Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Tender package No 6: Purchase generic drugs for 04 months at the Pharmacy of Ninh Binh Provincial General Hospital

Find: 11:13 23/10/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Package No. 6: Purchase generic drugs for 04 months at the Pharmacy of Ninh Binh Provincial General Hospital
Bidding package name
Tender package No 6: Purchase generic drugs for 04 months at the Pharmacy of Ninh Binh Provincial General Hospital
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Package No. 6: Purchase generic drugs for 04 months at the Pharmacy of Ninh Binh Provincial General Hospital
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Income source from medical checkup, treatment service and other legal capital
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Contract Execution location
Approval date
23/10/2025 11:11
Approval Authority
Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình

Price Quotation

Price quotation start time
10:00 29/10/2025
Price quotation end time
10:00 30/10/2025
Validity of bid documents
60 days

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2500484335
Lidocain hydroclorid
630.800
631
2
PP2500484336
Lidocain + prilocain
6.205.000
6.205
3
PP2500484337
Paracetamol (acetaminophen)
3.230.100
3.231
4
PP2500484338
Paracetamol + chlorpheniramin maleat
8.824.500
8.825
5
PP2500484339
Paracetamol + codein phosphat
11.655.000
11.655
6
PP2500484340
Levetiracetam
72.000.000
72.000
7
PP2500484341
Levetiracetam
25.500.000
25.500
8
PP2500484342
Pregabalin
14.028.000
14.028
9
PP2500484343
Pregabalin
11.356.000
11.356
10
PP2500484344
Pregabalin
10.865.020
10.866
11
PP2500484345
Amoxicilin
17.909.500
17.910
12
PP2500484346
Amoxicilin + acid clavulanic
131.330.780
131.331
13
PP2500484347
Amoxicilin + sulbactam
140.777.000
140.777
14
PP2500484348
Amoxicilin + sulbactam
133.280.000
133.280
15
PP2500484349
Levofloxacin
68.250.000
68.250
16
PP2500484350
Levofloxacin
32.903.500
32.904
17
PP2500484351
Digoxin
5.414.500
5.415
18
PP2500484352
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
14.998.500
14.999
19
PP2500484353
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
281.389.600
281.390
20
PP2500484354
Atorvastatin + ezetimibe
17.300.000
17.300
21
PP2500484355
Bacillus subtilis
14.700.000
14.700
22
PP2500484356
Diosmectit
40.820.000
40.820
23
PP2500484357
Lactobacillus acidophilus
6.997.200
6.998
24
PP2500484358
Saccharomyces boulardii
10.855.000
10.855
25
PP2500484359
Itoprid hydrochlorid
129.987.000
129.987
26
PP2500484360
L-ornithin - L-aspartat
139.860.000
139.860
27
PP2500484361
L-ornithin - L-aspartat
63.460.000
63.460
28
PP2500484362
L-ornithin - L-aspartat
24.000.000
24.000
29
PP2500484363
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
17.760.000
17.760
30
PP2500484364
Metformin hydrochlorid
16.670.000
16.670
31
PP2500484365
Sitagliptin + metformin hydroclorid
25.454.520
25.455
32
PP2500484366
Lactobacillus acidophilus + Estriol
21.235.550
21.236
33
PP2500484367
L-ornithin - L-aspartat + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E
35.000.000
35.000
34
PP2500484368
Paracetamol + caffein
4.309.020
4.310
35
PP2500484369
Paracetamol + caffein + phenylephrin hydrochlorid
3.663.000
3.663
36
PP2500484370
Silymarin + Silybin
17.400.000
17.400
37
PP2500484371
Silymarin + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin B5 + Vitamin PP + Vitamin B12
32.500.000
32.500
38
PP2500484372
Silymarin + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP
16.590.000
16.590

List of goods:

Mẫu số 02B. PHẠM VI CUNG CẤP HÀNG HÓA (áp dụng đối với loại hợp đồng theo đơn giá):

Number Part/lot code Part/lot name Category Brand Manufacturer Origin Year of manufacture Amount Calculation Unit Description Execution location since date The latest delivery date Complete date Note
1
PP2500484335
Lidocain hydroclorid
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
2
Lidocain hydroclorid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
830
Chai/Lọ/Ống/Túi
- Nồng độ, hàm lượng: 40mg/2ml - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm
3
PP2500484336
Lidocain + prilocain
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
4
Lidocain + prilocain
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
170
Tuýp
- Nồng độ, hàm lượng: (25mg + 25mg)/1g, 5g - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
5
PP2500484337
Paracetamol (acetaminophen)
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
6
Paracetamol (acetaminophen)
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg - Nhóm TCKT: N3 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi
7
PP2500484338
Paracetamol + chlorpheniramin maleat
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
8
Paracetamol + chlorpheniramin maleat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 2mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi
9
PP2500484339
Paracetamol + codein phosphat
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
10
Paracetamol + codein phosphat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 30mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi
11
PP2500484340
Levetiracetam
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
12
Levetiracetam
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
80
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
- Nồng độ, hàm lượng: 100mg/ml x 300ml - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
13
PP2500484341
Levetiracetam
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
14
Levetiracetam
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
170
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
- Nồng độ, hàm lượng: 100mg/ml x 100ml - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
15
PP2500484342
Pregabalin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
16
Pregabalin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 100mg - Nhóm TCKT: N3 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
17
PP2500484343
Pregabalin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
18
Pregabalin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 50mg - Nhóm TCKT: N2 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên nang
19
PP2500484344
Pregabalin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
20
Pregabalin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 50mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên nang
21
PP2500484345
Amoxicilin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
22
Amoxicilin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
8330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên hoà tan nhanh
23
PP2500484346
Amoxicilin + acid clavulanic
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
24
Amoxicilin + acid clavulanic
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
8330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 1000mg + 62,5mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
25
PP2500484347
Amoxicilin + sulbactam
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
26
Amoxicilin + sulbactam
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
8330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 500mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
27
PP2500484348
Amoxicilin + sulbactam
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
28
Amoxicilin + sulbactam
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
8330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 875mg + 125mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên hoà tan nhanh
29
PP2500484349
Levofloxacin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
30
Levofloxacin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
5000
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
31
PP2500484350
Levofloxacin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
32
Levofloxacin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
8330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 750mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
33
PP2500484351
Digoxin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
34
Digoxin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
8330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 0,25mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
35
PP2500484352
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
36
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
33330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 100mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột
37
PP2500484353
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
38
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
16670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 100mg + 75mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
39
PP2500484354
Atorvastatin + ezetimibe
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
40
Atorvastatin + ezetimibe
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
25000
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 20mg + 10mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
41
PP2500484355
Bacillus subtilis
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
42
Bacillus subtilis
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
5000
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: ≥ 10^8 CFU/500mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên nang
43
PP2500484356
Diosmectit
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
44
Diosmectit
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
10000
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
- Nồng độ, hàm lượng: 3g - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống
45
PP2500484357
Lactobacillus acidophilus
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
46
Lactobacillus acidophilus
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
8330
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
- Nồng độ, hàm lượng: 10^8 CFU/1g - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống
47
PP2500484358
Saccharomyces boulardii
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
48
Saccharomyces boulardii
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 2,5x10^9 tế bào/250mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên nang
49
PP2500484359
Itoprid hydrochlorid
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
50
Itoprid hydrochlorid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
33330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 50mg - Nhóm TCKT: N3 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Tender package No 6: Purchase generic drugs for 04 months at the Pharmacy of Ninh Binh Provincial General Hospital". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Tender package No 6: Purchase generic drugs for 04 months at the Pharmacy of Ninh Binh Provincial General Hospital" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 12

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second