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
12 month
|
|
96
|
Phần 96:Ống nghiệm Citrate 3,8%
|
6.440.000
|
6.440.000
|
0
|
12 month
|
|
97
|
Phần 97:Ống nghiệm EDTA 2ml nắp xanh dương, mous thấp
|
16.100.000
|
16.100.000
|
0
|
12 month
|
|
98
|
Phần 98:Ống nghiệm Heparin lithium
|
18.100.000
|
18.100.000
|
0
|
12 month
|
|
99
|
Phần 99:Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp, không nhãn
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
12 month
|
|
100
|
Phần 100:Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ
|
5.616.000
|
5.616.000
|
0
|
12 month
|
|
101
|
Phần 101:Que thử dùng cho máy đo đường huyết
|
120.120.000
|
120.120.000
|
0
|
12 month
|
|
102
|
Phần 102:Sáp cầm máu xương
|
3.160.000
|
3.160.000
|
0
|
12 month
|
|
103
|
Phần 103:Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp, 75mm x 200m
|
2.550.000
|
2.550.000
|
0
|
12 month
|
|
104
|
Phần 104:Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp, 100mm x 200m
|
4.950.000
|
4.950.000
|
0
|
12 month
|
|
105
|
Phần 105:Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp, 150mm x 200m
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
12 month
|
|
106
|
Phần 106:Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp, 200mm x 200m
|
27.250.000
|
27.250.000
|
0
|
12 month
|
|
107
|
Phần 107:Túi cho ăn
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 month
|
|
108
|
Phần 108:Thông tiểu 2 nhánh các số
|
50.250.000
|
50.250.000
|
0
|
12 month
|
|
109
|
Phần 109:Vật liệu cầm máu tiệt trùng tự tiêu
|
9.700.000
|
9.700.000
|
0
|
12 month
|
|
110
|
Phần 110:Vật liệu cầm máu tiệt trùng tự tiêu
|
4.786.320
|
4.786.320
|
0
|
12 month
|
|
111
|
Phần 111:Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng băng bọt xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định)
|
38.325.000
|
38.325.000
|
0
|
12 month
|
|
112
|
Phần 112:Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng băng bọt xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định)
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
12 month
|
|
113
|
Phần 113:Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng băng bọt xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định)
|
43.680.000
|
43.680.000
|
0
|
12 month
|
|
114
|
Phần 114:Kim châm cứu vô trùng
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
12 month
|
|
115
|
Phần 115:Khẩu trang y tế
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 month
|
|
116
|
Phần 116:Khẩu trang y tế 3 lớp
|
43.350.000
|
43.350.000
|
0
|
12 month
|
|
117
|
Phần 117:Băng bó bột
|
7.320.000
|
7.320.000
|
0
|
12 month
|
|
118
|
Phần 118:Băng bó bột
|
20.250.000
|
20.250.000
|
0
|
12 month
|
|
119
|
Phần 119:Giấy điện tim 6 cần
|
7.686.000
|
7.686.000
|
0
|
12 month
|
|
120
|
Phần 120:Giấy điện tim 3 cần
|
996.000
|
996.000
|
0
|
12 month
|
|
121
|
Phần 121:Mask thanh quản silicone 1 đường
|
18.897.900
|
18.897.900
|
0
|
12 month
|
|
122
|
Phần 122:Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
12 month
|
|
123
|
Phần 123:Áo phẫu thuật các cỡ
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 month
|
|
124
|
Phần 124:Băng cuộn vải
|
2.620.000
|
2.620.000
|
0
|
12 month
|
|
125
|
Phần 125:Bông viên
|
63.800.000
|
63.800.000
|
0
|
12 month
|
|
126
|
Phần 126:Băng xốp vết thương
|
78.600.000
|
78.600.000
|
0
|
12 month
|
|
127
|
Phần 127:Bao chụp đầu đèn
|
3.055.500
|
3.055.500
|
0
|
12 month
|
|
128
|
Phần 128:Bao tóc xếp tiệt trùng
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 month
|
|
129
|
Phần 129:Bộ gây tê ngoài màng cứng
|
10.710.000
|
10.710.000
|
0
|
12 month
|
|
130
|
Phần 130:Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
|
101.850.000
|
101.850.000
|
0
|
12 month
|
|
131
|
Phần 131:Bộ khăn nội soi khớp gối
|
100.500.000
|
100.500.000
|
0
|
12 month
|
|
132
|
Phần 132:Bộ mask oxy người lớn
|
1.250.000
|
1.250.000
|
0
|
12 month
|
|
133
|
Phần 133:Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước
|
49.350.000
|
49.350.000
|
0
|
12 month
|
|
134
|
Phần 134:Dao bào da
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
12 month
|
|
135
|
Phần 135:Đầu col xanh
|
990.000
|
990.000
|
0
|
12 month
|
|
136
|
Phần 136:Dây cho ăn Silicone
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
12 month
|
|
137
|
Phần 137:Dây nối oxy
|
1.479.800
|
1.479.800
|
0
|
12 month
|
|
138
|
Phần 138:Germisep
|
19.530.000
|
19.530.000
|
0
|
12 month
|
|
139
|
Phần 139:Giấy in nhiệt
|
2.184.000
|
2.184.000
|
0
|
12 month
|
|
140
|
Phần 140:Giấy in siêu âm trắng đen
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 month
|
|
141
|
Phần 141:Hộp đựng vật sắt nhọn y tế 6.8 lít
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
12 month
|
|
142
|
Phần 142:Kim cánh bướm 23G
|
155.000
|
155.000
|
0
|
12 month
|
|
143
|
Phần 143:Kim gây tê đám rối thần kinh
|
123.360.000
|
123.360.000
|
0
|
12 month
|
|
144
|
Phần 144:Lọc khuẩn virus tạo ẩm trẻ em
|
441.000
|
441.000
|
0
|
12 month
|
|
145
|
Phần 145:Phin lọc khuẩn máy thở có cổng đo CO2
|
2.099.900
|
2.099.900
|
0
|
12 month
|
|
146
|
Phần 146:Lọc vi khuẩn 3 chức năng người lớn
|
25.592.000
|
25.592.000
|
0
|
12 month
|
|
147
|
Phần 147:Mặt nạ thở oxy có túi dự trữ trẻ em
|
170.000
|
170.000
|
0
|
12 month
|
|
148
|
Phần 148:Giấy in siêu âm
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 month
|
|
149
|
Phần 149:Băng dán điều trị vết thương tiết dịch 12.5 x 12.5cm
|
26.500.000
|
26.500.000
|
0
|
12 month
|
|
150
|
Phần 150:Băng vết thương ( băng dán điều trị loét cho vùng cùng cụt) 16x20cm
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 month
|
|
151
|
Phần 151:Dây hút đàm nhớt
|
30.870.000
|
30.870.000
|
0
|
12 month
|
|
152
|
Phần 152:Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
|
5.999.900
|
5.999.900
|
0
|
12 month
|
|
153
|
Phần 153:Bình phun khí dung có dây + co T
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
12 month
|
|
154
|
Phần 154:Hydrogel kháng khuẩn điều trị vết thương
|
13.280.000
|
13.280.000
|
0
|
12 month
|
|
155
|
Phần 155:Mask khí quản dùng cho Bệnh nhân mở khí quản
|
8.248.500
|
8.248.500
|
0
|
12 month
|
|
156
|
Phần 156:Chỉ khâu tự tiêu liền kim kích thước 29G X 38mm
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 month
|
|
157
|
Phần 157:Chỉ khâu tự tiêu liền kim kích thước 30G X 25mm
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 month
|
|
158
|
Phần 158:Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần các cỡ
|
444.000
|
444.000
|
0
|
12 month
|
|
159
|
Phần 159:Chỉ thị nhiệt
|
16.878.000
|
16.878.000
|
0
|
12 month
|
|
160
|
Phần 160:Băng xốp kháng khuẩn 3 lớp, dày 5mm, kích thước 10x10cm
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
12 month
|
|
161
|
Phần 161:Bình xịt bột chăm sóc vết thương
|
104.480.000
|
104.480.000
|
0
|
12 month
|
|
162
|
Phần 162:Kem chăm sóc vết thương
|
85.800.000
|
85.800.000
|
0
|
12 month
|
|
163
|
Phần 163: Gel giảm đau xương khớp
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 month
|
|
164
|
Phần 164: Băng vết thương 10x 10cm
|
157.200
|
157.200
|
0
|
12 month
|
|
165
|
Phần 165: Băng vết thương 10x10cm
|
312.000
|
312.000
|
0
|
12 month
|
|
166
|
Phần 166:Băng dán điều trị vết thương tiết dịch 12.5 x 12.5cm
|
216.000
|
216.000
|
0
|
12 month
|
|
167
|
Phần 167:Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
|
5.706.000
|
5.706.000
|
0
|
12 month
|
|
168
|
Phần 168: Card định nhóm máu ABO/RH gắn sẵn huyết thanh mẫu
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
12 month
|
|
169
|
Phần 169:Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ
|
9.513.000
|
9.513.000
|
0
|
12 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.