Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bộ tạo dòng ТГП-5 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
2 |
Bóng đèn СМ-28-1,5 |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
3 |
Bóng đèn СМН-10-55 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
4 |
Bóng đèn СМН6-80-2 |
302 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
5 |
Bóng đèn СМНЖ-6-80-2 |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
6 |
Bóng đèn СМНК-6-80-2 |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
7 |
Bóng đèn màu đỏ МС2-4 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
8 |
Bóng đèn màu xanh МС2-4 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
9 |
Cầu chì ВП1-1-2А-250В |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
10 |
Cầu chì ВП1-1-3А-250В |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
11 |
Cầu chì ВП1-1-4А |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
12 |
Cầu chì ВП1-1-5А-250В |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
13 |
Cầu chì ПМ-10 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
14 |
Cầu chì ПМ-100 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
15 |
Cầu chì ПМ-125 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
16 |
Cầu chì ПМ-150 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
17 |
Cầu chì ПМ-2 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
18 |
Cầu chì ПМ-20 |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
19 |
Cầu chì ПМ-25 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
20 |
Cầu chì ПМ-5 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
21 |
Cầu chì ПМ-7,5 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
22 |
Cầu chì ТП-200 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
23 |
Cầu chì tự động АЗ3-40 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
24 |
Cầu chì tự động АЗК1М-1 |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
25 |
Cầu chì tự động АЗК1М-10 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
26 |
Cầu chì tự động АЗК1М-15 |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
27 |
Cầu chì tự động АЗК1М-2 |
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
28 |
Cầu chì tự động АЗК1М-20 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
29 |
Cầu chì tự động АЗК1М-3 |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
30 |
Cầu chì tự động АЗК1М-30 |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
31 |
Cầu chì tự động АЗК1М-5 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
32 |
Cầu chì tự động АЗК1М-50 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
33 |
Cầu chì tự động АЗК1М-7,5 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
34 |
Cầu chì tự động АЗК3-10 |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
35 |
Cầu chì tự động АЗК3-15 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
36 |
Cầu chì tự động АЗК3-2 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
37 |
Cầu chì tự động АЗК3-25 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
38 |
Cầu chì tự động АЗК3-5 |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
39 |
Cầu chì tự động АЗК3-7,5 |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
40 |
Chổi than mô tơ điện Д14ТФ ЭГ14 (25х50х64 mm) |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
41 |
Chổi than mô tơ điện ДЕ1Т6 ЭГ61АИ (8X10X25 mm) |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
42 |
Chuyển mạch П2Г-3 3П4НВ |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
43 |
Chuyển mạch ПГ2-5-12П1НВ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
44 |
Chuyển mạch ПГ2-5-12П1НВК |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
45 |
Chuyển mạch ПГ2-7-12П3НВ |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
46 |
Chuyển mạch ПГ3-11П2НВ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
47 |
Chuyển mạch ПГ3-3П3НВ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
48 |
Chuyển mạch ПГ3-5П2НВ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
49 |
Chuyển mạch ПГ3-5П4НВ |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |
|
50 |
Công tắc 2ВГ-15К-2С |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
90 ngày |