Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500484335 |
Lidocain hydroclorid |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
2 |
Lidocain hydroclorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
830 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
- Nồng độ, hàm lượng: 40mg/2ml
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Tiêm
- Dạng bào chế: Thuốc tiêm |
|||||||
3 |
PP2500484336 |
Lidocain + prilocain |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
4 |
Lidocain + prilocain |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
170 |
Tuýp |
- Nồng độ, hàm lượng: (25mg + 25mg)/1g, 5g
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Dùng ngoài
- Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
5 |
PP2500484337 |
Paracetamol (acetaminophen) |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
6 |
Paracetamol (acetaminophen) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3330 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg
- Nhóm TCKT: N3
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên sủi |
|||||||
7 |
PP2500484338 |
Paracetamol + chlorpheniramin maleat |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
8 |
Paracetamol + chlorpheniramin maleat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3330 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 2mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên sủi |
|||||||
9 |
PP2500484339 |
Paracetamol + codein phosphat |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
10 |
Paracetamol + codein phosphat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3330 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 30mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên sủi |
|||||||
11 |
PP2500484340 |
Levetiracetam |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
12 |
Levetiracetam |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
80 |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
- Nồng độ, hàm lượng: 100mg/ml x 300ml
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
|||||||
13 |
PP2500484341 |
Levetiracetam |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
14 |
Levetiracetam |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
170 |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
- Nồng độ, hàm lượng: 100mg/ml x 100ml
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
|||||||
15 |
PP2500484342 |
Pregabalin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
16 |
Pregabalin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1670 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 100mg
- Nhóm TCKT: N3
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
17 |
PP2500484343 |
Pregabalin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
18 |
Pregabalin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1670 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 50mg
- Nhóm TCKT: N2
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên nang |
|||||||
19 |
PP2500484344 |
Pregabalin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
20 |
Pregabalin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1670 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 50mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên nang |
|||||||
21 |
PP2500484345 |
Amoxicilin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
22 |
Amoxicilin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
8330 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên hoà tan nhanh |
|||||||
23 |
PP2500484346 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
24 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
8330 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 1000mg + 62,5mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
25 |
PP2500484347 |
Amoxicilin + sulbactam |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
26 |
Amoxicilin + sulbactam |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
8330 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 500mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
27 |
PP2500484348 |
Amoxicilin + sulbactam |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
28 |
Amoxicilin + sulbactam |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
8330 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 875mg + 125mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên hoà tan nhanh |
|||||||
29 |
PP2500484349 |
Levofloxacin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
30 |
Levofloxacin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
5000 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
31 |
PP2500484350 |
Levofloxacin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
32 |
Levofloxacin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
8330 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 750mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
33 |
PP2500484351 |
Digoxin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
34 |
Digoxin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
8330 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 0,25mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
35 |
PP2500484352 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
36 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
33330 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 100mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột |
|||||||
37 |
PP2500484353 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
38 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
16670 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 100mg + 75mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
39 |
PP2500484354 |
Atorvastatin + ezetimibe |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
40 |
Atorvastatin + ezetimibe |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
25000 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 20mg + 10mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
41 |
PP2500484355 |
Bacillus subtilis |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
42 |
Bacillus subtilis |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
5000 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: ≥ 10^8 CFU/500mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên nang |
|||||||
43 |
PP2500484356 |
Diosmectit |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
44 |
Diosmectit |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
10000 |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
- Nồng độ, hàm lượng: 3g
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|||||||
45 |
PP2500484357 |
Lactobacillus acidophilus |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
46 |
Lactobacillus acidophilus |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
8330 |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
- Nồng độ, hàm lượng: 10^8 CFU/1g
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|||||||
47 |
PP2500484358 |
Saccharomyces boulardii |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
48 |
Saccharomyces boulardii |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1670 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 2,5x10^9 tế bào/250mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên nang |
|||||||
49 |
PP2500484359 |
Itoprid hydrochlorid |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
50 |
Itoprid hydrochlorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
33330 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 50mg
- Nhóm TCKT: N3
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |